(Top Banner Ad)
rising above
B2
Động từ (cụm động từ) B2 Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

rising above

UK: /ˈraɪzɪŋ əˈbʌv/ • US: /ˈraɪzɪŋ əˈbʌv/

Nghĩa tiếng Việt

vượt lên trên vượt qua khắc phục vươn lên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To overcome difficulties, challenges, or negative circumstances; to be better than something negative.

Vietnamese Meaning

Vượt qua khó khăn, thử thách hoặc hoàn cảnh tiêu cực; trở nên tốt hơn một điều gì đó tiêu cực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She managed to rise above her difficult childhood and become a successful doctor."

    "Cô ấy đã xoay sở để vượt qua tuổi thơ khó khăn và trở thành một bác sĩ thành công."

  • "Despite the criticism, he rose above it and continued to pursue his dreams."

    "Bất chấp những lời chỉ trích, anh ấy đã vượt qua nó và tiếp tục theo đuổi ước mơ của mình."

  • "The athlete rose above the pain and won the race."

    "Vận động viên đã vượt qua cơn đau và giành chiến thắng trong cuộc đua."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb rise trỗi dậy, tăng lên
Noun rise sự trỗi dậy, sự tăng lên
Adjective risen đã trỗi dậy, đã tăng lên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
rīsan
Middle English
risen
English
rise
English
rising above

Nguồn gốc của 'Rising'

Từ 'rise' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'rīsan', có nghĩa là 'trỗi dậy'. Việc thêm 'above' mang ý nghĩa vượt qua hoặc đứng cao hơn một điều gì đó. Ý tưởng về sự vươn lên này đã tồn tại trong ngôn ngữ tiếng Anh hàng thế kỷ.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự kiên cường, nỗ lực và thành công sau khi đối mặt với nghịch cảnh. Nó nhấn mạnh khả năng vượt lên trên những điều tiêu cực, chứ không chỉ đơn thuần là tránh né hay bỏ qua chúng. 'Rising above' thường liên quan đến sự trưởng thành cá nhân và phát triển bản thân. So với 'overcome', 'rising above' có thể mang sắc thái trang trọng và nhấn mạnh sự vươn lên từ vị trí thấp hơn.

Prepositions

above

Trong cụm 'rising above', 'above' đóng vai trò là một giới từ chỉ vị trí (theo nghĩa bóng), ám chỉ việc vượt lên trên một điều gì đó tiêu cực hoặc khó khăn. Nó không dùng theo nghĩa đen về vị trí địa lý.

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • rise above something

    vượt lên trên điều gì đó (khó khăn, cám dỗ)

    "She managed to rise above her difficult childhood."

    (Cô ấy đã xoay sở để vượt lên trên tuổi thơ khó khăn của mình.)

  • rise above the fray

    giữ mình khỏi tranh cãi, không tham gia vào cuộc chiến

    "He tried to rise above the fray and remain neutral."

    (Anh ấy cố gắng giữ mình khỏi cuộc tranh cãi và giữ thái độ trung lập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rising above

Động từ (cụm động từ)
Lật mặt

Vượt qua khó khăn, thử thách hoặc hoàn cảnh tiêu cực; trở nên tốt hơn một điều gì đó tiêu cực.

"She managed to rise above her difficult childhood and become a successful doctor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been rising above her personal challenges for years before she finally achieved her goals.
Cô ấy đã vượt lên trên những thử thách cá nhân trong nhiều năm trước khi cuối cùng đạt được mục tiêu của mình.
Phủ định
They hadn't been rising above the competition, which is why they lost the contract.
Họ đã không vượt lên trên sự cạnh tranh, đó là lý do tại sao họ mất hợp đồng.
Nghi vấn
Had he been rising above the negative criticism before he decided to quit?
Liệu anh ấy đã vượt lên trên những lời chỉ trích tiêu cực trước khi quyết định từ bỏ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rising above".

Vượt qua nghịch cảnh

Trong văn hóa phương Tây, có một sự nhấn mạnh lớn về việc cá nhân có thể vượt qua hoàn cảnh khó khăn để đạt được thành công. Câu chuyện về người tự lập (self-made man/woman) rất phổ biến và được ngưỡng mộ.