sales conference
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A meeting of sales personnel to discuss company policies, sales techniques, and marketing strategies.
Vietnamese Meaning
Một cuộc họp của các nhân viên kinh doanh để thảo luận về các chính sách của công ty, kỹ thuật bán hàng và chiến lược tiếp thị.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company held its annual sales conference in Las Vegas this year."
"Năm nay, công ty đã tổ chức hội nghị bán hàng thường niên của mình ở Las Vegas."
-
"Attending the sales conference is a great opportunity to network with other professionals."
"Tham dự hội nghị bán hàng là một cơ hội tuyệt vời để kết nối với các chuyên gia khác."
-
"The CEO delivered a motivational speech at the sales conference."
"Giám đốc điều hành đã có một bài phát biểu truyền động lực tại hội nghị bán hàng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sale | sự bán, doanh số, đợt giảm giá |
| Verb | sell | bán, rao bán |
| Noun | seller | người bán, nhà cung cấp |
| Noun | salesperson | nhân viên bán hàng |
| Noun | conference | hội nghị, buổi họp |
| Verb | confer | trao đổi, bàn bạc; trao tặng |
| Noun | conferee | người tham dự hội nghị |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được tổ chức để đào tạo nhân viên, tạo động lực và công bố các sản phẩm hoặc chiến lược mới. Khác với 'trade show' (triển lãm thương mại) vì sales conference tập trung vào nhân viên nội bộ, trong khi trade show hướng đến khách hàng và đối tác.
Prepositions
- 'at a sales conference': chỉ địa điểm diễn ra hội nghị.
- 'during the sales conference': chỉ thời gian hội nghị diễn ra.
- 'talk about at the sales conference': hội nghị là nơi thảo luận về vấn đề gì
Collocations (Từ đi kèm)
-
hold hold a sales conference (tổ chức một hội nghị bán hàng)
-
attend attend a sales conference (tham dự một hội nghị bán hàng)
-
organize organize a sales conference (sắp xếp/tổ chức một hội nghị bán hàng)
-
host host a sales conference (đăng cai/chủ trì một hội nghị bán hàng)
-
annual annual sales conference (hội nghị bán hàng thường niên)
-
regional regional sales conference (hội nghị bán hàng khu vực)
-
international international sales conference (hội nghị bán hàng quốc tế)
-
successful successful sales conference (hội nghị bán hàng thành công)
-
at at the sales conference (tại hội nghị bán hàng)
-
during during the sales conference (trong suốt hội nghị bán hàng)
Idioms
-
kick off a sales conference
khai mạc hội nghị bán hàng
"The CEO will kick off the sales conference with a keynote speech."
(CEO sẽ khai mạc hội nghị bán hàng bằng bài phát biểu chính.)
-
wrap up a sales conference
bế mạc/kết thúc hội nghị bán hàng
"We'll wrap up the sales conference with an awards dinner."
(Chúng tôi sẽ bế mạc hội nghị bán hàng bằng một bữa tiệc trao giải.)
-
present at a sales conference
thuyết trình tại hội nghị bán hàng
"She's preparing to present her Q3 results at the sales conference."
(Cô ấy đang chuẩn bị thuyết trình về kết quả quý 3 tại hội nghị bán hàng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sales conference
danh từMột cuộc họp của các nhân viên kinh doanh để thảo luận về các chính sách của công ty, kỹ thuật bán hàng và chiến lược tiếp thị.
"The company held its annual sales conference in Las Vegas this year."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sales conference".
