(Top Banner Ad)
secondary entrance
B2
Cụm danh từ B2 Giáo dục

secondary entrance

UK: /ˈsekəndri ˈentrəns/ • US: /ˈsekənˌderi ˈentrəns/

Nghĩa tiếng Việt

lối vào phụ cửa phụ kỳ thi tuyển sinh vào cấp hai
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An entrance used as an alternative to the main entrance, often for specific purposes or groups of people. It also often refers to the exam for entry into secondary school (high school).

Vietnamese Meaning

Một lối vào được sử dụng thay thế cho lối vào chính, thường dành cho các mục đích hoặc nhóm người cụ thể. Nó cũng thường đề cập đến kỳ thi để vào trường trung học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The students used the secondary entrance to avoid the crowd at the main door."

    "Học sinh sử dụng lối vào phụ để tránh đám đông ở cửa chính."

  • "The disabled access is via the secondary entrance."

    "Lối vào cho người khuyết tật là qua lối vào phụ."

  • "He snuck in through the secondary entrance to avoid being seen."

    "Anh ta lẻn vào qua lối vào phụ để tránh bị nhìn thấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective secondary thứ cấp, phụ, hạng hai
Noun secondary trường trung học (Mỹ), người đứng thứ hai
Adjective second thứ hai, hạng nhì
Noun second giây (đơn vị thời gian), người đứng thứ hai
Adverb secondly thứ hai là, tiếp theo
Noun entrance lối vào, cổng vào, sự đi vào
Verb enter đi vào, gia nhập, ghi vào
Noun entry sự đi vào, mục ghi, lối vào
Noun entrant người dự thi, người mới vào

Synonyms

side entrance (lối vào bên hông)alternate entrance (lối vào thay thế)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
secundarius
Old French
entrance
English
secondary entrance

Nguồn gốc của 'Secondary'

Từ 'secondary' (thứ cấp, phụ) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'secundarius', mang nghĩa 'đến sau', 'tiếp theo' hoặc 'hạng hai'. Gốc của nó là từ 'secundus' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'thứ hai'. Khi được tiếp nhận vào tiếng Anh, nó giữ nguyên ý nghĩa về sự phụ trợ, không phải chính yếu.

Nguồn gốc của 'Entrance'

Từ 'entrance' (lối vào) xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'entrance', nghĩa là hành động đi vào hoặc nơi để đi vào. Từ này lại có nguồn gốc sâu xa hơn từ động từ 'intrare' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'đi vào'. Nó mô tả điểm mà qua đó người ta có thể đi vào một không gian.

Sự kết hợp 'Secondary Entrance'

'Secondary entrance' là một cụm danh từ trong tiếng Anh, được tạo thành từ sự kết hợp trực tiếp của tính từ 'secondary' và danh từ 'entrance'. Cụm từ này mô tả một lối vào không phải là lối chính, thường dùng cho mục đích phụ trợ, riêng tư hoặc khẩn cấp. Nó không có lịch sử phát triển riêng biệt mà là sự ghép nối tự nhiên của hai từ đã tồn tại.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh của trường học, tòa nhà công cộng hoặc các địa điểm có nhiều lối vào. 'Secondary' ở đây nhấn mạnh tính chất thứ yếu so với lối vào chính. Cần phân biệt với 'back entrance' (lối vào phía sau) thường mang ý nghĩa ít trang trọng hơn hoặc thậm chí là bí mật.
While "entrance" can be a noun, when "secondary" modifies it, it often describes an alternate entry point or, more formally, the process of being admitted into secondary education. Consider the wider context for precise meaning.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + secondary entrance
  • small small secondary entrance
    (lối vào phụ nhỏ)
  • rear rear secondary entrance
    (lối vào phụ phía sau)
  • side side secondary entrance
    (lối vào phụ bên hông)
  • discreet discreet secondary entrance
    (lối vào phụ kín đáo)
  • private private secondary entrance
    (lối vào phụ riêng tư)
  • emergency emergency secondary entrance
    (lối vào phụ khẩn cấp)
Verb + secondary entrance
  • use use a secondary entrance
    (sử dụng lối vào phụ)
  • find find a secondary entrance
    (tìm một lối vào phụ)
  • access access a building via a secondary entrance
    (đi vào tòa nhà qua lối vào phụ)
  • block block the secondary entrance
    (chặn lối vào phụ)

Idioms

  • use the secondary entrance to avoid attention

    Sử dụng lối vào phụ để tránh sự chú ý (thường hàm ý kín đáo, bí mật)

    "The celebrity preferred to use the secondary entrance to avoid the paparazzi."

    (Người nổi tiếng thích dùng lối vào phụ để tránh cánh săn ảnh.)

  • the secondary entrance of a building

    Lối vào phụ của một tòa nhà (nhấn mạnh vai trò của nó trong cấu trúc tổng thể)

    "You'll find the staff entrance, which is the secondary entrance, around the back."

    (Bạn sẽ tìm thấy lối vào dành cho nhân viên, cũng là lối vào phụ, ở phía sau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

secondary entrance

Cụm danh từ
Lật mặt

Một lối vào được sử dụng thay thế cho lối vào chính, thường dành cho các mục đích hoặc nhóm người cụ thể. Nó cũng thường đề cập đến kỳ thi để vào trường trung học.

"The students used the secondary entrance to avoid the crowd at the main door."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The secondary entrance is usually less crowded, isn't it?
Lối vào phụ thường ít đông đúc hơn, đúng không?
Phủ định
The secondary entrance isn't clearly marked, is it?
Lối vào phụ không được đánh dấu rõ ràng, phải không?
Nghi vấn
Secondary education isn't compulsory in some regions, is it?
Giáo dục trung học không bắt buộc ở một số khu vực, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "secondary entrance".

Lối vào phụ và sự riêng tư

Trong nhiều nền văn hóa, các lối vào phụ thường được dùng để đảm bảo sự riêng tư hoặc tránh sự chú ý của công chúng. Điều này đặc biệt phổ biến đối với người nổi tiếng, quan chức, hoặc khi cần vận chuyển hàng hóa một cách kín đáo. Nó tượng trưng cho sự phân chia không gian công cộng và riêng tư, cho phép một người hoặc vật thể di chuyển mà không bị để ý.

Chức năng và Phân cấp trong kiến trúc

Lối vào phụ thường có chức năng cụ thể như lối dành cho nhân viên, lối giao hàng, lối thoát hiểm hoặc lối vào dịch vụ. Trong kiến trúc và thiết kế đô thị, sự tồn tại của lối vào phụ phản ánh cách các không gian được tổ chức dựa trên mục đích sử dụng và đôi khi là cả phân cấp xã hội trong một tòa nhà, phân biệt giữa người sử dụng chính và những người có vai trò hỗ trợ hoặc công việc cụ thể.