(Top Banner Ad)
rough fabric
B1
Tính từ (adjective) B1 Thời trang và Dệt may

rough fabric

UK: /rʌf/ • US: /rʌf/

Nghĩa tiếng Việt

vải thô chất liệu thô ráp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having an uneven or irregular surface; not smooth or level.

Vietnamese Meaning

Có bề mặt không bằng phẳng hoặc không đều; không mịn hoặc bằng phẳng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The coat was made of a rough fabric that felt scratchy against the skin."

    "Chiếc áo khoác được làm từ một loại vải thô ráp, gây cảm giác ngứa trên da."

  • "The rough fabric of the burlap sack irritated his hands."

    "Chất liệu thô ráp của bao tải bố làm rát tay anh."

  • "This rough fabric is very durable."

    "Loại vải thô này rất bền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun roughness sự thô ráp, sự gồ ghề
Adverb roughly một cách thô ráp, xấp xỉ
Verb roughen làm cho thô ráp, trở nên thô ráp
Noun fabrication sự chế tạo, sự bịa đặt
Verb fabricate chế tạo, bịa đặt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang và Dệt may

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kreup-
Proto-Germanic
*hrūhaz
Old English
rūh
Modern English
rough
Latin
fabrica
Old French
fabrique
Middle English
fabrike
Modern English
fabric

Nguồn gốc của 'rough' (thô ráp)

Từ 'rough' có nguồn gốc cổ xưa, bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic *hrūhaz và xa hơn nữa là tiếng Proto-Indo-European *kreup-, thường liên quan đến ý nghĩa 'sần sùi', 'lởm chởm' hoặc 'không đều'. Nó gợi lên hình ảnh về một bề mặt không mịn màng, gồ ghề từ rất lâu đời.

Nguồn gốc của 'fabric' (vải)

Từ 'fabric' xuất phát từ tiếng Latin 'fabrica', có nghĩa là 'xưởng chế tạo', 'nghề thủ công' hoặc 'cấu trúc'. Qua tiếng Pháp cổ 'fabrique', nó dần phát triển nghĩa để chỉ 'một thứ gì đó được xây dựng' và sau này là 'vật liệu dệt' hoặc 'kết cấu của vật liệu', phản ánh quá trình tạo ra vải.

Usage Note

Trong ngữ cảnh 'rough fabric', 'rough' mô tả chất liệu vải có bề mặt xù xì, thô ráp, không mềm mại. Nó có thể ám chỉ chất liệu dày, có kết cấu rõ rệt. Khác với 'smooth' (mịn màng) hoặc 'soft' (mềm mại). Nó có thể ám chỉ sự bền chắc hoặc vẻ ngoài mộc mạc của vải.
'Fabric' thường dùng để chỉ các loại vải nói chung, dùng trong may mặc hoặc các mục đích khác. Sự khác biệt với 'cloth' (vải) là 'fabric' có thể ám chỉ nhiều loại vật liệu dệt khác nhau, bao gồm cả các loại vải kỹ thuật.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rough fabric
  • coarse coarse rough fabric
    (vải thô ráp sần sùi)
  • thick thick rough fabric
    (vải thô dày)
  • natural natural rough fabric
    (vải thô tự nhiên)
Verb + rough fabric
  • feel feel rough fabric
    (cảm nhận vải thô ráp)
  • touch touch rough fabric
    (chạm vào vải thô ráp)
  • wear wear rough fabric
    (mặc vải thô ráp)
Noun + rough fabric
  • texture texture of rough fabric
    (kết cấu của vải thô ráp)
  • piece a piece of rough fabric
    (một mảnh vải thô ráp)

Idioms

  • the feel of rough fabric

    cảm giác của vải thô ráp (thường dùng để mô tả kết cấu khi chạm vào)

    "She disliked the feel of rough fabric against her skin."

    (Cô ấy không thích cảm giác của vải thô ráp chạm vào da mình.)

  • made of rough fabric

    được làm từ vải thô ráp (mô tả chất liệu)

    "The old sack was made of rough fabric."

    (Chiếc bao tải cũ được làm từ vải thô ráp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rough fabric

Tính từ (adjective)
Lật mặt

Có bề mặt không bằng phẳng hoặc không đều; không mịn hoặc bằng phẳng.

"The coat was made of a rough fabric that felt scratchy against the skin."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, this rough fabric feels so durable!
Ồ, chất liệu vải thô này có vẻ rất bền!
Phủ định
Oh, no, I don't want that rough fabric for my baby's clothes.
Ôi không, tôi không muốn loại vải thô ráp đó cho quần áo của con tôi.
Nghi vấn
Hey, is that rough fabric suitable for making a tent?
Này, loại vải thô đó có phù hợp để làm lều không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rough fabric".

Vai trò lịch sử của vải thô ráp

Trong lịch sử, vải thô ráp như vải lanh, len thô hoặc vải gai dầu thường là chất liệu chính cho trang phục hàng ngày của tầng lớp lao động hoặc người dân bình thường. Chúng bền bỉ, giá cả phải chăng và phù hợp với công việc nặng nhọc, trái ngược hoàn toàn với lụa hoặc vải bông mịn màng dành cho giới quý tộc và người giàu có.

Vải thô ráp trong xu hướng hiện đại

Ngày nay, vải thô ráp lại được ưa chuộng trong các xu hướng thiết kế nội thất và thời trang theo phong cách 'rustic' (mộc mạc), 'boho' hoặc 'eco-friendly'. Chúng mang lại cảm giác ấm cúng, tự nhiên, gần gũi với thiên nhiên và được dùng để tạo điểm nhấn cho không gian sống hoặc trang phục.