informal writing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Writing that is characterized by a relaxed, conversational tone and style, often used in personal correspondence, blogs, and social media.
Vietnamese Meaning
Văn phong viết có đặc điểm là giọng văn và phong cách thoải mái, mang tính chất trò chuyện, thường được sử dụng trong thư từ cá nhân, blog và mạng xã hội.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Informal writing is often used in emails to friends and family."
"Văn phong không trang trọng thường được sử dụng trong email gửi cho bạn bè và gia đình."
-
"The blog post was written in an informal style to appeal to a wider audience."
"Bài đăng trên blog được viết theo phong cách không trang trọng để thu hút nhiều độc giả hơn."
-
"Informal writing allows for a more personal and engaging connection with the reader."
"Văn phong không trang trọng cho phép kết nối cá nhân và hấp dẫn hơn với người đọc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | informality | sự không trang trọng, sự thân mật |
| Noun | formality | sự trang trọng, nghi thức |
| Noun | writer | người viết, tác giả |
| Noun | writing | sự viết, bài viết, chữ viết |
| Noun | handwriting | chữ viết tay |
| Verb | inform | thông báo, cho biết |
| Verb | write | viết |
| Verb | rewrite | viết lại |
| Adjective | informal | không trang trọng, thân mật |
| Adjective | formal | trang trọng, chính thức |
| Adjective | written | được viết ra, bằng văn bản |
| Adverb | informally | một cách không trang trọng, thân mật |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Văn phong không trang trọng thường tránh sử dụng các cấu trúc câu phức tạp, từ ngữ chuyên môn hoặc thuật ngữ học thuật. Thay vào đó, nó sử dụng ngôn ngữ đơn giản, dễ hiểu và gần gũi với người đọc. Nó thường mang tính cá nhân và có thể bao gồm tiếng lóng, thành ngữ và cách diễn đạt thông tục. Nên tránh trong các văn bản học thuật, chuyên nghiệp hoặc pháp lý trừ khi được yêu cầu cụ thể.
Prepositions
‘in informal writing’ chỉ ra ngữ cảnh hoặc môi trường mà văn phong không trang trọng được sử dụng. Ví dụ: ‘Jargon is generally avoided in informal writing.’ ‘for informal writing’ chỉ mục đích hoặc đối tượng mà văn phong không trang trọng hướng đến. Ví dụ: ‘This guide is for informal writing on social media.’
Collocations (Từ đi kèm)
-
casual casual informal writing (văn viết thân mật, bình thường)
-
quick quick informal writing (việc viết không trang trọng nhanh chóng (ví dụ: ghi chú))
-
personal personal informal writing (văn viết không trang trọng mang tính cá nhân)
-
use use informal writing (sử dụng văn viết không trang trọng)
-
engage in engage in informal writing (tham gia/thực hiện việc viết không trang trọng)
-
practice practice informal writing (luyện tập viết không trang trọng)
-
examples examples of informal writing (các ví dụ về văn viết không trang trọng)
-
elements elements of informal writing (các yếu tố của văn viết không trang trọng)
Idioms
-
the hallmarks of informal writing
những đặc điểm nổi bật/dấu hiệu của văn viết không trang trọng
"Abbreviated words and emojis are often the hallmarks of informal writing in text messages."
(Các từ viết tắt và biểu tượng cảm xúc thường là dấu hiệu nổi bật của văn viết không trang trọng trong tin nhắn văn bản.)
-
a form of informal writing
một hình thức của văn viết không trang trọng
"Blogging is often considered a form of informal writing, allowing for a more personal tone."
(Viết blog thường được coi là một hình thức của văn viết không trang trọng, cho phép sử dụng giọng điệu cá nhân hơn.)
-
the shift towards informal writing
sự chuyển dịch sang văn viết không trang trọng
"With the rise of social media, there has been a noticeable shift towards informal writing in daily communication."
(Với sự phát triển của mạng xã hội, đã có một sự chuyển dịch rõ rệt sang văn viết không trang trọng trong giao tiếp hàng ngày.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
informal writing
Danh từVăn phong viết có đặc điểm là giọng văn và phong cách thoải mái, mang tính chất trò chuyện, thường được sử dụng trong thư từ cá nhân, blog và mạng xã hội.
"Informal writing is often used in emails to friends and family."
Grammar Rules
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The author is being informal in their writing to connect with a younger audience. |
Tác giả đang viết một cách không trang trọng để kết nối với đối tượng trẻ tuổi hơn. |
| Phủ định | She isn't writing informally in her research paper; it requires a formal tone. |
Cô ấy không viết theo lối văn không trang trọng trong bài nghiên cứu của mình; nó đòi hỏi một giọng văn trang trọng. |
| Nghi vấn | Are you being informal in your email to the professor? You should probably revise it. |
Bạn có đang viết một cách không trang trọng trong email gửi cho giáo sư không? Có lẽ bạn nên sửa lại. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "informal writing".
