(Top Banner Ad)
rule skepticism
C1
noun C1 Triết học, Luật học

rule skepticism

Nghĩa tiếng Việt

chủ nghĩa hoài nghi quy tắc thuyết hoài nghi quy tắc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A philosophical position characterized by doubt regarding the extent to which rules can or do determine judgment, belief, or action. It questions the ability of rules to provide definitive guidance or justification in specific situations.

Vietnamese Meaning

Một vị thế triết học đặc trưng bởi sự nghi ngờ về mức độ mà các quy tắc có thể hoặc thực sự xác định phán đoán, niềm tin hoặc hành động. Nó đặt câu hỏi về khả năng của các quy tắc trong việc cung cấp hướng dẫn hoặc biện minh dứt khoát trong các tình huống cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Rule skepticism challenges the idea that legal decisions are simply the application of pre-existing rules."

    "Chủ nghĩa hoài nghi quy tắc thách thức ý tưởng rằng các quyết định pháp lý chỉ đơn thuần là việc áp dụng các quy tắc đã tồn tại trước đó."

  • "Some scholars argue that rule skepticism leads to judicial activism."

    "Một số học giả cho rằng chủ nghĩa hoài nghi quy tắc dẫn đến chủ nghĩa tích cực tư pháp."

  • "Rule skepticism raises important questions about the objectivity of law."

    "Chủ nghĩa hoài nghi quy tắc đặt ra những câu hỏi quan trọng về tính khách quan của luật pháp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rule quy tắc, luật lệ
Verb rule cai trị, ra phán quyết
Noun skeptic người hoài nghi
Adjective skeptical hoài nghi, đa nghi
Adverb skeptically một cách hoài nghi
Noun skepticism chủ nghĩa hoài nghi, thái độ hoài nghi
Noun rule skeptic người hoài nghi quy tắc (ám chỉ người theo chủ nghĩa hoài nghi quy tắc)

Synonyms

legal realism (chủ nghĩa hiện thực pháp lý)rule of law skepticism (chủ nghĩa hoài nghi pháp quyền)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Luật học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
regula (nguồn gốc của 'rule')
Ancient Greek
skeptikos (nguồn gốc của 'skepticism')
English
rule skepticism (thuật ngữ ghép hiện đại)

Gốc rễ Pháp lý

Thuật ngữ 'rule skepticism' (sự hoài nghi quy tắc) ra đời chủ yếu trong lĩnh vực triết học pháp lý, đặc biệt gắn liền với trào lưu Chủ nghĩa Hiện thực Pháp lý (American Legal Realism) ở Mỹ vào đầu thế kỷ 20. Các nhà tư tưởng của trào lưu này cho rằng các quy tắc pháp luật thường không rõ ràng, mâu thuẫn hoặc quá trừu tượng, và các thẩm phán thường đưa ra phán quyết dựa trên những yếu tố khác ngoài các quy tắc đã được viết ra.

Usage Note

Rule skepticism thường xuất hiện trong bối cảnh triết học pháp luật, nơi nó thách thức quan điểm cho rằng luật pháp là một hệ thống các quy tắc rõ ràng và áp dụng được một cách máy móc. Nó nhấn mạnh vai trò của sự diễn giải, bối cảnh và phán đoán của con người trong việc áp dụng các quy tắc.

Prepositions

about towards

'Rule skepticism about [something]' ám chỉ sự nghi ngờ về khả năng của quy tắc trong việc chi phối hoặc giải quyết vấn đề cụ thể đó. 'Rule skepticism towards [something]' thể hiện thái độ hoài nghi hoặc phản đối việc dựa hoàn toàn vào quy tắc trong một lĩnh vực nhất định.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rule skepticism
  • profound profound rule skepticism
    (sự hoài nghi quy tắc sâu sắc)
  • deep-seated deep-seated rule skepticism
    (sự hoài nghi quy tắc ăn sâu, bám rễ)
  • judicial judicial rule skepticism
    (sự hoài nghi quy tắc của giới tư pháp/thẩm phán)
Verb + rule skepticism
  • express express rule skepticism
    (bày tỏ sự hoài nghi quy tắc)
  • foster foster rule skepticism
    (nuôi dưỡng sự hoài nghi quy tắc)
  • demonstrate demonstrate rule skepticism
    (thể hiện sự hoài nghi quy tắc)
Rule skepticism + Verb
  • arises Rule skepticism often arises from...
    (Sự hoài nghi quy tắc thường phát sinh từ...)
  • leads to Rule skepticism often leads to...
    (Sự hoài nghi quy tắc thường dẫn đến...)
Noun + of + rule skepticism
  • proponents proponents of rule skepticism
    (những người ủng hộ chủ nghĩa hoài nghi quy tắc)
  • critique a critique of rule skepticism
    (một sự phê bình chủ nghĩa hoài nghi quy tắc)

Idioms

  • the concept of rule skepticism

    khái niệm về sự hoài nghi quy tắc

    "Understanding the concept of rule skepticism is crucial for studying legal philosophy."

    (Hiểu khái niệm về sự hoài nghi quy tắc là rất quan trọng để nghiên cứu triết học pháp lý.)

  • a form of rule skepticism

    một dạng/hình thức của sự hoài nghi quy tắc

    "His argument represents a subtle form of rule skepticism, questioning the universal application of norms."

    (Lập luận của anh ấy đại diện cho một dạng hoài nghi quy tắc tinh tế, đặt câu hỏi về việc áp dụng phổ quát các chuẩn mực.)

  • embracing rule skepticism

    tiếp nhận/ủng hộ sự hoài nghi quy tắc

    "Embracing rule skepticism might lead to more flexible but less predictable legal outcomes."

    (Việc tiếp nhận sự hoài nghi quy tắc có thể dẫn đến các kết quả pháp lý linh hoạt hơn nhưng ít đoán định hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rule skepticism

noun
Lật mặt

Một vị thế triết học đặc trưng bởi sự nghi ngờ về mức độ mà các quy tắc có thể hoặc thực sự xác định phán đoán, niềm tin hoặc hành động. Nó đặt câu hỏi về khả năng của các quy tắc trong việc cung cấp hướng dẫn hoặc biện minh dứt khoát trong các tình huống cụ thể.

"Rule skepticism challenges the idea that legal decisions are simply the application of pre-existing rules."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rule skepticism".

Chủ nghĩa Hiện thực Pháp lý

Sự hoài nghi quy tắc là một trụ cột của Chủ nghĩa Hiện thực Pháp lý (American Legal Realism) phát triển ở Hoa Kỳ vào đầu thế kỷ 20. Trào lưu này thách thức quan điểm truyền thống rằng luật pháp là một hệ thống quy tắc logic và khách quan, thay vào đó nhấn mạnh vai trò của kinh nghiệm, chính trị và tâm lý của thẩm phán trong quá trình đưa ra phán quyết.

Hoài nghi và Quyền lực

Ngoài lĩnh vực pháp luật, khái niệm hoài nghi quy tắc còn liên quan đến một xu hướng văn hóa rộng lớn hơn trong xã hội phương Tây: sự đặt câu hỏi và thách thức các quyền lực, định chế, hay các quy tắc đã được thiết lập. Nó thể hiện tinh thần tư duy phản biện, không chấp nhận những điều hiển nhiên mà không qua xem xét kỹ lưỡng.