(Top Banner Ad)
classic chair
A2
Tính từ A2 Nội thất, Thiết kế

classic chair

UK: /ˈklæsɪk tʃeər/ • US: /ˈklæsɪk tʃer/

Nghĩa tiếng Việt

ghế cổ điển ghế kiểu cổ điển ghế mang phong cách cổ điển
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Of the highest quality and outstanding of its kind.

Vietnamese Meaning

Có chất lượng cao nhất và nổi bật trong loại của nó. Mang tính kinh điển, điển hình, hoặc thuộc về phong cách cổ điển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The living room featured a classic chair with a beautifully carved wooden frame."

    "Phòng khách có một chiếc ghế cổ điển với khung gỗ chạm khắc tinh xảo."

  • "The museum had a collection of classic chairs from different eras."

    "Bảo tàng có một bộ sưu tập ghế cổ điển từ các thời đại khác nhau."

  • "He restored the classic chair to its original condition."

    "Anh ấy đã phục chế chiếc ghế cổ điển về tình trạng ban đầu của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun classic kiệt tác, tác phẩm kinh điển
Adjective classical cổ điển, thuộc về kinh điển
Adverb classically một cách cổ điển, theo phong cách kinh điển
Noun chair ghế, chức chủ tịch
Verb chair làm chủ tọa, chủ trì
Noun chairman chủ tịch (nam)
Noun chairwoman chủ tịch (nữ)
Noun chairperson chủ tịch (không phân biệt giới tính)

Synonyms

traditional chair (ghế truyền thống)vintage chair (ghế cổ điển (vintage))

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nội thất, Thiết kế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
classicus
English
classic
Latin
cathedra
Old French
chaiere
English
chair

Nguồn gốc 'Classic Chair'

Từ 'classic' (kinh điển) bắt nguồn từ tiếng Latin 'classicus', ban đầu dùng để chỉ những công dân thuộc tầng lớp cao nhất hoặc những tác phẩm văn học, nghệ thuật xuất sắc. Từ 'chair' (ghế) lại có gốc từ tiếng Latin 'cathedra' (nghĩa là 'chỗ ngồi'). Khi kết hợp lại, 'classic chair' không chỉ là một chiếc ghế thông thường mà ám chỉ một thiết kế ghế đã vượt qua thử thách của thời gian, được công nhận về chất lượng, vẻ đẹp và tầm ảnh hưởng, trở thành một biểu tượng trong thế giới nội thất.

Usage Note

Khi 'classic' được dùng để miêu tả một chiếc ghế ('chair'), nó thường ngụ ý rằng chiếc ghế đó có thiết kế vượt thời gian, được đánh giá cao và có thể đã tồn tại trong một thời gian dài. Nó có thể đại diện cho một phong cách cụ thể hoặc một giai đoạn thiết kế quan trọng. Không nên nhầm lẫn với 'antique' (đồ cổ) vì 'classic' tập trung vào phong cách và chất lượng, trong khi 'antique' nhấn mạnh vào tuổi đời.
'Chair' là một danh từ thông dụng, chỉ một vật dụng nội thất để ngồi. Trong cụm 'classic chair', nó được bổ nghĩa bởi tính từ 'classic' để mô tả loại ghế.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + classic chair
  • iconic an iconic classic chair
    (một chiếc ghế cổ điển mang tính biểu tượng)
  • timeless a timeless classic chair
    (một chiếc ghế cổ điển vượt thời gian)
  • elegant an elegant classic chair
    (một chiếc ghế cổ điển thanh lịch)
  • comfortable a comfortable classic chair
    (một chiếc ghế cổ điển thoải mái)
  • vintage a vintage classic chair
    (một chiếc ghế cổ điển theo phong cách cổ điển/cũ)
Verb + classic chair
  • design to design a classic chair
    (thiết kế một chiếc ghế cổ điển)
  • own to own a classic chair
    (sở hữu một chiếc ghế cổ điển)
  • sit in to sit in a classic chair
    (ngồi trên một chiếc ghế cổ điển)
  • admire to admire a classic chair
    (chiêm ngưỡng một chiếc ghế cổ điển)
  • restore to restore a classic chair
    (phục hồi một chiếc ghế cổ điển)
Noun + classic chair
  • style the style of a classic chair
    (phong cách của một chiếc ghế cổ điển)
  • collection a classic chair collection
    (bộ sưu tập ghế cổ điển)
  • designer a classic chair designer
    (nhà thiết kế ghế cổ điển)

Idioms

  • a true classic chair

    một chiếc ghế thực sự kinh điển/đáng giá

    "This Eames Lounge Chair is a true classic chair, loved by generations."

    (Chiếc ghế Eames Lounge này là một chiếc ghế thực sự kinh điển, được nhiều thế hệ yêu thích.)

  • sinking into a classic chair

    chìm mình vào một chiếc ghế cổ điển (thể hiện sự thoải mái)

    "After a long day, there's nothing better than sinking into a classic chair with a good book."

    (Sau một ngày dài, không gì tuyệt vời hơn việc chìm mình vào một chiếc ghế cổ điển với một cuốn sách hay.)

  • investing in a classic chair

    đầu tư vào một chiếc ghế cổ điển (ám chỉ giá trị lâu dài)

    "Many consider investing in a classic chair to be a smart choice for interior design."

    (Nhiều người coi việc đầu tư vào một chiếc ghế cổ điển là một lựa chọn thông minh cho thiết kế nội thất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

classic chair

Tính từ
Lật mặt

Có chất lượng cao nhất và nổi bật trong loại của nó. Mang tính kinh điển, điển hình, hoặc thuộc về phong cách cổ điển.

"The living room featured a classic chair with a beautifully carved wooden frame."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "classic chair".

Biểu tượng của Thiết kế Vượt Thời gian

Nhiều 'classic chair' không chỉ là đồ nội thất mà còn là những tác phẩm nghệ thuật, là biểu tượng của các phong trào thiết kế lớn như Bauhaus, Mid-century Modern. Chúng thường được trưng bày trong các bảo tàng, sách thiết kế và là nguồn cảm hứng cho các nhà thiết kế mới. Sở hữu một chiếc ghế cổ điển đôi khi được xem là thể hiện gu thẩm mỹ và sự trân trọng nghệ thuật thiết kế.

Di sản và Giá trị Đầu tư

Một số 'classic chair' nguyên bản từ các nhà thiết kế nổi tiếng có thể tăng giá trị theo thời gian, trở thành một khoản đầu tư đáng giá hoặc một món đồ gia truyền được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác. Chúng mang trong mình câu chuyện và lịch sử, tạo nên giá trị tinh thần vượt xa công năng sử dụng.