(Top Banner Ad)
respectful relationship
B2
Danh từ B2 Xã hội học, Tâm lý học

respectful relationship

UK: /rɪˈspɛktfəl rɪˈleɪʃənˌʃɪp/ • US: /rɪˈspɛktfəl rɪˈleɪʃənˌʃɪp/

Nghĩa tiếng Việt

mối quan hệ tôn trọng quan hệ tôn trọng lẫn nhau sự tôn trọng trong mối quan hệ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A connection between two or more people characterized by mutual respect, consideration, and valuing each other's feelings and perspectives.

Vietnamese Meaning

Mối quan hệ giữa hai hoặc nhiều người được đặc trưng bởi sự tôn trọng lẫn nhau, sự quan tâm và coi trọng cảm xúc và quan điểm của nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A respectful relationship is built on trust and open communication."

    "Một mối quan hệ tôn trọng được xây dựng trên sự tin tưởng và giao tiếp cởi mở."

  • "It's important to have a respectful relationship with your colleagues at work."

    "Điều quan trọng là phải có một mối quan hệ tôn trọng với các đồng nghiệp của bạn tại nơi làm việc."

  • "The teacher fostered a respectful relationship with her students."

    "Giáo viên đã nuôi dưỡng một mối quan hệ tôn trọng với học sinh của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun respect Sự tôn trọng, kính trọng
Verb respect Tôn trọng, kính trọng
Adjective respectful Tôn trọng, có thái độ tôn kính
Adverb respectfully Một cách tôn trọng, lễ phép
Noun relationship Mối quan hệ, sự liên hệ
Verb relate Liên hệ, liên quan, kể lại
Adjective related Có liên quan, có họ hàng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
respicere (re- 'back' + specere 'to look')
Old French
respect
Middle English
respect (regard, consideration)
Latin
relatus (past participle of referre 'to bring back, report')
English
relate + -ship

Nguồn gốc của từ 'Respect' (Tôn trọng)

Từ 'respect' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'respicere', nghĩa đen là 'nhìn lại' hoặc 'coi trọng'. Nó gợi ý việc nhìn nhận lại giá trị của một người hoặc sự vật, dành cho họ sự xem xét và đánh giá cao. Khi bạn tôn trọng ai đó, bạn đang nhìn nhận giá trị và phẩm chất của họ.

Nguồn gốc của từ 'Relationship' (Mối quan hệ)

Từ 'relationship' được hình thành từ động từ 'relate' và hậu tố '-ship'. 'Relate' lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'relatus', có nghĩa là 'mang về' hoặc 'báo cáo', ám chỉ sự kết nối và tương tác giữa các yếu tố. Một 'relationship' vì thế là sự kết nối, liên hệ giữa hai hay nhiều người, vật, hoặc ý tưởng.

Kết hợp 'Respectful Relationship'

Khi kết hợp, 'respectful relationship' mô tả một mối quan hệ được xây dựng trên sự nhìn nhận và đánh giá cao giá trị của nhau ('respect'), cùng với sự kết nối và tương tác ('relationship'). Đó là một sự gắn kết trong đó các bên thể hiện sự quan tâm, công nhận và tôn trọng đối với quyền, ý kiến và cảm xúc của nhau.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự tôn trọng trong một mối quan hệ. Nó bao gồm việc lắng nghe ý kiến của người khác, thừa nhận giá trị của họ, và hành xử một cách tử tế và chu đáo. 'Respectful relationship' khác với 'relationship' thông thường ở chỗ nó đặc biệt chú trọng đến phẩm chất của sự tôn trọng.

