run seamlessly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To operate or function without any problems, interruptions, or errors.
Vietnamese Meaning
Vận hành hoặc hoạt động mà không có bất kỳ vấn đề, gián đoạn hoặc lỗi nào.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new software runs seamlessly on all platforms."
"Phần mềm mới chạy hoàn toàn trơn tru trên tất cả các nền tảng."
-
"The transition to the new system ran seamlessly."
"Quá trình chuyển đổi sang hệ thống mới diễn ra suôn sẻ."
-
"The conference was very well organized and ran seamlessly from start to finish."
"Hội nghị được tổ chức rất tốt và diễn ra suôn sẻ từ đầu đến cuối."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | run | cuộc chạy; một giai đoạn hoạt động; sự vận hành |
| Noun | runner | người chạy, vận động viên; vật dụng được thiết kế để chạy (ví dụ: thảm chạy) |
| Adjective | running | đang chạy, đang hoạt động; liên tục |
| Verb | rerun | chạy lại, phát lại, chiếu lại |
| Noun | seam | đường may; mối nối; vết nối |
| Verb | seam | nối lại, may lại |
| Adjective | seamless | không có đường nối, liền mạch; không gián đoạn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự trôi chảy, hiệu quả và không gặp trở ngại của một quy trình, hệ thống hoặc phần mềm. Nó nhấn mạnh sự suôn sẻ và liền mạch trong quá trình thực hiện. So với các cụm từ như 'run smoothly' (chạy trơn tru), 'run seamlessly' mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn về sự hoàn hảo và không có bất kỳ lỗi tiềm ẩn nào.
Collocations (Từ đi kèm)
-
system The new system will run seamlessly. (Hệ thống mới sẽ vận hành suôn sẻ.)
-
operations We need to ensure operations run seamlessly. (Chúng ta cần đảm bảo các hoạt động diễn ra liền mạch.)
-
process The entire process must run seamlessly. (Toàn bộ quy trình phải chạy trơn tru.)
-
transition The transition needs to run seamlessly. (Sự chuyển đổi cần diễn ra suôn sẻ.)
-
integration For the integration to run seamlessly... (Để sự tích hợp hoạt động liền mạch...)
Idioms
-
To ensure [something] runs seamlessly.
Để đảm bảo [cái gì đó] vận hành/diễn ra trôi chảy/suôn sẻ.
"We need to ensure all new software installations run seamlessly."
(Chúng ta cần đảm bảo tất cả việc cài đặt phần mềm mới diễn ra suôn sẻ.)
-
[Something] is designed to run seamlessly.
[Cái gì đó] được thiết kế để vận hành trơn tru/liền mạch.
"Our new platform is designed to run seamlessly across all devices."
(Nền tảng mới của chúng tôi được thiết kế để hoạt động liền mạch trên mọi thiết bị.)
-
For everything to run seamlessly, [action is needed].
Để mọi thứ diễn ra suôn sẻ, [hành động là cần thiết].
"For the event to run seamlessly, we must coordinate perfectly."
(Để sự kiện diễn ra trôi chảy, chúng ta phải phối hợp thật hoàn hảo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
run seamlessly
Cụm động từVận hành hoặc hoạt động mà không có bất kỳ vấn đề, gián đoạn hoặc lỗi nào.
"The new software runs seamlessly on all platforms."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The new software, which was designed to run seamlessly with existing systems, significantly improved our workflow. |
Phần mềm mới, được thiết kế để chạy liền mạch với các hệ thống hiện có, đã cải thiện đáng kể quy trình làm việc của chúng tôi. |
| Phủ định | The project, which many hoped would run seamlessly, encountered numerous unexpected obstacles. |
Dự án, mà nhiều người hy vọng sẽ chạy suôn sẻ, đã gặp phải vô số trở ngại không lường trước. |
| Nghi vấn | Is this the application that is supposed to run seamlessly on all platforms? |
Đây có phải là ứng dụng được cho là chạy liền mạch trên tất cả các nền tảng không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the system were better designed, the software would run seamlessly. |
Nếu hệ thống được thiết kế tốt hơn, phần mềm sẽ chạy trơn tru. |
| Phủ định | If the network connection weren't so unstable, the online meeting wouldn't run seamlessly. |
Nếu kết nối mạng không quá bất ổn, cuộc họp trực tuyến sẽ không diễn ra trơn tru. |
| Nghi vấn | Would the project run seamlessly if we had more resources? |
Liệu dự án có diễn ra trơn tru nếu chúng ta có nhiều nguồn lực hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "run seamlessly".
