(Top Banner Ad)
routine job
B1
Tính từ (routine) B1 Kinh tế/Công việc

routine job

UK: /ruːˈtiːn dʒɒb/ • US: /ruːˈtiːn dʒɑːb/

Nghĩa tiếng Việt

công việc lặp đi lặp lại công việc thường nhật việc làm nhàm chán
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Performed as part of a regular procedure rather than for a special reason.

Vietnamese Meaning

Được thực hiện như một phần của quy trình thường xuyên, không phải vì một lý do đặc biệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Filling out these forms is just a routine job."

    "Việc điền vào các mẫu này chỉ là một công việc thường lệ."

  • "I'm tired of doing the same routine job every day."

    "Tôi mệt mỏi vì phải làm cùng một công việc lặp đi lặp lại mỗi ngày."

  • "A routine job can be boring, but it's also reliable."

    "Một công việc thường nhật có thể nhàm chán, nhưng nó cũng đáng tin cậy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun routine thói quen, công việc thường lệ
Adjective routine thường xuyên, theo thói quen, định kỳ
Adverb routinely một cách thường xuyên, theo thói quen
Noun job công việc, nghề nghiệp
Verb job làm việc vặt, thuê khoán
Adjective jobless thất nghiệp

Synonyms

mundane task (nhiệm vụ tẻ nhạt)repetitive task (nhiệm vụ lặp đi lặp lại)menial job (công việc chân tay)

Antonyms

Related Words

daily grind (công việc hàng ngày nhàm chán)workload (khối lượng công việc)task (nhiệm vụ)

Subject Area

Kinh tế/Công việc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
rupta via (broken path)
Old French
route (way, path)
French (18th Century)
routine (established course)
Middle English (16th Century)
jobbe (piece of work)
English
routine job (combination of the two)

Nguồn gốc 'Routine'

'Routine' (thói quen, công việc thường lệ) bắt nguồn từ tiếng Pháp 'routine' vào đầu thế kỷ 18, có nghĩa là một 'lộ trình' hoặc 'con đường' đã được thiết lập. Từ này lại có gốc từ tiếng Latin 'rupta via', nghĩa là 'con đường đã được mở ra' hoặc 'lối mòn', ám chỉ một con đường được đi lại nhiều lần đến mức thành quen.

Nguồn gốc 'Job'

Từ 'job' (công việc) xuất hiện vào giữa thế kỷ 16 trong tiếng Anh, có thể từ tiếng Trung Anh (Middle English) 'jobbe', nghĩa là 'một mảnh công việc' hoặc 'một lượt làm việc'. Ban đầu nó có thể liên quan đến các công việc nhỏ, rời rạc, sau đó phát triển nghĩa rộng hơn thành bất kỳ nhiệm vụ hay nghề nghiệp nào. 'Routine job' là sự kết hợp của hai từ này để mô tả công việc có tính chất lặp đi lặp lại và theo quy trình.

Usage Note

Tính từ 'routine' trong cụm 'routine job' nhấn mạnh tính chất lặp đi lặp lại, không đòi hỏi nhiều sáng tạo hoặc kỹ năng đặc biệt. Nó thường mang sắc thái nhàm chán hoặc quen thuộc. So sánh với 'challenging job' (công việc đầy thử thách) hoặc 'specialized job' (công việc chuyên môn) để thấy rõ sự khác biệt về mức độ phức tạp và yêu cầu.
Trong cụm 'routine job', 'job' chỉ đơn giản là một công việc, một nhiệm vụ. Nó không có sắc thái đặc biệt nào ngoài nghĩa cơ bản này.
Cụm từ 'routine job' ám chỉ một công việc đơn giản, dễ thực hiện, thường được thực hiện lặp đi lặp lại theo một quy trình cố định. Công việc này thường không đòi hỏi nhiều sáng tạo, kỹ năng chuyên môn cao hoặc tư duy phản biện. Nó có thể gây nhàm chán cho người thực hiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + routine job
  • dull dull routine job
    (công việc thường ngày tẻ nhạt)
  • boring boring routine job
    (công việc thường ngày nhàm chán)
  • monotonous monotonous routine job
    (công việc thường ngày đơn điệu)
  • simple simple routine job
    (công việc thường ngày đơn giản)
  • mind-numbing mind-numbing routine job
    (công việc thường ngày gây chán nản, tê liệt trí óc)
Verb + routine job
  • do do a routine job
    (làm một công việc thường ngày)
  • perform perform a routine job
    (thực hiện một công việc thường ngày)
  • handle handle a routine job
    (xử lý một công việc thường ngày)
  • automate automate a routine job
    (tự động hóa một công việc thường ngày)
Routine job + Prepositional Phrase
  • of maintenance routine job of maintenance
    (công việc bảo trì định kỳ)
  • for newcomers routine job for newcomers
    (công việc thường ngày dành cho người mới)

Idioms

  • It's just a routine job.

    Đó chỉ là một công việc thường lệ thôi, không có gì phức tạp hay đặc biệt cả.

    "Don't worry about the report too much; it's just a routine job."

    (Đừng lo lắng quá về bản báo cáo; đó chỉ là một công việc thường lệ thôi mà.)

  • To be stuck in a routine job.

    Bị mắc kẹt trong một công việc thường ngày nhàm chán, không có triển vọng.

    "She feels stuck in a routine job and wants a new challenge."

    (Cô ấy cảm thấy bị mắc kẹt trong một công việc thường ngày và muốn một thử thách mới.)

  • A dead-end routine job.

    Một công việc thường ngày không có tương lai, không có cơ hội thăng tiến.

    "Many young people are afraid of ending up in a dead-end routine job."

    (Nhiều người trẻ sợ phải kết thúc với một công việc thường ngày không có tương lai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

routine job

Tính từ (routine)
Lật mặt

Được thực hiện như một phần của quy trình thường xuyên, không phải vì một lý do đặc biệt.

"Filling out these forms is just a routine job."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "routine job".

Tự động hóa và AI

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong kỷ nguyên số, các 'công việc thường ngày' (routine jobs) đang dần được thay thế bởi tự động hóa và trí tuệ nhân tạo (AI). Điều này dẫn đến những lo ngại về việc mất việc làm nhưng cũng mở ra cơ hội cho con người tập trung vào các công việc sáng tạo và có ý nghĩa hơn, đòi hỏi kỹ năng mềm và tư duy phản biện.

Tác động tâm lý của công việc đơn điệu

Các công việc thường ngày, lặp đi lặp lại có thể gây ra cảm giác nhàm chán, thiếu động lực và thậm chí là căng thẳng, 'kiệt sức' (burnout) ở phương Tây. Nhu cầu tìm kiếm ý nghĩa và sự phát triển cá nhân trong công việc ngày càng cao, khiến nhiều người tìm cách thoát khỏi những công việc chỉ mang tính 'routine' để tìm kiếm sự thỏa mãn và mục đích cao hơn.