(Top Banner Ad)
safety audit
B2
noun B2 An toàn lao động, Quản lý rủi ro

safety audit

UK: /ˈseɪfti ˈɔːdɪt/ • US: /ˈseɪfti ˈɔːdɪt/

Nghĩa tiếng Việt

kiểm toán an toàn đánh giá an toàn kiểm tra an toàn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A systematic and independent examination of an organization's safety policies, procedures, and practices to assess their effectiveness and compliance with regulations and standards.

Vietnamese Meaning

Một cuộc kiểm tra có hệ thống và độc lập về các chính sách, quy trình và thực hành an toàn của một tổ chức để đánh giá hiệu quả và sự tuân thủ của chúng đối với các quy định và tiêu chuẩn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company conducted a safety audit to identify potential hazards in the workplace."

    "Công ty đã tiến hành một cuộc kiểm toán an toàn để xác định các mối nguy tiềm ẩn tại nơi làm việc."

  • "The external safety audit revealed several areas needing improvement."

    "Cuộc kiểm toán an toàn bên ngoài đã tiết lộ một số lĩnh vực cần cải thiện."

  • "We need to schedule a safety audit before the end of the year."

    "Chúng ta cần lên lịch một cuộc kiểm toán an toàn trước cuối năm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun safety sự an toàn
Adjective safe an toàn
Adverb safely một cách an toàn
Verb safeguard bảo vệ, che chở
Noun audit sự kiểm toán, cuộc kiểm tra
Verb audit kiểm toán, kiểm tra
Noun auditor kiểm toán viên
Adjective auditable có thể kiểm toán được

Synonyms

safety review (đánh giá an toàn)hazard assessment (đánh giá mối nguy)

Related Words

Subject Area

An toàn lao động, Quản lý rủi ro

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*solwos (to be whole, healthy)
Latin
salvus (safe, well, sound)
Old French
sauf (safe)
Middle English
sauf, save (safe)
English
safe (c. 1300), safety (late 14c.)
--
(separate origin for 'audit')
Latin
audire (to hear), auditus (a hearing)
Old French
audit (a hearing of accounts)
Middle English
audit (formal examination of accounts)
English
audit (early 15c.)

Nguồn gốc của 'Safety'

Từ 'safety' (sự an toàn) có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'salvus', mang nghĩa 'an toàn, khỏe mạnh'. Trải qua tiếng Pháp cổ 'sauf', từ này đến tiếng Anh cổ và phát triển thành 'safe', sau đó là 'safety' như chúng ta biết ngày nay, luôn gắn liền với ý nghĩa bảo vệ và không gặp nguy hiểm.

Nguồn gốc của 'Audit'

Từ 'audit' (kiểm tra, kiểm toán) bắt nguồn từ tiếng Latin 'audire', có nghĩa là 'nghe'. Xưa kia, khi kiểm tra sổ sách kế toán, người ta thường đọc to các khoản mục để kiểm toán viên 'nghe' và xác minh. Từ 'audit' đã giữ lại tinh thần kiểm tra và xác minh một cách có hệ thống này.

Sự kết hợp của 'Safety Audit'

Cụm từ 'safety audit' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt này, xuất hiện cùng với sự phát triển của ngành công nghiệp và các quy định về an toàn lao động. Nó thể hiện một quá trình kiểm tra có hệ thống để đảm bảo rằng các tiêu chuẩn và quy trình an toàn được tuân thủ, nhằm bảo vệ con người và tài sản khỏi rủi ro.

Usage Note

Safety audit tập trung vào việc đánh giá hệ thống an toàn hiện có. Nó khác với 'safety inspection', thường tập trung vào việc kiểm tra các điều kiện vật chất và hành vi không an toàn cụ thể.

