road administration
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process or activity of managing and organizing matters related to roads, including their planning, construction, maintenance, and regulation.
Vietnamese Meaning
Quá trình hoặc hoạt động quản lý và tổ chức các vấn đề liên quan đến đường bộ, bao gồm quy hoạch, xây dựng, bảo trì và quy định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The road administration is responsible for ensuring the safety of all roads in the country."
"Cục quản lý đường bộ chịu trách nhiệm đảm bảo an toàn cho tất cả các con đường trong cả nước."
-
"The new policies implemented by the road administration have significantly improved traffic flow."
"Các chính sách mới được thực hiện bởi cục quản lý đường bộ đã cải thiện đáng kể lưu lượng giao thông."
-
"The road administration is working to improve the infrastructure of rural roads."
"Cục quản lý đường bộ đang nỗ lực cải thiện cơ sở hạ tầng của các đường giao thông nông thôn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | road | con đường, lộ trình |
| Noun | roadside | lề đường |
| Noun | roadway | mặt đường, lòng đường |
| Adjective | roadless | không có đường sá |
| Verb | administer | quản lý, điều hành |
| Adjective | administrative | thuộc về hành chính, quản lý |
| Noun | administrator | người quản lý, nhà quản lý |
| Noun | administration | sự quản lý, ban quản lý, chính quyền |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ cơ quan hoặc bộ phận chịu trách nhiệm về các vấn đề liên quan đến đường bộ của một quốc gia, khu vực hoặc địa phương. Nó bao gồm tất cả các khía cạnh của việc quản lý đường bộ, từ lập kế hoạch đến thực hiện và bảo trì.
Prepositions
Khi sử dụng giới từ 'of', nó thường kết nối 'road administration' với một khu vực địa lý hoặc một tổ chức cụ thể. Ví dụ: 'the road administration of Vietnam' (cục quản lý đường bộ của Việt Nam).
Collocations (Từ đi kèm)
-
local local road administration (quản lý đường bộ địa phương)
-
federal federal road administration (quản lý đường bộ liên bang)
-
effective effective road administration (quản lý đường bộ hiệu quả)
-
efficient efficient road administration (quản lý đường bộ hiệu quả, năng suất)
-
improve improve road administration (cải thiện công tác quản lý đường bộ)
-
oversee oversee road administration (giám sát công tác quản lý đường bộ)
-
reform reform road administration (cải cách hệ thống quản lý đường bộ)
-
department of department of road administration (cục/ban quản lý đường bộ)
-
agency for agency for road administration (cơ quan quản lý đường bộ)
Idioms
-
streamline road administration
tinh gọn/hợp lý hóa công tác quản lý đường bộ
"The government aims to streamline road administration to reduce bureaucracy."
(Chính phủ đặt mục tiêu tinh gọn công tác quản lý đường bộ để giảm bớt bộ máy quan liêu.)
-
modernize road administration
hiện đại hóa công tác quản lý đường bộ
"Investing in technology is key to modernize road administration."
(Đầu tư vào công nghệ là chìa khóa để hiện đại hóa công tác quản lý đường bộ.)
-
challenges in road administration
những thách thức trong công tác quản lý đường bộ
"Funding and maintenance are common challenges in road administration."
(Vấn đề tài trợ và bảo trì là những thách thức phổ biến trong công tác quản lý đường bộ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
road administration
NounQuá trình hoặc hoạt động quản lý và tổ chức các vấn đề liên quan đến đường bộ, bao gồm quy hoạch, xây dựng, bảo trì và quy định.
"The road administration is responsible for ensuring the safety of all roads in the country."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the road administration implemented new safety regulations significantly reduced accidents. |
Việc cơ quan quản lý đường bộ thực hiện các quy định an toàn mới đã giảm đáng kể số vụ tai nạn. |
| Phủ định | Whether the road administration will prioritize rural road improvements is not clear. |
Liệu cơ quan quản lý đường bộ có ưu tiên cải thiện đường nông thôn hay không vẫn chưa rõ ràng. |
| Nghi vấn | What the road administration plans to do about the increasing traffic congestion is a major concern for commuters. |
Cơ quan quản lý đường bộ dự định làm gì về tình trạng tắc nghẽn giao thông ngày càng gia tăng là một mối quan tâm lớn đối với người đi làm. |
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The road administration is responsible for maintaining the highways. |
Cục quản lý đường bộ chịu trách nhiệm bảo trì đường cao tốc. |
| Phủ định | The road administration isn't always successful in preventing accidents. |
Cục quản lý đường bộ không phải lúc nào cũng thành công trong việc ngăn ngừa tai nạn. |
| Nghi vấn | Is the road administration planning any new infrastructure projects? |
Cục quản lý đường bộ có kế hoạch cho bất kỳ dự án cơ sở hạ tầng mới nào không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "road administration".
