(Top Banner Ad)
run seamlessly
B2
Cụm động từ B2 Tổng quát (thường dùng trong Công nghệ thông tin, Quản lý, hoặc mô tả quy trình)

run seamlessly

UK: /rʌn ˈsiːmləsli/ • US: /rʌn ˈsiːmləsli/

Nghĩa tiếng Việt

diễn ra suôn sẻ vận hành trơn tru hoạt động không có lỗi chạy liền mạch
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To operate or function without any problems, interruptions, or errors.

Vietnamese Meaning

Vận hành hoặc hoạt động mà không có bất kỳ vấn đề, gián đoạn hoặc lỗi nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new software runs seamlessly on all platforms."

    "Phần mềm mới chạy hoàn toàn trơn tru trên tất cả các nền tảng."

  • "The transition to the new system ran seamlessly."

    "Quá trình chuyển đổi sang hệ thống mới diễn ra suôn sẻ."

  • "The conference was very well organized and ran seamlessly from start to finish."

    "Hội nghị được tổ chức rất tốt và diễn ra suôn sẻ từ đầu đến cuối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun run cuộc chạy; một giai đoạn hoạt động; sự vận hành
Noun runner người chạy, vận động viên; vật dụng được thiết kế để chạy (ví dụ: thảm chạy)
Adjective running đang chạy, đang hoạt động; liên tục
Verb rerun chạy lại, phát lại, chiếu lại
Noun seam đường may; mối nối; vết nối
Verb seam nối lại, may lại
Adjective seamless không có đường nối, liền mạch; không gián đoạn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (thường dùng trong Công nghệ thông tin, Quản lý, hoặc mô tả quy trình)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*rinnanã (to run, flow)
Old English
rinnan, iernan (to run)
Old English
sēam (a sewing joint, suture)
Old English
-lēas (without, lacking)
Middle English
rennen (to run)
English (17th Century)
seamless (without a seam)
Modern English
run (to move, operate)
Modern English
seamlessly (in a smooth, continuous way)

Nguồn gốc của 'run'

Từ 'run' có nguồn gốc cổ xưa từ ngôn ngữ German, mang ý nghĩa cơ bản là di chuyển nhanh chóng hoặc chảy. Trải qua hàng ngàn năm, nó đã phát triển thành một trong những động từ đa năng nhất trong tiếng Anh, không chỉ dùng cho việc chạy bộ mà còn cho sự vận hành của máy móc, diễn biến của sự kiện hay hoạt động của doanh nghiệp.

Sự ra đời của 'seamlessly'

Phần 'seamlessly' bắt nguồn từ 'seam' (đường may, mối nối) và hậu tố '-less' (không có). 'Seamless' ban đầu dùng để chỉ những bộ quần áo không có đường may, liền mạch. Sau này, ý nghĩa được mở rộng để mô tả bất cứ điều gì diễn ra một cách trơn tru, không có sự gián đoạn hay vấn đề nào, giống như một đường may hoàn hảo không tì vết.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự trôi chảy, hiệu quả và không gặp trở ngại của một quy trình, hệ thống hoặc phần mềm. Nó nhấn mạnh sự suôn sẻ và liền mạch trong quá trình thực hiện. So với các cụm từ như 'run smoothly' (chạy trơn tru), 'run seamlessly' mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn về sự hoàn hảo và không có bất kỳ lỗi tiềm ẩn nào.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun (subject) + run seamlessly
  • system The new system will run seamlessly.
    (Hệ thống mới sẽ vận hành suôn sẻ.)
  • operations We need to ensure operations run seamlessly.
    (Chúng ta cần đảm bảo các hoạt động diễn ra liền mạch.)
  • process The entire process must run seamlessly.
    (Toàn bộ quy trình phải chạy trơn tru.)
  • transition The transition needs to run seamlessly.
    (Sự chuyển đổi cần diễn ra suôn sẻ.)
  • integration For the integration to run seamlessly...
    (Để sự tích hợp hoạt động liền mạch...)

Idioms

  • To ensure [something] runs seamlessly.

    Để đảm bảo [cái gì đó] vận hành/diễn ra trôi chảy/suôn sẻ.

    "We need to ensure all new software installations run seamlessly."

    (Chúng ta cần đảm bảo tất cả việc cài đặt phần mềm mới diễn ra suôn sẻ.)

  • [Something] is designed to run seamlessly.

    [Cái gì đó] được thiết kế để vận hành trơn tru/liền mạch.

    "Our new platform is designed to run seamlessly across all devices."

    (Nền tảng mới của chúng tôi được thiết kế để hoạt động liền mạch trên mọi thiết bị.)

  • For everything to run seamlessly, [action is needed].

    Để mọi thứ diễn ra suôn sẻ, [hành động là cần thiết].

    "For the event to run seamlessly, we must coordinate perfectly."

    (Để sự kiện diễn ra trôi chảy, chúng ta phải phối hợp thật hoàn hảo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

run seamlessly

Cụm động từ
Lật mặt

Vận hành hoặc hoạt động mà không có bất kỳ vấn đề, gián đoạn hoặc lỗi nào.

"The new software runs seamlessly on all platforms."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new software, which was designed to run seamlessly with existing systems, significantly improved our workflow.
Phần mềm mới, được thiết kế để chạy liền mạch với các hệ thống hiện có, đã cải thiện đáng kể quy trình làm việc của chúng tôi.
Phủ định
The project, which many hoped would run seamlessly, encountered numerous unexpected obstacles.
Dự án, mà nhiều người hy vọng sẽ chạy suôn sẻ, đã gặp phải vô số trở ngại không lường trước.
Nghi vấn
Is this the application that is supposed to run seamlessly on all platforms?
Đây có phải là ứng dụng được cho là chạy liền mạch trên tất cả các nền tảng không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the system were better designed, the software would run seamlessly.
Nếu hệ thống được thiết kế tốt hơn, phần mềm sẽ chạy trơn tru.
Phủ định
If the network connection weren't so unstable, the online meeting wouldn't run seamlessly.
Nếu kết nối mạng không quá bất ổn, cuộc họp trực tuyến sẽ không diễn ra trơn tru.
Nghi vấn
Would the project run seamlessly if we had more resources?
Liệu dự án có diễn ra trơn tru nếu chúng ta có nhiều nguồn lực hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "run seamlessly".

Giá trị của sự hiệu quả và trơn tru

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, đặc biệt trong kinh doanh và công nghệ, 'run seamlessly' phản ánh một giá trị cốt lõi: sự hiệu quả, không gián đoạn và chất lượng cao. Các công ty và tổ chức luôn tìm cách để quy trình, hệ thống của họ hoạt động một cách mượt mà nhất có thể, tránh mọi lỗi hoặc trở ngại, nhằm tối ưu hóa năng suất và trải nghiệm người dùng.

Trải nghiệm 'liền mạch' trong công nghệ

Cụm từ này đặc biệt quan trọng trong lĩnh vực công nghệ thông tin và trải nghiệm người dùng (UX). Một 'trải nghiệm liền mạch' (seamless experience) là khi người dùng có thể chuyển đổi giữa các thiết bị, ứng dụng hoặc tính năng mà không gặp bất kỳ khó khăn hay sự cố nào. Điều này được coi là một yếu tố then chốt để giữ chân khách hàng và tạo ra sản phẩm thành công.