pre-owned clothing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Used or previously owned; not new.
Vietnamese Meaning
Đã qua sử dụng; không phải là mới.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She bought some pre-owned clothing at the vintage store."
"Cô ấy đã mua một vài bộ quần áo đã qua sử dụng tại cửa hàng đồ cổ."
-
"Buying pre-owned clothing is a sustainable way to reduce textile waste."
"Mua quần áo đã qua sử dụng là một cách bền vững để giảm thiểu rác thải dệt may."
-
"Many people are now choosing pre-owned clothing due to its affordability."
"Nhiều người hiện nay chọn quần áo đã qua sử dụng vì giá cả phải chăng của nó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | pre-owned | đã qua sử dụng, đã qua sở hữu |
| Adj | second-hand | đã qua sử dụng, đồ cũ |
| Adj | used | đã qua sử dụng |
| N | owner | chủ sở hữu |
| N | ownership | quyền sở hữu |
| V | clothe | mặc quần áo cho ai đó; cung cấp quần áo |
| N | clothes | quần áo (số nhiều) |
| N | thrift store | cửa hàng đồ cũ, cửa hàng tiết kiệm |
| V | consign | ký gửi (hàng hóa để bán) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Pre-owned" nhấn mạnh việc món đồ đã từng thuộc sở hữu của ai đó trước đây, thường được dùng trong bối cảnh mua bán lại. Nó lịch sự và ít tiêu cực hơn so với "used" hoặc "second-hand". So với "second-hand", "pre-owned" có thể ngụ ý chất lượng tốt hơn hoặc được bảo trì cẩn thận hơn trước khi được bán lại.
"Clothing" là một danh từ không đếm được, dùng để chỉ chung các loại quần áo. Nó bao gồm tất cả các loại trang phục mặc trên người.
Collocations (Từ đi kèm)
-
gently used gently used pre-owned clothing (quần áo đã qua sử dụng còn rất mới/tốt)
-
vintage vintage pre-owned clothing (quần áo vintage đã qua sử dụng)
-
affordable affordable pre-owned clothing (quần áo đã qua sử dụng giá cả phải chăng)
-
designer designer pre-owned clothing (quần áo hàng hiệu đã qua sử dụng)
-
high-quality high-quality pre-owned clothing (quần áo đã qua sử dụng chất lượng cao)
-
buy buy pre-owned clothing (mua quần áo đã qua sử dụng)
-
sell sell pre-owned clothing (bán quần áo đã qua sử dụng)
-
donate donate pre-owned clothing (quyên góp quần áo đã qua sử dụng)
-
wear wear pre-owned clothing (mặc quần áo đã qua sử dụng)
-
find find pre-owned clothing (tìm thấy quần áo đã qua sử dụng)
-
the market for the market for pre-owned clothing (thị trường quần áo đã qua sử dụng)
-
a collection of a collection of pre-owned clothing (một bộ sưu tập quần áo đã qua sử dụng)
-
a selection of a selection of pre-owned clothing (một sự lựa chọn/tuyển chọn quần áo đã qua sử dụng)
Idioms
-
give pre-owned clothing a new lease on life
mang lại vòng đời mới cho quần áo đã qua sử dụng (tái sử dụng, sửa sang lại)
"By repairing tears and refreshing colors, we can give pre-owned clothing a new lease on life."
(Bằng cách sửa chữa các vết rách và làm mới màu sắc, chúng ta có thể mang lại vòng đời mới cho quần áo đã qua sử dụng.)
-
a treasure hunt for pre-owned clothing
một cuộc săn lùng kho báu quần áo đã qua sử dụng (ý nói tìm kiếm những món đồ độc đáo, giá trị với giá hời)
"Shopping at a local thrift store is often described as a treasure hunt for pre-owned clothing."
(Mua sắm tại cửa hàng đồ cũ địa phương thường được ví như một cuộc săn lùng kho báu quần áo đã qua sử dụng.)
-
sustainable fashion through pre-owned clothing
thời trang bền vững thông qua quần áo đã qua sử dụng
"Many consumers are embracing sustainable fashion through pre-owned clothing to reduce their environmental impact."
(Nhiều người tiêu dùng đang đón nhận thời trang bền vững thông qua quần áo đã qua sử dụng để giảm tác động đến môi trường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pre-owned clothing
Tính từĐã qua sử dụng; không phải là mới.
"She bought some pre-owned clothing at the vintage store."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Where can I find affordable pre-owned clothing? |
Tôi có thể tìm quần áo cũ giá cả phải chăng ở đâu? |
| Phủ định | Why aren't more people buying pre-owned clothing? |
Tại sao ngày càng có nhiều người không mua quần áo cũ? |
| Nghi vấn | What brands of pre-owned clothing does this store sell? |
Cửa hàng này bán những nhãn hiệu quần áo cũ nào? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will be selling pre-owned clothing at the flea market next weekend. |
Cô ấy sẽ bán quần áo cũ tại chợ trời vào cuối tuần tới. |
| Phủ định | They won't be buying pre-owned clothing online anytime soon. |
Họ sẽ không mua quần áo cũ trực tuyến trong thời gian sớm nhất. |
| Nghi vấn | Will he be wearing pre-owned clothing to the party tonight? |
Tối nay anh ấy sẽ mặc quần áo cũ đến bữa tiệc sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pre-owned clothing".
