(Top Banner Ad)
pre-owned clothing
B1
Tính từ B1 Bán lẻ, Thời trang, Kinh tế

pre-owned clothing

UK: /ˌpriːˈəʊnd ˈkləʊðɪŋ/ • US: /ˌpriːˈoʊnd ˈkloʊðɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

quần áo cũ quần áo đã qua sử dụng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Used or previously owned; not new.

Vietnamese Meaning

Đã qua sử dụng; không phải là mới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She bought some pre-owned clothing at the vintage store."

    "Cô ấy đã mua một vài bộ quần áo đã qua sử dụng tại cửa hàng đồ cổ."

  • "Buying pre-owned clothing is a sustainable way to reduce textile waste."

    "Mua quần áo đã qua sử dụng là một cách bền vững để giảm thiểu rác thải dệt may."

  • "Many people are now choosing pre-owned clothing due to its affordability."

    "Nhiều người hiện nay chọn quần áo đã qua sử dụng vì giá cả phải chăng của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj pre-owned đã qua sử dụng, đã qua sở hữu
Adj second-hand đã qua sử dụng, đồ cũ
Adj used đã qua sử dụng
N owner chủ sở hữu
N ownership quyền sở hữu
V clothe mặc quần áo cho ai đó; cung cấp quần áo
N clothes quần áo (số nhiều)
N thrift store cửa hàng đồ cũ, cửa hàng tiết kiệm
V consign ký gửi (hàng hóa để bán)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Bán lẻ, Thời trang, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prae-
Proto-Germanic
*aiganą
Old English
āgen
English
own
Proto-Germanic
*klaithaz
Old English
clāþ
English
clothing

Nguồn gốc của 'pre-owned'

Cụm từ 'pre-owned' (đã qua sở hữu) được tạo ra như một uyển ngữ (euphemism) cho 'used' (đã sử dụng) hoặc 'second-hand' (đồ cũ), đặc biệt phổ biến trong ngành bán lẻ ô tô và điện tử vào thế kỷ 20 để làm cho các mặt hàng đã qua sử dụng nghe có vẻ hấp dẫn và chất lượng hơn. Ngày nay, nó cũng được áp dụng rộng rãi cho quần áo, giúp giảm bớt sự kỳ thị và nhấn mạnh rằng món đồ vẫn còn giá trị.

Usage Note

"Pre-owned" nhấn mạnh việc món đồ đã từng thuộc sở hữu của ai đó trước đây, thường được dùng trong bối cảnh mua bán lại. Nó lịch sự và ít tiêu cực hơn so với "used" hoặc "second-hand". So với "second-hand", "pre-owned" có thể ngụ ý chất lượng tốt hơn hoặc được bảo trì cẩn thận hơn trước khi được bán lại.
"Clothing" là một danh từ không đếm được, dùng để chỉ chung các loại quần áo. Nó bao gồm tất cả các loại trang phục mặc trên người.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pre-owned clothing
  • gently used gently used pre-owned clothing
    (quần áo đã qua sử dụng còn rất mới/tốt)
  • vintage vintage pre-owned clothing
    (quần áo vintage đã qua sử dụng)
  • affordable affordable pre-owned clothing
    (quần áo đã qua sử dụng giá cả phải chăng)
  • designer designer pre-owned clothing
    (quần áo hàng hiệu đã qua sử dụng)
  • high-quality high-quality pre-owned clothing
    (quần áo đã qua sử dụng chất lượng cao)
Verb + pre-owned clothing
  • buy buy pre-owned clothing
    (mua quần áo đã qua sử dụng)
  • sell sell pre-owned clothing
    (bán quần áo đã qua sử dụng)
  • donate donate pre-owned clothing
    (quyên góp quần áo đã qua sử dụng)
  • wear wear pre-owned clothing
    (mặc quần áo đã qua sử dụng)
  • find find pre-owned clothing
    (tìm thấy quần áo đã qua sử dụng)
Noun phrase with pre-owned clothing
  • the market for the market for pre-owned clothing
    (thị trường quần áo đã qua sử dụng)
  • a collection of a collection of pre-owned clothing
    (một bộ sưu tập quần áo đã qua sử dụng)
  • a selection of a selection of pre-owned clothing
    (một sự lựa chọn/tuyển chọn quần áo đã qua sử dụng)

Idioms

  • give pre-owned clothing a new lease on life

    mang lại vòng đời mới cho quần áo đã qua sử dụng (tái sử dụng, sửa sang lại)

    "By repairing tears and refreshing colors, we can give pre-owned clothing a new lease on life."

    (Bằng cách sửa chữa các vết rách và làm mới màu sắc, chúng ta có thể mang lại vòng đời mới cho quần áo đã qua sử dụng.)

  • a treasure hunt for pre-owned clothing

    một cuộc săn lùng kho báu quần áo đã qua sử dụng (ý nói tìm kiếm những món đồ độc đáo, giá trị với giá hời)

    "Shopping at a local thrift store is often described as a treasure hunt for pre-owned clothing."

    (Mua sắm tại cửa hàng đồ cũ địa phương thường được ví như một cuộc săn lùng kho báu quần áo đã qua sử dụng.)

  • sustainable fashion through pre-owned clothing

    thời trang bền vững thông qua quần áo đã qua sử dụng

    "Many consumers are embracing sustainable fashion through pre-owned clothing to reduce their environmental impact."

    (Nhiều người tiêu dùng đang đón nhận thời trang bền vững thông qua quần áo đã qua sử dụng để giảm tác động đến môi trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pre-owned clothing

Tính từ
Lật mặt

Đã qua sử dụng; không phải là mới.

"She bought some pre-owned clothing at the vintage store."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Where can I find affordable pre-owned clothing?
Tôi có thể tìm quần áo cũ giá cả phải chăng ở đâu?
Phủ định
Why aren't more people buying pre-owned clothing?
Tại sao ngày càng có nhiều người không mua quần áo cũ?
Nghi vấn
What brands of pre-owned clothing does this store sell?
Cửa hàng này bán những nhãn hiệu quần áo cũ nào?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be selling pre-owned clothing at the flea market next weekend.
Cô ấy sẽ bán quần áo cũ tại chợ trời vào cuối tuần tới.
Phủ định
They won't be buying pre-owned clothing online anytime soon.
Họ sẽ không mua quần áo cũ trực tuyến trong thời gian sớm nhất.
Nghi vấn
Will he be wearing pre-owned clothing to the party tonight?
Tối nay anh ấy sẽ mặc quần áo cũ đến bữa tiệc sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pre-owned clothing".

Thời trang bền vững và Tái chế

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, việc mua và mặc 'pre-owned clothing' không chỉ là lựa chọn tiết kiệm mà còn là một phần quan trọng của phong trào thời trang bền vững và kinh tế tuần hoàn. Nó giúp giảm lượng rác thải dệt may, tiết kiệm tài nguyên và giảm dấu chân carbon của ngành công nghiệp thời trang.

Cửa hàng đồ cũ (Thrift Stores) và mua sắm Vintage

Các cửa hàng đồ cũ (thrift stores) và chợ đồ cũ là những nơi phổ biến để tìm 'pre-owned clothing'. Việc mua sắm tại đây đã trở thành một xu hướng, đặc biệt là với giới trẻ, những người tìm kiếm phong cách độc đáo, đồ vintage hoặc đơn giản là muốn tiết kiệm chi phí trong khi vẫn có những món đồ chất lượng tốt.