strongly built
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Có một thể chất mạnh mẽ và khỏe khoắn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was a strongly built man with broad shoulders."
"Anh ta là một người đàn ông có thân hình vạm vỡ với bờ vai rộng."
-
"The farmhands were all strongly built and used to hard work."
"Những người làm thuê trên trang trại đều có thân hình vạm vỡ và quen với công việc nặng nhọc."
-
"The Viking warriors were known for being strongly built."
"Các chiến binh Viking nổi tiếng với thân hình vạm vỡ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | strong | mạnh mẽ, khỏe mạnh |
| Adverb | strongly | một cách mạnh mẽ, kiên cố |
| Noun | strength | sức mạnh, năng lực |
| Verb | strengthen | củng cố, tăng cường |
| Verb | build | xây dựng, kiến thiết |
| Noun | builder | thợ xây, nhà thầu |
| Noun | building | tòa nhà, công trình xây dựng |
| Adjective | well-built | được xây dựng tốt, vạm vỡ (người) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'strongly built' thường được dùng để miêu tả người hoặc động vật có thân hình vạm vỡ, cơ bắp phát triển, khỏe mạnh. Nó nhấn mạnh đến sức mạnh thể chất và sự rắn chắc. Không nên nhầm lẫn với 'well-built' thường chỉ thân hình cân đối, đẹp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
man strongly built man (người đàn ông vạm vỡ, cường tráng)
-
structure strongly built structure (cấu trúc được xây dựng vững chắc/kiên cố)
-
vehicle strongly built vehicle (phương tiện được chế tạo chắc chắn)
-
frame strongly built frame (khung sườn được làm chắc chắn)
-
exceptionally exceptionally strongly built (được xây dựng cực kỳ kiên cố)
-
remarkably remarkably strongly built (được xây dựng kiên cố đáng kể)
Idioms
-
a strongly built individual
một cá nhân có thể trạng vạm vỡ/cường tráng
"Despite his age, he was still a strongly built individual."
(Dù đã lớn tuổi, ông ấy vẫn là một người có thể trạng vạm vỡ.)
-
a strongly built frame/structure
một khung/cấu trúc được xây dựng kiên cố
"The house had a strongly built frame, designed to withstand hurricanes."
(Ngôi nhà có khung được xây dựng kiên cố, được thiết kế để chống bão.)
-
a strongly built argument/case
một lập luận/trường hợp vững chắc, có căn cứ
"The lawyer presented a strongly built case, leaving no room for doubt."
(Luật sư đã đưa ra một vụ kiện/lập luận vững chắc, không để lại chỗ cho sự nghi ngờ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
strongly built
Tính từ (Adjective)Có một thể chất mạnh mẽ và khỏe khoắn.
"He was a strongly built man with broad shoulders."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is strongly built. |
Anh ấy có thân hình vạm vỡ. |
| Phủ định | He is not strongly built. |
Anh ấy không có thân hình vạm vỡ. |
| Nghi vấn | Is he strongly built? |
Anh ấy có thân hình vạm vỡ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "strongly built".
