(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ mouse wheel
A2

mouse wheel

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

bánh xe chuột
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Mouse wheel'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một bánh xe nhỏ, xoay tròn trên chuột máy tính, thường được sử dụng để cuộn qua tài liệu hoặc trang web.

Definition (English Meaning)

A small, rotating wheel on a computer mouse, typically used for scrolling through documents or web pages.

Ví dụ Thực tế với 'Mouse wheel'

  • "I used the mouse wheel to quickly scroll down the page."

    "Tôi đã sử dụng bánh xe chuột để cuộn nhanh xuống trang."

  • "The new mouse has a smoother mouse wheel."

    "Con chuột mới có bánh xe chuột mượt mà hơn."

  • "My finger is sore from using the mouse wheel too much."

    "Ngón tay của tôi bị đau vì sử dụng bánh xe chuột quá nhiều."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Mouse wheel'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: mouse wheel
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Công nghệ thông tin

Ghi chú Cách dùng 'Mouse wheel'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thuật ngữ này rất phổ biến trong lĩnh vực công nghệ thông tin và được sử dụng rộng rãi bởi người dùng máy tính. Nó đề cập đến một bộ phận cụ thể trên chuột máy tính, không có nhiều sắc thái nghĩa khác.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Mouse wheel'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)