rigid material
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Stiff and not easily bent or moved; not flexible.
Vietnamese Meaning
Cứng, không dễ bị uốn cong hoặc di chuyển; không linh hoạt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The bridge is made of rigid steel."
"Cây cầu được làm bằng thép cứng."
-
"The robot's arm is made of a rigid material so it can lift heavy objects."
"Cánh tay của robot được làm bằng vật liệu cứng để nó có thể nâng các vật nặng."
-
"The frame of the building needs to be made of rigid material to withstand earthquakes."
"Khung của tòa nhà cần được làm bằng vật liệu cứng để chịu được động đất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | rigid | cứng nhắc, cứng rắn, không linh hoạt |
| Noun | rigidity | sự cứng nhắc, độ cứng, sự không linh hoạt |
| Adverb | rigidly | một cách cứng nhắc, cứng rắn |
| Noun | material | vật liệu, chất liệu, tài liệu |
| Adjective | material | thuộc về vật chất, hữu hình |
| Verb | materialize | hiện thực hóa, trở thành hiện thực |
| Adjective | materialistic | duy vật, nặng về vật chất |
| Noun | materialism | chủ nghĩa duy vật, chủ nghĩa vật chất |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'rigid' nhấn mạnh sự cứng cáp và thiếu linh hoạt tuyệt đối. Nó thường được dùng để mô tả vật liệu hoặc cấu trúc không có khả năng biến dạng mà không bị gãy hoặc hỏng. So sánh với 'stiff', 'rigid' mang ý nghĩa mạnh hơn về độ cứng.
'Material' là một danh từ chung, có thể là số ít hoặc số nhiều tùy thuộc vào ngữ cảnh. Khi nói đến 'rigid material', chúng ta đang đề cập đến loại vật liệu cụ thể có tính chất cứng cáp. Phân biệt 'material' với 'matter': 'matter' là một khái niệm rộng hơn, chỉ chung vật chất nói chung, trong khi 'material' chỉ vật liệu cụ thể được sử dụng cho mục đích nhất định.
Prepositions
'- Rigid in': chỉ đặc tính cứng nhắc trong một khía cạnh cụ thể. '- Rigid with': chỉ trạng thái bị cứng lại do một tác động nào đó (ví dụ, 'rigid with fear').
Collocations (Từ đi kèm)
-
lightweight lightweight rigid material (vật liệu cứng nhẹ)
-
strong strong rigid material (vật liệu cứng chắc)
-
brittle brittle rigid material (vật liệu cứng giòn)
-
new new rigid material (vật liệu cứng mới)
-
flexible yet flexible yet rigid material (vật liệu cứng nhưng vẫn linh hoạt)
-
cut cut rigid material (cắt vật liệu cứng)
-
mold mold rigid material (đúc vật liệu cứng)
-
bond bond rigid material (kết dính vật liệu cứng)
-
manufacture manufacture rigid material (sản xuất vật liệu cứng)
-
use use rigid material (sử dụng vật liệu cứng)
-
properties properties of rigid material (các đặc tính của vật liệu cứng)
-
types types of rigid material (các loại vật liệu cứng)
-
layers layers of rigid material (các lớp vật liệu cứng)
Idioms
-
use rigid material for construction
sử dụng vật liệu cứng để xây dựng
"They decided to use rigid material for the foundation of the bridge to ensure stability."
(Họ quyết định sử dụng vật liệu cứng cho nền móng của cây cầu để đảm bảo sự ổn định.)
-
the strength of rigid material
độ bền/sức mạnh của vật liệu cứng
"The engineers tested the strength of rigid material before applying it in the building design."
(Các kỹ sư đã kiểm tra độ bền của vật liệu cứng trước khi áp dụng nó vào thiết kế tòa nhà.)
-
different types of rigid material
các loại vật liệu cứng khác nhau
"From wood to steel, there are many different types of rigid material available for industrial use."
(Từ gỗ đến thép, có rất nhiều loại vật liệu cứng khác nhau có sẵn cho mục đích sử dụng công nghiệp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rigid material
AdjectiveCứng, không dễ bị uốn cong hoặc di chuyển; không linh hoạt.
"The bridge is made of rigid steel."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The bridge, which is made of rigid material, can withstand heavy loads. |
Cây cầu, được làm bằng vật liệu cứng, có thể chịu được tải trọng lớn. |
| Phủ định | This container, which isn't made of a rigid material, is not suitable for transporting fragile items. |
Cái thùng này, cái mà không được làm từ vật liệu cứng, không thích hợp để vận chuyển các vật phẩm dễ vỡ. |
| Nghi vấn | Is this structure, which appears to be made of rigid material, actually strong enough to support the weight? |
Cấu trúc này, cái mà dường như được làm từ vật liệu cứng, có thực sự đủ mạnh để chịu được trọng lượng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rigid material".
