rough fabric
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Có bề mặt không bằng phẳng hoặc không đều; không mịn hoặc bằng phẳng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The coat was made of a rough fabric that felt scratchy against the skin."
"Chiếc áo khoác được làm từ một loại vải thô ráp, gây cảm giác ngứa trên da."
-
"The rough fabric of the burlap sack irritated his hands."
"Chất liệu thô ráp của bao tải bố làm rát tay anh."
-
"This rough fabric is very durable."
"Loại vải thô này rất bền."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | roughness | sự thô ráp, sự gồ ghề |
| Adverb | roughly | một cách thô ráp, xấp xỉ |
| Verb | roughen | làm cho thô ráp, trở nên thô ráp |
| Noun | fabrication | sự chế tạo, sự bịa đặt |
| Verb | fabricate | chế tạo, bịa đặt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong ngữ cảnh 'rough fabric', 'rough' mô tả chất liệu vải có bề mặt xù xì, thô ráp, không mềm mại. Nó có thể ám chỉ chất liệu dày, có kết cấu rõ rệt. Khác với 'smooth' (mịn màng) hoặc 'soft' (mềm mại). Nó có thể ám chỉ sự bền chắc hoặc vẻ ngoài mộc mạc của vải.
'Fabric' thường dùng để chỉ các loại vải nói chung, dùng trong may mặc hoặc các mục đích khác. Sự khác biệt với 'cloth' (vải) là 'fabric' có thể ám chỉ nhiều loại vật liệu dệt khác nhau, bao gồm cả các loại vải kỹ thuật.
Collocations (Từ đi kèm)
-
coarse coarse rough fabric (vải thô ráp sần sùi)
-
thick thick rough fabric (vải thô dày)
-
natural natural rough fabric (vải thô tự nhiên)
-
feel feel rough fabric (cảm nhận vải thô ráp)
-
touch touch rough fabric (chạm vào vải thô ráp)
-
wear wear rough fabric (mặc vải thô ráp)
-
texture texture of rough fabric (kết cấu của vải thô ráp)
-
piece a piece of rough fabric (một mảnh vải thô ráp)
Idioms
-
the feel of rough fabric
cảm giác của vải thô ráp (thường dùng để mô tả kết cấu khi chạm vào)
"She disliked the feel of rough fabric against her skin."
(Cô ấy không thích cảm giác của vải thô ráp chạm vào da mình.)
-
made of rough fabric
được làm từ vải thô ráp (mô tả chất liệu)
"The old sack was made of rough fabric."
(Chiếc bao tải cũ được làm từ vải thô ráp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rough fabric
Tính từ (adjective)Có bề mặt không bằng phẳng hoặc không đều; không mịn hoặc bằng phẳng.
"The coat was made of a rough fabric that felt scratchy against the skin."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, this rough fabric feels so durable! |
Ồ, chất liệu vải thô này có vẻ rất bền! |
| Phủ định | Oh, no, I don't want that rough fabric for my baby's clothes. |
Ôi không, tôi không muốn loại vải thô ráp đó cho quần áo của con tôi. |
| Nghi vấn | Hey, is that rough fabric suitable for making a tent? |
Này, loại vải thô đó có phù hợp để làm lều không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rough fabric".
