(Top Banner Ad)
rigid material
B2
Adjective B2 Kỹ thuật, Vật lý

rigid material

UK: /ˈrɪdʒɪd məˈtɪəriəl/ • US: /ˈrɪdʒɪd məˈtɪriəl/

Nghĩa tiếng Việt

vật liệu cứng vật liệu rắn chắc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Stiff and not easily bent or moved; not flexible.

Vietnamese Meaning

Cứng, không dễ bị uốn cong hoặc di chuyển; không linh hoạt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bridge is made of rigid steel."

    "Cây cầu được làm bằng thép cứng."

  • "The robot's arm is made of a rigid material so it can lift heavy objects."

    "Cánh tay của robot được làm bằng vật liệu cứng để nó có thể nâng các vật nặng."

  • "The frame of the building needs to be made of rigid material to withstand earthquakes."

    "Khung của tòa nhà cần được làm bằng vật liệu cứng để chịu được động đất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective rigid cứng nhắc, cứng rắn, không linh hoạt
Noun rigidity sự cứng nhắc, độ cứng, sự không linh hoạt
Adverb rigidly một cách cứng nhắc, cứng rắn
Noun material vật liệu, chất liệu, tài liệu
Adjective material thuộc về vật chất, hữu hình
Verb materialize hiện thực hóa, trở thành hiện thực
Adjective materialistic duy vật, nặng về vật chất
Noun materialism chủ nghĩa duy vật, chủ nghĩa vật chất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
rigidus
Old French
rigide
English
rigid
Latin
materialis
Old French
materiel
Middle English
material

Nguồn gốc 'Rigid Material'

'Rigid material' là một cụm từ mô tả, kết hợp từ hai từ riêng biệt. 'Rigid' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'rigidus', mang nghĩa 'cứng đơ, cứng nhắc', ám chỉ đặc tính khó uốn cong hoặc thay đổi hình dạng. Từ 'material' cũng xuất phát từ tiếng Latin 'materialis', chỉ những gì thuộc về vật chất, có thể nhìn thấy và chạm vào. Khi ghép lại, 'rigid material' mô tả chính xác một loại vật liệu có cấu trúc vững chắc, không dễ biến dạng, đóng vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực từ xây dựng đến công nghiệp.

Usage Note

Tính từ 'rigid' nhấn mạnh sự cứng cáp và thiếu linh hoạt tuyệt đối. Nó thường được dùng để mô tả vật liệu hoặc cấu trúc không có khả năng biến dạng mà không bị gãy hoặc hỏng. So sánh với 'stiff', 'rigid' mang ý nghĩa mạnh hơn về độ cứng.
'Material' là một danh từ chung, có thể là số ít hoặc số nhiều tùy thuộc vào ngữ cảnh. Khi nói đến 'rigid material', chúng ta đang đề cập đến loại vật liệu cụ thể có tính chất cứng cáp. Phân biệt 'material' với 'matter': 'matter' là một khái niệm rộng hơn, chỉ chung vật chất nói chung, trong khi 'material' chỉ vật liệu cụ thể được sử dụng cho mục đích nhất định.

Prepositions

in with

'- Rigid in': chỉ đặc tính cứng nhắc trong một khía cạnh cụ thể. '- Rigid with': chỉ trạng thái bị cứng lại do một tác động nào đó (ví dụ, 'rigid with fear').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rigid material
  • lightweight lightweight rigid material
    (vật liệu cứng nhẹ)
  • strong strong rigid material
    (vật liệu cứng chắc)
  • brittle brittle rigid material
    (vật liệu cứng giòn)
  • new new rigid material
    (vật liệu cứng mới)
  • flexible yet flexible yet rigid material
    (vật liệu cứng nhưng vẫn linh hoạt)
Verb + rigid material
  • cut cut rigid material
    (cắt vật liệu cứng)
  • mold mold rigid material
    (đúc vật liệu cứng)
  • bond bond rigid material
    (kết dính vật liệu cứng)
  • manufacture manufacture rigid material
    (sản xuất vật liệu cứng)
  • use use rigid material
    (sử dụng vật liệu cứng)
Noun + rigid material
  • properties properties of rigid material
    (các đặc tính của vật liệu cứng)
  • types types of rigid material
    (các loại vật liệu cứng)
  • layers layers of rigid material
    (các lớp vật liệu cứng)

Idioms

  • use rigid material for construction

    sử dụng vật liệu cứng để xây dựng

    "They decided to use rigid material for the foundation of the bridge to ensure stability."

    (Họ quyết định sử dụng vật liệu cứng cho nền móng của cây cầu để đảm bảo sự ổn định.)

  • the strength of rigid material

    độ bền/sức mạnh của vật liệu cứng

    "The engineers tested the strength of rigid material before applying it in the building design."

    (Các kỹ sư đã kiểm tra độ bền của vật liệu cứng trước khi áp dụng nó vào thiết kế tòa nhà.)

  • different types of rigid material

    các loại vật liệu cứng khác nhau

    "From wood to steel, there are many different types of rigid material available for industrial use."

    (Từ gỗ đến thép, có rất nhiều loại vật liệu cứng khác nhau có sẵn cho mục đích sử dụng công nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rigid material

Adjective
Lật mặt

Cứng, không dễ bị uốn cong hoặc di chuyển; không linh hoạt.

"The bridge is made of rigid steel."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bridge, which is made of rigid material, can withstand heavy loads.
Cây cầu, được làm bằng vật liệu cứng, có thể chịu được tải trọng lớn.
Phủ định
This container, which isn't made of a rigid material, is not suitable for transporting fragile items.
Cái thùng này, cái mà không được làm từ vật liệu cứng, không thích hợp để vận chuyển các vật phẩm dễ vỡ.
Nghi vấn
Is this structure, which appears to be made of rigid material, actually strong enough to support the weight?
Cấu trúc này, cái mà dường như được làm từ vật liệu cứng, có thực sự đủ mạnh để chịu được trọng lượng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rigid material".

Vật liệu cứng trong kiến trúc và kỹ thuật

Trong nhiều nền văn hóa, việc sử dụng vật liệu cứng như đá, gỗ cứng, và kim loại đã là nền tảng cho sự phát triển của kiến trúc và kỹ thuật. Từ các kim tự tháp Ai Cập cổ đại đến những cây cầu hiện đại, vật liệu cứng cho phép con người tạo ra các công trình bền vững, chịu lực tốt, định hình nên cảnh quan đô thị và nông thôn.

Biểu tượng của sự bền vững và kiên cố

Vật liệu cứng thường được coi là biểu tượng của sự bền vững, kiên cố và đáng tin cậy. Trong văn hóa phương Tây, những ngôi nhà được xây bằng đá hay gạch vững chắc thường mang ý nghĩa về sự ổn định, an toàn và truyền thống. Khả năng chống chịu với thời gian và các yếu tố bên ngoài của chúng phản ánh mong muốn về sự trường tồn và bảo vệ.