rising above
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To overcome difficulties, challenges, or negative circumstances; to be better than something negative.
Vietnamese Meaning
Vượt qua khó khăn, thử thách hoặc hoàn cảnh tiêu cực; trở nên tốt hơn một điều gì đó tiêu cực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She managed to rise above her difficult childhood and become a successful doctor."
"Cô ấy đã xoay sở để vượt qua tuổi thơ khó khăn và trở thành một bác sĩ thành công."
-
"Despite the criticism, he rose above it and continued to pursue his dreams."
"Bất chấp những lời chỉ trích, anh ấy đã vượt qua nó và tiếp tục theo đuổi ước mơ của mình."
-
"The athlete rose above the pain and won the race."
"Vận động viên đã vượt qua cơn đau và giành chiến thắng trong cuộc đua."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự kiên cường, nỗ lực và thành công sau khi đối mặt với nghịch cảnh. Nó nhấn mạnh khả năng vượt lên trên những điều tiêu cực, chứ không chỉ đơn thuần là tránh né hay bỏ qua chúng. 'Rising above' thường liên quan đến sự trưởng thành cá nhân và phát triển bản thân. So với 'overcome', 'rising above' có thể mang sắc thái trang trọng và nhấn mạnh sự vươn lên từ vị trí thấp hơn.
Prepositions
Trong cụm 'rising above', 'above' đóng vai trò là một giới từ chỉ vị trí (theo nghĩa bóng), ám chỉ việc vượt lên trên một điều gì đó tiêu cực hoặc khó khăn. Nó không dùng theo nghĩa đen về vị trí địa lý.
Collocations (Từ đi kèm)
Idioms
-
rise above something
vượt lên trên điều gì đó (khó khăn, cám dỗ)
"She managed to rise above her difficult childhood."
(Cô ấy đã xoay sở để vượt lên trên tuổi thơ khó khăn của mình.)
-
rise above the fray
giữ mình khỏi tranh cãi, không tham gia vào cuộc chiến
"He tried to rise above the fray and remain neutral."
(Anh ấy cố gắng giữ mình khỏi cuộc tranh cãi và giữ thái độ trung lập.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rising above
Động từ (cụm động từ)Vượt qua khó khăn, thử thách hoặc hoàn cảnh tiêu cực; trở nên tốt hơn một điều gì đó tiêu cực.
"She managed to rise above her difficult childhood and become a successful doctor."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been rising above her personal challenges for years before she finally achieved her goals. |
Cô ấy đã vượt lên trên những thử thách cá nhân trong nhiều năm trước khi cuối cùng đạt được mục tiêu của mình. |
| Phủ định | They hadn't been rising above the competition, which is why they lost the contract. |
Họ đã không vượt lên trên sự cạnh tranh, đó là lý do tại sao họ mất hợp đồng. |
| Nghi vấn | Had he been rising above the negative criticism before he decided to quit? |
Liệu anh ấy đã vượt lên trên những lời chỉ trích tiêu cực trước khi quyết định từ bỏ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rising above".
