scatteredly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a scattered manner; not concentrated or organized.
Vietnamese Meaning
Một cách rải rác; không tập trung hoặc có tổ chức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The books were scatteredly arranged on the shelves."
"Những cuốn sách được sắp xếp một cách rải rác trên kệ."
-
"The protesters were scatteredly positioned around the city center."
"Người biểu tình được bố trí rải rác quanh trung tâm thành phố."
-
"The data points were scatteredly distributed on the graph."
"Các điểm dữ liệu được phân phối rải rác trên biểu đồ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | scatter | rải, rắc, phân tán, làm cho tản ra |
| Noun | scatter | sự rải rác, sự phân tán; một lượng nhỏ các vật rải rác |
| Noun | scattering | sự phân tán, sự rải rác; một số lượng nhỏ |
| Adjective | scattered | rải rác, tản mát, phân tán |
| Adverb | scatteredly | một cách rải rác, lác đác, không theo trật tự |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'scatteredly' diễn tả một hành động hoặc sự vật được phân tán hoặc sắp xếp một cách không có trật tự, ngẫu nhiên. Nó thường được sử dụng để mô tả sự phân bố vật lý, nhưng cũng có thể áp dụng cho các ý tưởng hoặc thông tin. Nó khác với 'randomly' ở chỗ nhấn mạnh sự phân tán hơn là tính ngẫu nhiên đơn thuần.
Collocations (Từ đi kèm)
-
spread The papers were scatteredly spread across the floor. (Giấy tờ được trải rải rác khắp sàn nhà.)
-
placed A few trees were scatteredly placed throughout the field. (Một vài cái cây được trồng lác đác khắp cánh đồng.)
-
distributed The information was scatteredly distributed in various pamphlets. (Thông tin được phân phối rải rác trong nhiều tờ rơi khác nhau.)
-
grow Wildflowers grew scatteredly on the hillside. (Hoa dại mọc lác đác trên sườn đồi.)
-
built The houses were scatteredly built across the valley. (Những ngôi nhà được xây dựng rải rác khắp thung lũng.)
-
arranged The items were scatteredly arranged on the shelves. (Các món đồ được sắp xếp lộn xộn trên kệ.)
Idioms
-
scatteredly distributed
được phân bố một cách rải rác, không đều
"The population in rural areas is scatteredly distributed."
(Dân cư ở các vùng nông thôn được phân bố một cách rải rác.)
-
scatteredly placed
được đặt hoặc bố trí một cách lác đác, không tập trung
"Small shops were scatteredly placed along the old road."
(Những cửa hàng nhỏ được đặt lác đác dọc con đường cũ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
scatteredly
Trạng từMột cách rải rác; không tập trung hoặc có tổ chức.
"The books were scatteredly arranged on the shelves."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He scattered the seeds scatteredly, didn't he? |
Anh ta rải hạt một cách lung tung, đúng không? |
| Phủ định | She didn't arrange the books scatteredly, did she? |
Cô ấy không sắp xếp sách một cách lung tung, đúng không? |
| Nghi vấn | They worked scatteredly, didn't they? |
Họ làm việc một cách tản mát, đúng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scatteredly".
