(Top Banner Ad)
scientific study
B2
Noun Phrase B2 Khoa học

scientific study

UK: /ˌsaɪənˈtɪfɪk ˈstʌdi/ • US: /ˌsaɪənˈtɪfɪk ˈstʌdi/

Nghĩa tiếng Việt

nghiên cứu khoa học công trình nghiên cứu khoa học
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A systematic and objective investigation conducted to test a hypothesis or answer a research question using empirical methods.

Vietnamese Meaning

Một cuộc điều tra có hệ thống và khách quan được tiến hành để kiểm tra một giả thuyết hoặc trả lời một câu hỏi nghiên cứu bằng cách sử dụng các phương pháp thực nghiệm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The scientific study revealed a significant correlation between smoking and lung cancer."

    "Nghiên cứu khoa học đã tiết lộ một mối tương quan đáng kể giữa hút thuốc và ung thư phổi."

  • "A scientific study is necessary to determine the effectiveness of the new drug."

    "Một nghiên cứu khoa học là cần thiết để xác định hiệu quả của loại thuốc mới."

  • "The results of the scientific study were published in a reputable journal."

    "Kết quả của nghiên cứu khoa học đã được công bố trên một tạp chí uy tín."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun science Khoa học (lĩnh vực nghiên cứu có hệ thống về thế giới tự nhiên và vật chất)
Noun scientist Nhà khoa học (người thực hiện nghiên cứu khoa học)
Adverb scientifically Một cách khoa học (theo phương pháp hoặc nguyên tắc khoa học)
Verb study Nghiên cứu, học tập (dành thời gian và nỗ lực để tìm hiểu về một chủ đề)
Noun student Học sinh, sinh viên (người đang học tập tại một cơ sở giáo dục)
Noun studies Các nghiên cứu, môn học (dạng số nhiều của 'study', thường dùng để chỉ một lĩnh vực học thuật hoặc một loạt các nghiên cứu)

Synonyms

Antonyms

unscientific inquiry (điều tra phi khoa học)speculation (sự suy đoán)

Related Words

Subject Area

Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
scientia
Medieval Latin
scientificus
English
scientific
Latin
studium
Old French
estudie
English
study

Nguồn gốc của 'Scientific'

Từ 'scientific' bắt nguồn từ tiếng Latin 'scientia' có nghĩa là 'kiến thức' hoặc 'sự hiểu biết'. Sau đó, từ 'scientificus' trong tiếng Latin Trung Cổ được dùng để chỉ việc 'tạo ra kiến thức'. Khi được tiếp nhận vào tiếng Anh, 'scientific' mang ý nghĩa 'liên quan đến khoa học' hoặc 'tuân thủ các nguyên tắc khoa học'.

Nguồn gốc của 'Study'

Từ 'study' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'studium', mang ý nghĩa 'sự nhiệt tình', 'sự cố gắng' hoặc 'sự chuyên tâm'. Qua tiếng Pháp cổ 'estudie', từ này được du nhập vào tiếng Anh, phát triển thành 'study' với nghĩa là 'quá trình tìm hiểu, nghiên cứu' thông qua sự nỗ lực tinh thần và sự chuyên cần.

Sự kết hợp 'Scientific Study'

Cụm từ 'scientific study' (nghiên cứu khoa học) là sự kết hợp của hai từ riêng biệt này để miêu tả một quá trình tìm hiểu hoặc điều tra có hệ thống, khách quan và dựa trên các phương pháp khoa học đã được thiết lập. Mục đích là để khám phá, xác minh hoặc giải thích kiến thức, sự thật và hiện tượng trong thế giới tự nhiên và xã hội.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tính chất khoa học, chặt chẽ và có phương pháp của một nghiên cứu. Nó thường liên quan đến việc thu thập và phân tích dữ liệu để đưa ra kết luận dựa trên bằng chứng. Khác với 'study' thông thường, 'scientific study' hàm ý sự tuân thủ các nguyên tắc và phương pháp khoa học.

Prepositions

on of into

'on' được sử dụng để chỉ chủ đề của nghiên cứu (ví dụ: a scientific study on climate change). 'of' thường đi sau một danh từ khác để chỉ mục đích hoặc bản chất của nghiên cứu (ví dụ: an example of a scientific study). 'into' thường dùng khi nghiên cứu đi sâu vào một vấn đề (ví dụ: a scientific study into the effects of pollution).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + scientific study
  • rigorous rigorous scientific study
    (nghiên cứu khoa học chặt chẽ/nghiêm ngặt)
  • extensive extensive scientific study
    (nghiên cứu khoa học sâu rộng)
  • empirical empirical scientific study
    (nghiên cứu khoa học thực nghiệm)
  • groundbreaking groundbreaking scientific study
    (nghiên cứu khoa học đột phá)
  • objective objective scientific study
    (nghiên cứu khoa học khách quan)
Verb + scientific study
  • conduct conduct a scientific study
    (tiến hành một nghiên cứu khoa học)
  • undertake undertake a scientific study
    (thực hiện một nghiên cứu khoa học)
  • publish publish a scientific study
    (công bố một nghiên cứu khoa học)
  • fund fund a scientific study
    (tài trợ cho một nghiên cứu khoa học)
  • criticize criticize a scientific study
    (phê bình một nghiên cứu khoa học)

Idioms

  • based on scientific study

    dựa trên nghiên cứu khoa học

    "The new health recommendations are based on extensive scientific study."

    (Các khuyến nghị sức khỏe mới dựa trên nghiên cứu khoa học sâu rộng.)

  • subject of scientific study

    đối tượng của nghiên cứu khoa học

    "The effects of climate change have become a major subject of scientific study."

    (Những tác động của biến đổi khí hậu đã trở thành một đối tượng nghiên cứu khoa học chính.)

  • call for scientific study

    kêu gọi nghiên cứu khoa học

    "Environmental organizations often call for scientific study on the long-term impact of new chemicals."

    (Các tổ chức môi trường thường kêu gọi nghiên cứu khoa học về tác động lâu dài của các hóa chất mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scientific study

Noun Phrase
Lật mặt

Một cuộc điều tra có hệ thống và khách quan được tiến hành để kiểm tra một giả thuyết hoặc trả lời một câu hỏi nghiên cứu bằng cách sử dụng các phương pháp thực nghiệm.

"The scientific study revealed a significant correlation between smoking and lung cancer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scientific study".

Tầm quan trọng của Phương pháp Khoa học

Trong văn hóa phương Tây, 'nghiên cứu khoa học' không chỉ là việc thu thập dữ liệu mà còn nhấn mạnh việc tuân thủ 'phương pháp khoa học' (scientific method). Điều này bao gồm việc đặt giả thuyết, kiểm tra thực nghiệm, phân tích dữ liệu và rút ra kết luận một cách khách quan, có thể tái lặp. Phương pháp này là nền tảng cho sự tin cậy và uy tín của kiến thức khoa học, định hình cách chúng ta hiểu và tương tác với thế giới.

Quy trình Đánh giá Đồng cấp (Peer Review)

Một khía cạnh quan trọng khác của nghiên cứu khoa học là quy trình 'đánh giá đồng cấp' (peer review). Trước khi một nghiên cứu khoa học được công bố trên các tạp chí uy tín, nó thường được các nhà khoa học khác trong cùng lĩnh vực xem xét kỹ lưỡng. Mục đích là để đảm bảo tính hợp lệ, độ tin cậy, sự chặt chẽ của phương pháp luận và các kết luận. Đây là một cơ chế quan trọng để duy trì chất lượng, tính khách quan và tính toàn vẹn của khoa học.