(Top Banner Ad)
second-hand clothing
B1
Noun Phrase B1 Thời trang, Kinh tế

second-hand clothing

UK: /ˌsekəndˈhænd ˈkləʊðɪŋ/ • US: /ˌsekəndˈhænd ˈkloʊðɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

quần áo cũ quần áo second-hand đồ si đồ thùng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Clothing that has been previously owned and used by someone else.

Vietnamese Meaning

Quần áo đã qua sử dụng, đã thuộc sở hữu và được mặc bởi người khác trước đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She often buys second-hand clothing to save money."

    "Cô ấy thường mua quần áo cũ để tiết kiệm tiền."

  • "Many people are turning to second-hand clothing as a more sustainable option."

    "Nhiều người đang chuyển sang quần áo cũ như một lựa chọn bền vững hơn."

  • "You can find unique second-hand clothing in vintage shops."

    "Bạn có thể tìm thấy những bộ quần áo cũ độc đáo trong các cửa hàng đồ cổ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective/Adverb second-hand đã qua sử dụng, cũ
Noun clothing quần áo (nói chung)
Noun clothes quần áo (số nhiều, các bộ quần áo cụ thể)
Noun cloth vải
Verb clothe mặc quần áo cho ai, cung cấp quần áo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
secundus
Old French
secont
Middle English
secund
Old English
hand
English (17th century)
second-hand

Nguồn gốc của 'second-hand'

Cụm từ 'second-hand' (đã qua sử dụng) xuất hiện vào khoảng thế kỷ 17 trong tiếng Anh. Nó bắt nguồn từ ý tưởng một món đồ đã 'đi qua' bàn tay của người chủ đầu tiên và giờ đang nằm trong 'bàn tay thứ hai' (second hand) của người khác. Điều này mô tả chính xác những món đồ không còn mới, đã được sở hữu bởi người khác trước đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ quần áo được bán hoặc cho đi sau khi đã được người khác sử dụng. Nó mang ý nghĩa về tính bền vững, tiết kiệm và đôi khi là sự tìm kiếm những món đồ độc đáo, cổ điển. Khác với 'vintage clothing' (quần áo cổ điển), 'second-hand clothing' không nhất thiết phải có giá trị sưu tầm hoặc thuộc về một thời đại cụ thể. Nó đơn giản chỉ là quần áo đã qua sử dụng.

Prepositions

at in from

* **at:** Được sử dụng để chỉ địa điểm mua bán. Ví dụ: 'I bought this second-hand clothing at a thrift store.' (Tôi mua bộ quần áo cũ này ở một cửa hàng đồ cũ). * **in:** Được sử dụng để chỉ tình trạng hoặc hoàn cảnh. Ví dụ: 'She looks great in second-hand clothing.' (Cô ấy trông tuyệt vời trong bộ quần áo cũ). * **from:** Được sử dụng để chỉ nguồn gốc. Ví dụ: 'This second-hand clothing came from a charity shop.' (Bộ quần áo cũ này đến từ một cửa hàng từ thiện).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + second-hand clothing
  • buy buy second-hand clothing
    (mua quần áo cũ)
  • sell sell second-hand clothing
    (bán quần áo cũ)
  • donate donate second-hand clothing
    (quyên góp quần áo cũ)
  • wear wear second-hand clothing
    (mặc quần áo cũ)
  • shop for shop for second-hand clothing
    (mua sắm quần áo cũ)
  • rummage through rummage through second-hand clothing
    (lục lọi quần áo cũ)
Adjective + second-hand clothing
  • cheap cheap second-hand clothing
    (quần áo cũ giá rẻ)
  • vintage vintage second-hand clothing
    (quần áo cũ phong cách cổ điển/cổ xưa)
  • good quality good quality second-hand clothing
    (quần áo cũ chất lượng tốt)
  • designer designer second-hand clothing
    (quần áo cũ hàng hiệu)
Noun + second-hand clothing
  • second-hand clothing second-hand clothing store
    (cửa hàng quần áo cũ)
  • second-hand clothing second-hand clothing market
    (chợ quần áo cũ)

Idioms

  • shop for second-hand clothing

    tìm mua/mua sắm quần áo cũ

    "Many students shop for second-hand clothing to save money and find unique styles."

    (Nhiều sinh viên tìm mua quần áo cũ để tiết kiệm tiền và tìm được những phong cách độc đáo.)

  • donate second-hand clothing to charity

    quyên góp quần áo cũ cho từ thiện

    "We always donate second-hand clothing to charity after spring cleaning."

    (Chúng tôi luôn quyên góp quần áo cũ cho từ thiện sau khi dọn nhà mùa xuân.)

  • deal in second-hand clothing

    kinh doanh/buôn bán quần áo cũ

    "My aunt makes a living dealing in second-hand clothing at the local market."

    (Dì tôi kiếm sống bằng việc kinh doanh quần áo cũ ở chợ địa phương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

second-hand clothing

Noun Phrase
Lật mặt

Quần áo đã qua sử dụng, đã thuộc sở hữu và được mặc bởi người khác trước đó.

"She often buys second-hand clothing to save money."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "second-hand clothing".

Bền vững và Môi trường

Việc mua bán quần áo cũ thúc đẩy lối sống bền vững bằng cách giảm thiểu rác thải dệt may, kéo dài vòng đời của sản phẩm và hạn chế tác động tiêu cực của ngành công nghiệp thời trang nhanh đến môi trường.

Văn hóa cửa hàng đồ cũ (Thrift Store) và Thời trang Vintage

Ở nhiều nước phương Tây, các 'thrift store' (cửa hàng đồ cũ) rất phổ biến. Chúng không chỉ cung cấp quần áo giá cả phải chăng mà còn là nguồn tìm kiếm các món đồ 'vintage' (cổ điển) độc đáo, thu hút những người muốn thể hiện phong cách cá nhân và khác biệt.