rig up
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To assemble or set up something quickly, often in a makeshift or temporary manner.
Vietnamese Meaning
Lắp ráp hoặc thiết lập một cái gì đó một cách nhanh chóng, thường là theo kiểu tạm thời hoặc ứng biến.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We had to rig up a temporary shelter to protect us from the rain."
"Chúng tôi phải dựng một cái lều tạm thời để che mưa."
-
"They rigged up a camera to the drone for aerial photography."
"Họ đã gắn tạm một cái máy ảnh vào máy bay không người lái để chụp ảnh trên không."
-
"Can you rig up a light so we can see better?"
"Bạn có thể lắp tạm một cái đèn để chúng ta nhìn rõ hơn được không?"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'rig up' mang ý nghĩa tạo ra hoặc sắp xếp một thứ gì đó một cách nhanh chóng và không chính thức. Nó thường liên quan đến việc sử dụng các vật liệu có sẵn để tạo ra một giải pháp tạm thời. So với 'set up', 'rig up' nhấn mạnh tính tạm bợ và ứng biến. 'Assemble' cũng có nghĩa là lắp ráp, nhưng thường mang tính chính thức và cẩn thận hơn.
Prepositions
Không có giới từ cụ thể nào thường đi kèm với 'rig up' ngoài các giới từ thông thường liên quan đến ngữ cảnh của câu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
shelter rig up a temporary shelter (dựng một chỗ trú ẩn tạm thời)
-
stage rig up a makeshift stage (dựng một sân khấu tạm bợ)
-
lights rig up some lights (lắp đặt vài bóng đèn)
-
system rig up a sound system (lắp đặt một hệ thống âm thanh)
-
antenna rig up an antenna (lắp đặt một ăng-ten)
-
quickly quickly rig up (nhanh chóng lắp đặt/dựng lên)
-
hastily hastily rig up (vội vàng lắp đặt/dựng lên)
-
ingeniously ingeniously rig up (khéo léo lắp đặt/chế tạo)
Idioms
-
rig up a makeshift shelter
dựng một chỗ trú ẩn tạm bợ
"We had to rig up a makeshift shelter using tarpaulins and ropes after the storm."
(Chúng tôi phải dựng một chỗ trú ẩn tạm bợ bằng bạt và dây thừng sau cơn bão.)
-
rig up a temporary solution
tạo ra một giải pháp tạm thời
"They managed to rig up a temporary solution to the power outage using a car battery."
(Họ đã xoay sở tạo ra một giải pháp tạm thời cho sự cố mất điện bằng cách dùng ắc quy ô tô.)
-
rig up some equipment
lắp đặt/chế tạo một số thiết bị
"The students were challenged to rig up some scientific equipment with everyday items."
(Các học sinh được thử thách lắp đặt một số thiết bị khoa học bằng các vật dụng hàng ngày.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rig up
VerbLắp ráp hoặc thiết lập một cái gì đó một cách nhanh chóng, thường là theo kiểu tạm thời hoặc ứng biến.
"We had to rig up a temporary shelter to protect us from the rain."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rig up".
