(Top Banner Ad)
informal writing
B2
Danh từ B2 Ngôn ngữ học, Văn học

informal writing

UK: /ɪnˈfɔːməl ˈraɪtɪŋ/ • US: /ɪnˈfɔːrməl ˈraɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

văn phong không trang trọng lối viết thân mật cách viết suồng sã
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Writing that is characterized by a relaxed, conversational tone and style, often used in personal correspondence, blogs, and social media.

Vietnamese Meaning

Văn phong viết có đặc điểm là giọng văn và phong cách thoải mái, mang tính chất trò chuyện, thường được sử dụng trong thư từ cá nhân, blog và mạng xã hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Informal writing is often used in emails to friends and family."

    "Văn phong không trang trọng thường được sử dụng trong email gửi cho bạn bè và gia đình."

  • "The blog post was written in an informal style to appeal to a wider audience."

    "Bài đăng trên blog được viết theo phong cách không trang trọng để thu hút nhiều độc giả hơn."

  • "Informal writing allows for a more personal and engaging connection with the reader."

    "Văn phong không trang trọng cho phép kết nối cá nhân và hấp dẫn hơn với người đọc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun informality sự không trang trọng, sự thân mật
Noun formality sự trang trọng, nghi thức
Noun writer người viết, tác giả
Noun writing sự viết, bài viết, chữ viết
Noun handwriting chữ viết tay
Verb inform thông báo, cho biết
Verb write viết
Verb rewrite viết lại
Adjective informal không trang trọng, thân mật
Adjective formal trang trọng, chính thức
Adjective written được viết ra, bằng văn bản
Adverb informally một cách không trang trọng, thân mật

Synonyms

casual writing (văn phong thông thường)colloquial writing (văn phong giao tiếp hàng ngày)conversational writing (văn phong trò chuyện)

Antonyms

Related Words

blog post (bài đăng trên blog)personal letter (thư cá nhân)social media post (bài đăng trên mạng xã hội)

Subject Area

Ngôn ngữ học, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
forma
Old French
formel
English
formal
English
informal
Proto-Germanic
*writaną
Old English
wrītan
English
writing

Nguồn gốc của 'Informal'

Từ 'informal' được tạo thành từ tiền tố phủ định tiếng Latinh 'in-' (nghĩa là 'không') và từ 'formal' (trang trọng). 'Formal' lại bắt nguồn từ tiếng Latinh 'forma' (hình dạng, quy tắc). Do đó, 'informal' mang ý nghĩa 'không theo quy tắc' hoặc 'không trang trọng', ám chỉ một phong cách tự do, thoải mái.

Nguồn gốc của 'Writing'

Từ 'writing' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Germanic '*writaną', có nghĩa là 'cào', 'khắc'. Sau đó, nó phát triển thành 'wrītan' trong tiếng Old English, chỉ hành động 'viết' lên bề mặt. Điều này cho thấy việc viết ban đầu gắn liền với việc tạo dấu vết vật lý.

Usage Note

Văn phong không trang trọng thường tránh sử dụng các cấu trúc câu phức tạp, từ ngữ chuyên môn hoặc thuật ngữ học thuật. Thay vào đó, nó sử dụng ngôn ngữ đơn giản, dễ hiểu và gần gũi với người đọc. Nó thường mang tính cá nhân và có thể bao gồm tiếng lóng, thành ngữ và cách diễn đạt thông tục. Nên tránh trong các văn bản học thuật, chuyên nghiệp hoặc pháp lý trừ khi được yêu cầu cụ thể.

Prepositions

in for

‘in informal writing’ chỉ ra ngữ cảnh hoặc môi trường mà văn phong không trang trọng được sử dụng. Ví dụ: ‘Jargon is generally avoided in informal writing.’ ‘for informal writing’ chỉ mục đích hoặc đối tượng mà văn phong không trang trọng hướng đến. Ví dụ: ‘This guide is for informal writing on social media.’

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + informal writing
  • casual casual informal writing
    (văn viết thân mật, bình thường)
  • quick quick informal writing
    (việc viết không trang trọng nhanh chóng (ví dụ: ghi chú))
  • personal personal informal writing
    (văn viết không trang trọng mang tính cá nhân)
Verb + informal writing
  • use use informal writing
    (sử dụng văn viết không trang trọng)
  • engage in engage in informal writing
    (tham gia/thực hiện việc viết không trang trọng)
  • practice practice informal writing
    (luyện tập viết không trang trọng)
Noun + of informal writing
  • examples examples of informal writing
    (các ví dụ về văn viết không trang trọng)
  • elements elements of informal writing
    (các yếu tố của văn viết không trang trọng)

Idioms

  • the hallmarks of informal writing

    những đặc điểm nổi bật/dấu hiệu của văn viết không trang trọng

    "Abbreviated words and emojis are often the hallmarks of informal writing in text messages."

    (Các từ viết tắt và biểu tượng cảm xúc thường là dấu hiệu nổi bật của văn viết không trang trọng trong tin nhắn văn bản.)

  • a form of informal writing

    một hình thức của văn viết không trang trọng

    "Blogging is often considered a form of informal writing, allowing for a more personal tone."

    (Viết blog thường được coi là một hình thức của văn viết không trang trọng, cho phép sử dụng giọng điệu cá nhân hơn.)

  • the shift towards informal writing

    sự chuyển dịch sang văn viết không trang trọng

    "With the rise of social media, there has been a noticeable shift towards informal writing in daily communication."

    (Với sự phát triển của mạng xã hội, đã có một sự chuyển dịch rõ rệt sang văn viết không trang trọng trong giao tiếp hàng ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

informal writing

Danh từ
Lật mặt

Văn phong viết có đặc điểm là giọng văn và phong cách thoải mái, mang tính chất trò chuyện, thường được sử dụng trong thư từ cá nhân, blog và mạng xã hội.

"Informal writing is often used in emails to friends and family."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The author is being informal in their writing to connect with a younger audience.
Tác giả đang viết một cách không trang trọng để kết nối với đối tượng trẻ tuổi hơn.
Phủ định
She isn't writing informally in her research paper; it requires a formal tone.
Cô ấy không viết theo lối văn không trang trọng trong bài nghiên cứu của mình; nó đòi hỏi một giọng văn trang trọng.
Nghi vấn
Are you being informal in your email to the professor? You should probably revise it.
Bạn có đang viết một cách không trang trọng trong email gửi cho giáo sư không? Có lẽ bạn nên sửa lại.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "informal writing".

Vai trò trong Giao tiếp Kỹ thuật số

Trong văn hóa phương Tây, văn viết không trang trọng đóng vai trò chủ đạo trong giao tiếp kỹ thuật số hàng ngày, đặc biệt là qua tin nhắn, email cá nhân và mạng xã hội. Nó cho phép người dùng thể hiện cá tính, cảm xúc và giao tiếp nhanh chóng, hiệu quả mà không cần tuân thủ các quy tắc ngữ pháp hay cấu trúc nghiêm ngặt.

Sự Khác Biệt với Văn viết Hàn lâm/Kinh doanh

Khác với văn viết trang trọng (formal writing) được yêu cầu trong môi trường học thuật, kinh doanh hoặc pháp lý, văn viết không trang trọng tập trung vào sự rõ ràng, dễ hiểu và thân thiện. Việc hiểu rõ khi nào nên sử dụng phong cách nào là một kỹ năng giao tiếp quan trọng trong tiếng Anh, phản ánh sự nhạy cảm về ngữ cảnh xã hội và chuyên nghiệp.