(Top Banner Ad)
routine operations
B2
noun phrase B2 Quản lý, Kỹ thuật, Y học (tùy ngữ cảnh)

routine operations

UK: /ruːˈtiːn ˌɒpəˈreɪʃənz/ • US: /ruˈtiːn ˌɑːpəˈreɪʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

các hoạt động thường quy các thao tác thường xuyên những hoạt động thường lệ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Operations performed regularly or according to a standard procedure.

Vietnamese Meaning

Các hoạt động được thực hiện thường xuyên hoặc theo một quy trình tiêu chuẩn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The technician is responsible for performing routine operations on the equipment."

    "Kỹ thuật viên chịu trách nhiệm thực hiện các thao tác thường xuyên trên thiết bị."

  • "The hospital staff performs routine operations such as taking vital signs."

    "Nhân viên bệnh viện thực hiện các thao tác thường quy như đo các chỉ số sinh tồn."

  • "The software automatically handles routine operations like data backup."

    "Phần mềm tự động xử lý các hoạt động thường xuyên như sao lưu dữ liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun routine nề nếp, thói quen, công việc thường nhật
Noun routineness tính thường lệ, sự lặp lại đều đặn
Adjective routine thường nhật, theo lệ thường, quen thuộc
Adverb routinely một cách thường xuyên, theo thói quen
Noun operation hoạt động, sự vận hành, ca mổ
Noun operator người điều hành, nhân viên vận hành, nhân viên tổng đài
Noun operability khả năng hoạt động, tính vận hành được
Verb operate vận hành, hoạt động, mổ xẻ
Adjective operational có thể hoạt động, thuộc về hoạt động
Adjective operative có hiệu lực, đang hoạt động, có tác dụng

Synonyms

standard procedures (các quy trình tiêu chuẩn)regular tasks (các nhiệm vụ thường xuyên)conventional practices (các thực hành thông thường)

Antonyms

special operations (các hoạt động đặc biệt)unconventional procedures (các quy trình không thông thường)

Related Words

Subject Area

Quản lý, Kỹ thuật, Y học (tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
rota
Old French
rote
French
routine
English
routine
Latin
opus
Latin
operari
Latin
operatio
Old French
operacion
English
operation

Nguồn gốc của 'Routine'

Từ 'routine' có gốc từ tiếng Latin 'rota' nghĩa là 'bánh xe'. Hình ảnh bánh xe quay đều, tạo ra một con đường, một quỹ đạo lặp đi lặp lại đã hình thành nên ý nghĩa của 'routine' – chuỗi hành động được thực hiện theo một trật tự cố định, đều đặn như bánh xe lăn.

Nguồn gốc của 'Operation'

Từ 'operation' bắt nguồn từ tiếng Latin 'opus' (nghĩa là 'công việc' hoặc 'tác phẩm') và động từ 'operari' (nghĩa là 'làm việc', 'thực hiện'). Vì vậy, 'operation' mang ý nghĩa là một hành động có mục đích, một quá trình thực hiện công việc cụ thể để đạt được kết quả nào đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ những công việc lặp đi lặp lại, không có nhiều thay đổi và được thực hiện theo một quy trình đã được thiết lập. Thường mang tính chất kỹ thuật, quản lý hoặc y tế. Khác với 'special operations' là những hoạt động đặc biệt, không thường xuyên và đòi hỏi kỹ năng cao hơn.

Prepositions

in for

'in routine operations' (trong các hoạt động thường xuyên) ám chỉ vị trí hoặc bối cảnh hoạt động diễn ra. 'for routine operations' (cho các hoạt động thường xuyên) ám chỉ mục đích hoặc đối tượng phục vụ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + routine operations
  • daily daily routine operations
    (các hoạt động thường nhật hàng ngày)
  • normal normal routine operations
    (các hoạt động thường nhật bình thường)
  • smooth smooth routine operations
    (các hoạt động thường nhật diễn ra suôn sẻ)
  • critical critical routine operations
    (các hoạt động thường nhật quan trọng/thiết yếu)
  • administrative administrative routine operations
    (các hoạt động hành chính thường nhật)
Verb + routine operations
  • conduct conduct routine operations
    (tiến hành các hoạt động thường nhật)
  • perform perform routine operations
    (thực hiện các hoạt động thường nhật)
  • manage manage routine operations
    (quản lý các hoạt động thường nhật)
  • oversee oversee routine operations
    (giám sát các hoạt động thường nhật)
  • disrupt disrupt routine operations
    (làm gián đoạn các hoạt động thường nhật)
  • ensure ensure routine operations
    (đảm bảo các hoạt động thường nhật)
Prepositional Phrase + routine operations
  • essential for essential for routine operations
    (thiết yếu cho các hoạt động thường nhật)
  • responsible for responsible for routine operations
    (chịu trách nhiệm về các hoạt động thường nhật)
  • in charge of in charge of routine operations
    (phụ trách các hoạt động thường nhật)

Idioms

  • back to routine operations

    trở lại hoạt động thường nhật/bình thường

    "After the system upgrade, we can get back to routine operations."

    (Sau khi nâng cấp hệ thống, chúng ta có thể trở lại các hoạt động thường nhật.)

  • disrupt routine operations

    làm gián đoạn các hoạt động thường nhật

    "The power outage disrupted routine operations at the factory."

    (Sự cố mất điện đã làm gián đoạn các hoạt động thường nhật tại nhà máy.)

  • smooth routine operations

    các hoạt động thường nhật diễn ra suôn sẻ

    "The team worked hard to ensure smooth routine operations throughout the crisis."

    (Nhóm đã làm việc chăm chỉ để đảm bảo các hoạt động thường nhật diễn ra suôn sẻ trong suốt cuộc khủng hoảng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

routine operations

noun phrase
Lật mặt

Các hoạt động được thực hiện thường xuyên hoặc theo một quy trình tiêu chuẩn.

"The technician is responsible for performing routine operations on the equipment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "routine operations".

Tầm quan trọng của chuẩn hóa

Trong nhiều ngành nghề, đặc biệt là y tế, hàng không và sản xuất, việc tuân thủ các 'hoạt động thường nhật' chuẩn hóa là cực kỳ quan trọng. Điều này không chỉ đảm bảo hiệu quả mà còn tối thiểu hóa rủi ro, đảm bảo an toàn cho con người và hệ thống. Sự chuẩn hóa này thường được ghi thành các quy trình, quy định rõ ràng (Standard Operating Procedures – SOPs) để mọi người đều thực hiện nhất quán.

Tự động hóa và sự thay đổi

Với sự phát triển nhanh chóng của công nghệ, nhiều 'hoạt động thường nhật' đang dần được tự động hóa (automation). Điều này giúp giảm bớt sức lao động của con người, tăng tốc độ và độ chính xác, nhưng cũng đặt ra thách thức về việc thích nghi với các vai trò công việc mới và sự thay đổi trong thị trường lao động, nơi con người cần tập trung vào các nhiệm vụ phức tạp hơn hoặc sáng tạo hơn.