popular island
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Được nhiều người yêu thích, ưa chuộng, hoặc ủng hộ; phổ biến, nổi tiếng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Bali is a popular island for tourists."
"Bali là một hòn đảo nổi tiếng đối với khách du lịch."
-
"The popular island was crowded with tourists."
"Hòn đảo nổi tiếng chật cứng khách du lịch."
-
"The most popular island is the one with the best beaches."
"Hòn đảo nổi tiếng nhất là hòn đảo có những bãi biển đẹp nhất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | popular | Phổ biến, được nhiều người yêu thích |
| Noun | popularity | Sự phổ biến, danh tiếng |
| Adverb | popularly | Một cách phổ biến, được nhiều người biết đến |
| Verb | popularize | Phổ biến hóa, làm cho trở nên phổ biến |
| Adjective | unpopular | Không phổ biến, không được ưa chuộng |
| Noun | island | Hòn đảo |
| Noun | islander | Người dân đảo, cư dân trên đảo |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'popular' thường được dùng để mô tả những thứ được nhiều người biết đến và yêu thích. Nó có thể chỉ mức độ nổi tiếng chung chung hoặc sự ưa chuộng trong một nhóm người cụ thể. Khác với 'famous' (nổi tiếng) thường chỉ sự biết đến rộng rãi, 'popular' nhấn mạnh vào sự yêu thích.
Từ 'island' chỉ một hòn đảo, một vùng đất nhỏ hơn lục địa và được bao bọc hoàn toàn bởi nước. Có thể là đảo tự nhiên hoặc đảo nhân tạo.
Prepositions
'popular with': được ưa chuộng bởi (ai đó/nhóm người). Ví dụ: This cafe is very popular with students. 'popular among': phổ biến trong (một nhóm). Ví dụ: This style of dress is popular among teenagers.
Collocations (Từ đi kèm)
-
beautiful a beautiful popular island (một hòn đảo nổi tiếng xinh đẹp)
-
crowded a crowded popular island (một hòn đảo nổi tiếng đông đúc)
-
tropical a tropical popular island (một hòn đảo nổi tiếng nhiệt đới)
-
visit visit a popular island (ghé thăm một hòn đảo nổi tiếng)
-
explore explore a popular island (khám phá một hòn đảo nổi tiếng)
-
develop develop a popular island (phát triển một hòn đảo nổi tiếng (về du lịch))
-
on on a popular island (trên một hòn đảo nổi tiếng)
-
to travel to a popular island (đi du lịch đến một hòn đảo nổi tiếng)
-
from return from a popular island (trở về từ một hòn đảo nổi tiếng)
Idioms
-
a popular island getaway
một điểm đến nghỉ dưỡng đảo nổi tiếng
"Maui is a popular island getaway for many honeymooners."
(Maui là một điểm đến nghỉ dưỡng đảo nổi tiếng cho nhiều cặp đôi đi hưởng tuần trăng mật.)
-
the allure of a popular island
sức hút của một hòn đảo nổi tiếng
"Despite the crowds, the allure of a popular island remains strong for tourists."
(Mặc dù đông đúc, sức hút của một hòn đảo nổi tiếng vẫn rất mạnh mẽ đối với du khách.)
-
to turn into a popular island destination
biến thành một điểm đến đảo nổi tiếng
"With proper investment, the small island could turn into a popular island destination."
(Với sự đầu tư phù hợp, hòn đảo nhỏ có thể biến thành một điểm đến đảo nổi tiếng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
popular island
Tính từ (popular)Được nhiều người yêu thích, ưa chuộng, hoặc ủng hộ; phổ biến, nổi tiếng.
"Bali is a popular island for tourists."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "popular island".
