(Top Banner Ad)
romantic obsession
C1
Danh từ C1 Tâm lý học, Văn học

romantic obsession

UK: /rəʊˈmæntɪk əbˈsɛʃən/ • US: /roʊˈmæntɪk əbˈsɛʃən/

Nghĩa tiếng Việt

ám ảnh lãng mạn cuồng yêu mê muội vì tình
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A persistent and overwhelming preoccupation with romantic love or a specific romantic interest, often characterized by intrusive thoughts, compulsive behaviors, and a disregard for reality or consequences.

Vietnamese Meaning

Một sự ám ảnh dai dẳng và choáng ngợp với tình yêu lãng mạn hoặc một đối tượng tình cảm cụ thể, thường được đặc trưng bởi những suy nghĩ xâm nhập, hành vi cưỡng chế và sự coi thường thực tế hoặc hậu quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His romantic obsession with the actress led him to stalk her."

    "Sự ám ảnh lãng mạn của anh ta với nữ diễn viên đã khiến anh ta theo dõi cô."

  • "The novel explores the destructive nature of romantic obsession."

    "Cuốn tiểu thuyết khám phá bản chất hủy diệt của sự ám ảnh lãng mạn."

  • "Her romantic obsession with the celebrity was unhealthy."

    "Sự ám ảnh lãng mạn của cô ấy với người nổi tiếng là không lành mạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun romance sự lãng mạn, chuyện tình lãng mạn
Verb romanticize lãng mạn hóa, lý tưởng hóa
Adverb romantically một cách lãng mạn
Verb obsess ám ảnh, theo đuổi dai dẳng
Adjective obsessive ám ảnh, cưỡng chế
Adverb obsessively một cách ám ảnh
Noun obsessiveness sự ám ảnh, tính cưỡng chế

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Vulgar Latin
romanice
Old French
romanz
French
romantique
English
romantic
Latin
obsessio
English
obsession
English
romantic obsession

Nguồn gốc của 'romantic'

Từ 'romantic' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'romanz', dùng để chỉ những câu chuyện kể bằng tiếng địa phương (không phải tiếng Latin) về tình yêu, hiệp sĩ và phiêu lưu. Những câu chuyện này thường có yếu tố lãng mạn, lý tưởng hóa, dần dần hình thành nghĩa 'lãng mạn' như ngày nay.

Nguồn gốc của 'obsession'

Từ 'obsession' xuất phát từ tiếng Latin 'obsessio', có nghĩa là 'vây hãm' hoặc 'chiếm đóng'. Ban đầu nó dùng để chỉ hành động của kẻ thù vây quanh một thành phố. Về sau, nó phát triển nghĩa bóng để mô tả một ý nghĩ hoặc cảm xúc cứ đeo bám, chiếm lấy tâm trí một người một cách mạnh mẽ, không ngừng.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ một trạng thái tình cảm không lành mạnh và có thể gây ra đau khổ cho cả người trải nghiệm và đối tượng của sự ám ảnh. Nó vượt xa tình yêu đơn thuần và có thể bao gồm các yếu tố như ghen tuông cực độ, kiểm soát và ảo tưởng.

Prepositions

with for

Khi sử dụng 'with', nó thường chỉ sự ám ảnh với một người cụ thể (e.g., 'He has a romantic obsession with her.'). Khi sử dụng 'for', nó có thể chỉ sự ám ảnh với ý tưởng về tình yêu lãng mạn (e.g., 'She has a romantic obsession for idealized love stories.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + romantic obsession
  • unhealthy unhealthy romantic obsession
    (nỗi ám ảnh tình yêu không lành mạnh)
  • dangerous dangerous romantic obsession
    (nỗi ám ảnh tình yêu nguy hiểm)
  • intense intense romantic obsession
    (nỗi ám ảnh tình yêu mãnh liệt)
  • unrequited unrequited romantic obsession
    (nỗi ám ảnh tình yêu đơn phương không được đáp lại)
Verb + romantic obsession
  • develop develop a romantic obsession
    (hình thành một nỗi ám ảnh tình yêu)
  • harbor harbor a romantic obsession
    (ấp ủ một nỗi ám ảnh tình yêu)
  • fuel fuel a romantic obsession
    (nuôi dưỡng/châm ngòi cho một nỗi ám ảnh tình yêu)
  • overcome overcome a romantic obsession
    (vượt qua một nỗi ám ảnh tình yêu)
romantic obsession + Verb
  • consumes romantic obsession consumes
    (nỗi ám ảnh tình yêu ngốn nghiến/nuốt chửng)
  • blinds romantic obsession blinds
    (nỗi ám ảnh tình yêu làm mờ mắt)
  • ruins romantic obsession ruins
    (nỗi ám ảnh tình yêu hủy hoại)

Idioms

  • be consumed by romantic obsession

    bị nỗi ám ảnh tình yêu nuốt chửng/chiếm trọn

    "She was consumed by romantic obsession for her married boss."

    (Cô ấy bị nỗi ám ảnh tình yêu nuốt chửng vì ông chủ đã có gia đình của mình.)

  • fall into a romantic obsession

    rơi vào nỗi ám ảnh tình yêu

    "It's easy to fall into a romantic obsession when you idealize someone."

    (Thật dễ để rơi vào nỗi ám ảnh tình yêu khi bạn lý tưởng hóa một ai đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

romantic obsession

Danh từ
Lật mặt

Một sự ám ảnh dai dẳng và choáng ngợp với tình yêu lãng mạn hoặc một đối tượng tình cảm cụ thể, thường được đặc trưng bởi những suy nghĩ xâm nhập, hành vi cưỡng chế và sự coi thường thực tế hoặc hậu quả.

"His romantic obsession with the actress led him to stalk her."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "romantic obsession".

Trong Văn hóa Phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, 'romantic obsession' thường được miêu tả tiêu cực trong phim ảnh và văn học, liên kết với hành vi theo dõi (stalking), kiểm soát, hoặc các vấn đề tâm lý không lành mạnh. Nó khác với tình yêu mãnh liệt thông thường, vì nó thường thiếu sự tôn trọng ranh giới và hạnh phúc của người khác.

Phân biệt với Tình yêu Mãnh liệt

Một nỗi ám ảnh tình yêu khác với tình yêu mãnh liệt, lành mạnh ở chỗ nó thường mang tính ép buộc, đơn phương và tiêu cực, nơi một người bị cuốn hút đến mức không thể kiểm soát, thường bỏ qua các nhu cầu và cảm xúc của đối tượng hoặc của chính mình, dẫn đến sự đau khổ thay vì hạnh phúc.