(Top Banner Ad)
road administration
B2
Noun B2 Giao thông vận tải, Quản lý nhà nước

road administration

UK: /rəʊd ədˌmɪnɪˈstreɪʃən/ • US: /roʊd ədˌmɪnɪˈstreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

cục quản lý đường bộ quản lý đường xá hệ thống quản lý đường bộ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process or activity of managing and organizing matters related to roads, including their planning, construction, maintenance, and regulation.

Vietnamese Meaning

Quá trình hoặc hoạt động quản lý và tổ chức các vấn đề liên quan đến đường bộ, bao gồm quy hoạch, xây dựng, bảo trì và quy định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The road administration is responsible for ensuring the safety of all roads in the country."

    "Cục quản lý đường bộ chịu trách nhiệm đảm bảo an toàn cho tất cả các con đường trong cả nước."

  • "The new policies implemented by the road administration have significantly improved traffic flow."

    "Các chính sách mới được thực hiện bởi cục quản lý đường bộ đã cải thiện đáng kể lưu lượng giao thông."

  • "The road administration is working to improve the infrastructure of rural roads."

    "Cục quản lý đường bộ đang nỗ lực cải thiện cơ sở hạ tầng của các đường giao thông nông thôn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun road con đường, lộ trình
Noun roadside lề đường
Noun roadway mặt đường, lòng đường
Adjective roadless không có đường sá
Verb administer quản lý, điều hành
Adjective administrative thuộc về hành chính, quản lý
Noun administrator người quản lý, nhà quản lý
Noun administration sự quản lý, ban quản lý, chính quyền

Synonyms

highway administration (quản lý đường cao tốc)transportation authority (cơ quan giao thông vận tải)

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải, Quản lý nhà nước

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
administratio (management, direction)
Old French
administracion
Middle English
administracion
Modern English
administration

Sự Kết Hợp Của 'Đường' và 'Quản Lý'

Cụm từ 'road administration' (quản lý đường bộ) là một cụm danh từ kép được hình thành trực tiếp trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp hai từ riêng biệt. 'Road' (con đường) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'rād', chỉ hành trình hoặc chuyến đi. 'Administration' (quản lý) có nguồn gốc sâu xa hơn từ tiếng Latin 'administratio', mang ý nghĩa 'điều hành' hoặc 'phục vụ'. Sự kết hợp này mô tả rõ ràng hoạt động quản lý các tuyến đường giao thông.

Quản lý công cộng từ xa xưa

Ý tưởng về 'administration' (quản lý) đã tồn tại từ thời La Mã cổ đại, khi 'administratio' được dùng để chỉ việc tổ chức và điều hành các hoạt động công cộng. Điều này đặt nền móng cho khái niệm về các cơ quan hoặc hệ thống chịu trách nhiệm điều hành và duy trì các công trình công cộng, bao gồm cả đường sá, vốn là huyết mạch của mọi nền văn minh.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ cơ quan hoặc bộ phận chịu trách nhiệm về các vấn đề liên quan đến đường bộ của một quốc gia, khu vực hoặc địa phương. Nó bao gồm tất cả các khía cạnh của việc quản lý đường bộ, từ lập kế hoạch đến thực hiện và bảo trì.

Prepositions

of

Khi sử dụng giới từ 'of', nó thường kết nối 'road administration' với một khu vực địa lý hoặc một tổ chức cụ thể. Ví dụ: 'the road administration of Vietnam' (cục quản lý đường bộ của Việt Nam).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + road administration
  • local local road administration
    (quản lý đường bộ địa phương)
  • federal federal road administration
    (quản lý đường bộ liên bang)
  • effective effective road administration
    (quản lý đường bộ hiệu quả)
  • efficient efficient road administration
    (quản lý đường bộ hiệu quả, năng suất)
Verb + road administration
  • improve improve road administration
    (cải thiện công tác quản lý đường bộ)
  • oversee oversee road administration
    (giám sát công tác quản lý đường bộ)
  • reform reform road administration
    (cải cách hệ thống quản lý đường bộ)
Noun + road administration
  • department of department of road administration
    (cục/ban quản lý đường bộ)
  • agency for agency for road administration
    (cơ quan quản lý đường bộ)

Idioms

  • streamline road administration

    tinh gọn/hợp lý hóa công tác quản lý đường bộ

    "The government aims to streamline road administration to reduce bureaucracy."

