(Top Banner Ad)
rivaled
B2
Động từ (quá khứ đơn & quá khứ phân từ) B2 Tổng quát

rivaled

UK: /ˈraɪvəld/ • US: /ˈraɪvəld/

Nghĩa tiếng Việt

sánh ngang với đọ được với tương đương với vượt trội hơn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Equaled or surpassed (someone or something) in quality or attainment.

Vietnamese Meaning

Đã ngang bằng hoặc vượt trội (ai đó hoặc cái gì đó) về chất lượng hoặc thành tích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The beauty of the landscape rivaled that of the famous national park."

    "Vẻ đẹp của phong cảnh nơi đây sánh ngang với vẻ đẹp của công viên quốc gia nổi tiếng."

  • "His athletic ability rivaled that of professional athletes."

    "Khả năng thể thao của anh ấy sánh ngang với các vận động viên chuyên nghiệp."

  • "The chef's skills rivaled those of the best in the city."

    "Kỹ năng của đầu bếp này sánh ngang với những người giỏi nhất trong thành phố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rival Đối thủ, địch thủ
Verb rival Cạnh tranh với, sánh kịp với
Noun rivalry Sự ganh đua, sự cạnh tranh
Adjective unrivaled Vô song, không có đối thủ
Present Participle / Adjective rivaling Đang cạnh tranh, đang sánh kịp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
rivus
Latin
rivalis
Old French
rival
English
rival
English
rivaled

Nguồn gốc từ dòng sông

Từ 'rival' (và 'rivaled') có nguồn gốc từ tiếng Latin 'rivalis', ban đầu có nghĩa là 'người sống ở cùng một bờ sông hoặc sử dụng chung một con suối'. Vì những người này thường phải cạnh tranh nhau để giành nguồn nước và tài nguyên, từ này dần phát triển nghĩa thành 'đối thủ' hoặc 'người cạnh tranh'. Thật thú vị khi một từ về sự cạnh tranh lại bắt nguồn từ việc chia sẻ một nguồn tài nguyên chung!

Usage Note

Chỉ sự cạnh tranh hoặc so sánh về mặt chất lượng, kỹ năng, thành tựu, hoặc mức độ thành công. Thường dùng để nhấn mạnh sự tương đương hoặc ưu thế.

Prepositions

in with

Khi dùng 'rivaled in', nó nhấn mạnh khía cạnh mà đối tượng được so sánh có sự tương đồng hoặc vượt trội. Khi dùng 'rivaled with', nó nhấn mạnh sự cạnh tranh trực tiếp, mặc dù cách dùng này ít phổ biến hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbial Intensifiers
  • never never rivaled
    (chưa từng bị ai sánh kịp/vượt qua)
  • rarely rarely rivaled
    (hiếm khi bị ai sánh kịp/vượt qua)
  • easily easily rivaled
    (dễ dàng bị ai sánh kịp/vượt qua)
  • hardly hardly rivaled
    (hầu như không bị ai sánh kịp/vượt qua)
Phrasal Structures
  • not to be not to be rivaled
    (không thể bị sánh kịp/vượt qua)
  • could be could be rivaled by
    (có thể bị sánh kịp bởi)

Idioms

  • not to be rivaled

    không thể bị sánh kịp, không có đối thủ

    "The quality of their craftsmanship is not to be rivaled."

    (Chất lượng thủ công của họ không thể bị sánh kịp.)

  • seldom rivaled

    hiếm khi bị sánh kịp/vượt qua

    "Her dedication to the project was seldom rivaled by her peers."

    (Sự tận tâm của cô ấy với dự án hiếm khi bị các đồng nghiệp sánh kịp.)

  • never rivaled

    chưa từng bị sánh kịp/vượt qua

    "His record of achievements has never rivaled."

    (Kỷ lục thành tích của anh ấy chưa từng bị sánh kịp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rivaled

Động từ (quá khứ đơn & quá khứ phân từ)
Lật mặt

Đã ngang bằng hoặc vượt trội (ai đó hoặc cái gì đó) về chất lượng hoặc thành tích.

"The beauty of the landscape rivaled that of the famous national park."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The athlete, who rivaled all others in the competition, won the gold medal.
Vận động viên, người mà đối đầu với tất cả những người khác trong cuộc thi, đã giành huy chương vàng.
Phủ định
The company, which did not rival its competitors in innovation, struggled to maintain its market share.
Công ty, mà không cạnh tranh với các đối thủ về đổi mới, đã phải vật lộn để duy trì thị phần.
Nghi vấn
Is there any historical figure who rivaled her in terms of political influence?
Có nhân vật lịch sử nào mà cạnh tranh với bà ấy về tầm ảnh hưởng chính trị không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rivaled".

Văn hóa cạnh tranh và sự xuất sắc

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong thể thao và kinh doanh, tinh thần cạnh tranh lành mạnh rất được đề cao. Việc 'rivaled' (bị đối thủ sánh kịp) thường được coi là động lực để không ngừng cải thiện và đạt đến sự 'unrivaled' (vô song). Khát vọng không bị ai sánh kịp thúc đẩy sự đổi mới và sự phấn đấu vì sự xuất sắc, là một giá trị cốt lõi.

Cạnh tranh và sự độc đáo

Trong môi trường văn hóa phương Tây, khái niệm 'rivaled' (bị sánh kịp hoặc vượt qua) thường được xem xét trong bối cảnh giá trị của sự độc lập và cá tính. Mặc dù cạnh tranh là phổ biến, nhưng việc một cá nhân hoặc tổ chức được 'unrivaled' (vô song) hay 'not to be rivaled' (không thể bị sánh kịp) trong một lĩnh vực cụ thể lại được đánh giá cao, biểu thị sự khác biệt vượt trội và khả năng tiên phong.