(Top Banner Ad)
resource starvation
C1
danh từ C1 Công nghệ thông tin

resource starvation

UK: /rɪˈsɔːs stɑːˈveɪʃən/ • US: /riˈsɔːrs stɑːrˈveɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

thiếu hụt tài nguyên cạn kiệt tài nguyên đói tài nguyên
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A condition in which a process or thread is perpetually denied access to resources necessary to execute its task.

Vietnamese Meaning

Tình trạng mà một tiến trình hoặc luồng liên tục bị từ chối quyền truy cập vào các tài nguyên cần thiết để thực hiện nhiệm vụ của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Resource starvation can severely impact the performance of real-time systems."

    "Sự thiếu hụt tài nguyên có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến hiệu suất của các hệ thống thời gian thực."

  • "The high-priority task caused resource starvation for the lower-priority processes."

    "Nhiệm vụ có độ ưu tiên cao gây ra tình trạng thiếu tài nguyên cho các tiến trình có độ ưu tiên thấp hơn."

  • "Implementing a fair scheduling algorithm can help prevent resource starvation."

    "Triển khai một thuật toán lập lịch công bằng có thể giúp ngăn ngừa tình trạng thiếu tài nguyên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun resource nguồn lực, tài nguyên
Adjective resourceful tháo vát, có tài xoay xở
Verb to resource cung cấp nguồn lực, trang bị
Noun resourcing việc cung cấp/tìm kiếm nguồn lực
Verb starve đói, bỏ đói, thiếu thốn
Adjective starving đói lả, rất đói (hoặc thiếu thốn trầm trọng)
Adjective starved bị bỏ đói, thiếu thốn (thường dùng trong cụm từ, ví dụ: attention-starved - thiếu sự chú ý)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
resurgere
Old French
resourse
English
resource
Old English
steorfan
English
starve
English
starvation
Modern English
resource starvation

Nguồn gốc của 'Resource'

Từ 'resource' bắt nguồn từ 'resurgere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'trỗi dậy một lần nữa' hoặc 'tái sinh'. Qua tiếng Pháp cổ 'resourse' (nghĩa là 'nguồn, phương tiện'), nó tiến hóa thành 'resource' trong tiếng Anh, mang ý nghĩa là nguồn lực, tài nguyên hay phương tiện hỗ trợ.

Nguồn gốc của 'Starvation'

Từ 'starvation' có gốc từ 'steorfan' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'chết'. Đặc biệt, nó thường ám chỉ cái chết do đói. Hậu tố '-ation' được thêm vào để tạo thành danh từ, mô tả trạng thái hoặc quá trình bị bỏ đói hoặc thiếu thốn trầm trọng.

Sự kết hợp 'Resource Starvation'

Cụm từ 'resource starvation' là một sự kết hợp tương đối hiện đại, không có lịch sử lâu đời như các từ riêng lẻ. Nó xuất hiện để mô tả một tình trạng cụ thể, thường trong các lĩnh vực kỹ thuật như khoa học máy tính hoặc kinh tế, nơi một hệ thống hoặc cá nhân không có đủ tài nguyên cần thiết để hoạt động hoặc tồn tại hiệu quả.

Usage Note

Resource starvation xảy ra khi một hoặc nhiều tiến trình trong hệ thống liên tục bị trì hoãn hoặc không được cấp tài nguyên cần thiết (ví dụ: CPU time, memory, bandwidth). Điều này thường xảy ra do các chính sách lập lịch ưu tiên không công bằng hoặc lỗi trong thiết kế hệ thống. Nó khác với deadlock (bế tắc) ở chỗ các tiến trình không nhất thiết phải giữ các tài nguyên mà chúng yêu cầu; chúng chỉ đơn giản là không bao giờ có được chúng. Nó khác với memory leak vì không có tài nguyên nào bị lãng phí do không được giải phóng; tài nguyên chỉ đơn giản là không được cấp cho một số tiến trình nhất định.

