(Top Banner Ad)
scatteredly
B2
Trạng từ B2 Tổng quát

scatteredly

UK: /ˈskætədli/ • US: /ˈskætərdli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách rải rác một cách phân tán lộn xộn không có trật tự
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a scattered manner; not concentrated or organized.

Vietnamese Meaning

Một cách rải rác; không tập trung hoặc có tổ chức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The books were scatteredly arranged on the shelves."

    "Những cuốn sách được sắp xếp một cách rải rác trên kệ."

  • "The protesters were scatteredly positioned around the city center."

    "Người biểu tình được bố trí rải rác quanh trung tâm thành phố."

  • "The data points were scatteredly distributed on the graph."

    "Các điểm dữ liệu được phân phối rải rác trên biểu đồ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb scatter rải, rắc, phân tán, làm cho tản ra
Noun scatter sự rải rác, sự phân tán; một lượng nhỏ các vật rải rác
Noun scattering sự phân tán, sự rải rác; một số lượng nhỏ
Adjective scattered rải rác, tản mát, phân tán
Adverb scatteredly một cách rải rác, lác đác, không theo trật tự

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
skata
Middle English
scateren
English
scatter
English
scattered
English
scatteredly

Nguồn gốc của 'scatteredly'

Từ 'scatteredly' là một trạng từ, được hình thành từ tính từ 'scattered' (tức là 'rải rác, phân tán') và hậu tố trạng từ '-ly'. Bản thân từ 'scattered' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'scatter'. 'Scatter' có nguồn gốc từ tiếng Anh Trung Cổ 'scateren', có thể liên quan đến từ 'skata' trong tiếng Bắc Âu cổ, mang nghĩa là 'phân tán, tách rời'. Như vậy, 'scatteredly' mô tả cách thức một vật thể hay một hành động được thực hiện một cách rời rạc, không theo trật tự.

Sự phân tán tự nhiên

Ý nghĩa cốt lõi của 'scatteredly' gắn liền với sự phân tán tự nhiên, giống như hạt giống bị gió thổi đi khắp nơi, hay những ngôi nhà được xây dựng không theo một quy hoạch rõ ràng. Nó gợi lên hình ảnh của sự không đều đặn, ngẫu nhiên, thường thấy trong thiên nhiên hoặc trong các tình huống không có sự can thiệp có chủ ý để sắp xếp.

Usage Note

Từ 'scatteredly' diễn tả một hành động hoặc sự vật được phân tán hoặc sắp xếp một cách không có trật tự, ngẫu nhiên. Nó thường được sử dụng để mô tả sự phân bố vật lý, nhưng cũng có thể áp dụng cho các ý tưởng hoặc thông tin. Nó khác với 'randomly' ở chỗ nhấn mạnh sự phân tán hơn là tính ngẫu nhiên đơn thuần.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + scatteredly
  • spread The papers were scatteredly spread across the floor.
    (Giấy tờ được trải rải rác khắp sàn nhà.)
  • placed A few trees were scatteredly placed throughout the field.
    (Một vài cái cây được trồng lác đác khắp cánh đồng.)
  • distributed The information was scatteredly distributed in various pamphlets.
    (Thông tin được phân phối rải rác trong nhiều tờ rơi khác nhau.)
  • grow Wildflowers grew scatteredly on the hillside.
    (Hoa dại mọc lác đác trên sườn đồi.)
Adjective (Past Participle) + scatteredly
  • built The houses were scatteredly built across the valley.
    (Những ngôi nhà được xây dựng rải rác khắp thung lũng.)
  • arranged The items were scatteredly arranged on the shelves.
    (Các món đồ được sắp xếp lộn xộn trên kệ.)

Idioms

  • scatteredly distributed

    được phân bố một cách rải rác, không đều

    "The population in rural areas is scatteredly distributed."

    (Dân cư ở các vùng nông thôn được phân bố một cách rải rác.)

  • scatteredly placed

    được đặt hoặc bố trí một cách lác đác, không tập trung

    "Small shops were scatteredly placed along the old road."

    (Những cửa hàng nhỏ được đặt lác đác dọc con đường cũ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scatteredly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách rải rác; không tập trung hoặc có tổ chức.

"The books were scatteredly arranged on the shelves."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He scattered the seeds scatteredly, didn't he?
Anh ta rải hạt một cách lung tung, đúng không?
Phủ định
She didn't arrange the books scatteredly, did she?
Cô ấy không sắp xếp sách một cách lung tung, đúng không?
Nghi vấn
They worked scatteredly, didn't they?
Họ làm việc một cách tản mát, đúng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scatteredly".

Vẻ đẹp của sự ngẫu nhiên

Trong một số nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong nghệ thuật và thiết kế hiện đại, sự phân tán hoặc sắp đặt 'scatteredly' đôi khi được đánh giá cao như một biểu hiện của vẻ đẹp tự nhiên, không gò bó. Khác với sự đối xứng hoàn hảo, các yếu tố được rải rác một cách ngẫu nhiên có thể tạo ra cảm giác động, hữu cơ và độc đáo, gợi nhắc đến cách hoa dại mọc trên đồng hay các vì sao trên bầu trời.

Thiếu trật tự hay tự do?

Khái niệm 'scatteredly' thường được liên kết với sự thiếu trật tự hoặc tổ chức. Tuy nhiên, trong một số bối cảnh, nó có thể mang hàm ý về sự tự do, không bị ràng buộc bởi các quy tắc cứng nhắc. Ví dụ, một cuộc họp mà mọi người phát biểu 'scatteredly' có thể là dấu hiệu của một không gian mở cho các ý tưởng đa dạng, thay vì một cấu trúc nghiêm ngặt.