(Top Banner Ad)
rig up
B1
Verb B1 Tổng quát

rig up

UK: /ˈrɪɡ ʌp/ • US: /ˈrɪɡ ʌp/

Nghĩa tiếng Việt

dựng tạm lắp tạm chế tạo tạm trang bị (tàu thuyền)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To assemble or set up something quickly, often in a makeshift or temporary manner.

Vietnamese Meaning

Lắp ráp hoặc thiết lập một cái gì đó một cách nhanh chóng, thường là theo kiểu tạm thời hoặc ứng biến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We had to rig up a temporary shelter to protect us from the rain."

    "Chúng tôi phải dựng một cái lều tạm thời để che mưa."

  • "They rigged up a camera to the drone for aerial photography."

    "Họ đã gắn tạm một cái máy ảnh vào máy bay không người lái để chụp ảnh trên không."

  • "Can you rig up a light so we can see better?"

    "Bạn có thể lắp tạm một cái đèn để chúng ta nhìn rõ hơn được không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rig thiết bị, bộ đồ nghề; giàn khoan; bộ trang phục
Verb rig trang bị, lắp đặt; gian lận, thao túng (ví dụ: bầu cử)
Noun rigger người lắp đặt, thợ lắp ráp; người gian lận
Noun rigging việc lắp đặt, hệ thống dây cáp (trên tàu)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
hryggja
Middle English
riggen
English (phrasal verb)
rig up

Nguồn gốc hàng hải

Từ 'rig' ban đầu có nghĩa là trang bị buồm và dây cáp cho một con tàu. Nó xuất phát từ tiếng Bắc Âu cổ 'hryggja', mang ý nghĩa tương tự. Theo thời gian, nghĩa của 'rig' mở rộng ra việc lắp đặt hoặc trang bị bất kỳ thứ gì. Khi kết hợp với 'up', 'rig up' mang ý nghĩa cụ thể là lắp ráp, dựng lên hoặc chế tạo một cái gì đó một cách nhanh chóng, thường là tạm thời hoặc với những vật liệu có sẵn, giống như cách người ta nhanh chóng chuẩn bị một con tàu ra khơi.

Usage Note

Cụm động từ 'rig up' mang ý nghĩa tạo ra hoặc sắp xếp một thứ gì đó một cách nhanh chóng và không chính thức. Nó thường liên quan đến việc sử dụng các vật liệu có sẵn để tạo ra một giải pháp tạm thời. So với 'set up', 'rig up' nhấn mạnh tính tạm bợ và ứng biến. 'Assemble' cũng có nghĩa là lắp ráp, nhưng thường mang tính chính thức và cẩn thận hơn.

Prepositions

Không có giới từ cụ thể nào thường đi kèm với 'rig up' ngoài các giới từ thông thường liên quan đến ngữ cảnh của câu.

Collocations (Từ đi kèm)

rig up + Noun
  • shelter rig up a temporary shelter
    (dựng một chỗ trú ẩn tạm thời)
  • stage rig up a makeshift stage
    (dựng một sân khấu tạm bợ)
  • lights rig up some lights
    (lắp đặt vài bóng đèn)
  • system rig up a sound system
    (lắp đặt một hệ thống âm thanh)
  • antenna rig up an antenna
    (lắp đặt một ăng-ten)
Adverb + rig up
  • quickly quickly rig up
    (nhanh chóng lắp đặt/dựng lên)
  • hastily hastily rig up
    (vội vàng lắp đặt/dựng lên)
  • ingeniously ingeniously rig up
    (khéo léo lắp đặt/chế tạo)

Idioms

  • rig up a makeshift shelter

    dựng một chỗ trú ẩn tạm bợ

    "We had to rig up a makeshift shelter using tarpaulins and ropes after the storm."

    (Chúng tôi phải dựng một chỗ trú ẩn tạm bợ bằng bạt và dây thừng sau cơn bão.)

  • rig up a temporary solution

    tạo ra một giải pháp tạm thời

    "They managed to rig up a temporary solution to the power outage using a car battery."

    (Họ đã xoay sở tạo ra một giải pháp tạm thời cho sự cố mất điện bằng cách dùng ắc quy ô tô.)

  • rig up some equipment

    lắp đặt/chế tạo một số thiết bị

    "The students were challenged to rig up some scientific equipment with everyday items."

    (Các học sinh được thử thách lắp đặt một số thiết bị khoa học bằng các vật dụng hàng ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rig up

Verb
Lật mặt

Lắp ráp hoặc thiết lập một cái gì đó một cách nhanh chóng, thường là theo kiểu tạm thời hoặc ứng biến.

"We had to rig up a temporary shelter to protect us from the rain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rig up".

Tinh thần tự chế (DIY - Do It Yourself)

Cụm từ 'rig up' thường gợi lên ý tưởng về việc tự tay lắp ráp hoặc chế tạo thứ gì đó một cách nhanh chóng, thường là từ những vật liệu có sẵn và với sự khéo léo. Nó thể hiện tinh thần 'Do It Yourself' (Tự Làm Lấy), rất phổ biến trong văn hóa phương Tây, đặc biệt khi cần giải quyết vấn đề tạm thời hoặc khi ngân sách hạn chế. Nó nhấn mạnh khả năng xoay sở và sáng tạo của cá nhân.

Giải pháp tạm thời và khẩn cấp

'Rig up' thường được dùng trong các tình huống cần giải pháp nhanh chóng, không hoàn hảo nhưng hiệu quả, chẳng hạn như khi cắm trại, trong các trường hợp khẩn cấp, hoặc khi cần một thiết lập thử nghiệm. Điều này phản ánh sự coi trọng tính thực dụng và khả năng thích ứng trong văn hóa phương Tây, nơi người ta thường tìm cách giải quyết vấn đề một cách nhanh gọn với nguồn lực hiện có.