(Top Banner Ad)
road work
A2
Noun A2 Giao thông vận tải

road work

UK: /ˈrəʊd wɜːk/ • US: /ˈroʊd wɜrk/

Nghĩa tiếng Việt

công trình sửa chữa đường công trình làm đường thi công đường
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Construction or repair work being done on a road, often causing delays or detours.

Vietnamese Meaning

Công việc xây dựng hoặc sửa chữa đang được thực hiện trên đường, thường gây ra sự chậm trễ hoặc đường vòng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There is road work on Main Street, so expect delays."

    "Có công trình sửa chữa đường trên phố Main, vì vậy hãy chuẩn bị tinh thần cho việc chậm trễ."

  • "The road work caused a major traffic jam this morning."

    "Công trình sửa chữa đường đã gây ra một vụ tắc đường lớn sáng nay."

  • "Drivers are advised to avoid the area due to ongoing road work."

    "Người lái xe được khuyên nên tránh khu vực này do công trình sửa chữa đường đang diễn ra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun road con đường, đường đi
Noun work công việc, việc làm
Noun roadworker công nhân sửa đường
Noun worker người lao động, công nhân
Verb work làm việc, hoạt động
Adjective working đang làm việc, hoạt động

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
rād (road)
Old English
weorc (work)
Modern English (Compound)
road work

Nguồn gốc của 'road work'

Từ 'road' (con đường) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'rād', có nghĩa là 'một chuyến đi' hoặc 'sự cưỡi ngựa'. Từ này có liên quan đến động từ 'ride' (cưỡi, đi). Trong khi đó, 'work' (công việc) cũng từ tiếng Anh cổ 'weorc', có nghĩa là 'hành động, lao động'. Khi hai từ này kết hợp lại thành 'road work' vào khoảng thế kỷ 19-20, chúng ta có một cụm từ mô tả chính xác công việc sửa chữa hoặc xây dựng được thực hiện trên đường.

Usage Note

Cụm từ "road work" thường được sử dụng để chỉ các công việc tạm thời nhằm cải thiện hoặc sửa chữa đường xá. Nó nhấn mạnh đến sự gián đoạn giao thông mà công việc này gây ra. Khác với "road construction" (xây dựng đường), "road work" có thể bao gồm cả việc sửa chữa nhỏ và bảo trì.

Prepositions

ahead on

"Road work ahead" thường được sử dụng trên biển báo để cảnh báo người lái xe về công việc đang tiến hành phía trước. "Road work on [tên đường]" cho biết công việc đang diễn ra trên một tuyến đường cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + road work
  • major major road work
    (công trình sửa đường lớn)
  • extensive extensive road work
    (công trình sửa đường quy mô lớn)
  • ongoing ongoing road work
    (công trình sửa đường đang diễn ra)
Verb + road work
  • do do road work
    (thực hiện công tác sửa đường)
  • encounter encounter road work
    (gặp phải công trình sửa đường)
  • expect expect road work
    (dự kiến có công trình sửa đường)
road work + Noun
  • zone road work zone
    (khu vực đang sửa đường)
  • ahead road work ahead
    (phía trước có công trình sửa đường (thường dùng trên biển báo))

Idioms

  • Road work ahead

    Phía trước có công trình sửa đường (thường là biển báo giao thông)

    "Drivers should slow down, there's a 'Road work ahead' sign."

    (Các tài xế nên giảm tốc độ, có biển báo 'Phía trước có công trình sửa đường'.)

  • Delays due to road work

    Sự chậm trễ/tắc nghẽn do công trình sửa đường

    "Expect significant delays due to road work on the main highway."

    (Hãy dự kiến sẽ có chậm trễ đáng kể do công trình sửa đường trên đường cao tốc chính.)

  • Under road work

    Đang trong quá trình sửa chữa đường

    "This section of the street is under road work until next month."

    (Đoạn đường này đang trong quá trình sửa chữa cho đến tháng tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

road work

Noun
Lật mặt

Công việc xây dựng hoặc sửa chữa đang được thực hiện trên đường, thường gây ra sự chậm trễ hoặc đường vòng.

"There is road work on Main Street, so expect delays."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are going to start road work on Main Street next week.
Họ sẽ bắt đầu công việc sửa đường trên đường Main vào tuần tới.
Phủ định
The city is not going to do any road work during the holiday season.
Thành phố sẽ không thực hiện bất kỳ công việc sửa đường nào trong mùa lễ.
Nghi vấn
Are they going to finish the road work before the rain starts?
Họ có định hoàn thành công việc sửa đường trước khi trời mưa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "road work".

Phiền toái và 'Mùa Xây Dựng'

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Bắc Mỹ và Châu Âu, 'road work' thường gắn liền với sự phiền toái và chậm trễ giao thông. Do khí hậu lạnh giá vào mùa đông làm việc thi công đường khó khăn, nên phần lớn các dự án 'road work' thường tập trung vào mùa xuân và mùa hè, tạo nên một 'mùa xây dựng' đặc trưng. Điều này đôi khi gây tắc nghẽn giao thông cục bộ nhưng lại cần thiết để duy trì cơ sở hạ tầng giao thông.

An toàn là trên hết

Các biển báo 'Road work ahead', cọc tiêu, đèn cảnh báo và công nhân điều tiết giao thông là những hình ảnh rất phổ biến tại các công trường sửa đường. Mục đích chính là đảm bảo an toàn tối đa cho cả công nhân và người tham gia giao thông. Việc tuân thủ các chỉ dẫn và quy định tại khu vực có 'road work' là bắt buộc theo luật pháp ở nhiều quốc gia, nhằm tránh tai nạn đáng tiếc.