(Top Banner Ad)
robustly built
B2
Tính từ (cụm) B2 Tổng quát/Kỹ thuật

robustly built

UK: /rəʊˈbʌstli bɪlt/ • US: /roʊˈbʌstli bɪlt/

Nghĩa tiếng Việt

xây dựng vững chắc chế tạo kiên cố làm chắc chắn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Strongly and solidly constructed.

Vietnamese Meaning

Được xây dựng một cách mạnh mẽ và chắc chắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bridge was robustly built to withstand earthquakes."

    "Cây cầu được xây dựng vững chắc để chịu được động đất."

  • "The equipment is robustly built to handle harsh conditions."

    "Thiết bị được chế tạo chắc chắn để hoạt động trong điều kiện khắc nghiệt."

  • "Their relationship is robustly built on trust and mutual respect."

    "Mối quan hệ của họ được xây dựng vững chắc trên nền tảng tin tưởng và tôn trọng lẫn nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective robust chắc chắn, khỏe mạnh, bền bỉ
Adverb robustly một cách chắc chắn, một cách bền bỉ
Noun robustness sự chắc chắn, sự bền bỉ, sức mạnh
Verb build xây dựng, chế tạo
Noun builder thợ xây, nhà thầu
Noun building tòa nhà, công trình xây dựng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát/Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
robustus
Old French
robuste
English
robust

Nguồn gốc của 'Robust'

Từ 'robust' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'robustus', ban đầu có nghĩa là 'mạnh mẽ như gỗ sồi' hoặc 'chắc chắn', 'khỏe mạnh'. 'Robur' trong tiếng Latin có nghĩa là cây sồi hoặc sức mạnh thể chất. Ý nghĩa này đã được giữ lại khi từ này đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ, nhấn mạnh sự bền bỉ và kiên cố.

Kết hợp ý nghĩa

Cụm từ 'robustly built' là sự kết hợp của trạng từ 'robustly' (một cách chắc chắn, bền bỉ) và quá khứ phân từ 'built' (được xây dựng, chế tạo). 'Built' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'byldan' (xây dựng). Khi ghép lại, 'robustly built' mô tả một cái gì đó được xây dựng hoặc chế tạo một cách rất vững chắc, kiên cố, có khả năng chịu đựng tốt và bền bỉ theo thời gian.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để miêu tả các cấu trúc, vật thể hoặc hệ thống có khả năng chịu đựng tốt các tác động, áp lực hoặc điều kiện khắc nghiệt. Nó nhấn mạnh vào độ bền và khả năng phục hồi. So với các từ đồng nghĩa như 'strongly built', 'sturdily constructed', 'heavily built', 'robustly built' mang sắc thái kỹ thuật và chuyên nghiệp hơn, thường được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật, xây dựng hoặc khoa học.

Collocations (Từ đi kèm)

Nouns thường được mô tả là 'robustly built'
  • structure a robustly built structure
    (một cấu trúc được xây dựng chắc chắn)
  • machine a robustly built machine
    (một cỗ máy được chế tạo bền chắc)
  • vehicle a robustly built vehicle
    (một phương tiện được chế tạo kiên cố)
  • individual a robustly built individual
    (một người có thể hình vạm vỡ, khỏe mạnh)
Adverbs mô tả mức độ 'robustly built'
  • extremely extremely robustly built
    (được xây dựng cực kỳ chắc chắn)
  • exceptionally exceptionally robustly built
    (được xây dựng vững chắc một cách đặc biệt)
  • solidly solidly robustly built
    (được xây dựng vững chãi và chắc chắn)

Idioms

  • robustly built for strength and longevity

    được chế tạo/xây dựng chắc chắn để có độ bền và tuổi thọ cao

    "This industrial equipment is robustly built for strength and longevity, ensuring years of reliable operation."

    (Thiết bị công nghiệp này được chế tạo chắc chắn để có độ bền và tuổi thọ cao, đảm bảo hoạt động đáng tin cậy trong nhiều năm.)

  • robustly built to withstand harsh conditions

    được xây dựng/chế tạo vững chắc để chịu được điều kiện khắc nghiệt

    "The bridge was robustly built to withstand harsh conditions, including strong winds and heavy floods."

    (Cây cầu được xây dựng vững chắc để chịu được điều kiện khắc nghiệt, bao gồm gió mạnh và lũ lụt lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

robustly built

Tính từ (cụm)
Lật mặt

Được xây dựng một cách mạnh mẽ và chắc chắn.

"The bridge was robustly built to withstand earthquakes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "robustly built".

Giá trị của sự bền bỉ trong kỹ thuật và kiến trúc

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt trong lĩnh vực kỹ thuật và kiến trúc, việc xây dựng và chế tạo 'robustly built' (chắc chắn, kiên cố) được đánh giá rất cao. Nó không chỉ đảm bảo an toàn, tuổi thọ cho công trình hay sản phẩm mà còn thể hiện sự đáng tin cậy và chất lượng vượt trội. Các công trình như cầu, nhà máy, hay phương tiện vận tải đều hướng tới sự bền bỉ để chịu được thử thách của thời gian và môi trường.

Hình mẫu thể chất và sức khỏe

Trong văn hóa phương Tây, 'robustly built' cũng có thể ám chỉ một người có thể hình vạm vỡ, khỏe mạnh và có sức chịu đựng tốt. Điều này thường được coi là một phẩm chất đáng mong muốn, tượng trưng cho sức khỏe, năng lượng và khả năng đối phó với những khó khăn thể chất. Từ 'robust' ban đầu có nghĩa là 'mạnh như cây sồi', gợi lên hình ảnh về sự vững chãi và kiên cường, phù hợp với hình tượng của một người 'robustly built'.