Prepositions

in due to

Sử dụng 'in' để chỉ tình trạng đang xảy ra: 'The system is in resource starvation.' Sử dụng 'due to' để chỉ nguyên nhân gây ra tình trạng đó: 'Resource starvation can occur due to poor scheduling algorithms.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + resource starvation
  • prevent prevent resource starvation
    (ngăn chặn tình trạng khan hiếm tài nguyên)
  • avoid avoid resource starvation
    (tránh tình trạng khan hiếm tài nguyên)
  • mitigate mitigate resource starvation
    (giảm thiểu tình trạng khan hiếm tài nguyên)
  • suffer from suffer from resource starvation
    (chịu đựng tình trạng khan hiếm tài nguyên)
  • lead to lead to resource starvation
    (dẫn đến tình trạng khan hiếm tài nguyên)
  • combat combat resource starvation
    (chống lại tình trạng khan hiếm tài nguyên)
Adjective + resource starvation
  • severe severe resource starvation
    (tình trạng khan hiếm tài nguyên nghiêm trọng)
  • critical critical resource starvation
    (tình trạng khan hiếm tài nguyên cấp bách)
  • potential potential resource starvation
    (nguy cơ khan hiếm tài nguyên)
  • widespread widespread resource starvation
    (tình trạng khan hiếm tài nguyên lan rộng)
Noun + resource starvation
  • system system resource starvation
    (tình trạng khan hiếm tài nguyên hệ thống)
  • CPU CPU resource starvation
    (tình trạng khan hiếm tài nguyên CPU)
  • memory memory resource starvation
    (tình trạng khan hiếm tài nguyên bộ nhớ)

Idioms

  • on the brink of resource starvation

    đang trên bờ vực khan hiếm tài nguyên

    "Many developing countries are on the brink of resource starvation due to climate change and overpopulation."

    (Nhiều quốc gia đang phát triển đang trên bờ vực khan hiếm tài nguyên do biến đổi khí hậu và dân số quá tải.)

  • to address resource starvation issues

    giải quyết các vấn đề khan hiếm tài nguyên

    "The government launched a new initiative to address resource starvation issues in rural areas."

    (Chính phủ đã khởi động một sáng kiến mới để giải quyết các vấn đề khan hiếm tài nguyên ở khu vực nông thôn.)

  • to fall victim to resource starvation

    trở thành nạn nhân của tình trạng khan hiếm tài nguyên

    "Without proper planning, many startups fall victim to resource starvation early on."

    (Nếu không có kế hoạch phù hợp, nhiều công ty khởi nghiệp sớm trở thành nạn nhân của tình trạng khan hiếm tài nguyên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

resource starvation

danh từ
Lật mặt

Tình trạng mà một tiến trình hoặc luồng liên tục bị từ chối quyền truy cập vào các tài nguyên cần thiết để thực hiện nhiệm vụ của nó.

"Resource starvation can severely impact the performance of real-time systems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "resource starvation".

Khan hiếm tài nguyên trong Khoa học Máy tính

'Resource starvation' là một khái niệm quan trọng trong khoa học máy tính, đặc biệt là trong các hệ thống đa nhiệm và lập trình đồng thời. Nó mô tả tình trạng một tiến trình hoặc một tác vụ không thể nhận được các tài nguyên cần thiết (như CPU, bộ nhớ, hoặc thiết bị I/O) do các tiến trình khác chiếm giữ hoặc do lỗi trong việc quản lý tài nguyên, dẫn đến hiệu suất kém hoặc hệ thống bị treo.

Tác động xã hội và môi trường

Ngoài ngữ cảnh kỹ thuật, 'resource starvation' còn phản ánh một vấn đề toàn cầu nghiêm trọng: sự thiếu hụt các tài nguyên cơ bản như nước sạch, thực phẩm, năng lượng ở nhiều nơi trên thế giới. Điều này dẫn đến nghèo đói, xung đột và là động lực chính cho các phong trào bảo vệ môi trường và phát triển bền vững, nhằm đảm bảo đủ tài nguyên cho các thế hệ tương lai.