(Top Banner Ad)
respiratory chain
C1
Danh từ C1 Sinh học, Hóa sinh

respiratory chain

UK: /rɪˈspɪrətəri tʃeɪn/ • US: /ˈrɛspɪrəˌtɔri tʃeɪn/

Nghĩa tiếng Việt

chuỗi hô hấp chuỗi chuyền electron hô hấp hệ thống vận chuyển electron
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A series of protein complexes embedded in the inner mitochondrial membrane that transfers electrons from electron donors to electron acceptors via redox reactions, and couples this electron transfer with the translocation of protons (H+) across the membrane.

Vietnamese Meaning

Một chuỗi các phức hợp protein nằm trong màng trong ty thể, có chức năng chuyển các electron từ chất cho electron đến chất nhận electron thông qua các phản ứng oxy hóa khử, và kết hợp sự vận chuyển electron này với sự chuyển vị của proton (H+) qua màng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The respiratory chain is essential for the production of ATP in mitochondria."

    "Chuỗi hô hấp rất cần thiết cho việc sản xuất ATP trong ty thể."

  • "Mutations in the genes encoding respiratory chain components can cause severe mitochondrial diseases."

    "Đột biến trong các gen mã hóa các thành phần của chuỗi hô hấp có thể gây ra các bệnh ty thể nghiêm trọng."

  • "The efficiency of the respiratory chain is affected by various factors, including the availability of oxygen."

    "Hiệu quả của chuỗi hô hấp bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm cả sự sẵn có của oxy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun respiration Sự hô hấp
Verb respire Hô hấp, thở
Noun respirator Máy thở, mặt nạ phòng độc
Adjective respiratory Thuộc về hô hấp
Noun chain Chuỗi, dây xích
Verb chain Xích lại, trói lại; nối thành chuỗi

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Hóa sinh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re- (again)
Latin
spirare (to breathe)
Latin
respirare (to breathe again, to recover breath)
English
respiratory (adjective from respirate)
Latin
catena (chain)
Old French
chaine
English
chain (noun/verb)
Modern English
respiratory chain (compound term)

Nguồn gốc "Chuỗi hô hấp": Từ Hơi thở đến Năng lượng Sự sống

Từ "respiratory" (hô hấp) bắt nguồn từ tiếng Latin "respirare", kết hợp giữa "re-" (nghĩa là "lặp lại, trở lại") và "spirare" (nghĩa là "thở"). Điều này gợi lên hành động hít thở và trao đổi khí cần thiết cho sự sống. "Chain" (chuỗi) lại có gốc từ tiếng Latin "catena", chỉ một loạt các mắt xích nối liền nhau. Khi ghép lại thành "respiratory chain", thuật ngữ này mô tả một "chuỗi" các phản ứng sinh hóa phức tạp trong tế bào, nơi các electron được truyền đi để tạo ra năng lượng (ATP) mà cơ thể cần để duy trì sự sống. Nó giống như một "dây chuyền" sản xuất năng lượng quan trọng nhất của mọi sinh vật, gắn liền với quá trình "hô hấp" ở cấp độ tế bào.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh sinh học tế bào, hóa sinh, và di truyền học. Nó mô tả một quá trình quan trọng trong hô hấp tế bào, nơi năng lượng được giải phóng từ việc chuyển electron được sử dụng để tạo ra ATP, đơn vị năng lượng chính của tế bào. 'Electron transport chain' là một thuật ngữ đồng nghĩa và thường được sử dụng thay thế cho 'respiratory chain'.

