(Top Banner Ad)
popular island
A2
Tính từ (popular) A2 Địa lý, Du lịch

popular island

UK: /ˈpɒpjələ ˈaɪlənd/ • US: /ˈpɑːpjələr ˈaɪlənd/

Nghĩa tiếng Việt

hòn đảo nổi tiếng đảo được ưa chuộng đảo du lịch nổi tiếng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Liked, enjoyed, or supported by many people.

Vietnamese Meaning

Được nhiều người yêu thích, ưa chuộng, hoặc ủng hộ; phổ biến, nổi tiếng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Bali is a popular island for tourists."

    "Bali là một hòn đảo nổi tiếng đối với khách du lịch."

  • "The popular island was crowded with tourists."

    "Hòn đảo nổi tiếng chật cứng khách du lịch."

  • "The most popular island is the one with the best beaches."

    "Hòn đảo nổi tiếng nhất là hòn đảo có những bãi biển đẹp nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective popular Phổ biến, được nhiều người yêu thích
Noun popularity Sự phổ biến, danh tiếng
Adverb popularly Một cách phổ biến, được nhiều người biết đến
Verb popularize Phổ biến hóa, làm cho trở nên phổ biến
Adjective unpopular Không phổ biến, không được ưa chuộng
Noun island Hòn đảo
Noun islander Người dân đảo, cư dân trên đảo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
populus
Latin
popularis
Old French
populaire
Middle English
populer
English
popular
Old English
īgland
Middle English
iland
English
island
English
popular island

Nguồn gốc 'Popular'

Từ 'popular' có gốc từ tiếng Latin 'populus' (người dân). Từ 'popularis' ban đầu dùng để chỉ những gì thuộc về người dân. Qua tiếng Pháp cổ, nó du nhập vào tiếng Anh, mang ý nghĩa 'được nhiều người ưa thích, phổ biến rộng rãi'.

Nguồn gốc 'Island'

'Island' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'īgland', là sự kết hợp của 'īeg' (đảo) và 'land' (đất). Chữ 's' trong 'island' được thêm vào sau này, do ảnh hưởng của từ 'isle' (cũng có nghĩa là đảo) có gốc Latin 'insula', mặc dù 'island' không trực tiếp bắt nguồn từ 'insula'.

Sự kết hợp 'Popular Island'

'Popular island' là một cụm từ mô tả trực tiếp, không phải một từ đơn có lịch sử phức tạp. Nó đơn giản là sự kết hợp của tính từ 'popular' (phổ biến) và danh từ 'island' (hòn đảo), dùng để chỉ một hòn đảo được nhiều người biết đến và yêu thích, thường là điểm đến du lịch.

Usage Note

Tính từ 'popular' thường được dùng để mô tả những thứ được nhiều người biết đến và yêu thích. Nó có thể chỉ mức độ nổi tiếng chung chung hoặc sự ưa chuộng trong một nhóm người cụ thể. Khác với 'famous' (nổi tiếng) thường chỉ sự biết đến rộng rãi, 'popular' nhấn mạnh vào sự yêu thích.
Từ 'island' chỉ một hòn đảo, một vùng đất nhỏ hơn lục địa và được bao bọc hoàn toàn bởi nước. Có thể là đảo tự nhiên hoặc đảo nhân tạo.

Prepositions

with among

'popular with': được ưa chuộng bởi (ai đó/nhóm người). Ví dụ: This cafe is very popular with students. 'popular among': phổ biến trong (một nhóm). Ví dụ: This style of dress is popular among teenagers.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + popular island
  • beautiful a beautiful popular island
    (một hòn đảo nổi tiếng xinh đẹp)
  • crowded a crowded popular island
    (một hòn đảo nổi tiếng đông đúc)
  • tropical a tropical popular island
    (một hòn đảo nổi tiếng nhiệt đới)
Verb + popular island
  • visit visit a popular island
    (ghé thăm một hòn đảo nổi tiếng)
  • explore explore a popular island
    (khám phá một hòn đảo nổi tiếng)
  • develop develop a popular island
    (phát triển một hòn đảo nổi tiếng (về du lịch))
Preposition + popular island
  • on on a popular island
    (trên một hòn đảo nổi tiếng)
  • to travel to a popular island
    (đi du lịch đến một hòn đảo nổi tiếng)
  • from return from a popular island
    (trở về từ một hòn đảo nổi tiếng)

Idioms

  • a popular island getaway

    một điểm đến nghỉ dưỡng đảo nổi tiếng

    "Maui is a popular island getaway for many honeymooners."

    (Maui là một điểm đến nghỉ dưỡng đảo nổi tiếng cho nhiều cặp đôi đi hưởng tuần trăng mật.)

  • the allure of a popular island

    sức hút của một hòn đảo nổi tiếng

    "Despite the crowds, the allure of a popular island remains strong for tourists."

    (Mặc dù đông đúc, sức hút của một hòn đảo nổi tiếng vẫn rất mạnh mẽ đối với du khách.)

  • to turn into a popular island destination

    biến thành một điểm đến đảo nổi tiếng

    "With proper investment, the small island could turn into a popular island destination."

    (Với sự đầu tư phù hợp, hòn đảo nhỏ có thể biến thành một điểm đến đảo nổi tiếng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

popular island

Tính từ (popular)
Lật mặt

Được nhiều người yêu thích, ưa chuộng, hoặc ủng hộ; phổ biến, nổi tiếng.

"Bali is a popular island for tourists."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "popular island".

Hình tượng 'Đảo Thiên Đường'

Trong văn hóa phương Tây và toàn cầu, 'hòn đảo nổi tiếng' thường gắn liền với hình ảnh 'đảo thiên đường' – một nơi nghỉ dưỡng lý tưởng với bãi biển cát trắng, nước biển trong xanh và cây cọ rợp bóng. Hình tượng này được củng cố mạnh mẽ qua phim ảnh, văn học và quảng cáo du lịch, tạo nên ước mơ về một kỳ nghỉ hoàn hảo.

Tác động của Du lịch Đại chúng

Sự phổ biến của các hòn đảo mang lại lợi ích kinh tế đáng kể nhưng cũng đặt ra nhiều thách thức về môi trường và văn hóa. Các vấn đề như ô nhiễm, quá tải cơ sở hạ tầng, và tác động tiêu cực đến hệ sinh thái biển là những mặt trái mà nhiều 'hòn đảo nổi tiếng' phải đối mặt, đòi hỏi các giải pháp du lịch bền vững.