(Top Banner Ad)
sea conservation
B2
Danh từ B2 Khoa học môi trường, Sinh học biển

sea conservation

UK: /siː ˌkɒnsəˈveɪʃən/ • US: /siː ˌkɑːnsərˈveɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

bảo tồn biển bảo vệ biển gìn giữ biển
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The protection, preservation, management, or restoration of natural environments and the ecological communities that inhabit them, specifically focusing on marine ecosystems.

Vietnamese Meaning

Sự bảo vệ, gìn giữ, quản lý hoặc phục hồi các môi trường tự nhiên và các cộng đồng sinh thái sống trong đó, đặc biệt tập trung vào các hệ sinh thái biển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Sea conservation efforts are crucial for maintaining healthy ocean ecosystems."

    "Các nỗ lực bảo tồn biển là rất quan trọng để duy trì các hệ sinh thái đại dương khỏe mạnh."

  • "The government is investing in sea conservation programs."

    "Chính phủ đang đầu tư vào các chương trình bảo tồn biển."

  • "Sea conservation requires international cooperation."

    "Bảo tồn biển đòi hỏi sự hợp tác quốc tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb conserve Bảo tồn, giữ gìn
Noun conservationist Nhà bảo tồn, người hoạt động vì môi trường
Noun conservancy Sự bảo tồn; khu bảo tồn; cơ quan bảo tồn

Synonyms

Antonyms

sea destruction (phá hủy biển)marine degradation (suy thoái biển)

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Sinh học biển

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
conservatio
Old French
conservation
English
conservation

Nguồn gốc của 'Sea Conservation'

'Sea conservation' là một cụm từ tiếng Anh hiện đại, kết hợp hai từ riêng biệt. Từ 'sea' (biển) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sǣ', và sâu xa hơn là từ gốc Proto-Germanic (*saiwiz) chỉ các vùng nước lớn. Từ 'conservation' (bảo tồn) bắt nguồn từ tiếng Latin 'conservatio', thông qua tiếng Pháp cổ 'conservation', mang ý nghĩa giữ gìn, bảo vệ. Khi kết hợp lại, 'sea conservation' mô tả nỗ lực có hệ thống để bảo vệ, duy trì và phục hồi các hệ sinh thái biển, sinh vật biển và tài nguyên biển khỏi các mối đe dọa như ô nhiễm, khai thác quá mức và biến đổi khí hậu.

Usage Note

Khái niệm 'sea conservation' nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì sự đa dạng sinh học và chức năng hệ sinh thái trong môi trường biển. Nó bao gồm các hành động như giảm ô nhiễm, bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng và quản lý bền vững các nguồn tài nguyên biển.

Prepositions

of for

* of: Diễn tả đối tượng được bảo tồn (ví dụ: sea conservation of coral reefs - bảo tồn rạn san hô).
* for: Diễn tả mục đích của việc bảo tồn (ví dụ: sea conservation for future generations - bảo tồn biển cho các thế hệ tương lai).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sea conservation
  • effective effective sea conservation
    (bảo tồn biển hiệu quả)
  • global global sea conservation
    (bảo tồn biển toàn cầu)
  • urgent urgent sea conservation
    (bảo tồn biển cấp bách)
  • sustainable sustainable sea conservation
    (bảo tồn biển bền vững)
Verb + sea conservation
  • promote promote sea conservation
    (thúc đẩy bảo tồn biển)
  • support support sea conservation
    (ủng hộ bảo tồn biển)
  • implement implement sea conservation
    (thực hiện bảo tồn biển)
  • fund fund sea conservation
    (tài trợ cho bảo tồn biển)
Sea conservation + Noun
  • efforts sea conservation efforts
    (những nỗ lực bảo tồn biển)
  • policies sea conservation policies
    (các chính sách bảo tồn biển)
  • initiatives sea conservation initiatives
    (các sáng kiến bảo tồn biển)

Idioms

  • The urgency of sea conservation

    Tính cấp bách của việc bảo tồn biển

    "Recognizing the rapid decline in marine biodiversity, scientists emphasized the urgency of sea conservation."

    (Nhận thấy sự suy giảm nhanh chóng của đa dạng sinh học biển, các nhà khoa học đã nhấn mạnh tính cấp bách của việc bảo tồn biển.)

  • A holistic approach to sea conservation

    Một cách tiếp cận toàn diện đối với bảo tồn biển

    "Effective sea conservation requires a holistic approach, involving governments, communities, and industries."

    (Bảo tồn biển hiệu quả đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện, có sự tham gia của chính phủ, cộng đồng và các ngành công nghiệp.)

  • Investing in sea conservation

    Đầu tư vào bảo tồn biển

    "Many organizations are now investing heavily in sea conservation to protect vulnerable marine ecosystems."

    (Nhiều tổ chức hiện đang đầu tư mạnh vào bảo tồn biển để bảo vệ các hệ sinh thái biển dễ bị tổn thương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sea conservation

Danh từ
Lật mặt

Sự bảo vệ, gìn giữ, quản lý hoặc phục hồi các môi trường tự nhiên và các cộng đồng sinh thái sống trong đó, đặc biệt tập trung vào các hệ sinh thái biển.

"Sea conservation efforts are crucial for maintaining healthy ocean ecosystems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sea conservation".

Tầm quan trọng toàn cầu

Bảo tồn biển không chỉ là vấn đề của riêng một quốc gia mà là mối quan tâm toàn cầu. Các đại dương đóng vai trò thiết yếu trong việc điều hòa khí hậu, cung cấp oxy và là nơi sinh sống của hàng triệu loài sinh vật. Liên Hợp Quốc đã đưa Mục tiêu Phát triển Bền vững số 14 (SDG 14) 'Cuộc sống dưới nước' vào chương trình nghị sự, nhấn mạnh sự cần thiết phải bảo tồn và sử dụng bền vững các đại dương, biển và tài nguyên biển.

Vai trò của cộng đồng và công nghệ

Trong những thập kỷ gần đây, vai trò của cộng đồng địa phương, đặc biệt là ngư dân và người dân ven biển, đã được công nhận là yếu tố then chốt trong bảo tồn biển. Đồng thời, công nghệ hiện đại như giám sát vệ tinh, máy bay không người lái và trí tuệ nhân tạo đang được ứng dụng để theo dõi sức khỏe đại dương, phát hiện hoạt động đánh bắt trái phép và hỗ trợ các dự án phục hồi hệ sinh thái biển, mang lại hiệu quả cao hơn.