secondary entrance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An entrance used as an alternative to the main entrance, often for specific purposes or groups of people. It also often refers to the exam for entry into secondary school (high school).
Vietnamese Meaning
Một lối vào được sử dụng thay thế cho lối vào chính, thường dành cho các mục đích hoặc nhóm người cụ thể. Nó cũng thường đề cập đến kỳ thi để vào trường trung học.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The students used the secondary entrance to avoid the crowd at the main door."
"Học sinh sử dụng lối vào phụ để tránh đám đông ở cửa chính."
-
"The disabled access is via the secondary entrance."
"Lối vào cho người khuyết tật là qua lối vào phụ."
-
"He snuck in through the secondary entrance to avoid being seen."
"Anh ta lẻn vào qua lối vào phụ để tránh bị nhìn thấy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | secondary | thứ cấp, phụ, hạng hai |
| Noun | secondary | trường trung học (Mỹ), người đứng thứ hai |
| Adjective | second | thứ hai, hạng nhì |
| Noun | second | giây (đơn vị thời gian), người đứng thứ hai |
| Adverb | secondly | thứ hai là, tiếp theo |
| Noun | entrance | lối vào, cổng vào, sự đi vào |
| Verb | enter | đi vào, gia nhập, ghi vào |
| Noun | entry | sự đi vào, mục ghi, lối vào |
| Noun | entrant | người dự thi, người mới vào |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh của trường học, tòa nhà công cộng hoặc các địa điểm có nhiều lối vào. 'Secondary' ở đây nhấn mạnh tính chất thứ yếu so với lối vào chính. Cần phân biệt với 'back entrance' (lối vào phía sau) thường mang ý nghĩa ít trang trọng hơn hoặc thậm chí là bí mật.
While "entrance" can be a noun, when "secondary" modifies it, it often describes an alternate entry point or, more formally, the process of being admitted into secondary education. Consider the wider context for precise meaning.
Collocations (Từ đi kèm)
-
small small secondary entrance (lối vào phụ nhỏ)
-
rear rear secondary entrance (lối vào phụ phía sau)
-
side side secondary entrance (lối vào phụ bên hông)
-
discreet discreet secondary entrance (lối vào phụ kín đáo)
-
private private secondary entrance (lối vào phụ riêng tư)
-
emergency emergency secondary entrance (lối vào phụ khẩn cấp)
-
use use a secondary entrance (sử dụng lối vào phụ)
-
find find a secondary entrance (tìm một lối vào phụ)
-
access access a building via a secondary entrance (đi vào tòa nhà qua lối vào phụ)
-
block block the secondary entrance (chặn lối vào phụ)
Idioms
-
use the secondary entrance to avoid attention
Sử dụng lối vào phụ để tránh sự chú ý (thường hàm ý kín đáo, bí mật)
"The celebrity preferred to use the secondary entrance to avoid the paparazzi."
(Người nổi tiếng thích dùng lối vào phụ để tránh cánh săn ảnh.)
-
the secondary entrance of a building
Lối vào phụ của một tòa nhà (nhấn mạnh vai trò của nó trong cấu trúc tổng thể)
"You'll find the staff entrance, which is the secondary entrance, around the back."
(Bạn sẽ tìm thấy lối vào dành cho nhân viên, cũng là lối vào phụ, ở phía sau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
secondary entrance
Cụm danh từMột lối vào được sử dụng thay thế cho lối vào chính, thường dành cho các mục đích hoặc nhóm người cụ thể. Nó cũng thường đề cập đến kỳ thi để vào trường trung học.
"The students used the secondary entrance to avoid the crowd at the main door."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The secondary entrance is usually less crowded, isn't it? |
Lối vào phụ thường ít đông đúc hơn, đúng không? |
| Phủ định | The secondary entrance isn't clearly marked, is it? |
Lối vào phụ không được đánh dấu rõ ràng, phải không? |
| Nghi vấn | Secondary education isn't compulsory in some regions, is it? |
Giáo dục trung học không bắt buộc ở một số khu vực, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "secondary entrance".
