scientific study
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A systematic and objective investigation conducted to test a hypothesis or answer a research question using empirical methods.
Vietnamese Meaning
Một cuộc điều tra có hệ thống và khách quan được tiến hành để kiểm tra một giả thuyết hoặc trả lời một câu hỏi nghiên cứu bằng cách sử dụng các phương pháp thực nghiệm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The scientific study revealed a significant correlation between smoking and lung cancer."
"Nghiên cứu khoa học đã tiết lộ một mối tương quan đáng kể giữa hút thuốc và ung thư phổi."
-
"A scientific study is necessary to determine the effectiveness of the new drug."
"Một nghiên cứu khoa học là cần thiết để xác định hiệu quả của loại thuốc mới."
-
"The results of the scientific study were published in a reputable journal."
"Kết quả của nghiên cứu khoa học đã được công bố trên một tạp chí uy tín."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | science | Khoa học (lĩnh vực nghiên cứu có hệ thống về thế giới tự nhiên và vật chất) |
| Noun | scientist | Nhà khoa học (người thực hiện nghiên cứu khoa học) |
| Adverb | scientifically | Một cách khoa học (theo phương pháp hoặc nguyên tắc khoa học) |
| Verb | study | Nghiên cứu, học tập (dành thời gian và nỗ lực để tìm hiểu về một chủ đề) |
| Noun | student | Học sinh, sinh viên (người đang học tập tại một cơ sở giáo dục) |
| Noun | studies | Các nghiên cứu, môn học (dạng số nhiều của 'study', thường dùng để chỉ một lĩnh vực học thuật hoặc một loạt các nghiên cứu) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh tính chất khoa học, chặt chẽ và có phương pháp của một nghiên cứu. Nó thường liên quan đến việc thu thập và phân tích dữ liệu để đưa ra kết luận dựa trên bằng chứng. Khác với 'study' thông thường, 'scientific study' hàm ý sự tuân thủ các nguyên tắc và phương pháp khoa học.
Prepositions
'on' được sử dụng để chỉ chủ đề của nghiên cứu (ví dụ: a scientific study on climate change). 'of' thường đi sau một danh từ khác để chỉ mục đích hoặc bản chất của nghiên cứu (ví dụ: an example of a scientific study). 'into' thường dùng khi nghiên cứu đi sâu vào một vấn đề (ví dụ: a scientific study into the effects of pollution).
Collocations (Từ đi kèm)
-
rigorous rigorous scientific study (nghiên cứu khoa học chặt chẽ/nghiêm ngặt)
-
extensive extensive scientific study (nghiên cứu khoa học sâu rộng)
-
empirical empirical scientific study (nghiên cứu khoa học thực nghiệm)
-
groundbreaking groundbreaking scientific study (nghiên cứu khoa học đột phá)
-
objective objective scientific study (nghiên cứu khoa học khách quan)
-
conduct conduct a scientific study (tiến hành một nghiên cứu khoa học)
-
undertake undertake a scientific study (thực hiện một nghiên cứu khoa học)
-
publish publish a scientific study (công bố một nghiên cứu khoa học)
-
fund fund a scientific study (tài trợ cho một nghiên cứu khoa học)
-
criticize criticize a scientific study (phê bình một nghiên cứu khoa học)
Idioms
-
based on scientific study
dựa trên nghiên cứu khoa học
"The new health recommendations are based on extensive scientific study."
(Các khuyến nghị sức khỏe mới dựa trên nghiên cứu khoa học sâu rộng.)
-
subject of scientific study
đối tượng của nghiên cứu khoa học
"The effects of climate change have become a major subject of scientific study."
(Những tác động của biến đổi khí hậu đã trở thành một đối tượng nghiên cứu khoa học chính.)
-
call for scientific study
kêu gọi nghiên cứu khoa học
"Environmental organizations often call for scientific study on the long-term impact of new chemicals."
(Các tổ chức môi trường thường kêu gọi nghiên cứu khoa học về tác động lâu dài của các hóa chất mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
scientific study
Noun PhraseMột cuộc điều tra có hệ thống và khách quan được tiến hành để kiểm tra một giả thuyết hoặc trả lời một câu hỏi nghiên cứu bằng cách sử dụng các phương pháp thực nghiệm.
"The scientific study revealed a significant correlation between smoking and lung cancer."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scientific study".
