(Top Banner Ad)
strongly built
B1
Tính từ (Adjective) B1 Miêu tả ngoại hình/Thể chất

strongly built

Nghĩa tiếng Việt

vạm vỡ lực lưỡng khỏe mạnh cường tráng có thân hình vạm vỡ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a robust and powerful physique.

Vietnamese Meaning

Có một thể chất mạnh mẽ và khỏe khoắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was a strongly built man with broad shoulders."

    "Anh ta là một người đàn ông có thân hình vạm vỡ với bờ vai rộng."

  • "The farmhands were all strongly built and used to hard work."

    "Những người làm thuê trên trang trại đều có thân hình vạm vỡ và quen với công việc nặng nhọc."

  • "The Viking warriors were known for being strongly built."

    "Các chiến binh Viking nổi tiếng với thân hình vạm vỡ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective strong mạnh mẽ, khỏe mạnh
Adverb strongly một cách mạnh mẽ, kiên cố
Noun strength sức mạnh, năng lực
Verb strengthen củng cố, tăng cường
Verb build xây dựng, kiến thiết
Noun builder thợ xây, nhà thầu
Noun building tòa nhà, công trình xây dựng
Adjective well-built được xây dựng tốt, vạm vỡ (người)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Miêu tả ngoại hình/Thể chất

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*strenk-
Proto-Germanic
*strangaz
Old English
strang
Old English
byldan
Modern English
strongly built

Sức mạnh từ cội nguồn cổ xưa

Từ 'strong' có nguồn gốc từ một gốc Ấn-Âu nguyên thủy (*strenk-) mang nghĩa 'chặt chẽ, cứng nhắc'. Điều này phản ánh ý niệm về sức mạnh vật lý, sự căng cứng và vững chãi từ rất xa xưa.

Nền tảng vững chắc của 'build'

Động từ 'build' (xây dựng) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'byldan', có liên quan đến từ 'bold' (nơi cư trú). Điều này ngụ ý rằng việc xây dựng ban đầu gắn liền với việc tạo ra những nơi ở kiên cố và ổn định.

Sự kết hợp hoàn hảo

Cụm từ 'strongly built' là sự kết hợp của tính từ 'strong' (mạnh mẽ) và động từ 'build' (xây dựng) ở dạng quá khứ phân từ. Nó diễn tả một cấu trúc hoặc cơ thể được tạo ra với độ bền, sự vững chắc và khả năng chịu đựng cao.

Usage Note

Cụm từ 'strongly built' thường được dùng để miêu tả người hoặc động vật có thân hình vạm vỡ, cơ bắp phát triển, khỏe mạnh. Nó nhấn mạnh đến sức mạnh thể chất và sự rắn chắc. Không nên nhầm lẫn với 'well-built' thường chỉ thân hình cân đối, đẹp.

Collocations (Từ đi kèm)

strongly built + Noun
  • man strongly built man
    (người đàn ông vạm vỡ, cường tráng)
  • structure strongly built structure
    (cấu trúc được xây dựng vững chắc/kiên cố)
  • vehicle strongly built vehicle
    (phương tiện được chế tạo chắc chắn)
  • frame strongly built frame
    (khung sườn được làm chắc chắn)
Adverb + strongly built
  • exceptionally exceptionally strongly built
    (được xây dựng cực kỳ kiên cố)
  • remarkably remarkably strongly built
    (được xây dựng kiên cố đáng kể)

Idioms

  • a strongly built individual

    một cá nhân có thể trạng vạm vỡ/cường tráng

    "Despite his age, he was still a strongly built individual."

    (Dù đã lớn tuổi, ông ấy vẫn là một người có thể trạng vạm vỡ.)

  • a strongly built frame/structure

    một khung/cấu trúc được xây dựng kiên cố

    "The house had a strongly built frame, designed to withstand hurricanes."

    (Ngôi nhà có khung được xây dựng kiên cố, được thiết kế để chống bão.)

  • a strongly built argument/case

    một lập luận/trường hợp vững chắc, có căn cứ

    "The lawyer presented a strongly built case, leaving no room for doubt."

    (Luật sư đã đưa ra một vụ kiện/lập luận vững chắc, không để lại chỗ cho sự nghi ngờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

strongly built

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Có một thể chất mạnh mẽ và khỏe khoắn.

"He was a strongly built man with broad shoulders."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is strongly built.
Anh ấy có thân hình vạm vỡ.
Phủ định
He is not strongly built.
Anh ấy không có thân hình vạm vỡ.
Nghi vấn
Is he strongly built?
Anh ấy có thân hình vạm vỡ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "strongly built".

Hình tượng anh hùng và sức mạnh thể chất

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong thần thoại và truyện tranh, những nhân vật anh hùng (như Hercules, Superman) thường được miêu tả với một thể hình 'strongly built' (cường tráng, vạm vỡ). Điều này tượng trưng cho sức mạnh, khả năng bảo vệ, và sự kiên cường trước mọi thử thách, củng cố lý tưởng về sự mạnh mẽ và đáng tin cậy.

Giá trị của sự bền bỉ và thủ công

Cụm từ 'strongly built' cũng phản ánh giá trị văn hóa về sự bền bỉ và chất lượng trong sản xuất và kiến trúc. Trong nhiều xã hội phương Tây, việc tạo ra những thứ 'được xây dựng để trường tồn' (built to last) là một dấu hiệu của tay nghề thủ công cao và sự đáng tin cậy, từ những công trình cổ đại cho đến đồ nội thất hiện đại.