respectful relationship
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A connection between two or more people characterized by mutual respect, consideration, and valuing each other's feelings and perspectives.
Vietnamese Meaning
Mối quan hệ giữa hai hoặc nhiều người được đặc trưng bởi sự tôn trọng lẫn nhau, sự quan tâm và coi trọng cảm xúc và quan điểm của nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A respectful relationship is built on trust and open communication."
"Một mối quan hệ tôn trọng được xây dựng trên sự tin tưởng và giao tiếp cởi mở."
-
"It's important to have a respectful relationship with your colleagues at work."
"Điều quan trọng là phải có một mối quan hệ tôn trọng với các đồng nghiệp của bạn tại nơi làm việc."
-
"The teacher fostered a respectful relationship with her students."
"Giáo viên đã nuôi dưỡng một mối quan hệ tôn trọng với học sinh của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | respect | Sự tôn trọng, kính trọng |
| Verb | respect | Tôn trọng, kính trọng |
| Adjective | respectful | Tôn trọng, có thái độ tôn kính |
| Adverb | respectfully | Một cách tôn trọng, lễ phép |
| Noun | relationship | Mối quan hệ, sự liên hệ |
| Verb | relate | Liên hệ, liên quan, kể lại |
| Adjective | related | Có liên quan, có họ hàng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự tôn trọng trong một mối quan hệ. Nó bao gồm việc lắng nghe ý kiến của người khác, thừa nhận giá trị của họ, và hành xử một cách tử tế và chu đáo. 'Respectful relationship' khác với 'relationship' thông thường ở chỗ nó đặc biệt chú trọng đến phẩm chất của sự tôn trọng.
Prepositions
in: Diễn tả sự tồn tại của sự tôn trọng trong mối quan hệ. Ví dụ: 'We believe in respectful relationships.' with: Diễn tả mối quan hệ được xây dựng dựa trên sự tôn trọng. Ví dụ: 'Having a respectful relationship with your family.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong a strong respectful relationship (một mối quan hệ tôn trọng bền chặt)
-
healthy a healthy respectful relationship (một mối quan hệ tôn trọng lành mạnh)
-
mutual a mutual respectful relationship (một mối quan hệ tôn trọng lẫn nhau)
-
professional a professional respectful relationship (một mối quan hệ tôn trọng trong công việc/chuyên nghiệp)
-
positive a positive respectful relationship (một mối quan hệ tôn trọng tích cực)
-
build to build a respectful relationship (xây dựng một mối quan hệ tôn trọng)
-
foster to foster a respectful relationship (nuôi dưỡng một mối quan hệ tôn trọng)
-
maintain to maintain a respectful relationship (duy trì một mối quan hệ tôn trọng)
-
develop to develop a respectful relationship (phát triển một mối quan hệ tôn trọng)
-
establish to establish a respectful relationship (thiết lập một mối quan hệ tôn trọng)
Idioms
-
cultivate a respectful relationship
Vun đắp một mối quan hệ tôn trọng (tức là phát triển nó một cách cẩn thận theo thời gian)
"It's important to cultivate a respectful relationship with your colleagues for a harmonious work environment."
(Điều quan trọng là phải vun đắp một mối quan hệ tôn trọng với đồng nghiệp để có một môi trường làm việc hòa thuận.)
-
maintain a respectful relationship
Duy trì một mối quan hệ tôn trọng (tức là giữ cho nó tiếp tục tốt đẹp)
"Even after the disagreement, they managed to maintain a respectful relationship."
(Ngay cả sau cuộc bất đồng, họ vẫn duy trì được một mối quan hệ tôn trọng.)
-
establish a respectful relationship
Thiết lập một mối quan hệ tôn trọng (tức là tạo dựng nó từ đầu)
"The new manager sought to establish a respectful relationship with all team members."
(Người quản lý mới tìm cách thiết lập một mối quan hệ tôn trọng với tất cả các thành viên trong nhóm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
respectful relationship
Danh từMối quan hệ giữa hai hoặc nhiều người được đặc trưng bởi sự tôn trọng lẫn nhau, sự quan tâm và coi trọng cảm xúc và quan điểm của nhau.
"A respectful relationship is built on trust and open communication."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | A respectful relationship requires several key elements: trust, communication, and mutual understanding. |
Một mối quan hệ tôn trọng đòi hỏi một số yếu tố chính: sự tin tưởng, giao tiếp và sự thấu hiểu lẫn nhau. |
| Phủ định | A truly respectful relationship does not involve these behaviors: manipulation, control, or constant criticism. |
Một mối quan hệ thực sự tôn trọng không bao gồm những hành vi này: thao túng, kiểm soát hoặc chỉ trích liên tục. |
| Nghi vấn | What are the essential ingredients for a respectful relationship: empathy, active listening, and compromise? |
Những thành phần thiết yếu cho một mối quan hệ tôn trọng là gì: sự đồng cảm, lắng nghe tích cực và sự thỏa hiệp? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "respectful relationship".
