scarce number
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Insufficient to satisfy the need or demand; not abundant.
Vietnamese Meaning
Không đủ để đáp ứng nhu cầu hoặc yêu cầu; không dồi dào.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Due to the drought, fresh water is scarce."
"Do hạn hán, nước ngọt trở nên khan hiếm."
-
"Tickets for the concert are scarce."
"Vé cho buổi hòa nhạc rất khan hiếm."
-
"Opportunities for promotion are scarce in this company."
"Cơ hội thăng tiến rất ít ỏi trong công ty này."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi đi với 'number', 'scarce' nhấn mạnh rằng số lượng rất ít và hiếm. Nó khác với 'few' ở chỗ 'scarce' mang ý nghĩa thiếu hụt, trong khi 'few' chỉ đơn giản là 'ít'. Ví dụ, 'A few books' có nghĩa là có một vài cuốn sách, còn 'Scarce resources' ngụ ý rằng tài nguyên đang rất khan hiếm và khó kiếm.
Prepositions
'Scarce of' thường được sử dụng để chỉ sự thiếu hụt một cái gì đó cụ thể. Ví dụ: 'The area is scarce of water' (Khu vực này thiếu nước).
Collocations (Từ đi kèm)
-
due to due to a scarce number of options (do có quá ít lựa chọn)
-
with with a scarce number of participants (với một số lượng ít người tham gia)
-
encounter encounter a scarce number of wildlife species (gặp phải một số lượng loài động vật hoang dã rất ít)
-
observe observe a scarce number of errors (quan sát thấy rất ít lỗi)
Idioms
-
a scarce number of
một số lượng ít ỏi, hiếm có của...
"A scarce number of original manuscripts remain."
(Chỉ một số ít bản thảo gốc còn sót lại.)
-
only a scarce number
chỉ một số lượng rất ít
"Only a scarce number of seats were available."
(Chỉ một số lượng ghế rất ít có sẵn.)
-
in such a scarce number
với số lượng ít ỏi như vậy
"It's difficult to make a decision with information in such a scarce number."
(Thật khó để đưa ra quyết định với lượng thông tin ít ỏi như vậy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
scarce number
Tính từKhông đủ để đáp ứng nhu cầu hoặc yêu cầu; không dồi dào.
"Due to the drought, fresh water is scarce."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If resources are scarce, prices go up. |
Nếu tài nguyên khan hiếm, giá cả tăng lên. |
| Phủ định | When good teachers are scarce, students don't learn effectively. |
Khi giáo viên giỏi khan hiếm, học sinh không học hiệu quả. |
| Nghi vấn | If clean water is scarce, what do people drink? |
Nếu nước sạch khan hiếm, mọi người uống gì? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scarce number".