    (Chính phủ đặt mục tiêu tinh gọn công tác quản lý đường bộ để giảm bớt bộ máy quan liêu.)

  • modernize road administration

    hiện đại hóa công tác quản lý đường bộ

    "Investing in technology is key to modernize road administration."

    (Đầu tư vào công nghệ là chìa khóa để hiện đại hóa công tác quản lý đường bộ.)

  • challenges in road administration

    những thách thức trong công tác quản lý đường bộ

    "Funding and maintenance are common challenges in road administration."

    (Vấn đề tài trợ và bảo trì là những thách thức phổ biến trong công tác quản lý đường bộ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

road administration

Noun
Lật mặt

Quá trình hoặc hoạt động quản lý và tổ chức các vấn đề liên quan đến đường bộ, bao gồm quy hoạch, xây dựng, bảo trì và quy định.

"The road administration is responsible for ensuring the safety of all roads in the country."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the road administration implemented new safety regulations significantly reduced accidents.
Việc cơ quan quản lý đường bộ thực hiện các quy định an toàn mới đã giảm đáng kể số vụ tai nạn.
Phủ định
Whether the road administration will prioritize rural road improvements is not clear.
Liệu cơ quan quản lý đường bộ có ưu tiên cải thiện đường nông thôn hay không vẫn chưa rõ ràng.
Nghi vấn
What the road administration plans to do about the increasing traffic congestion is a major concern for commuters.
Cơ quan quản lý đường bộ dự định làm gì về tình trạng tắc nghẽn giao thông ngày càng gia tăng là một mối quan tâm lớn đối với người đi làm.

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The road administration is responsible for maintaining the highways.
Cục quản lý đường bộ chịu trách nhiệm bảo trì đường cao tốc.
Phủ định
The road administration isn't always successful in preventing accidents.
Cục quản lý đường bộ không phải lúc nào cũng thành công trong việc ngăn ngừa tai nạn.
Nghi vấn
Is the road administration planning any new infrastructure projects?
Cục quản lý đường bộ có kế hoạch cho bất kỳ dự án cơ sở hạ tầng mới nào không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "road administration".

Tầm quan trọng của Cơ sở hạ tầng Đường bộ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và toàn cầu, hệ thống đường sá được xem là xương sống của nền kinh tế và xã hội. Từ những con đường La Mã cổ đại, vốn là biểu tượng của quyền lực và sự kết nối, đến hệ thống đường cao tốc liên bang ở Mỹ, đường sá không chỉ giúp vận chuyển hàng hóa và con người mà còn thúc đẩy thương mại, du lịch và sự phát triển đô thị. Quản lý đường bộ hiệu quả là yếu tố then chốt cho sự thịnh vượng của một quốc gia.

Vai trò của Chính phủ trong Quản lý Đường bộ

Ở nhiều quốc gia phương Tây, việc quản lý và duy trì đường bộ chủ yếu là trách nhiệm của chính phủ, được tài trợ thông qua thuế đường bộ, thuế xăng dầu hoặc ngân sách chung. Điều này phản ánh quan niệm rằng đường sá là một dịch vụ công cộng thiết yếu, đảm bảo mọi công dân có thể tiếp cận và di chuyển an toàn. Các cơ quan quản lý đường bộ thường phải cân bằng giữa nhu cầu phát triển, bảo trì và đảm bảo an toàn giao thông cho cộng đồng.