Prepositions

in of

'in the respiratory chain' - đề cập đến một vị trí hoặc thành phần bên trong chuỗi hô hấp. 'of the respiratory chain' - đề cập đến một thuộc tính hoặc khía cạnh của chuỗi hô hấp.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + respiratory chain
  • inhibit inhibit the respiratory chain
    (ức chế chuỗi hô hấp)
  • disrupt disrupt the respiratory chain
    (phá vỡ chuỗi hô hấp)
  • block block the respiratory chain
    (chặn chuỗi hô hấp)
  • operate the respiratory chain operates
    (chuỗi hô hấp hoạt động)
Adjective + respiratory chain
  • mitochondrial the mitochondrial respiratory chain
    (chuỗi hô hấp ty thể)
  • intact an intact respiratory chain
    (một chuỗi hô hấp nguyên vẹn)
  • bacterial bacterial respiratory chain
    (chuỗi hô hấp vi khuẩn)
Noun + of the respiratory chain
  • components components of the respiratory chain
    (các thành phần của chuỗi hô hấp)
  • function the function of the respiratory chain
    (chức năng của chuỗi hô hấp)

Idioms

  • mitochondrial respiratory chain

    Chuỗi hô hấp ty thể (tên gọi phổ biến để chỉ chuỗi hô hấp trong ty thể, nơi diễn ra phần lớn quá trình này)

    "Damage to the mitochondrial respiratory chain can lead to various metabolic disorders."

    (Tổn thương chuỗi hô hấp ty thể có thể dẫn đến nhiều rối loạn chuyển hóa khác nhau.)

  • electron transport chain (respiratory chain)

    Chuỗi vận chuyển điện tử (thường được dùng thay thế hoặc song song với 'chuỗi hô hấp', nhấn mạnh quá trình vận chuyển điện tử)

    "The electron transport chain, also known as the respiratory chain, is crucial for ATP synthesis."

    (Chuỗi vận chuyển điện tử, còn được gọi là chuỗi hô hấp, rất quan trọng cho quá trình tổng hợp ATP.)

  • disruption of the respiratory chain

    Sự gián đoạn/phá vỡ chuỗi hô hấp (một cụm từ thông dụng để mô tả sự cố hoặc tổn thương đối với chuỗi này)

    "Cyanide poisoning causes rapid disruption of the respiratory chain, leading to cell death."

    (Ngộ độc xyanua gây gián đoạn nhanh chóng chuỗi hô hấp, dẫn đến chết tế bào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

respiratory chain

Danh từ
Lật mặt

Một chuỗi các phức hợp protein nằm trong màng trong ty thể, có chức năng chuyển các electron từ chất cho electron đến chất nhận electron thông qua các phản ứng oxy hóa khử, và kết hợp sự vận chuyển electron này với sự chuyển vị của proton (H+) qua màng.

"The respiratory chain is essential for the production of ATP in mitochondria."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "respiratory chain".

Nền tảng của sự sống và bệnh tật

Chuỗi hô hấp, dù là một khái niệm sinh hóa chuyên sâu, nhưng lại là nền tảng của sự sống trên Trái Đất. Nó là quá trình chính mà qua đó các sinh vật hiếu khí (bao gồm con người) tạo ra năng lượng cần thiết để duy trì mọi chức năng sống. Hiểu biết về chuỗi hô hấp không chỉ quan trọng trong sinh học mà còn trong y học, vì nhiều bệnh lý – từ rối loạn chuyển hóa, bệnh tim mạch đến ung thư và quá trình lão hóa – đều có liên quan đến sự rối loạn chức năng của chuỗi này. Các loại thuốc và phương pháp điều trị mới thường nhắm vào các thành phần của chuỗi hô hấp để chống lại bệnh tật.

Từ nhà máy năng lượng tế bào đến giải Nobel

Khám phá về chuỗi hô hấp và cơ chế tổng hợp ATP thông qua nó (thuyết hóa thẩm thấu) đã được trao giải Nobel Hóa học năm 1978 cho Peter D. Mitchell. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng to lớn của việc hiểu cách tế bào sản xuất năng lượng, một phát hiện đã cách mạng hóa sinh học và y học, giúp chúng ta nhìn sâu hơn vào "nhà máy năng lượng" bên trong mỗi tế bào sống.