retain control
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To keep or continue to have control of something.
Vietnamese Meaning
Giữ lại hoặc tiếp tục có quyền kiểm soát một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company decided to retain control over its subsidiaries."
"Công ty quyết định giữ quyền kiểm soát các công ty con của mình."
-
"The government is trying to retain control of the situation."
"Chính phủ đang cố gắng giữ quyền kiểm soát tình hình."
-
"Despite the challenges, they managed to retain control of the project."
"Mặc dù có những thách thức, họ vẫn cố gắng giữ quyền kiểm soát dự án."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | retain | giữ lại, duy trì |
| Noun | retention | sự giữ lại, sự duy trì |
| Adjective | retentive | có khả năng giữ lại (ví dụ: trí nhớ tốt) |
| Noun | control | sự kiểm soát, quyền kiểm soát |
| Verb | control | kiểm soát, điều khiển |
| Noun | controller | người kiểm soát, bộ điều khiển |
| Adjective | controllable | có thể kiểm soát được |
| Adjective | uncontrollable | không thể kiểm soát được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'retain control' nhấn mạnh việc duy trì quyền lực hoặc khả năng quản lý đã có. Nó khác với 'gain control' (giành quyền kiểm soát), tập trung vào việc đạt được quyền kiểm soát lần đầu tiên hoặc sau khi đã mất nó. Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh chính trị, kinh doanh, và quản lý dự án.
Prepositions
Khi sử dụng 'over', nó chỉ rõ đối tượng hoặc phạm vi mà quyền kiểm soát được duy trì. Ví dụ: 'retain control over the company' có nghĩa là tiếp tục duy trì quyền kiểm soát công ty.
Collocations (Từ đi kèm)
-
firmly firmly retain control (giữ vững quyền kiểm soát)
-
successfully successfully retain control (giữ thành công quyền kiểm soát)
-
fully fully retain control (giữ toàn quyền kiểm soát)
-
struggle to struggle to retain control (chật vật để giữ quyền kiểm soát)
-
manage to manage to retain control (xoay sở để giữ quyền kiểm soát)
-
of retain control of something (giữ quyền kiểm soát đối với cái gì (một vật, tình huống))
-
over retain control over someone/something (giữ quyền kiểm soát đối với ai/cái gì (một người, tổ chức, quyền lực))
Idioms
-
retain full control
giữ toàn quyền kiểm soát, giữ quyền điều hành hoàn toàn
"The founder decided to retain full control of the company."
(Người sáng lập đã quyết định giữ toàn quyền kiểm soát công ty.)
-
retain control of the narrative
kiểm soát cách câu chuyện được kể, giữ quyền định hướng dư luận
"It's crucial for politicians to retain control of the narrative during an election."
(Điều quan trọng đối với các chính trị gia là phải kiểm soát cách câu chuyện được kể trong một cuộc bầu cử.)
-
retain control over one's own destiny
giữ quyền kiểm soát vận mệnh của chính mình, tự quyết định số phận
"Many people strive to retain control over their own destiny, rather than letting others decide for them."
(Nhiều người cố gắng giữ quyền kiểm soát vận mệnh của chính mình, thay vì để người khác quyết định thay.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
retain control
Động từ + Danh từGiữ lại hoặc tiếp tục có quyền kiểm soát một cái gì đó.
"The company decided to retain control over its subsidiaries."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After a long discussion, the committee decided to retain control, and they implemented new policies immediately. |
Sau một cuộc thảo luận dài, ủy ban quyết định giữ quyền kiểm soát và họ đã thực hiện các chính sách mới ngay lập tức. |
| Phủ định | Despite their initial attempts, the shareholders could not retain control, so the company was sold to a competitor. |
Mặc dù đã cố gắng ban đầu, các cổ đông không thể giữ quyền kiểm soát, vì vậy công ty đã được bán cho một đối thủ cạnh tranh. |
| Nghi vấn | To retain control, even during a crisis, do we need to revise our current strategy? |
Để duy trì quyền kiểm soát, ngay cả trong cuộc khủng hoảng, chúng ta có cần phải xem xét lại chiến lược hiện tại của mình không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company will retain control of its subsidiaries. |
Công ty sẽ giữ quyền kiểm soát các công ty con của mình. |
| Phủ định | The government is not going to retain control over the newly privatized sector. |
Chính phủ sẽ không giữ quyền kiểm soát đối với khu vực mới được tư nhân hóa. |
| Nghi vấn | Will they retain control after the merger? |
Liệu họ có giữ quyền kiểm soát sau khi sáp nhập không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "retain control".
