rivaled
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Equaled or surpassed (someone or something) in quality or attainment.
Vietnamese Meaning
Đã ngang bằng hoặc vượt trội (ai đó hoặc cái gì đó) về chất lượng hoặc thành tích.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The beauty of the landscape rivaled that of the famous national park."
"Vẻ đẹp của phong cảnh nơi đây sánh ngang với vẻ đẹp của công viên quốc gia nổi tiếng."
-
"His athletic ability rivaled that of professional athletes."
"Khả năng thể thao của anh ấy sánh ngang với các vận động viên chuyên nghiệp."
-
"The chef's skills rivaled those of the best in the city."
"Kỹ năng của đầu bếp này sánh ngang với những người giỏi nhất trong thành phố."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ sự cạnh tranh hoặc so sánh về mặt chất lượng, kỹ năng, thành tựu, hoặc mức độ thành công. Thường dùng để nhấn mạnh sự tương đương hoặc ưu thế.
Prepositions
Khi dùng 'rivaled in', nó nhấn mạnh khía cạnh mà đối tượng được so sánh có sự tương đồng hoặc vượt trội. Khi dùng 'rivaled with', nó nhấn mạnh sự cạnh tranh trực tiếp, mặc dù cách dùng này ít phổ biến hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
never never rivaled (chưa từng bị ai sánh kịp/vượt qua)
-
rarely rarely rivaled (hiếm khi bị ai sánh kịp/vượt qua)
-
easily easily rivaled (dễ dàng bị ai sánh kịp/vượt qua)
-
hardly hardly rivaled (hầu như không bị ai sánh kịp/vượt qua)
-
not to be not to be rivaled (không thể bị sánh kịp/vượt qua)
-
could be could be rivaled by (có thể bị sánh kịp bởi)
Idioms
-
not to be rivaled
không thể bị sánh kịp, không có đối thủ
"The quality of their craftsmanship is not to be rivaled."
(Chất lượng thủ công của họ không thể bị sánh kịp.)
-
seldom rivaled
hiếm khi bị sánh kịp/vượt qua
"Her dedication to the project was seldom rivaled by her peers."
(Sự tận tâm của cô ấy với dự án hiếm khi bị các đồng nghiệp sánh kịp.)
-
never rivaled
chưa từng bị sánh kịp/vượt qua
"His record of achievements has never rivaled."
(Kỷ lục thành tích của anh ấy chưa từng bị sánh kịp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rivaled
Động từ (quá khứ đơn & quá khứ phân từ)Đã ngang bằng hoặc vượt trội (ai đó hoặc cái gì đó) về chất lượng hoặc thành tích.
"The beauty of the landscape rivaled that of the famous national park."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The athlete, who rivaled all others in the competition, won the gold medal. |
Vận động viên, người mà đối đầu với tất cả những người khác trong cuộc thi, đã giành huy chương vàng. |
| Phủ định | The company, which did not rival its competitors in innovation, struggled to maintain its market share. |
Công ty, mà không cạnh tranh với các đối thủ về đổi mới, đã phải vật lộn để duy trì thị phần. |
| Nghi vấn | Is there any historical figure who rivaled her in terms of political influence? |
Có nhân vật lịch sử nào mà cạnh tranh với bà ấy về tầm ảnh hưởng chính trị không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rivaled".
