(Top Banner Ad)
fell short of
B2
Động từ B2 Tổng quát

fell short of

UK: /fɛl ʃɔːt ɒv/ • US: /fɛl ʃɔːrt ʌv/

Nghĩa tiếng Việt

không đạt không đủ kém hơn không đáp ứng được không đạt tới thua kém
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To fail to reach a required or expected standard or goal.

Vietnamese Meaning

Không đạt đến một tiêu chuẩn hoặc mục tiêu yêu cầu hoặc mong đợi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's profits fell short of expectations this quarter."

    "Lợi nhuận của công ty không đạt được kỳ vọng trong quý này."

  • "The team fell short of winning the championship."

    "Đội đã không thể giành chức vô địch."

  • "His performance fell short of what was required for the promotion."

    "Màn trình diễn của anh ấy không đạt yêu cầu để được thăng chức."

  • "The funding for the project fell short of the amount needed."

    "Nguồn vốn cho dự án không đủ so với số tiền cần thiết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fall ngã, rơi, giảm
Noun fall sự ngã, mùa thu, sự sụt giảm
Adjective short ngắn, thiếu, thấp
Verb shorten rút ngắn, làm ngắn lại
Noun shortage sự thiếu hụt
Noun shortcoming thiếu sót, khuyết điểm
Adverb shortly sắp sửa, chẳng bao lâu nữa

Synonyms

fail to reach (không đạt tới)miss the mark (trượt mục tiêu)not measure up (không đủ tiêu chuẩn)come up short (thiếu hụt)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*fallaną
Old English
feallan (to fall)
Proto-Germanic
*skurtaz
Old English
sceort (short)
English
c. 17th century: "fall short" (phrase emergence)

Nguồn gốc hình ảnh

Cụm từ "fell short of" (quá khứ của fall short of) mang một hình ảnh rất trực quan: một vật thể "rơi" xuống nhưng lại "ngắn" hơn so với mục tiêu đặt ra. Ví dụ, bạn ném một hòn đá nhưng nó rơi xuống trước khi tới đích. Từ hình ảnh đó, cụm từ này được dùng để diễn tả việc không đạt được mục tiêu, kỳ vọng hoặc tiêu chuẩn đã định.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để diễn tả sự không thành công trong việc đạt được một mục tiêu cụ thể, một kỳ vọng hoặc một tiêu chuẩn nào đó. Nó nhấn mạnh vào sự thiếu hụt, sự không đáp ứng được yêu cầu. Khác với 'fail' (thất bại) đơn thuần, 'fall short of' thường ngụ ý một khoảng cách nhỏ giữa thực tế và mong đợi, chứ không phải thất bại hoàn toàn. Nó cũng thường được dùng trong các tình huống mà có sự so sánh hoặc đánh giá hiệu suất.

Prepositions

of

Giới từ 'of' theo sau 'fall short' để chỉ rõ cái gì mà không đạt được, ví dụ: 'fall short of expectations' (không đạt được kỳ vọng), 'fall short of the target' (không đạt được mục tiêu).

Collocations (Từ đi kèm)

Chủ ngữ (Điều gì 'fell short of...')
  • performance His performance fell short of expectations.
    (Màn trình diễn của anh ấy đã không đạt được kỳ vọng.)
  • results The company's results fell short of the target.
    (Kết quả của công ty đã không đạt được mục tiêu.)
  • efforts Their efforts sadly fell short of success.
    (Những nỗ lực của họ tiếc là đã không thành công như mong đợi.)
  • team The team fell short of winning the championship.
    (Đội đã không giành được chức vô địch.)
Tân ngữ ('...fell short of điều gì')
  • expectations The movie fell short of my high expectations.
    (Bộ phim đã không đạt được kỳ vọng cao của tôi.)
  • the target Sales figures fell short of the target this quarter.
    (Doanh số bán hàng đã không đạt chỉ tiêu trong quý này.)
  • the standard The quality of the product fell short of the required standard.
    (Chất lượng sản phẩm đã không đạt được tiêu chuẩn yêu cầu.)
  • its promise The new software fell short of its promise to be bug-free.
    (Phần mềm mới đã không giữ được lời hứa không có lỗi.)
Trạng từ bổ nghĩa cho 'fell short of'
  • sadly The project sadly fell short of its original goals.
    (Dự án đáng tiếc đã không đạt được các mục tiêu ban đầu.)
  • significantly Her performance significantly fell short of what was required.
    (Màn trình diễn của cô ấy đã thiếu đáng kể so với yêu cầu.)
  • marginally We marginally fell short of the fundraising target.
    (Chúng tôi đã thiếu một chút xíu so với mục tiêu gây quỹ.)

Idioms

  • fall short of something

    không đạt được, không thỏa mãn được (một mục tiêu, kỳ vọng, tiêu chuẩn)

    "The new policy fell short of addressing the core issues."

    (Chính sách mới đã không giải quyết được các vấn đề cốt lõi.)

  • fall short of the mark

    không đạt được mục tiêu, không thành công như mong đợi

    "Despite their hard work, their efforts fell short of the mark."

    (Mặc dù đã làm việc chăm chỉ, những nỗ lực của họ đã không đạt được mục tiêu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fell short of

Động từ
Lật mặt

Không đạt đến một tiêu chuẩn hoặc mục tiêu yêu cầu hoặc mong đợi.

"The company's profits fell short of expectations this quarter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fell short of".

Kỳ vọng và Thành tích

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường công sở và giáo dục, có một sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào việc đặt ra và đạt được các mục tiêu, kỳ vọng, và tiêu chuẩn. Cụm từ "fell short of" thường được dùng để mô tả sự thiếu hụt trong việc hoàn thành các mục tiêu này, có thể dẫn đến việc đánh giá thấp hiệu suất hoặc cần cải thiện.

Ngụ ý trong Thể thao

Nhiều người liên tưởng "fell short of" với các tình huống trong thể thao, ví dụ như một vận động viên chạy không về đích đầu tiên, một cú ném không tới rổ, hoặc một đội không đạt được điểm số cần thiết để chiến thắng. Hình ảnh này củng cố ý nghĩa không đạt được mục tiêu cuối cùng.