(Top Banner Ad)
risk it
B1
Động từ B1 Tổng quát

risk it

UK: /rɪsk ɪt/ • US: /rɪsk ɪt/

Nghĩa tiếng Việt

chấp nhận rủi ro mạo hiểm đánh cược
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To take a chance or gamble on something; to proceed with a potentially dangerous or uncertain course of action.

Vietnamese Meaning

Chấp nhận rủi ro, đánh cược vào điều gì đó; tiến hành một hành động có khả năng nguy hiểm hoặc không chắc chắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I know it's dangerous, but I'm going to risk it."

    "Tôi biết là nguy hiểm, nhưng tôi sẽ chấp nhận rủi ro."

  • "He knew he might fail, but he decided to risk it anyway."

    "Anh ấy biết mình có thể thất bại, nhưng anh ấy vẫn quyết định chấp nhận rủi ro."

  • "I don't think I want to risk it; the odds are too high."

    "Tôi không nghĩ tôi muốn chấp nhận rủi ro; tỷ lệ quá cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun risk rủi ro, nguy cơ
Verb risk mạo hiểm, liều, đánh đổi
Adjective risky đầy rủi ro, nguy hiểm
Noun risk-taker người liều lĩnh, người thích mạo hiểm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Italian
risco/rischio
Old French
risque
English
risk
English (idiomatic)
risk it

Nguồn gốc của từ 'Risk'

Từ 'risk' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Ý 'risco' hoặc 'rischio', và tiếng Pháp cổ 'risque', đều mang ý nghĩa là 'nguy hiểm' hoặc 'rủi ro'. Ban đầu, nó thường được dùng trong ngữ cảnh hàng hải để chỉ sự nguy hiểm khi đi qua các rạn đá hay bão tố. Cụm từ 'risk it' phát triển sau này, khoảng thế kỷ 20, để diễn tả hành động tự nguyện chấp nhận rủi ro, liều lĩnh làm điều gì đó.

Usage Note

"Risk it" thường được sử dụng để thể hiện sự sẵn sàng chấp nhận rủi ro, thường trong một tình huống cụ thể. Nó mang sắc thái quyết đoán và đôi khi liều lĩnh. Khác với "take a risk" mang tính tổng quát hơn, "risk it" thường được dùng khi đã cân nhắc và quyết định hành động bất chấp rủi ro.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + risk it
  • just just risk it
    (cứ liều đi, cứ mạo hiểm đi)
  • completely completely risk it
    (hoàn toàn mạo hiểm, liều tất cả)
  • dare to dare to risk it
    (dám mạo hiểm, dám liều)
Động từ / Cụm động từ + risk it
  • decide to decide to risk it
    (quyết định mạo hiểm)
  • be willing to be willing to risk it
    (sẵn sàng mạo hiểm)
  • have to have to risk it
    (phải mạo hiểm, phải đánh liều)
Động từ khuyết thiếu + risk it
  • shouldn't shouldn't risk it
    (không nên mạo hiểm)
  • might as well might as well risk it
    (đằng nào cũng vậy, chi bằng cứ liều)

Idioms

  • Risk it all

    Đánh cược tất cả, mạo hiểm mọi thứ

    "She decided to risk it all and start her own business."

    (Cô ấy quyết định đánh cược tất cả và bắt đầu công việc kinh doanh của riêng mình.)

  • Don't risk it

    Đừng mạo hiểm, đừng liều

    "The weather looks bad. Don't risk it and drive on those icy roads."

    (Thời tiết trông tệ. Đừng mạo hiểm lái xe trên những con đường đóng băng đó.)

  • It's not worth risking it

    Điều đó không đáng để mạo hiểm

    "You could get caught cheating, and it's not worth risking it."

    (Bạn có thể bị bắt quả tang gian lận, và điều đó không đáng để mạo hiểm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

risk it

Động từ
Lật mặt

Chấp nhận rủi ro, đánh cược vào điều gì đó; tiến hành một hành động có khả năng nguy hiểm hoặc không chắc chắn.

"I know it's dangerous, but I'm going to risk it."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "risk it".

Rủi ro có tính toán (Calculated Risk)

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'rủi ro có tính toán' (calculated risk) rất phổ biến. Nó nhấn mạnh việc đánh giá kỹ lưỡng các nguy cơ và lợi ích tiềm năng trước khi đưa ra quyết định mạo hiểm, thay vì hành động liều lĩnh mù quáng. Điều này được xem là một phẩm chất của những người lãnh đạo và nhà đầu tư thành công.

Rủi ro cao, lợi nhuận cao (High Risk, High Reward)

Nguyên tắc 'rủi ro cao, lợi nhuận cao' (high risk, high reward) là một triết lý quen thuộc trong kinh doanh, đầu tư và cả cuộc sống cá nhân. Nó khuyến khích việc chấp nhận những thách thức lớn, đôi khi đầy rủi ro, để đạt được những thành công và phần thưởng lớn hơn, vượt trội hơn.