classic chair
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Of the highest quality and outstanding of its kind.
Vietnamese Meaning
Có chất lượng cao nhất và nổi bật trong loại của nó. Mang tính kinh điển, điển hình, hoặc thuộc về phong cách cổ điển.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The living room featured a classic chair with a beautifully carved wooden frame."
"Phòng khách có một chiếc ghế cổ điển với khung gỗ chạm khắc tinh xảo."
-
"The museum had a collection of classic chairs from different eras."
"Bảo tàng có một bộ sưu tập ghế cổ điển từ các thời đại khác nhau."
-
"He restored the classic chair to its original condition."
"Anh ấy đã phục chế chiếc ghế cổ điển về tình trạng ban đầu của nó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | classic | kiệt tác, tác phẩm kinh điển |
| Adjective | classical | cổ điển, thuộc về kinh điển |
| Adverb | classically | một cách cổ điển, theo phong cách kinh điển |
| Noun | chair | ghế, chức chủ tịch |
| Verb | chair | làm chủ tọa, chủ trì |
| Noun | chairman | chủ tịch (nam) |
| Noun | chairwoman | chủ tịch (nữ) |
| Noun | chairperson | chủ tịch (không phân biệt giới tính) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi 'classic' được dùng để miêu tả một chiếc ghế ('chair'), nó thường ngụ ý rằng chiếc ghế đó có thiết kế vượt thời gian, được đánh giá cao và có thể đã tồn tại trong một thời gian dài. Nó có thể đại diện cho một phong cách cụ thể hoặc một giai đoạn thiết kế quan trọng. Không nên nhầm lẫn với 'antique' (đồ cổ) vì 'classic' tập trung vào phong cách và chất lượng, trong khi 'antique' nhấn mạnh vào tuổi đời.
'Chair' là một danh từ thông dụng, chỉ một vật dụng nội thất để ngồi. Trong cụm 'classic chair', nó được bổ nghĩa bởi tính từ 'classic' để mô tả loại ghế.
Collocations (Từ đi kèm)
-
iconic an iconic classic chair (một chiếc ghế cổ điển mang tính biểu tượng)
-
timeless a timeless classic chair (một chiếc ghế cổ điển vượt thời gian)
-
elegant an elegant classic chair (một chiếc ghế cổ điển thanh lịch)
-
comfortable a comfortable classic chair (một chiếc ghế cổ điển thoải mái)
-
vintage a vintage classic chair (một chiếc ghế cổ điển theo phong cách cổ điển/cũ)
-
design to design a classic chair (thiết kế một chiếc ghế cổ điển)
-
own to own a classic chair (sở hữu một chiếc ghế cổ điển)
-
sit in to sit in a classic chair (ngồi trên một chiếc ghế cổ điển)
-
admire to admire a classic chair (chiêm ngưỡng một chiếc ghế cổ điển)
-
restore to restore a classic chair (phục hồi một chiếc ghế cổ điển)
-
style the style of a classic chair (phong cách của một chiếc ghế cổ điển)
-
collection a classic chair collection (bộ sưu tập ghế cổ điển)
-
designer a classic chair designer (nhà thiết kế ghế cổ điển)
Idioms
-
a true classic chair
một chiếc ghế thực sự kinh điển/đáng giá
"This Eames Lounge Chair is a true classic chair, loved by generations."
(Chiếc ghế Eames Lounge này là một chiếc ghế thực sự kinh điển, được nhiều thế hệ yêu thích.)
-
sinking into a classic chair
chìm mình vào một chiếc ghế cổ điển (thể hiện sự thoải mái)
"After a long day, there's nothing better than sinking into a classic chair with a good book."
(Sau một ngày dài, không gì tuyệt vời hơn việc chìm mình vào một chiếc ghế cổ điển với một cuốn sách hay.)
-
investing in a classic chair
đầu tư vào một chiếc ghế cổ điển (ám chỉ giá trị lâu dài)
"Many consider investing in a classic chair to be a smart choice for interior design."
(Nhiều người coi việc đầu tư vào một chiếc ghế cổ điển là một lựa chọn thông minh cho thiết kế nội thất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
classic chair
Tính từCó chất lượng cao nhất và nổi bật trong loại của nó. Mang tính kinh điển, điển hình, hoặc thuộc về phong cách cổ điển.
"The living room featured a classic chair with a beautifully carved wooden frame."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "classic chair".
