(Top Banner Ad)
retain control
B2
Động từ + Danh từ B2 Quản lý, Chính trị, Kinh doanh

retain control

UK: /rɪˈteɪn kənˈtrəʊl/ • US: /rɪˈteɪn kənˈtroʊl/

Nghĩa tiếng Việt

giữ quyền kiểm soát duy trì quyền kiểm soát nắm quyền điều khiển tiếp tục kiểm soát
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To keep or continue to have control of something.

Vietnamese Meaning

Giữ lại hoặc tiếp tục có quyền kiểm soát một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company decided to retain control over its subsidiaries."

    "Công ty quyết định giữ quyền kiểm soát các công ty con của mình."

  • "The government is trying to retain control of the situation."

    "Chính phủ đang cố gắng giữ quyền kiểm soát tình hình."

  • "Despite the challenges, they managed to retain control of the project."

    "Mặc dù có những thách thức, họ vẫn cố gắng giữ quyền kiểm soát dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb retain giữ lại, duy trì
Noun retention sự giữ lại, sự duy trì
Adjective retentive có khả năng giữ lại (ví dụ: trí nhớ tốt)
Noun control sự kiểm soát, quyền kiểm soát
Verb control kiểm soát, điều khiển
Noun controller người kiểm soát, bộ điều khiển
Adjective controllable có thể kiểm soát được
Adjective uncontrollable không thể kiểm soát được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý, Chính trị, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
retinere (to hold back)
Old French
contrerolle (register, check)
English
retain control (to keep power or management)

Nguồn gốc của 'Retain Control'

Cụm từ 'retain control' được ghép từ hai gốc từ có ý nghĩa sâu sắc. 'Retain' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'retinere', nghĩa là 'giữ lại' hoặc 'nắm giữ'. Còn 'control' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'contrerolle', ban đầu chỉ một cuộn giấy ghi chép dùng để kiểm tra sổ sách. Theo thời gian, ý nghĩa của 'control' phát triển thành 'kiểm soát, điều khiển'. Khi kết hợp lại, 'retain control' mang ý nghĩa 'giữ vững quyền kiểm soát', 'duy trì sự quản lý' đối với một tình huống, một đối tượng hay một quyền lực nào đó.

Usage Note

Cụm từ 'retain control' nhấn mạnh việc duy trì quyền lực hoặc khả năng quản lý đã có. Nó khác với 'gain control' (giành quyền kiểm soát), tập trung vào việc đạt được quyền kiểm soát lần đầu tiên hoặc sau khi đã mất nó. Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh chính trị, kinh doanh, và quản lý dự án.

Prepositions

over

Khi sử dụng 'over', nó chỉ rõ đối tượng hoặc phạm vi mà quyền kiểm soát được duy trì. Ví dụ: 'retain control over the company' có nghĩa là tiếp tục duy trì quyền kiểm soát công ty.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ bổ nghĩa cho 'retain control'
  • firmly firmly retain control
    (giữ vững quyền kiểm soát)
  • successfully successfully retain control
    (giữ thành công quyền kiểm soát)
  • fully fully retain control
    (giữ toàn quyền kiểm soát)
  • struggle to struggle to retain control
    (chật vật để giữ quyền kiểm soát)
  • manage to manage to retain control
    (xoay sở để giữ quyền kiểm soát)
Giới từ theo sau 'retain control'
  • of retain control of something
    (giữ quyền kiểm soát đối với cái gì (một vật, tình huống))
  • over retain control over someone/something
    (giữ quyền kiểm soát đối với ai/cái gì (một người, tổ chức, quyền lực))

Idioms

  • retain full control

    giữ toàn quyền kiểm soát, giữ quyền điều hành hoàn toàn

    "The founder decided to retain full control of the company."

    (Người sáng lập đã quyết định giữ toàn quyền kiểm soát công ty.)

  • retain control of the narrative

    kiểm soát cách câu chuyện được kể, giữ quyền định hướng dư luận

    "It's crucial for politicians to retain control of the narrative during an election."

    (Điều quan trọng đối với các chính trị gia là phải kiểm soát cách câu chuyện được kể trong một cuộc bầu cử.)

  • retain control over one's own destiny

    giữ quyền kiểm soát vận mệnh của chính mình, tự quyết định số phận

    "Many people strive to retain control over their own destiny, rather than letting others decide for them."

    (Nhiều người cố gắng giữ quyền kiểm soát vận mệnh của chính mình, thay vì để người khác quyết định thay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

retain control

Động từ + Danh từ
Lật mặt

Giữ lại hoặc tiếp tục có quyền kiểm soát một cái gì đó.

"The company decided to retain control over its subsidiaries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a long discussion, the committee decided to retain control, and they implemented new policies immediately.
Sau một cuộc thảo luận dài, ủy ban quyết định giữ quyền kiểm soát và họ đã thực hiện các chính sách mới ngay lập tức.
Phủ định
Despite their initial attempts, the shareholders could not retain control, so the company was sold to a competitor.
Mặc dù đã cố gắng ban đầu, các cổ đông không thể giữ quyền kiểm soát, vì vậy công ty đã được bán cho một đối thủ cạnh tranh.
Nghi vấn
To retain control, even during a crisis, do we need to revise our current strategy?
Để duy trì quyền kiểm soát, ngay cả trong cuộc khủng hoảng, chúng ta có cần phải xem xét lại chiến lược hiện tại của mình không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will retain control of its subsidiaries.
Công ty sẽ giữ quyền kiểm soát các công ty con của mình.
Phủ định
The government is not going to retain control over the newly privatized sector.
Chính phủ sẽ không giữ quyền kiểm soát đối với khu vực mới được tư nhân hóa.
Nghi vấn
Will they retain control after the merger?
Liệu họ có giữ quyền kiểm soát sau khi sáp nhập không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "retain control".

Tầm quan trọng của quyền tự chủ cá nhân

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, quyền tự chủ cá nhân (autonomy) và quyền tự quyết (self-determination) được coi là những giá trị cốt lõi. Việc 'retain control' (giữ quyền kiểm soát) đối với các lựa chọn cá nhân, sức khỏe, sự nghiệp hay cuộc sống của mình là điều thiết yếu, gắn liền với tự do và hạnh phúc cá nhân.

Kiểm soát trong Lãnh đạo và Quản trị

Trong bối cảnh kinh doanh, chính trị hoặc tổ chức, 'retain control' thường đề cập đến việc duy trì quyền lực, ảnh hưởng hoặc quyền sở hữu. Đây là một khía cạnh quan trọng của khả năng lãnh đạo hiệu quả và quản lý chiến lược, đảm bảo rằng mục tiêu và tầm nhìn được thực hiện đúng hướng.