(Top Banner Ad)
sales conference
B2
danh từ B2 Kinh doanh

sales conference

UK: /ˈseɪlz ˌkɒnfərəns/ • US: /ˈseɪlz ˌkɑːnfərəns/

Nghĩa tiếng Việt

hội nghị bán hàng hội thảo bán hàng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A meeting of sales personnel to discuss company policies, sales techniques, and marketing strategies.

Vietnamese Meaning

Một cuộc họp của các nhân viên kinh doanh để thảo luận về các chính sách của công ty, kỹ thuật bán hàng và chiến lược tiếp thị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company held its annual sales conference in Las Vegas this year."

    "Năm nay, công ty đã tổ chức hội nghị bán hàng thường niên của mình ở Las Vegas."

  • "Attending the sales conference is a great opportunity to network with other professionals."

    "Tham dự hội nghị bán hàng là một cơ hội tuyệt vời để kết nối với các chuyên gia khác."

  • "The CEO delivered a motivational speech at the sales conference."

    "Giám đốc điều hành đã có một bài phát biểu truyền động lực tại hội nghị bán hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sale sự bán, doanh số, đợt giảm giá
Verb sell bán, rao bán
Noun seller người bán, nhà cung cấp
Noun salesperson nhân viên bán hàng
Noun conference hội nghị, buổi họp
Verb confer trao đổi, bàn bạc; trao tặng
Noun conferee người tham dự hội nghị

Synonyms

sales meeting (cuộc họp bán hàng)sales convention (hội nghị bán hàng)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
conferentia
Old French
conférence
English (15th century)
conference
Old English
sala
Old Norse
sala
English (12th century)
sale
English (late 19th/early 20th century)
sales conference

Nguồn gốc của 'Sale'

Từ 'sale' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sala', mang ý nghĩa 'hành động giao hàng' hoặc 'hành động bán'. Từ này cũng chịu ảnh hưởng từ tiếng Bắc Âu cổ 'sala', có nghĩa là 'sự bán'. Ban đầu, nó mô tả việc trao đổi hàng hóa lấy tiền, và dần phát triển thành 'doanh số' hoặc 'đợt giảm giá' như ngày nay.

Nguồn gốc của 'Conference'

Từ 'conference' bắt nguồn từ tiếng Latin muộn 'conferentia', có nghĩa là 'sự tụ họp' hay 'sự so sánh'. Gốc từ 'conferre' trong tiếng Latin có nghĩa là 'mang lại cùng nhau' hoặc 'so sánh'. Theo thời gian, nó phát triển thành 'cuộc họp', 'hội nghị' hay 'buổi thảo luận' trong tiếng Anh.

Sự kết hợp hoàn hảo

Cụm từ 'sales conference' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt này trong tiếng Anh hiện đại, thường xuất hiện vào cuối thế kỷ 19 hoặc đầu thế kỷ 20. Từ 'sales' ở đây được dùng như một tính từ bổ nghĩa, chỉ rõ tính chất của 'conference' là liên quan đến hoạt động bán hàng, tạo ra một thuật ngữ rõ ràng để mô tả một cuộc họp kinh doanh chuyên biệt.

Usage Note

Thường được tổ chức để đào tạo nhân viên, tạo động lực và công bố các sản phẩm hoặc chiến lược mới. Khác với 'trade show' (triển lãm thương mại) vì sales conference tập trung vào nhân viên nội bộ, trong khi trade show hướng đến khách hàng và đối tác.

Prepositions

at during about

- 'at a sales conference': chỉ địa điểm diễn ra hội nghị.
- 'during the sales conference': chỉ thời gian hội nghị diễn ra.
- 'talk about at the sales conference': hội nghị là nơi thảo luận về vấn đề gì

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + sales conference
  • hold hold a sales conference
    (tổ chức một hội nghị bán hàng)
  • attend attend a sales conference
    (tham dự một hội nghị bán hàng)
  • organize organize a sales conference
    (sắp xếp/tổ chức một hội nghị bán hàng)
  • host host a sales conference
    (đăng cai/chủ trì một hội nghị bán hàng)
Adjective + sales conference
  • annual annual sales conference
    (hội nghị bán hàng thường niên)
  • regional regional sales conference
    (hội nghị bán hàng khu vực)
  • international international sales conference
    (hội nghị bán hàng quốc tế)
  • successful successful sales conference
    (hội nghị bán hàng thành công)
Prepositional Phrase + sales conference
  • at at the sales conference
    (tại hội nghị bán hàng)
  • during during the sales conference
    (trong suốt hội nghị bán hàng)

Idioms

  • kick off a sales conference

    khai mạc hội nghị bán hàng

    "The CEO will kick off the sales conference with a keynote speech."

    (CEO sẽ khai mạc hội nghị bán hàng bằng bài phát biểu chính.)

  • wrap up a sales conference

    bế mạc/kết thúc hội nghị bán hàng

    "We'll wrap up the sales conference with an awards dinner."

    (Chúng tôi sẽ bế mạc hội nghị bán hàng bằng một bữa tiệc trao giải.)

  • present at a sales conference

    thuyết trình tại hội nghị bán hàng

    "She's preparing to present her Q3 results at the sales conference."

    (Cô ấy đang chuẩn bị thuyết trình về kết quả quý 3 tại hội nghị bán hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sales conference

danh từ
Lật mặt

Một cuộc họp của các nhân viên kinh doanh để thảo luận về các chính sách của công ty, kỹ thuật bán hàng và chiến lược tiếp thị.

"The company held its annual sales conference in Las Vegas this year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sales conference".

Mục đích và Hoạt động

Hội nghị bán hàng là sự kiện quan trọng để các công ty tập hợp đội ngũ bán hàng từ nhiều khu vực hoặc quốc gia. Mục tiêu chính là thúc đẩy tinh thần, chia sẻ chiến lược mới, giới thiệu sản phẩm, cập nhật kỹ năng, và khen thưởng thành tích. Các hoạt động thường bao gồm bài phát biểu của lãnh đạo, hội thảo chuyên đề, hoạt động xây dựng đội nhóm (team building) và lễ trao giải.

Địa điểm và Mạng lưới

Nhiều công ty chọn các địa điểm hấp dẫn (như khách sạn sang trọng, khu nghỉ dưỡng, hoặc các thành phố lớn) để tổ chức hội nghị bán hàng nhằm tạo động lực và không khí tích cực, khác biệt so với môi trường làm việc hàng ngày. Đây cũng là cơ hội tuyệt vời để nhân viên bán hàng từ các chi nhánh khác nhau kết nối, học hỏi kinh nghiệm lẫn nhau và xây dựng mối quan hệ trong công ty.