routine job
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Được thực hiện như một phần của quy trình thường xuyên, không phải vì một lý do đặc biệt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Filling out these forms is just a routine job."
"Việc điền vào các mẫu này chỉ là một công việc thường lệ."
-
"I'm tired of doing the same routine job every day."
"Tôi mệt mỏi vì phải làm cùng một công việc lặp đi lặp lại mỗi ngày."
-
"A routine job can be boring, but it's also reliable."
"Một công việc thường nhật có thể nhàm chán, nhưng nó cũng đáng tin cậy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'routine' trong cụm 'routine job' nhấn mạnh tính chất lặp đi lặp lại, không đòi hỏi nhiều sáng tạo hoặc kỹ năng đặc biệt. Nó thường mang sắc thái nhàm chán hoặc quen thuộc. So sánh với 'challenging job' (công việc đầy thử thách) hoặc 'specialized job' (công việc chuyên môn) để thấy rõ sự khác biệt về mức độ phức tạp và yêu cầu.
Trong cụm 'routine job', 'job' chỉ đơn giản là một công việc, một nhiệm vụ. Nó không có sắc thái đặc biệt nào ngoài nghĩa cơ bản này.
Cụm từ 'routine job' ám chỉ một công việc đơn giản, dễ thực hiện, thường được thực hiện lặp đi lặp lại theo một quy trình cố định. Công việc này thường không đòi hỏi nhiều sáng tạo, kỹ năng chuyên môn cao hoặc tư duy phản biện. Nó có thể gây nhàm chán cho người thực hiện.
Collocations (Từ đi kèm)
-
dull dull routine job (công việc thường ngày tẻ nhạt)
-
boring boring routine job (công việc thường ngày nhàm chán)
-
monotonous monotonous routine job (công việc thường ngày đơn điệu)
-
simple simple routine job (công việc thường ngày đơn giản)
-
mind-numbing mind-numbing routine job (công việc thường ngày gây chán nản, tê liệt trí óc)
-
do do a routine job (làm một công việc thường ngày)
-
perform perform a routine job (thực hiện một công việc thường ngày)
-
handle handle a routine job (xử lý một công việc thường ngày)
-
automate automate a routine job (tự động hóa một công việc thường ngày)
-
of maintenance routine job of maintenance (công việc bảo trì định kỳ)
-
for newcomers routine job for newcomers (công việc thường ngày dành cho người mới)
Idioms
-
It's just a routine job.
Đó chỉ là một công việc thường lệ thôi, không có gì phức tạp hay đặc biệt cả.
"Don't worry about the report too much; it's just a routine job."
(Đừng lo lắng quá về bản báo cáo; đó chỉ là một công việc thường lệ thôi mà.)
-
To be stuck in a routine job.
Bị mắc kẹt trong một công việc thường ngày nhàm chán, không có triển vọng.
"She feels stuck in a routine job and wants a new challenge."
(Cô ấy cảm thấy bị mắc kẹt trong một công việc thường ngày và muốn một thử thách mới.)
-
A dead-end routine job.
Một công việc thường ngày không có tương lai, không có cơ hội thăng tiến.
"Many young people are afraid of ending up in a dead-end routine job."
(Nhiều người trẻ sợ phải kết thúc với một công việc thường ngày không có tương lai.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
routine job
Tính từ (routine)Được thực hiện như một phần của quy trình thường xuyên, không phải vì một lý do đặc biệt.
"Filling out these forms is just a routine job."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "routine job".
