(Top Banner Ad)
resource shortage
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Quản lý, Khoa học Môi trường

resource shortage

UK: /rɪˈsɔːs ˈʃɔːtɪdʒ/ • US: /ˈriːsɔːrs ˈʃɔːrtɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

thiếu hụt nguồn lực khan hiếm tài nguyên cạn kiệt nguồn cung sự thiếu thốn nguồn lực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation in which the available supply of a particular resource is insufficient to meet the demand.

Vietnamese Meaning

Tình trạng thiếu hụt nguồn lực, trong đó nguồn cung cấp hiện có của một nguồn lực cụ thể không đủ để đáp ứng nhu cầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country is facing a severe resource shortage due to the drought."

    "Đất nước đang phải đối mặt với tình trạng thiếu hụt nguồn lực nghiêm trọng do hạn hán."

  • "The resource shortage has led to increased prices for consumers."

    "Tình trạng thiếu hụt nguồn lực đã dẫn đến giá cả tăng cao cho người tiêu dùng."

  • "Addressing the resource shortage requires innovative solutions."

    "Giải quyết tình trạng thiếu hụt nguồn lực đòi hỏi các giải pháp sáng tạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun resource Nguồn lực, tài nguyên
Verb resource Cung cấp nguồn lực, tài trợ
Adjective resourceful Tháo vát, nhiều sáng kiến
Noun resourcefulness Sự tháo vát, sự nhiều sáng kiến
Adjective short Ngắn, thiếu, không đủ
Verb shorten Rút ngắn, làm cho ngắn lại
Adverb shortly Sắp, trong thời gian ngắn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản lý, Khoa học Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
resurgere
Old French
resourdre
English (14th Century)
resource
Old English
sceort
English (19th Century)
shortage

Nguồn gốc 'resource' và 'shortage'

Cụm từ 'resource shortage' được ghép từ hai từ riêng biệt. 'Resource' (nguồn lực, tài nguyên) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'resurgere' (nghĩa là 'trỗi dậy trở lại') qua tiếng Pháp cổ 'resourdre', chỉ một nguồn cung cấp mới hoặc phương tiện hỗ trợ. 'Shortage' (sự thiếu hụt) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'sceort' (ngắn), và được thêm hậu tố '-age' vào thế kỷ 19 để chỉ trạng thái hoặc kết quả của sự thiếu thốn. Khi kết hợp, 'resource shortage' mô tả một cách trực tiếp tình trạng thiếu hụt các nguồn lực cần thiết.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả tình trạng thiếu hụt các nguồn lực vật chất như nước, năng lượng, khoáng sản, hoặc các nguồn lực tài chính như tiền bạc, nhân lực, thiết bị. Nó nhấn mạnh sự không cân bằng giữa nhu cầu và nguồn cung. Khác với 'scarcity' (sự khan hiếm) thường mang tính tuyệt đối và lâu dài, 'shortage' thường chỉ mang tính tương đối và có thể khắc phục trong ngắn hạn.

Prepositions

of in

'Shortage of' được dùng để chỉ sự thiếu hụt một nguồn lực cụ thể. Ví dụ: 'a shortage of water'. 'Shortage in' thường ít phổ biến hơn nhưng có thể dùng để chỉ sự thiếu hụt trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'a shortage in qualified personnel'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + resource shortage
  • severe severe resource shortage
    (tình trạng thiếu hụt tài nguyên nghiêm trọng)
  • acute acute resource shortage
    (tình trạng thiếu hụt tài nguyên trầm trọng/cấp tính)
  • chronic chronic resource shortage
    (tình trạng thiếu hụt tài nguyên mãn tính/kéo dài)
  • global global resource shortage
    (tình trạng thiếu hụt tài nguyên toàn cầu)
  • critical critical resource shortage
    (tình trạng thiếu hụt tài nguyên ở mức độ nguy cấp)
Verb + resource shortage
  • face face a resource shortage
    (đối mặt với tình trạng thiếu hụt tài nguyên)
  • address address a resource shortage
    (giải quyết tình trạng thiếu hụt tài nguyên)
  • alleviate alleviate a resource shortage
    (làm giảm bớt tình trạng thiếu hụt tài nguyên)
  • cause cause a resource shortage
    (gây ra tình trạng thiếu hụt tài nguyên)
  • exacerbate exacerbate a resource shortage
    (làm trầm trọng thêm tình trạng thiếu hụt tài nguyên)
resource shortage + Verb
  • affect resource shortage affects...
    (tình trạng thiếu hụt tài nguyên ảnh hưởng đến...)
  • threaten resource shortage threatens...
    (tình trạng thiếu hụt tài nguyên đe dọa...)
  • cripple resource shortage cripples...
    (tình trạng thiếu hụt tài nguyên làm tê liệt...)

Idioms

  • To be plagued by resource shortages

    Bị ảnh hưởng nghiêm trọng/hoành hành bởi tình trạng thiếu hụt tài nguyên

    "Many developing countries are plagued by chronic resource shortages."

    (Nhiều quốc gia đang phát triển đang bị ảnh hưởng nghiêm trọng bởi tình trạng thiếu hụt tài nguyên mãn tính.)

  • A looming resource shortage

    Một tình trạng thiếu hụt tài nguyên đang đến gần/hiện hữu

    "Experts warn of a looming resource shortage if consumption patterns don't change."

    (Các chuyên gia cảnh báo về một tình trạng thiếu hụt tài nguyên đang đến gần nếu các mô hình tiêu thụ không thay đổi.)

  • To bridge a resource shortage

    Khắc phục/thu hẹp khoảng cách thiếu hụt tài nguyên

    "Innovation is key to bridging a resource shortage in various sectors."

    (Đổi mới là chìa khóa để khắc phục tình trạng thiếu hụt tài nguyên trong nhiều lĩnh vực khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

resource shortage

Danh từ
Lật mặt

Tình trạng thiếu hụt nguồn lực, trong đó nguồn cung cấp hiện có của một nguồn lực cụ thể không đủ để đáp ứng nhu cầu.

"The country is facing a severe resource shortage due to the drought."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "resource shortage".

Vấn đề toàn cầu và Phát triển bền vững

Tình trạng thiếu hụt tài nguyên là một trong những thách thức toàn cầu lớn nhất của thế kỷ 21, thúc đẩy các cuộc thảo luận về phát triển bền vững. Các tổ chức quốc tế và chính phủ trên thế giới thường xuyên tập trung vào việc quản lý tài nguyên hiệu quả, tái chế và tìm kiếm các nguồn năng lượng thay thế để đảm bảo đủ tài nguyên cho các thế hệ tương lai. Vấn đề này có thể dẫn đến xung đột, di cư và ảnh hưởng sâu sắc đến đời sống xã hội và kinh tế của các quốc gia.

Tác động đến lối sống và đổi mới

Ở các nước phương Tây và nhiều nơi khác, nhận thức về 'resource shortage' đã thay đổi đáng kể hành vi tiêu dùng và thúc đẩy đổi mới công nghệ. Ví dụ, sự thiếu hụt nước sạch đã dẫn đến các hệ thống tưới tiêu thông minh và công nghệ khử muối. Sự thiếu hụt năng lượng hóa thạch thúc đẩy phát triển xe điện và năng lượng tái tạo. Vấn đề này cũng khuyến khích lối sống tối giản và tiêu dùng có trách nhiệm hơn.