(Top Banner Ad)
scarce number
B2
Tính từ B2 Toán học, Thống kê, Kinh tế

scarce number

UK: /skeəs/ • US: /skers/

Nghĩa tiếng Việt

số lượng khan hiếm số lượng ít ỏi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Insufficient to satisfy the need or demand; not abundant.

Vietnamese Meaning

Không đủ để đáp ứng nhu cầu hoặc yêu cầu; không dồi dào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Due to the drought, fresh water is scarce."

    "Do hạn hán, nước ngọt trở nên khan hiếm."

  • "Tickets for the concert are scarce."

    "Vé cho buổi hòa nhạc rất khan hiếm."

  • "Opportunities for promotion are scarce in this company."

    "Cơ hội thăng tiến rất ít ỏi trong công ty này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb scarcely hầu như không, hiếm khi
Noun scarcity sự khan hiếm, sự thiếu thốn
Verb number đánh số, đếm
Adjective numerous nhiều, đông đảo
Noun numeral chữ số, số từ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Thống kê, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
excerpere
Vulgar Latin
*excarpsus*
Old French
escars
Middle English
scars
English
scarce

Nguồn gốc của 'scarce'

Từ 'scarce' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'excerpere', có nghĩa là 'nhổ ra, chọn lọc'. Hãy tưởng tượng bạn có một đống lớn và chỉ chọn ra một lượng rất nhỏ; lượng được chọn đó chính là 'scarce' (khan hiếm). Khi kết hợp với 'number', nó mô tả một số lượng ít ỏi, hiếm khi được tìm thấy hoặc không đủ.

Usage Note

Khi đi với 'number', 'scarce' nhấn mạnh rằng số lượng rất ít và hiếm. Nó khác với 'few' ở chỗ 'scarce' mang ý nghĩa thiếu hụt, trong khi 'few' chỉ đơn giản là 'ít'. Ví dụ, 'A few books' có nghĩa là có một vài cuốn sách, còn 'Scarce resources' ngụ ý rằng tài nguyên đang rất khan hiếm và khó kiếm.

Prepositions

of

'Scarce of' thường được sử dụng để chỉ sự thiếu hụt một cái gì đó cụ thể. Ví dụ: 'The area is scarce of water' (Khu vực này thiếu nước).

Collocations (Từ đi kèm)

Prepositional Phrases
  • due to due to a scarce number of options
    (do có quá ít lựa chọn)
  • with with a scarce number of participants
    (với một số lượng ít người tham gia)
Verb + scarce number
  • encounter encounter a scarce number of wildlife species
    (gặp phải một số lượng loài động vật hoang dã rất ít)
  • observe observe a scarce number of errors
    (quan sát thấy rất ít lỗi)

Idioms

  • a scarce number of

    một số lượng ít ỏi, hiếm có của...

    "A scarce number of original manuscripts remain."

    (Chỉ một số ít bản thảo gốc còn sót lại.)

  • only a scarce number

    chỉ một số lượng rất ít

    "Only a scarce number of seats were available."

    (Chỉ một số lượng ghế rất ít có sẵn.)

  • in such a scarce number

    với số lượng ít ỏi như vậy

    "It's difficult to make a decision with information in such a scarce number."

    (Thật khó để đưa ra quyết định với lượng thông tin ít ỏi như vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scarce number

Tính từ
Lật mặt

Không đủ để đáp ứng nhu cầu hoặc yêu cầu; không dồi dào.

"Due to the drought, fresh water is scarce."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If resources are scarce, prices go up.
Nếu tài nguyên khan hiếm, giá cả tăng lên.
Phủ định
When good teachers are scarce, students don't learn effectively.
Khi giáo viên giỏi khan hiếm, học sinh không học hiệu quả.
Nghi vấn
If clean water is scarce, what do people drink?
Nếu nước sạch khan hiếm, mọi người uống gì?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scarce number".

Giá trị từ sự khan hiếm

Trong nhiều nền văn hóa và lĩnh vực kinh tế, những thứ tồn tại với 'scarce number' (số lượng khan hiếm) thường có giá trị cao hơn. Điều này áp dụng cho các món đồ sưu tầm như tem quý, tác phẩm nghệ thuật độc đáo, hoặc thậm chí là các nguồn tài nguyên thiên nhiên.

Thách thức của nguồn lực hạn chế

Khi các nguồn lực thiết yếu như nước sạch, thực phẩm hoặc tài năng chuyên môn chỉ tồn tại với 'scarce number', nó tạo ra những thách thức lớn cho xã hội. Điều này thúc đẩy các nỗ lực bảo tồn, phát triển bền vững hoặc tìm kiếm giải pháp sáng tạo để đối phó với sự thiếu hụt.