Prepositions

in with

in: Diễn tả sự tồn tại của sự tôn trọng trong mối quan hệ. Ví dụ: 'We believe in respectful relationships.' with: Diễn tả mối quan hệ được xây dựng dựa trên sự tôn trọng. Ví dụ: 'Having a respectful relationship with your family.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + respectful relationship
  • strong a strong respectful relationship
    (một mối quan hệ tôn trọng bền chặt)
  • healthy a healthy respectful relationship
    (một mối quan hệ tôn trọng lành mạnh)
  • mutual a mutual respectful relationship
    (một mối quan hệ tôn trọng lẫn nhau)
  • professional a professional respectful relationship
    (một mối quan hệ tôn trọng trong công việc/chuyên nghiệp)
  • positive a positive respectful relationship
    (một mối quan hệ tôn trọng tích cực)
Verb + respectful relationship
  • build to build a respectful relationship
    (xây dựng một mối quan hệ tôn trọng)
  • foster to foster a respectful relationship
    (nuôi dưỡng một mối quan hệ tôn trọng)
  • maintain to maintain a respectful relationship
    (duy trì một mối quan hệ tôn trọng)
  • develop to develop a respectful relationship
    (phát triển một mối quan hệ tôn trọng)
  • establish to establish a respectful relationship
    (thiết lập một mối quan hệ tôn trọng)

Idioms

  • cultivate a respectful relationship

    Vun đắp một mối quan hệ tôn trọng (tức là phát triển nó một cách cẩn thận theo thời gian)

    "It's important to cultivate a respectful relationship with your colleagues for a harmonious work environment."

    (Điều quan trọng là phải vun đắp một mối quan hệ tôn trọng với đồng nghiệp để có một môi trường làm việc hòa thuận.)

  • maintain a respectful relationship

    Duy trì một mối quan hệ tôn trọng (tức là giữ cho nó tiếp tục tốt đẹp)

    "Even after the disagreement, they managed to maintain a respectful relationship."

    (Ngay cả sau cuộc bất đồng, họ vẫn duy trì được một mối quan hệ tôn trọng.)

  • establish a respectful relationship

    Thiết lập một mối quan hệ tôn trọng (tức là tạo dựng nó từ đầu)

    "The new manager sought to establish a respectful relationship with all team members."

    (Người quản lý mới tìm cách thiết lập một mối quan hệ tôn trọng với tất cả các thành viên trong nhóm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

respectful relationship

Danh từ
Lật mặt

Mối quan hệ giữa hai hoặc nhiều người được đặc trưng bởi sự tôn trọng lẫn nhau, sự quan tâm và coi trọng cảm xúc và quan điểm của nhau.

"A respectful relationship is built on trust and open communication."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A respectful relationship requires several key elements: trust, communication, and mutual understanding.
Một mối quan hệ tôn trọng đòi hỏi một số yếu tố chính: sự tin tưởng, giao tiếp và sự thấu hiểu lẫn nhau.
Phủ định
A truly respectful relationship does not involve these behaviors: manipulation, control, or constant criticism.
Một mối quan hệ thực sự tôn trọng không bao gồm những hành vi này: thao túng, kiểm soát hoặc chỉ trích liên tục.
Nghi vấn
What are the essential ingredients for a respectful relationship: empathy, active listening, and compromise?
Những thành phần thiết yếu cho một mối quan hệ tôn trọng là gì: sự đồng cảm, lắng nghe tích cực và sự thỏa hiệp?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "respectful relationship".

Sự Tôn trọng Lẫn nhau và Ranh giới Cá nhân

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'tôn trọng lẫn nhau' (mutual respect) là nền tảng của mọi mối quan hệ lành mạnh, cả trong công việc lẫn cuộc sống cá nhân. Điều này bao gồm việc công nhận và tôn trọng 'ranh giới cá nhân' (personal boundaries) – tức là không gian riêng tư, cảm xúc, và quan điểm của người khác. Việc xâm phạm ranh giới cá nhân thường được coi là thiếu tôn trọng và có thể làm tổn hại đến mối quan hệ.

Đạo đức trong Giao tiếp và Xưng hô

Một khía cạnh quan trọng của mối quan hệ tôn trọng trong văn hóa phương Tây là cách chúng ta giao tiếp và xưng hô. Trong môi trường chuyên nghiệp hoặc với những người có địa vị cao hơn, việc sử dụng các hình thức xưng hô trang trọng (như 'Mr./Ms.' và họ) và duy trì ngôn ngữ lịch sự, chuyên nghiệp là dấu hiệu của sự tôn trọng. Ngược lại, trong mối quan hệ cá nhân thân thiết, việc sử dụng tên riêng và cách nói chuyện thoải mái hơn lại thể hiện sự gần gũi và tin tưởng, nhưng vẫn cần đảm bảo giữ thái độ tôn trọng cơ bản.