safety audit
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A systematic and independent examination of an organization's safety policies, procedures, and practices to assess their effectiveness and compliance with regulations and standards.
Vietnamese Meaning
Một cuộc kiểm tra có hệ thống và độc lập về các chính sách, quy trình và thực hành an toàn của một tổ chức để đánh giá hiệu quả và sự tuân thủ của chúng đối với các quy định và tiêu chuẩn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company conducted a safety audit to identify potential hazards in the workplace."
"Công ty đã tiến hành một cuộc kiểm toán an toàn để xác định các mối nguy tiềm ẩn tại nơi làm việc."
-
"The external safety audit revealed several areas needing improvement."
"Cuộc kiểm toán an toàn bên ngoài đã tiết lộ một số lĩnh vực cần cải thiện."
-
"We need to schedule a safety audit before the end of the year."
"Chúng ta cần lên lịch một cuộc kiểm toán an toàn trước cuối năm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Safety audit tập trung vào việc đánh giá hệ thống an toàn hiện có. Nó khác với 'safety inspection', thường tập trung vào việc kiểm tra các điều kiện vật chất và hành vi không an toàn cụ thể.
Prepositions
'Safety audit of' được dùng để chỉ đối tượng được kiểm tra (ví dụ: safety audit of the factory). 'Safety audit on' ít phổ biến hơn, nhưng có thể được dùng để nhấn mạnh việc thực hiện kiểm tra (ví dụ: conducting a safety audit on the new equipment).
Collocations (Từ đi kèm)
-
independent independent safety audit (cuộc kiểm tra an toàn độc lập)
-
internal internal safety audit (cuộc kiểm tra an toàn nội bộ)
-
external external safety audit (cuộc kiểm tra an toàn bên ngoài)
-
comprehensive comprehensive safety audit (cuộc kiểm tra an toàn toàn diện)
-
regular regular safety audit (cuộc kiểm tra an toàn định kỳ)
-
conduct conduct a safety audit (tiến hành một cuộc kiểm tra an toàn)
-
perform perform a safety audit (thực hiện một cuộc kiểm tra an toàn)
-
carry out carry out a safety audit (tiến hành một cuộc kiểm tra an toàn)
-
undergo undergo a safety audit (trải qua một cuộc kiểm tra an toàn)
-
pass pass a safety audit (vượt qua một cuộc kiểm tra an toàn)
-
fail fail a safety audit (không vượt qua một cuộc kiểm tra an toàn)
-
workplace workplace safety audit (kiểm tra an toàn nơi làm việc)
-
fire fire safety audit (kiểm tra an toàn phòng cháy chữa cháy)
-
health and health and safety audit (kiểm tra an toàn và sức khỏe)
Idioms
-
to conduct a safety audit
tiến hành một cuộc kiểm tra an toàn
"The company decided to conduct a safety audit after the recent incident."
(Công ty đã quyết định tiến hành một cuộc kiểm tra an toàn sau sự cố gần đây.)
-
to pass a safety audit
vượt qua một cuộc kiểm tra an toàn
"Our factory proudly passed the annual safety audit with no violations."
(Nhà máy của chúng tôi đã tự hào vượt qua cuộc kiểm tra an toàn hàng năm mà không có bất kỳ vi phạm nào.)
-
to be subject to a safety audit
phải chịu/đối mặt với một cuộc kiểm tra an toàn
"All high-risk facilities are subject to a safety audit every six months."
(Tất cả các cơ sở có rủi ro cao đều phải chịu một cuộc kiểm tra an toàn sáu tháng một lần.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
safety audit
nounMột cuộc kiểm tra có hệ thống và độc lập về các chính sách, quy trình và thực hành an toàn của một tổ chức để đánh giá hiệu quả và sự tuân thủ của chúng đối với các quy định và tiêu chuẩn.
"The company conducted a safety audit to identify potential hazards in the workplace."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the end of the year, the company will have completed a thorough safety audit of all its facilities. |
Đến cuối năm, công ty sẽ hoàn thành một cuộc kiểm toán an toàn kỹ lưỡng tất cả các cơ sở của mình. |
| Phủ định | The construction crew won't have passed the safety audit by the time the project is due. |
Đội xây dựng sẽ không vượt qua được cuộc kiểm toán an toàn vào thời điểm dự án đến hạn. |
| Nghi vấn | Will the factory have undergone a safety audit before the new regulations take effect? |
Liệu nhà máy có trải qua một cuộc kiểm toán an toàn trước khi các quy định mới có hiệu lực không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "safety audit".
