(Top Banner Ad)
safe distancing
B1
Noun B1 Y tế công cộng

safe distancing

UK: /ˈseɪf ˈdɪstənsɪŋ/ • US: /ˈseɪf ˈdɪstənsɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

giữ khoảng cách an toàn giãn cách an toàn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The practice of maintaining a physical distance between individuals to prevent the spread of contagious diseases.

Vietnamese Meaning

Việc thực hành duy trì khoảng cách vật lý giữa các cá nhân để ngăn chặn sự lây lan của các bệnh truyền nhiễm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Safe distancing is crucial in preventing the spread of the virus."

    "Giữ khoảng cách an toàn là rất quan trọng trong việc ngăn chặn sự lây lan của virus."

  • "The company implemented safe distancing measures in the workplace."

    "Công ty đã triển khai các biện pháp giữ khoảng cách an toàn tại nơi làm việc."

  • "We encourage everyone to practice safe distancing in public areas."

    "Chúng tôi khuyến khích mọi người thực hành giữ khoảng cách an toàn ở những khu vực công cộng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun safety sự an toàn, tính an toàn
Adverb safely một cách an toàn
Noun distance khoảng cách, quãng đường
Verb to distance giữ khoảng cách, tách ra
Adjective distant xa xôi, xa cách

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y tế công cộng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
salvus
Old French
sauf
English
safe
Latin
distantia
Old French
distance
English
distance (noun)
English
distancing (gerund/participle)
English
safe distancing (modern compound)

Nguồn gốc của 'safe distancing'

Cụm từ 'safe distancing' (giãn cách an toàn) là một thuật ngữ tương đối mới, trở nên phổ biến trên toàn cầu trong đại dịch COVID-19 vào năm 2020. Nó kết hợp hai từ đã có từ lâu: 'safe' (an toàn) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'salvus' (không bị tổn hại) và 'distancing' (việc giữ khoảng cách), từ động từ 'to distance' (giữ khoảng cách) mà bản thân nó lại xuất phát từ tiếng Latinh 'distantia' (một khoảng cách). Cụm từ này được tạo ra để chỉ hành vi giữ khoảng cách vật lý nhất định giữa người với người nhằm ngăn chặn sự lây lan của virus.

Usage Note

Cụm từ này đặc biệt phổ biến trong bối cảnh đại dịch COVID-19. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giữ khoảng cách an toàn để giảm thiểu nguy cơ lây nhiễm. Khác với 'social distancing', 'safe distancing' có thể tập trung vào khoảng cách vật lý cần thiết một cách khoa học, ví dụ như 2 mét, mà không nhất thiết đề cập đến việc hạn chế tương tác xã hội.

Prepositions

in for

* in safe distancing: dùng để diễn tả việc thực hiện hành động gì đó trong bối cảnh giữ khoảng cách an toàn (ví dụ: 'Working in safe distancing conditions'). * for safe distancing: dùng để diễn tả mục đích của một hành động là để đảm bảo khoảng cách an toàn (ví dụ: 'Measures for safe distancing').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + safe distancing
  • practice practice safe distancing
    (thực hành giãn cách an toàn)
  • maintain maintain safe distancing
    (duy trì giãn cách an toàn)
  • observe observe safe distancing
    (tuân thủ giãn cách an toàn)
  • ensure ensure safe distancing
    (đảm bảo giãn cách an toàn)
Adjective + safe distancing
  • strict strict safe distancing
    (giãn cách an toàn nghiêm ngặt)
  • effective effective safe distancing
    (giãn cách an toàn hiệu quả)
  • proper proper safe distancing
    (giãn cách an toàn đúng cách)

Idioms

  • practice safe distancing

    thực hành giãn cách an toàn (một cụm từ khuyến nghị hành động)

    "Please practice safe distancing when queuing for tickets."

    (Vui lòng thực hành giãn cách an toàn khi xếp hàng mua vé.)

  • safe distancing measures

    các biện pháp giãn cách an toàn (một cụm danh từ cố định)

    "The government implemented new safe distancing measures."

    (Chính phủ đã áp dụng các biện pháp giãn cách an toàn mới.)

  • observe safe distancing guidelines

    tuân thủ các hướng dẫn giãn cách an toàn (một cụm từ cố định)

    "It's important to observe safe distancing guidelines in public spaces."

    (Điều quan trọng là phải tuân thủ các hướng dẫn giãn cách an toàn ở nơi công cộng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

safe distancing

Noun
Lật mặt

Việc thực hành duy trì khoảng cách vật lý giữa các cá nhân để ngăn chặn sự lây lan của các bệnh truyền nhiễm.

"Safe distancing is crucial in preventing the spread of the virus."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "safe distancing".

Sự ra đời trong đại dịch COVID-19

Thuật ngữ 'safe distancing' (hoặc 'social distancing', 'physical distancing') trở thành một phần thiết yếu của từ vựng toàn cầu trong đại dịch COVID-19 (2020-2022). Nó đề cập đến việc giữ khoảng cách vật lý giữa mọi người để giảm nguy cơ lây truyền bệnh. Cụm từ này đã nhanh chóng định hình lại các tương tác xã hội, từ cách chúng ta xếp hàng trong siêu thị đến cách chúng ta chào hỏi bạn bè.

Tác động đến không gian cá nhân và giao tiếp xã hội

'Safe distancing' đã tạm thời thay đổi đáng kể khái niệm 'không gian cá nhân' (personal space) trong nhiều nền văn hóa. Từ một khái niệm ngầm định, việc giữ khoảng cách trở thành quy tắc rõ ràng, được thực thi và nhắc nhở bằng các biển báo, vạch kẻ sàn. Điều này đã định hình lại các nghi thức xã hội, giảm tiếp xúc vật lý như bắt tay hay ôm, và khuyến khích các hình thức chào hỏi không tiếp xúc.