(Top Banner Ad)
seaside security
B1
Cụm danh từ B1 An ninh, Du lịch

seaside security

Nghĩa tiếng Việt

an ninh ven biển bảo vệ bờ biển an ninh bãi biển
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Measures taken to protect a coastal area or beach from threats such as crime, terrorism, or illegal activities.

Vietnamese Meaning

Các biện pháp được thực hiện để bảo vệ một khu vực ven biển hoặc bãi biển khỏi các mối đe dọa như tội phạm, khủng bố hoặc các hoạt động bất hợp pháp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Increased seaside security was implemented during the summer months due to the large influx of tourists."

    "An ninh ven biển được tăng cường trong những tháng hè do lượng lớn khách du lịch đổ về."

  • "The hotel invested in seaside security to ensure the safety of its guests."

    "Khách sạn đã đầu tư vào an ninh ven biển để đảm bảo an toàn cho khách của mình."

  • "After the incident, the city council decided to enhance seaside security measures."

    "Sau sự cố, hội đồng thành phố đã quyết định tăng cường các biện pháp an ninh ven biển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sea biển
Adjective seaside thuộc về bờ biển
Noun security sự an ninh, sự an toàn
Verb secure bảo đảm, bảo vệ
Adjective secure an toàn, chắc chắn
Adverb securely một cách an toàn
Noun insecurity sự bất an, sự không an toàn

Synonyms

coastal protection (bảo vệ bờ biển)beach safety (an toàn bãi biển)

Related Words

coast guard (cảnh sát biển)marine police (cảnh sát biển)beach patrol (tuần tra bãi biển)

Subject Area

An ninh, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
Old English
sīde
Middle English
seeside
Modern English
seaside
Latin
securitas
Old French
securité
Middle English
securite
Modern English
security
Modern English
seaside security

Sự kết hợp bảo vệ bờ biển

Cụm từ 'seaside security' là sự ghép nối của hai từ 'seaside' (bờ biển) và 'security' (an ninh). 'Seaside' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sǣ' (biển) và 'sīde' (cạnh, phía). 'Security' lại đến từ tiếng Latin 'securitas', có nghĩa là 'sự an toàn, không lo lắng'. Khi kết hợp lại, 'seaside security' mô tả các biện pháp và hệ thống được thiết lập để đảm bảo an toàn cho các khu vực ven biển, từ bãi biển công cộng đến cảng biển, bảo vệ cả con người và tài sản khỏi các mối đe dọa.

Usage Note

Cụm từ này thường đề cập đến sự hiện diện của lực lượng an ninh, hệ thống giám sát hoặc các quy trình được thiết kế để đảm bảo an toàn và an ninh cho người dân và tài sản ở khu vực ven biển. 'Seaside' xác định địa điểm, còn 'security' là mục đích bảo vệ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + seaside security
  • enhance enhance seaside security
    (tăng cường an ninh bờ biển)
  • tighten tighten seaside security
    (siết chặt an ninh bờ biển)
  • maintain maintain seaside security
    (duy trì an ninh bờ biển)
  • ensure ensure seaside security
    (đảm bảo an ninh bờ biển)
  • bolster bolster seaside security
    (củng cố an ninh bờ biển)
Adjective + seaside security
  • strict strict seaside security
    (an ninh bờ biển nghiêm ngặt)
  • comprehensive comprehensive seaside security
    (an ninh bờ biển toàn diện)
  • robust robust seaside security
    (an ninh bờ biển vững chắc/mạnh mẽ)
  • effective effective seaside security
    (an ninh bờ biển hiệu quả)
Noun + seaside security
  • measures seaside security measures
    (các biện pháp an ninh bờ biển)
  • personnel seaside security personnel
    (nhân viên an ninh bờ biển)
  • protocols seaside security protocols
    (các quy tắc/nghi thức an ninh bờ biển)

Idioms

  • under strict seaside security

    dưới sự kiểm soát an ninh bờ biển nghiêm ngặt

    "The resort was placed under strict seaside security after the incident."

    (Khu nghỉ dưỡng được đặt dưới sự kiểm soát an ninh bờ biển nghiêm ngặt sau sự cố.)

  • a boost to seaside security

    một sự thúc đẩy/tăng cường cho an ninh bờ biển

    "New surveillance technology will provide a significant boost to seaside security."

    (Công nghệ giám sát mới sẽ mang lại một sự thúc đẩy đáng kể cho an ninh bờ biển.)

  • seaside security alert

    cảnh báo an ninh bờ biển

    "Authorities issued a seaside security alert following reports of suspicious activity."

    (Giới chức đã ban bố cảnh báo an ninh bờ biển sau các báo cáo về hoạt động đáng ngờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

seaside security

Cụm danh từ
Lật mặt

Các biện pháp được thực hiện để bảo vệ một khu vực ven biển hoặc bãi biển khỏi các mối đe dọa như tội phạm, khủng bố hoặc các hoạt động bất hợp pháp.

"Increased seaside security was implemented during the summer months due to the large influx of tourists."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "seaside security".

Tầm quan trọng của An ninh bờ biển trong Du lịch

Tại nhiều quốc gia có bờ biển dài, đặc biệt ở phương Tây, an ninh bờ biển là yếu tố then chốt đối với ngành du lịch. Việc đảm bảo an toàn cho du khách tại các bãi biển, khu nghỉ dưỡng ven biển không chỉ thu hút khách mà còn bảo vệ danh tiếng của điểm đến. Các biện pháp an ninh thường bao gồm cứu hộ biển, tuần tra cảnh sát, và giám sát chống tội phạm, tạo ra một môi trường an toàn và thư giãn cho mọi người.

An ninh hàng hải và Biện pháp bảo vệ môi trường

Khái niệm an ninh bờ biển không chỉ giới hạn ở việc bảo vệ con người và tài sản khỏi tội phạm mà còn liên quan đến an ninh hàng hải rộng hơn, bao gồm phòng chống buôn lậu, nhập cư bất hợp pháp và thậm chí là bảo vệ môi trường biển. Các lực lượng tuần duyên (coast guard) ở nhiều nước có vai trò quan trọng trong việc thực thi các quy định này, đảm bảo sự bền vững của các hệ sinh thái ven biển và an toàn chung trên biển.