(Top Banner Ad)
rising poverty
B2
Tính từ + Danh từ B2 Kinh tế học, Xã hội học

rising poverty

UK: /ˈraɪzɪŋ ˈpɒvəti/ • US: /ˈraɪzɪŋ ˈpɑːvərti/

Nghĩa tiếng Việt

tình trạng nghèo đói gia tăng nạn nghèo đói leo thang sự gia tăng của đói nghèo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An increase in the state of being poor; a growing prevalence of impoverishment.

Vietnamese Meaning

Sự gia tăng tình trạng nghèo đói; sự phổ biến ngày càng tăng của sự bần cùng hóa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is struggling to address the rising poverty in rural areas."

    "Chính phủ đang phải vật lộn để giải quyết tình trạng nghèo đói gia tăng ở các vùng nông thôn."

  • "Rising poverty rates are a major concern for policymakers."

    "Tỷ lệ nghèo đói gia tăng là một mối quan tâm lớn đối với các nhà hoạch định chính sách."

  • "The rising poverty among children has serious long-term consequences."

    "Tình trạng nghèo đói gia tăng ở trẻ em gây ra những hậu quả nghiêm trọng lâu dài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb rise tăng lên, trỗi dậy
Noun rise sự tăng lên, sự trỗi dậy
Adjective risen đã tăng lên
Noun poverty sự nghèo đói
Adjective poor nghèo
Adverb poorly một cách nghèo nàn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
rīsan (rising)
Latin
pauper (poverty)

Nguồn gốc của 'rising' và 'poverty'

Từ 'rising' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'rīsan', có nghĩa là 'tăng lên'. 'Poverty' xuất phát từ tiếng Latin 'pauper', chỉ sự nghèo khó. Kết hợp lại, 'rising poverty' miêu tả tình trạng nghèo đói ngày càng gia tăng, một vấn đề nhức nhối trong xã hội hiện đại.

Usage Note

"Rising" ở đây là một tính từ hiện tại phân từ (present participle) bổ nghĩa cho danh từ "poverty". Cụm từ này ám chỉ một xu hướng tiêu cực, nhấn mạnh rằng tình trạng nghèo đói đang trở nên tồi tệ hơn theo thời gian. Nó khác với "high poverty" (tỉ lệ nghèo đói cao) vì "rising poverty" tập trung vào sự thay đổi và xu hướng tăng lên, trong khi "high poverty" chỉ mô tả mức độ nghèo đói hiện tại.

Prepositions

in among across

"rising poverty in [khu vực/quốc gia]" chỉ ra sự gia tăng nghèo đói ở một khu vực cụ thể. "rising poverty among [nhóm người]" cho biết sự gia tăng nghèo đói trong một nhóm dân số nhất định. "rising poverty across [lĩnh vực]" ám chỉ sự gia tăng nghèo đói trên nhiều lĩnh vực khác nhau của đời sống kinh tế, xã hội.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rising poverty
  • Acute acute rising poverty
    (tình trạng nghèo đói gia tăng nghiêm trọng)
  • Sharp sharp rising poverty
    (tình trạng nghèo đói gia tăng đột ngột)
Verb + rising poverty
  • Combat combat rising poverty
    (chống lại tình trạng nghèo đói gia tăng)
  • Address address rising poverty
    (giải quyết tình trạng nghèo đói gia tăng)

Idioms

  • a poverty trap

    cái bẫy nghèo đói (tình trạng khó thoát khỏi nghèo đói)

    "Rising poverty creates a poverty trap for many families."

    (Tình trạng nghèo đói gia tăng tạo ra một cái bẫy nghèo đói cho nhiều gia đình.)

  • in poverty

    trong cảnh nghèo đói

    "Many children are born and raised in poverty."

    (Nhiều trẻ em sinh ra và lớn lên trong cảnh nghèo đói.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rising poverty

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Sự gia tăng tình trạng nghèo đói; sự phổ biến ngày càng tăng của sự bần cùng hóa.

"The government is struggling to address the rising poverty in rural areas."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Rising poverty is a serious concern for the government.
Sự gia tăng nghèo đói là một mối quan tâm nghiêm trọng đối với chính phủ.
Phủ định
Isn't rising poverty affecting the most vulnerable populations?
Không phải sự gia tăng nghèo đói đang ảnh hưởng đến các nhóm dân cư dễ bị tổn thương nhất sao?
Nghi vấn
Is rising poverty the cause of social unrest?
Liệu sự gia tăng nghèo đói có phải là nguyên nhân gây ra bất ổn xã hội không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rising poverty".

Chương trình xóa đói giảm nghèo

Nhiều quốc gia trên thế giới, bao gồm cả Việt Nam, có các chương trình xóa đói giảm nghèo nhằm cải thiện đời sống của người dân và giảm thiểu tình trạng 'rising poverty'. Các chương trình này thường tập trung vào giáo dục, y tế, tạo việc làm và hỗ trợ tài chính.