restoration plan
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A detailed proposal or strategy for returning something to a former condition, place, or owner.
Vietnamese Meaning
Một đề xuất hoặc chiến lược chi tiết nhằm đưa một cái gì đó trở lại trạng thái, vị trí hoặc chủ sở hữu trước đây.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The city council approved the restoration plan for the historic building."
"Hội đồng thành phố đã phê duyệt kế hoạch phục hồi cho tòa nhà lịch sử."
-
"The government launched a restoration plan to revitalize the economy."
"Chính phủ đã khởi động một kế hoạch phục hồi để hồi sinh nền kinh tế."
-
"The museum's restoration plan aims to bring the paintings back to their original glory."
"Kế hoạch phục hồi của bảo tàng nhằm mục đích đưa những bức tranh trở lại vẻ đẹp ban đầu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | restore | Phục hồi, khôi phục, trùng tu |
| Noun | restorer | Người hoặc vật phục hồi, người trùng tu |
| Adjective | restorative | Có tính phục hồi, giúp phục hồi |
| Verb | plan | Lập kế hoạch, dự định |
| Noun | plan | Kế hoạch, bản đồ, sơ đồ |
| Noun | planner | Người lập kế hoạch; sổ kế hoạch |
| Adjective | planned | Đã được lên kế hoạch |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến việc sửa chữa, cải tạo hoặc phục hồi các công trình kiến trúc, hệ sinh thái, quyền lợi, hoặc các khía cạnh văn hóa và lịch sử. Nó nhấn mạnh tính kế hoạch và có mục tiêu của quá trình phục hồi.
Prepositions
‘Restoration plan for’ được sử dụng khi chỉ rõ đối tượng được phục hồi. Ví dụ: 'a restoration plan for the rainforest'. 'Restoration plan of' thường được dùng để chỉ kế hoạch khôi phục lại cái gì thuộc về ai/cái gì. Ví dụ: 'the restoration plan of the monarchy'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
ambitious an ambitious restoration plan (một kế hoạch phục hồi đầy tham vọng)
-
comprehensive a comprehensive restoration plan (một kế hoạch phục hồi toàn diện)
-
detailed a detailed restoration plan (một kế hoạch phục hồi chi tiết)
-
effective an effective restoration plan (một kế hoạch phục hồi hiệu quả)
-
long-term a long-term restoration plan (một kế hoạch phục hồi dài hạn)
-
viable a viable restoration plan (một kế hoạch phục hồi khả thi)
-
develop to develop a restoration plan (phát triển một kế hoạch phục hồi)
-
implement to implement a restoration plan (thực hiện một kế hoạch phục hồi)
-
approve to approve a restoration plan (phê duyệt một kế hoạch phục hồi)
-
create to create a restoration plan (tạo ra một kế hoạch phục hồi)
-
fund to fund a restoration plan (tài trợ cho một kế hoạch phục hồi)
-
finalize to finalize a restoration plan (hoàn thiện một kế hoạch phục hồi)
-
addresses the restoration plan addresses (issues) (kế hoạch phục hồi giải quyết (các vấn đề))
-
aims to the restoration plan aims to (achieve) (kế hoạch phục hồi nhằm mục đích (đạt được))
-
outlines the restoration plan outlines (steps) (kế hoạch phục hồi phác thảo (các bước))
Idioms
-
draw up a restoration plan
Soạn thảo/lập một kế hoạch phục hồi
"The committee will draw up a restoration plan for the old library building."
(Ủy ban sẽ soạn thảo một kế hoạch phục hồi cho tòa nhà thư viện cũ.)
-
put a restoration plan into action/effect
Đưa một kế hoạch phục hồi vào thực hiện/có hiệu lực
"It's time to put the restoration plan into action and start rebuilding."
(Đã đến lúc đưa kế hoạch phục hồi vào thực hiện và bắt đầu xây dựng lại.)
-
a blueprint for restoration
Bản thiết kế/đề án cho việc phục hồi
"The document serves as a blueprint for restoration of the entire coastal ecosystem."
(Tài liệu này đóng vai trò như một bản thiết kế cho việc phục hồi toàn bộ hệ sinh thái ven biển.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
restoration plan
noun phraseMột đề xuất hoặc chiến lược chi tiết nhằm đưa một cái gì đó trở lại trạng thái, vị trí hoặc chủ sở hữu trước đây.
"The city council approved the restoration plan for the historic building."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The city council has approved the restoration plan for the historical district. |
Hội đồng thành phố đã phê duyệt kế hoạch phục hồi cho khu lịch sử. |
| Phủ định | The community wasn't aware of the restoration plan until the meeting. |
Cộng đồng không hề biết về kế hoạch phục hồi cho đến cuộc họp. |
| Nghi vấn | Does the restoration plan include funding for local businesses? |
Kế hoạch phục hồi có bao gồm tài trợ cho các doanh nghiệp địa phương không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "restoration plan".
