(Top Banner Ad)
growth in popularity
B2
Danh từ (cụm danh từ) B2 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

growth in popularity

UK: /ɡrəʊθ ɪn ˌpɒpjʊˈlærəti/ • US: /ɡroʊθ ɪn ˌpɑːpjəˈlærəti/

Nghĩa tiếng Việt

sự tăng trưởng về mức độ phổ biến sự phổ biến ngày càng tăng mức độ ưa chuộng ngày càng gia tăng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An increase in the number of people who like or support something.

Vietnamese Meaning

Sự tăng trưởng về số lượng người thích hoặc ủng hộ một điều gì đó; sự phổ biến ngày càng tăng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The band experienced significant growth in popularity after their song was featured in a popular movie."

    "Ban nhạc đã trải qua sự tăng trưởng đáng kể về mức độ phổ biến sau khi bài hát của họ được sử dụng trong một bộ phim nổi tiếng."

  • "There has been a steady growth in popularity of electric vehicles in recent years."

    "Đã có một sự tăng trưởng ổn định về mức độ phổ biến của xe điện trong những năm gần đây."

  • "The game's growth in popularity was fueled by word-of-mouth marketing."

    "Sự tăng trưởng về mức độ phổ biến của trò chơi được thúc đẩy bởi marketing truyền miệng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb grow phát triển, mọc, tăng lên
Noun growth sự phát triển, sự tăng trưởng
Adjective growing đang phát triển, ngày càng tăng
Adjective popular phổ biến, được yêu thích
Noun popularity sự phổ biến, sự được yêu thích
Verb popularize phổ biến hóa, làm cho trở nên phổ biến
Adjective unpopular không phổ biến, không được yêu thích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
growan (to grow)
Latin
populus (people)
Latin
popularis (of the people)
Old French
popularité (state of being popular)
English
popularity

Nguồn Gốc Của Sự Phổ Biến

Cụm từ 'growth in popularity' (sự tăng trưởng về mức độ phổ biến) là sự kết hợp của hai khái niệm chính: 'growth' (sự phát triển, tăng trưởng) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'growan', và 'popularity' (sự phổ biến, được yêu thích) có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'populus' (người dân) qua tiếng Pháp cổ 'popularité'. Cụm từ này không có một lịch sử etymology duy nhất mà là một cách diễn đạt hiện đại để mô tả quá trình một điều gì đó ngày càng được nhiều người biết đến và yêu thích.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự gia tăng sự chấp nhận hoặc yêu thích của một sản phẩm, dịch vụ, ý tưởng, hoặc người nào đó. Nó nhấn mạnh vào quá trình trở nên phổ biến hơn theo thời gian. Khác với 'instant popularity' (sự nổi tiếng ngay lập tức), 'growth in popularity' ám chỉ sự tăng tiến dần dần.

Prepositions

in

Giới từ 'in' ở đây chỉ mối quan hệ giữa sự tăng trưởng (growth) và yếu tố mà nó tác động lên, đó là 'popularity'. 'Growth in popularity' có nghĩa là sự tăng trưởng *về* sự phổ biến.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + "growth in popularity"
  • rapid rapid growth in popularity
    (sự tăng trưởng nhanh chóng về mức độ phổ biến)
  • significant significant growth in popularity
    (sự tăng trưởng đáng kể về mức độ phổ biến)
  • steady steady growth in popularity
    (sự tăng trưởng đều đặn về mức độ phổ biến)
  • dramatic dramatic growth in popularity
    (sự tăng trưởng mạnh mẽ/đột ngột về mức độ phổ biến)
Verb + "growth in popularity"
  • experience experience growth in popularity
    (trải qua sự tăng trưởng về mức độ phổ biến)
  • see see growth in popularity
    (chứng kiến/thấy sự tăng trưởng về mức độ phổ biến)
  • enjoy enjoy growth in popularity
    (đạt được/tận hưởng sự tăng trưởng về mức độ phổ biến)
  • fuel fuel growth in popularity
    (thúc đẩy sự tăng trưởng về mức độ phổ biến)
Phrases with "growth in popularity"
  • a period of a period of growth in popularity
    (một giai đoạn tăng trưởng về mức độ phổ biến)
  • contribute to contribute to the growth in popularity
    (đóng góp vào sự tăng trưởng về mức độ phổ biến)

Idioms

  • Its growth in popularity shows no signs of slowing down.

    Sự tăng trưởng mức độ phổ biến của nó không có dấu hiệu chậm lại.

    "The singer's growth in popularity shows no signs of slowing down, with new fans joining every day."

    (Sự tăng trưởng mức độ phổ biến của ca sĩ này không có dấu hiệu chậm lại, với lượng fan mới tăng lên mỗi ngày.)

  • ride the wave of growth in popularity

    tận dụng/đi theo làn sóng tăng trưởng mức độ phổ biến

    "The company managed to ride the wave of growth in popularity for vegan products by launching their new line at the right time."

    (Công ty đã tận dụng được làn sóng tăng trưởng về mức độ phổ biến của các sản phẩm thuần chay bằng cách ra mắt dòng sản phẩm mới đúng thời điểm.)

  • spark a growth in popularity

    khơi mào/thúc đẩy sự tăng trưởng về mức độ phổ biến

    "The viral video sparked a massive growth in popularity for the unknown artist."

    (Video lan truyền đã khơi mào sự tăng trưởng mức độ phổ biến lớn cho nghệ sĩ vô danh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

growth in popularity

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Sự tăng trưởng về số lượng người thích hoặc ủng hộ một điều gì đó; sự phổ biến ngày càng tăng.

"The band experienced significant growth in popularity after their song was featured in a popular movie."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "growth in popularity".

Mạng Xã Hội và Hiện Tượng Lan Truyền

Trong thời đại kỹ thuật số, mạng xã hội đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc thúc đẩy 'growth in popularity' (sự tăng trưởng về mức độ phổ biến). Một bài đăng, video, hoặc sản phẩm có thể 'viral' (lan truyền nhanh chóng) chỉ trong thời gian ngắn, nhờ vào lượt chia sẻ và tương tác khổng lồ, tạo nên các xu hướng nhanh chóng và đôi khi là bất ngờ.

Các Chu Kỳ Xu Hướng Văn Hóa

Nhiều sản phẩm, phong cách thời trang, và ý tưởng trải qua các 'chu kỳ xu hướng'. Chúng có thể có 'growth in popularity' (sự tăng trưởng về mức độ phổ biến) nhanh chóng, đạt đỉnh điểm, sau đó suy giảm và đôi khi tái xuất hiện sau nhiều năm. Điều này phản ánh sự thay đổi liên tục trong thị hiếu, văn hóa và đôi khi là sự hoài niệm.