(Top Banner Ad)
used clothing
A2
Danh từ ghép A2 Thương mại, Tiêu dùng

used clothing

UK: /juːzd ˈkləʊ.ðɪŋ/ • US: /juːzd ˈkloʊ.ðɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

quần áo cũ quần áo đã qua sử dụng đồ thùng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Clothing that has been previously owned and worn by someone else.

Vietnamese Meaning

Quần áo đã qua sử dụng; quần áo cũ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She likes to buy used clothing at thrift stores."

    "Cô ấy thích mua quần áo cũ ở các cửa hàng từ thiện."

  • "The market is full of stalls selling used clothing."

    "Khu chợ có rất nhiều gian hàng bán quần áo cũ."

  • "Buying used clothing is a great way to save money."

    "Mua quần áo cũ là một cách tuyệt vời để tiết kiệm tiền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb use sử dụng
Noun use sự sử dụng, công dụng
Adjective useful hữu ích
Adjective useless vô ích
Verb clothe mặc quần áo, cung cấp quần áo
Noun clothes quần áo (số nhiều, dùng chung)
Noun cloth vải vóc, mảnh vải

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thương mại, Tiêu dùng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ūtī
Old French
user
Middle English
usen
Modern English
use
Proto-Germanic
*klaþą
Old English
clāð
Middle English
clothing
Modern English
clothing

Nguồn gốc từ 'used' và 'clothing'

Từ 'used' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'use' (sử dụng), có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'ūtī' và tiếng Pháp cổ 'user', mang ý nghĩa 'đã qua sử dụng' hay 'không còn mới'. Còn từ 'clothing' (quần áo) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'clāð' (vải) và động từ 'clāðian' (mặc quần áo), sau đó phát triển thành danh từ 'clothing' ở tiếng Anh trung đại. Khi kết hợp, 'used clothing' đơn giản chỉ những bộ quần áo đã được người khác mặc hoặc sở hữu trước đó.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ quần áo được bán lại hoặc cho đi sau khi đã được người khác mặc. Nó mang ý nghĩa về tính bền vững, tiết kiệm và đôi khi là mua sắm đồ cổ hoặc đồ độc đáo.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + used clothing
  • vintage vintage used clothing
    (quần áo cũ kiểu cổ điển (thường có giá trị))
  • donated donated used clothing
    (quần áo cũ được quyên tặng)
  • worn worn used clothing
    (quần áo cũ đã sờn rách/hao mòn)
  • cheap cheap used clothing
    (quần áo cũ giá rẻ)
Verb + used clothing
  • buy buy used clothing
    (mua quần áo cũ)
  • sell sell used clothing
    (bán quần áo cũ)
  • donate donate used clothing
    (quyên góp quần áo cũ)
  • collect collect used clothing
    (thu gom quần áo cũ)
  • sort sort used clothing
    (phân loại quần áo cũ)

Idioms

  • donate used clothing to charity

    quyên góp quần áo cũ cho mục đích từ thiện

    "They organized a drive to donate used clothing to charity."

    (Họ đã tổ chức một đợt vận động để quyên góp quần áo cũ cho từ thiện.)

  • a consignment store for used clothing

    cửa hàng ký gửi quần áo cũ

    "She found a unique dress at a consignment store for used clothing."

    (Cô ấy đã tìm thấy một chiếc váy độc đáo ở một cửa hàng ký gửi quần áo cũ.)

  • sorting through piles of used clothing

    sàng lọc/phân loại đống quần áo cũ

    "We spent all afternoon sorting through piles of used clothing for the garage sale."

    (Chúng tôi đã dành cả buổi chiều để phân loại đống quần áo cũ cho buổi bán đồ cũ tại nhà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

used clothing

Danh từ ghép
Lật mặt

Quần áo đã qua sử dụng; quần áo cũ.

"She likes to buy used clothing at thrift stores."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students' used clothing drive was a great success.
Chiến dịch quyên góp quần áo cũ của học sinh đã rất thành công.
Phủ định
My sister's used clothing collection isn't as extensive as I thought.
Bộ sưu tập quần áo cũ của chị tôi không lớn như tôi nghĩ.
Nghi vấn
Is it Mr. Jones's used clothing store that's having a sale this weekend?
Có phải cửa hàng quần áo cũ của ông Jones đang giảm giá vào cuối tuần này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "used clothing".

Văn hóa đồ cũ và mua sắm tiết kiệm

Ở nhiều nước phương Tây, việc mua sắm tại các cửa hàng đồ cũ (thrift stores) hoặc cửa hàng từ thiện (charity shops) đã trở thành một nét văn hóa. Người ta tìm kiếm những món đồ độc đáo, có phong cách riêng (vintage), tiết kiệm chi phí hoặc đơn giản là ủng hộ các tổ chức xã hội, góp phần vào xu hướng thời trang bền vững và tái chế.

Lợi ích môi trường và hoạt động từ thiện

Việc quyên góp và tái sử dụng quần áo cũ mang lại nhiều lợi ích. Nó giúp giảm thiểu lượng rác thải dệt may – một vấn đề môi trường toàn cầu lớn. Đồng thời, nhiều tổ chức từ thiện thu gom quần áo cũ để bán gây quỹ hoặc trao tặng trực tiếp cho người có hoàn cảnh khó khăn, thể hiện tinh thần nhân ái và trách nhiệm cộng đồng.