(Top Banner Ad)
keep control
B1
Động từ B1 Chung

keep control

UK: /kiːp kənˈtrəʊl/ • US: /kiːp kənˈtroʊl/

Nghĩa tiếng Việt

giữ quyền kiểm soát kiểm soát duy trì kiểm soát giữ vững quyền điều khiển
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To maintain authority or command over something; to prevent something from escaping or getting out of hand.

Vietnamese Meaning

Duy trì quyền lực hoặc quyền kiểm soát đối với một cái gì đó; ngăn chặn điều gì đó thoát khỏi tầm kiểm soát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's important to keep control of your finances."

    "Điều quan trọng là phải kiểm soát tài chính của bạn."

  • "The pilot managed to keep control of the aircraft during the storm."

    "Phi công đã cố gắng giữ quyền kiểm soát máy bay trong cơn bão."

  • "She struggled to keep control of her anger."

    "Cô ấy đã cố gắng kiểm soát cơn giận của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun keeper Người giữ, người trông coi
Noun keeping Sự giữ gìn, sự bảo quản
Noun control Sự kiểm soát, quyền điều khiển
Noun controller Bộ điều khiển, người kiểm soát
Adjective controllable Có thể kiểm soát được
Adjective uncontrollable Không thể kiểm soát được
Adjective controlled Được kiểm soát, có kiểm soát
Adjective controlling Kiểm soát, chi phối (thường có nghĩa tiêu cực)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*kōpijaną
Old English
cēpan (keep)
Old French
contrerolle (control)
Middle English
kepen (keep), controlle (control)
Modern English (ca. 16th C.)
keep control (as a phrase)

Nguồn gốc của 'Keep'

Từ 'keep' có gốc từ tiếng Anh cổ 'cēpan', ban đầu mang nghĩa 'nắm giữ, bảo vệ, duy trì'. Nó ám chỉ việc giữ một cái gì đó trong tay hoặc trong một trạng thái nhất định. Khi bạn 'keep control', bạn đang 'giữ vững' hoặc 'duy trì' quyền kiểm soát của mình.

Nguồn gốc của 'Control'

Từ 'control' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'contrerolle', có nghĩa là 'một cuốn sổ ghi chép đối chiếu' hoặc 'một danh sách kiểm tra'. Nó liên quan đến việc xác minh thông tin bằng cách đối chiếu với một bản sao. Theo thời gian, nghĩa của nó phát triển thành 'kiểm tra, quản lý, điều khiển', nhấn mạnh hành động giám sát và định hướng mọi thứ theo ý muốn.

Usage Note

Cụm 'keep control' thường được sử dụng để nhấn mạnh việc duy trì quyền lực, sự kiểm soát hoặc khả năng điều khiển một tình huống, đối tượng hoặc cảm xúc. Nó khác với 'have control' ở chỗ 'keep control' ám chỉ một nỗ lực liên tục để duy trì trạng thái kiểm soát hiện tại. Ví dụ, 'He has control of the company' chỉ đơn giản là anh ta có quyền kiểm soát, trong khi 'He is trying to keep control of the company' cho thấy anh ta đang nỗ lực để không mất quyền kiểm soát đó.

Prepositions

of over

'Keep control of' được dùng khi nói về việc kiểm soát một đối tượng hoặc tình huống cụ thể. Ví dụ: 'Keep control of your emotions.' 'Keep control over' thường được sử dụng khi nói về việc kiểm soát một người, một nhóm người, hoặc một hệ thống. Ví dụ: 'The government is trying to keep control over the media.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs/Phrases preceding 'keep control'
  • struggle to struggle to keep control
    (Vật lộn để giữ quyền kiểm soát)
  • manage to manage to keep control
    (Xoay sở để giữ quyền kiểm soát)
  • try to try to keep control
    (Cố gắng giữ quyền kiểm soát)
Adverbs modifying 'keep control'
  • firmly firmly keep control
    (Kiên quyết giữ quyền kiểm soát)
  • successfully successfully keep control
    (Thành công giữ quyền kiểm soát)
  • barely barely keep control
    (Hầu như không giữ được quyền kiểm soát)
Adjectives describing the 'control' being kept
  • tight keep tight control
    (Kiểm soát chặt chẽ)
  • firm keep firm control
    (Kiểm soát vững chắc)
  • strict keep strict control
    (Kiểm soát nghiêm ngặt)

Idioms

  • keep control of oneself/one's emotions

    Giữ bình tĩnh, kiềm chế cảm xúc (không để mất kiểm soát)

    "It was a difficult situation, but she managed to keep control of her emotions."

    (Đó là một tình huống khó khăn, nhưng cô ấy đã xoay sở để kiềm chế cảm xúc của mình.)

  • keep control of the situation

    Giữ vững quyền kiểm soát tình hình, điều khiển được mọi thứ

    "Despite the chaos, the manager kept control of the situation and calmed everyone down."

    (Mặc dù hỗn loạn, người quản lý vẫn giữ vững quyền kiểm soát tình hình và trấn an mọi người.)

  • keep a tight control over something

    Kiểm soát chặt chẽ cái gì đó (thường để ngăn chặn sự phát triển không mong muốn)

    "The government is trying to keep a tight control over inflation."

    (Chính phủ đang cố gắng kiểm soát chặt chẽ lạm phát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

keep control

Động từ
Lật mặt

Duy trì quyền lực hoặc quyền kiểm soát đối với một cái gì đó; ngăn chặn điều gì đó thoát khỏi tầm kiểm soát.

"It's important to keep control of your finances."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "keep control".

Tầm quan trọng của tự chủ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'keep control' (giữ quyền kiểm soát) được coi là một phẩm chất quan trọng, đặc biệt là tự chủ (self-control) và điều tiết cảm xúc. Khả năng giữ bình tĩnh, suy nghĩ rõ ràng dưới áp lực và không để cảm xúc lấn át được đánh giá cao, phản ánh sự trưởng thành và sức mạnh nội tâm của một cá nhân.

Kiểm soát trong lãnh đạo và quản lý

'Keep control' cũng là một khía cạnh cốt lõi trong vai trò lãnh đạo và quản lý. Một nhà lãnh đạo cần phải 'keep control' của nhóm, dự án hoặc tình hình để đảm bảo hiệu quả và duy trì trật tự. Điều này thường liên quan đến việc đưa ra quyết định sáng suốt, ủy quyền hợp lý và quản lý xung đột.