resource starvation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A condition in which a process or thread is perpetually denied access to resources necessary to execute its task.
Vietnamese Meaning
Tình trạng mà một tiến trình hoặc luồng liên tục bị từ chối quyền truy cập vào các tài nguyên cần thiết để thực hiện nhiệm vụ của nó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Resource starvation can severely impact the performance of real-time systems."
"Sự thiếu hụt tài nguyên có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến hiệu suất của các hệ thống thời gian thực."
-
"The high-priority task caused resource starvation for the lower-priority processes."
"Nhiệm vụ có độ ưu tiên cao gây ra tình trạng thiếu tài nguyên cho các tiến trình có độ ưu tiên thấp hơn."
-
"Implementing a fair scheduling algorithm can help prevent resource starvation."
"Triển khai một thuật toán lập lịch công bằng có thể giúp ngăn ngừa tình trạng thiếu tài nguyên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | resource | nguồn lực, tài nguyên |
| Adjective | resourceful | tháo vát, có tài xoay xở |
| Verb | to resource | cung cấp nguồn lực, trang bị |
| Noun | resourcing | việc cung cấp/tìm kiếm nguồn lực |
| Verb | starve | đói, bỏ đói, thiếu thốn |
| Adjective | starving | đói lả, rất đói (hoặc thiếu thốn trầm trọng) |
| Adjective | starved | bị bỏ đói, thiếu thốn (thường dùng trong cụm từ, ví dụ: attention-starved - thiếu sự chú ý) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Resource starvation xảy ra khi một hoặc nhiều tiến trình trong hệ thống liên tục bị trì hoãn hoặc không được cấp tài nguyên cần thiết (ví dụ: CPU time, memory, bandwidth). Điều này thường xảy ra do các chính sách lập lịch ưu tiên không công bằng hoặc lỗi trong thiết kế hệ thống. Nó khác với deadlock (bế tắc) ở chỗ các tiến trình không nhất thiết phải giữ các tài nguyên mà chúng yêu cầu; chúng chỉ đơn giản là không bao giờ có được chúng. Nó khác với memory leak vì không có tài nguyên nào bị lãng phí do không được giải phóng; tài nguyên chỉ đơn giản là không được cấp cho một số tiến trình nhất định.
Prepositions
Sử dụng 'in' để chỉ tình trạng đang xảy ra: 'The system is in resource starvation.' Sử dụng 'due to' để chỉ nguyên nhân gây ra tình trạng đó: 'Resource starvation can occur due to poor scheduling algorithms.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
prevent prevent resource starvation (ngăn chặn tình trạng khan hiếm tài nguyên)
-
avoid avoid resource starvation (tránh tình trạng khan hiếm tài nguyên)
-
mitigate mitigate resource starvation (giảm thiểu tình trạng khan hiếm tài nguyên)
-
suffer from suffer from resource starvation (chịu đựng tình trạng khan hiếm tài nguyên)
-
lead to lead to resource starvation (dẫn đến tình trạng khan hiếm tài nguyên)
-
combat combat resource starvation (chống lại tình trạng khan hiếm tài nguyên)
-
severe severe resource starvation (tình trạng khan hiếm tài nguyên nghiêm trọng)
-
critical critical resource starvation (tình trạng khan hiếm tài nguyên cấp bách)
-
potential potential resource starvation (nguy cơ khan hiếm tài nguyên)
-
widespread widespread resource starvation (tình trạng khan hiếm tài nguyên lan rộng)
-
system system resource starvation (tình trạng khan hiếm tài nguyên hệ thống)
-
CPU CPU resource starvation (tình trạng khan hiếm tài nguyên CPU)
-
memory memory resource starvation (tình trạng khan hiếm tài nguyên bộ nhớ)
Idioms
-
on the brink of resource starvation
đang trên bờ vực khan hiếm tài nguyên
"Many developing countries are on the brink of resource starvation due to climate change and overpopulation."
(Nhiều quốc gia đang phát triển đang trên bờ vực khan hiếm tài nguyên do biến đổi khí hậu và dân số quá tải.)
-
to address resource starvation issues
giải quyết các vấn đề khan hiếm tài nguyên
"The government launched a new initiative to address resource starvation issues in rural areas."
(Chính phủ đã khởi động một sáng kiến mới để giải quyết các vấn đề khan hiếm tài nguyên ở khu vực nông thôn.)
-
to fall victim to resource starvation
trở thành nạn nhân của tình trạng khan hiếm tài nguyên
"Without proper planning, many startups fall victim to resource starvation early on."
(Nếu không có kế hoạch phù hợp, nhiều công ty khởi nghiệp sớm trở thành nạn nhân của tình trạng khan hiếm tài nguyên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
resource starvation
danh từTình trạng mà một tiến trình hoặc luồng liên tục bị từ chối quyền truy cập vào các tài nguyên cần thiết để thực hiện nhiệm vụ của nó.
"Resource starvation can severely impact the performance of real-time systems."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "resource starvation".
