road work
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Construction or repair work being done on a road, often causing delays or detours.
Vietnamese Meaning
Công việc xây dựng hoặc sửa chữa đang được thực hiện trên đường, thường gây ra sự chậm trễ hoặc đường vòng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There is road work on Main Street, so expect delays."
"Có công trình sửa chữa đường trên phố Main, vì vậy hãy chuẩn bị tinh thần cho việc chậm trễ."
-
"The road work caused a major traffic jam this morning."
"Công trình sửa chữa đường đã gây ra một vụ tắc đường lớn sáng nay."
-
"Drivers are advised to avoid the area due to ongoing road work."
"Người lái xe được khuyên nên tránh khu vực này do công trình sửa chữa đường đang diễn ra."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "road work" thường được sử dụng để chỉ các công việc tạm thời nhằm cải thiện hoặc sửa chữa đường xá. Nó nhấn mạnh đến sự gián đoạn giao thông mà công việc này gây ra. Khác với "road construction" (xây dựng đường), "road work" có thể bao gồm cả việc sửa chữa nhỏ và bảo trì.
Prepositions
"Road work ahead" thường được sử dụng trên biển báo để cảnh báo người lái xe về công việc đang tiến hành phía trước. "Road work on [tên đường]" cho biết công việc đang diễn ra trên một tuyến đường cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
major major road work (công trình sửa đường lớn)
-
extensive extensive road work (công trình sửa đường quy mô lớn)
-
ongoing ongoing road work (công trình sửa đường đang diễn ra)
-
do do road work (thực hiện công tác sửa đường)
-
encounter encounter road work (gặp phải công trình sửa đường)
-
expect expect road work (dự kiến có công trình sửa đường)
-
zone road work zone (khu vực đang sửa đường)
-
ahead road work ahead (phía trước có công trình sửa đường (thường dùng trên biển báo))
Idioms
-
Road work ahead
Phía trước có công trình sửa đường (thường là biển báo giao thông)
"Drivers should slow down, there's a 'Road work ahead' sign."
(Các tài xế nên giảm tốc độ, có biển báo 'Phía trước có công trình sửa đường'.)
-
Delays due to road work
Sự chậm trễ/tắc nghẽn do công trình sửa đường
"Expect significant delays due to road work on the main highway."
(Hãy dự kiến sẽ có chậm trễ đáng kể do công trình sửa đường trên đường cao tốc chính.)
-
Under road work
Đang trong quá trình sửa chữa đường
"This section of the street is under road work until next month."
(Đoạn đường này đang trong quá trình sửa chữa cho đến tháng tới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
road work
NounCông việc xây dựng hoặc sửa chữa đang được thực hiện trên đường, thường gây ra sự chậm trễ hoặc đường vòng.
"There is road work on Main Street, so expect delays."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They are going to start road work on Main Street next week. |
Họ sẽ bắt đầu công việc sửa đường trên đường Main vào tuần tới. |
| Phủ định | The city is not going to do any road work during the holiday season. |
Thành phố sẽ không thực hiện bất kỳ công việc sửa đường nào trong mùa lễ. |
| Nghi vấn | Are they going to finish the road work before the rain starts? |
Họ có định hoàn thành công việc sửa đường trước khi trời mưa không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "road work".
