(Top Banner Ad)
restoration plan
B2
noun phrase B2 Quản lý, Chính trị, Môi trường, Lịch sử (tùy ngữ cảnh)

restoration plan

UK: /ˌrɛstəˈreɪʃən plæn/ • US: /ˌrɛstəˈreɪʃən plæn/

Nghĩa tiếng Việt

kế hoạch phục hồi dự án tái thiết kế hoạch khôi phục chương trình trùng tu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A detailed proposal or strategy for returning something to a former condition, place, or owner.

Vietnamese Meaning

Một đề xuất hoặc chiến lược chi tiết nhằm đưa một cái gì đó trở lại trạng thái, vị trí hoặc chủ sở hữu trước đây.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city council approved the restoration plan for the historic building."

    "Hội đồng thành phố đã phê duyệt kế hoạch phục hồi cho tòa nhà lịch sử."

  • "The government launched a restoration plan to revitalize the economy."

    "Chính phủ đã khởi động một kế hoạch phục hồi để hồi sinh nền kinh tế."

  • "The museum's restoration plan aims to bring the paintings back to their original glory."

    "Kế hoạch phục hồi của bảo tàng nhằm mục đích đưa những bức tranh trở lại vẻ đẹp ban đầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb restore Phục hồi, khôi phục, trùng tu
Noun restorer Người hoặc vật phục hồi, người trùng tu
Adjective restorative Có tính phục hồi, giúp phục hồi
Verb plan Lập kế hoạch, dự định
Noun plan Kế hoạch, bản đồ, sơ đồ
Noun planner Người lập kế hoạch; sổ kế hoạch
Adjective planned Đã được lên kế hoạch

Synonyms

Antonyms

demolition plan (kế hoạch phá dỡ)destruction plan (kế hoạch hủy diệt)

Related Words

Subject Area

Quản lý, Chính trị, Môi trường, Lịch sử (tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
restaurare
Late Latin
restauratio
Old French
restauracion
English
restoration
Latin
planus
Old French
plan
English
plan
English (compound)
restoration plan

Nguồn gốc của "Restoration Plan"

Từ "restoration" (sự phục hồi) bắt nguồn từ tiếng Latin "restaurare", có nghĩa là "xây dựng lại, sửa chữa". Nó mang ý nghĩa đưa một thứ gì đó trở lại trạng thái ban đầu hoặc tốt hơn. Trong khi đó, "plan" (kế hoạch) xuất phát từ tiếng Latin "planus" (có nghĩa là phẳng, bằng phẳng) qua tiếng Pháp cổ "plan" (bản đồ, sơ đồ). Khi ghép lại, "restoration plan" là một "kế hoạch" được lập ra một cách chi tiết và có hệ thống để thực hiện việc "phục hồi".

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến việc sửa chữa, cải tạo hoặc phục hồi các công trình kiến trúc, hệ sinh thái, quyền lợi, hoặc các khía cạnh văn hóa và lịch sử. Nó nhấn mạnh tính kế hoạch và có mục tiêu của quá trình phục hồi.

Prepositions

for of

‘Restoration plan for’ được sử dụng khi chỉ rõ đối tượng được phục hồi. Ví dụ: 'a restoration plan for the rainforest'. 'Restoration plan of' thường được dùng để chỉ kế hoạch khôi phục lại cái gì thuộc về ai/cái gì. Ví dụ: 'the restoration plan of the monarchy'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + restoration plan
  • ambitious an ambitious restoration plan
    (một kế hoạch phục hồi đầy tham vọng)
  • comprehensive a comprehensive restoration plan
    (một kế hoạch phục hồi toàn diện)
  • detailed a detailed restoration plan
    (một kế hoạch phục hồi chi tiết)
  • effective an effective restoration plan
    (một kế hoạch phục hồi hiệu quả)
  • long-term a long-term restoration plan
    (một kế hoạch phục hồi dài hạn)
  • viable a viable restoration plan
    (một kế hoạch phục hồi khả thi)
Verb + restoration plan
  • develop to develop a restoration plan
    (phát triển một kế hoạch phục hồi)
  • implement to implement a restoration plan
    (thực hiện một kế hoạch phục hồi)
  • approve to approve a restoration plan
    (phê duyệt một kế hoạch phục hồi)
  • create to create a restoration plan
    (tạo ra một kế hoạch phục hồi)
  • fund to fund a restoration plan
    (tài trợ cho một kế hoạch phục hồi)
  • finalize to finalize a restoration plan
    (hoàn thiện một kế hoạch phục hồi)
Restoration plan + Verb
  • addresses the restoration plan addresses (issues)
    (kế hoạch phục hồi giải quyết (các vấn đề))
  • aims to the restoration plan aims to (achieve)
    (kế hoạch phục hồi nhằm mục đích (đạt được))
  • outlines the restoration plan outlines (steps)
    (kế hoạch phục hồi phác thảo (các bước))

Idioms

  • draw up a restoration plan

    Soạn thảo/lập một kế hoạch phục hồi

    "The committee will draw up a restoration plan for the old library building."

    (Ủy ban sẽ soạn thảo một kế hoạch phục hồi cho tòa nhà thư viện cũ.)

  • put a restoration plan into action/effect

    Đưa một kế hoạch phục hồi vào thực hiện/có hiệu lực

    "It's time to put the restoration plan into action and start rebuilding."

    (Đã đến lúc đưa kế hoạch phục hồi vào thực hiện và bắt đầu xây dựng lại.)

  • a blueprint for restoration

    Bản thiết kế/đề án cho việc phục hồi

    "The document serves as a blueprint for restoration of the entire coastal ecosystem."

    (Tài liệu này đóng vai trò như một bản thiết kế cho việc phục hồi toàn bộ hệ sinh thái ven biển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

restoration plan

noun phrase
Lật mặt

Một đề xuất hoặc chiến lược chi tiết nhằm đưa một cái gì đó trở lại trạng thái, vị trí hoặc chủ sở hữu trước đây.

"The city council approved the restoration plan for the historic building."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city council has approved the restoration plan for the historical district.
Hội đồng thành phố đã phê duyệt kế hoạch phục hồi cho khu lịch sử.
Phủ định
The community wasn't aware of the restoration plan until the meeting.
Cộng đồng không hề biết về kế hoạch phục hồi cho đến cuộc họp.
Nghi vấn
Does the restoration plan include funding for local businesses?
Kế hoạch phục hồi có bao gồm tài trợ cho các doanh nghiệp địa phương không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "restoration plan".

Bảo tồn Di sản Văn hóa

Nhiều kế hoạch phục hồi (restoration plan) tập trung vào việc trùng tu các công trình kiến trúc lịch sử, tác phẩm nghệ thuật hoặc các địa điểm văn hóa quan trọng trên khắp thế giới. Điều này thể hiện một giá trị toàn cầu trong việc bảo tồn di sản cho các thế hệ tương lai, giúp duy trì bản sắc và kiến thức lịch sử của nhân loại.

Phục hồi Môi trường

Các kế hoạch phục hồi cũng đóng vai trò then chốt trong lĩnh vực bảo tồn môi trường. Chúng được thiết kế để đảo ngược thiệt hại do hoạt động của con người hoặc thiên tai gây ra, nhằm đưa các hệ sinh thái bị suy thoái trở lại trạng thái khỏe mạnh, ví dụ như phục hồi rừng ngập mặn, rạn san hô, đất ngập nước hoặc các khu vực bị ảnh hưởng bởi khai thác mỏ.