Prepositions

of on

'Safety audit of' được dùng để chỉ đối tượng được kiểm tra (ví dụ: safety audit of the factory). 'Safety audit on' ít phổ biến hơn, nhưng có thể được dùng để nhấn mạnh việc thực hiện kiểm tra (ví dụ: conducting a safety audit on the new equipment).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + safety audit
  • independent independent safety audit
    (cuộc kiểm tra an toàn độc lập)
  • internal internal safety audit
    (cuộc kiểm tra an toàn nội bộ)
  • external external safety audit
    (cuộc kiểm tra an toàn bên ngoài)
  • comprehensive comprehensive safety audit
    (cuộc kiểm tra an toàn toàn diện)
  • regular regular safety audit
    (cuộc kiểm tra an toàn định kỳ)
Verb + safety audit
  • conduct conduct a safety audit
    (tiến hành một cuộc kiểm tra an toàn)
  • perform perform a safety audit
    (thực hiện một cuộc kiểm tra an toàn)
  • carry out carry out a safety audit
    (tiến hành một cuộc kiểm tra an toàn)
  • undergo undergo a safety audit
    (trải qua một cuộc kiểm tra an toàn)
  • pass pass a safety audit
    (vượt qua một cuộc kiểm tra an toàn)
  • fail fail a safety audit
    (không vượt qua một cuộc kiểm tra an toàn)
Noun + safety audit (type/context)
  • workplace workplace safety audit
    (kiểm tra an toàn nơi làm việc)
  • fire fire safety audit
    (kiểm tra an toàn phòng cháy chữa cháy)
  • health and health and safety audit
    (kiểm tra an toàn và sức khỏe)

Idioms

  • to conduct a safety audit

    tiến hành một cuộc kiểm tra an toàn

    "The company decided to conduct a safety audit after the recent incident."

    (Công ty đã quyết định tiến hành một cuộc kiểm tra an toàn sau sự cố gần đây.)

  • to pass a safety audit

    vượt qua một cuộc kiểm tra an toàn

    "Our factory proudly passed the annual safety audit with no violations."

    (Nhà máy của chúng tôi đã tự hào vượt qua cuộc kiểm tra an toàn hàng năm mà không có bất kỳ vi phạm nào.)

  • to be subject to a safety audit

    phải chịu/đối mặt với một cuộc kiểm tra an toàn

    "All high-risk facilities are subject to a safety audit every six months."

    (Tất cả các cơ sở có rủi ro cao đều phải chịu một cuộc kiểm tra an toàn sáu tháng một lần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

safety audit

noun
Lật mặt

Một cuộc kiểm tra có hệ thống và độc lập về các chính sách, quy trình và thực hành an toàn của một tổ chức để đánh giá hiệu quả và sự tuân thủ của chúng đối với các quy định và tiêu chuẩn.

"The company conducted a safety audit to identify potential hazards in the workplace."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the year, the company will have completed a thorough safety audit of all its facilities.
Đến cuối năm, công ty sẽ hoàn thành một cuộc kiểm toán an toàn kỹ lưỡng tất cả các cơ sở của mình.
Phủ định
The construction crew won't have passed the safety audit by the time the project is due.
Đội xây dựng sẽ không vượt qua được cuộc kiểm toán an toàn vào thời điểm dự án đến hạn.
Nghi vấn
Will the factory have undergone a safety audit before the new regulations take effect?
Liệu nhà máy có trải qua một cuộc kiểm toán an toàn trước khi các quy định mới có hiệu lực không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "safety audit".

Tầm quan trọng của An toàn Lao động

Khái niệm 'safety audit' xuất hiện cùng với sự phát triển của các ngành công nghiệp và nhận thức về tầm quan trọng của việc bảo vệ người lao động. Ở các nước phương Tây và nhiều nơi trên thế giới, có những luật lệ nghiêm ngặt yêu cầu các doanh nghiệp phải thường xuyên tiến hành kiểm tra an toàn để ngăn ngừa tai nạn và đảm bảo môi trường làm việc lành mạnh. Đây là kết quả của nhiều năm đấu tranh cho quyền lợi của người lao động và những bài học từ các thảm họa công nghiệp trong lịch sử.

Phòng ngừa và Trách nhiệm

Các cuộc kiểm tra an toàn không chỉ nhằm mục đích tìm ra lỗi sai mà còn thể hiện nguyên tắc phòng ngừa chủ động và trách nhiệm giải trình. Chúng là công cụ quan trọng để đảm bảo cải tiến liên tục trong quy trình an toàn, xây dựng văn hóa an toàn tại nơi làm việc và thể hiện cam kết của một tổ chức đối với sự an toàn của nhân viên và cộng đồng. Nhiều tiêu chuẩn quốc tế (như ISO 45001) cũng yêu cầu kiểm tra an toàn như một phần thiết yếu để đạt chứng nhận.