(Top Banner Ad)
mouse wheel
A2
Danh từ A2 Công nghệ thông tin

mouse wheel

UK: /maʊs wiːl/ • US: /maʊs wiːl/

Nghĩa tiếng Việt

bánh xe chuột
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small, rotating wheel on a computer mouse, typically used for scrolling through documents or web pages.

Vietnamese Meaning

Một bánh xe nhỏ, xoay tròn trên chuột máy tính, thường được sử dụng để cuộn qua tài liệu hoặc trang web.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I used the mouse wheel to quickly scroll down the page."

    "Tôi đã sử dụng bánh xe chuột để cuộn nhanh xuống trang."

  • "The new mouse has a smoother mouse wheel."

    "Con chuột mới có bánh xe chuột mượt mà hơn."

  • "My finger is sore from using the mouse wheel too much."

    "Ngón tay của tôi bị đau vì sử dụng bánh xe chuột quá nhiều."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mouse Chuột máy tính hoặc động vật chuột
Verb mouse Di chuyển chuột trên màn hình máy tính
Noun wheel Bánh xe, vòng quay
Verb wheel Lăn, quay một bánh xe
Noun scroll Thao tác cuộn; thanh cuộn
Verb scroll Cuộn (trang, tài liệu) lên hoặc xuống

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*mūs-
Proto-Germanic
*mūs
Old English
mūs
PIE
*kʷekʷlo-
Proto-Germanic
*hwehwlą
Old English
hwēol
Modern English
mouse wheel

Nguồn gốc của 'mouse wheel'

Từ 'mouse wheel' là một từ ghép hiện đại, ra đời cùng với sự phát triển của máy tính cá nhân. Thành phần 'mouse' (chuột) có nguồn gốc rất cổ xưa từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy, chỉ con vật gặm nhấm nhỏ. 'Wheel' (bánh xe) cũng vậy, có nghĩa là vật thể tròn quay. Bánh xe cuộn trên chuột máy tính, giúp người dùng cuộn trang nhanh chóng, được giới thiệu rộng rãi bởi Microsoft vào năm 1996 với IntelliMouse, đánh dấu một bước tiến lớn trong tương tác máy tính.

Usage Note

Thuật ngữ này rất phổ biến trong lĩnh vực công nghệ thông tin và được sử dụng rộng rãi bởi người dùng máy tính. Nó đề cập đến một bộ phận cụ thể trên chuột máy tính, không có nhiều sắc thái nghĩa khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + mouse wheel
  • scroll scroll the mouse wheel
    (cuộn bánh xe chuột)
  • use use the mouse wheel
    (sử dụng bánh xe chuột)
  • spin spin the mouse wheel
    (xoay bánh xe chuột nhanh)
  • click click the mouse wheel
    (nhấn nút giữa (trên bánh xe chuột))
Adjective + mouse wheel
  • sensitive sensitive mouse wheel
    (bánh xe chuột nhạy)
  • smooth smooth mouse wheel
    (bánh xe chuột mượt mà)
  • broken broken mouse wheel
    (bánh xe chuột bị hỏng)

Idioms

  • Scroll up/down with the mouse wheel

    Cuộn lên/xuống bằng bánh xe chuột

    "You can scroll up or down with the mouse wheel to navigate the document."

    (Bạn có thể cuộn lên hoặc xuống bằng bánh xe chuột để điều hướng tài liệu.)

  • Use the mouse wheel for zooming

    Sử dụng bánh xe chuột để phóng to/thu nhỏ

    "Hold Ctrl and use the mouse wheel for zooming in and out on web pages."

    (Giữ phím Ctrl và dùng bánh xe chuột để phóng to hoặc thu nhỏ trên các trang web.)

  • Program the mouse wheel button

    Lập trình nút bánh xe chuột

    "Many gamers program the mouse wheel button for quick actions."

    (Nhiều game thủ lập trình nút bánh xe chuột để thực hiện các hành động nhanh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mouse wheel

Danh từ
Lật mặt

Một bánh xe nhỏ, xoay tròn trên chuột máy tính, thường được sử dụng để cuộn qua tài liệu hoặc trang web.

"I used the mouse wheel to quickly scroll down the page."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I used to scroll websites with the mouse wheel a lot when I was younger.
Tôi đã từng cuộn các trang web bằng bánh xe chuột rất nhiều khi tôi còn trẻ.
Phủ định
She didn't use to use the mouse wheel; she preferred the arrow keys.
Cô ấy đã không quen sử dụng bánh xe chuột; cô ấy thích các phím mũi tên hơn.
Nghi vấn
Did you use to rely on the mouse wheel for navigation before touchpads became common?
Bạn đã từng dựa vào bánh xe chuột để điều hướng trước khi bàn di chuột trở nên phổ biến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mouse wheel".

Cách mạng trong Tương tác Máy tính

Sự ra đời và phổ biến của bánh xe chuột đã thay đổi đáng kể cách chúng ta tương tác với máy tính. Trước đó, người dùng phải kéo thanh cuộn hoặc sử dụng các phím mũi tên. Bánh xe chuột đã đơn giản hóa việc duyệt web và tài liệu, biến việc cuộn trở thành một thao tác trực quan và nhanh chóng, trở thành một tính năng tiêu chuẩn trên hầu hết các con chuột hiện đại.

Tính năng Phóng to/Thu nhỏ Tiêu chuẩn

Ngoài việc cuộn, bánh xe chuột còn trở thành một phương tiện phổ biến để phóng to hoặc thu nhỏ nội dung (thường kết hợp với phím Ctrl hoặc Cmd). Chức năng này được tích hợp vào hầu hết các ứng dụng và trình duyệt web, giúp người dùng dễ dàng điều chỉnh kích thước hiển thị mà không cần phải truy cập menu.