(Top Banner Ad)
secondary wave
B2
Noun B2 Khoa học (vật lý, địa chất, dịch tễ học), Kinh tế, Y học

secondary wave

UK: /ˈsekəndəri weɪv/ • US: /ˈsekənˌderi weɪv/

Nghĩa tiếng Việt

làn sóng thứ hai sóng thứ cấp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A wave that follows or is dependent on a primary wave; a wave of lesser intensity or significance than a primary wave.

Vietnamese Meaning

Một làn sóng xuất hiện sau hoặc phụ thuộc vào một làn sóng chính; một làn sóng có cường độ hoặc tầm quan trọng thấp hơn so với làn sóng chính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country is bracing for a secondary wave of COVID-19 infections."

    "Đất nước đang chuẩn bị cho một làn sóng lây nhiễm COVID-19 thứ hai."

  • "Experts are concerned about a potential secondary wave of unemployment."

    "Các chuyên gia lo ngại về một làn sóng thất nghiệp thứ hai tiềm ẩn."

  • "The secondary wave of the earthquake caused significant damage to the already weakened structures."

    "Làn sóng thứ cấp của trận động đất đã gây ra thiệt hại đáng kể cho các công trình vốn đã suy yếu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj secondary Thứ cấp, thứ yếu, phụ
N second Giây (đơn vị thời gian); người thứ hai; một vật thứ hai
Adj second Thứ hai
Adv secondly Thứ hai là, sau đó
N wave Làn sóng, đợt sóng; sự vẫy tay
V wave Vẫy (tay), phất (cờ); gợn sóng
Adj wavy Gợn sóng, lượn sóng

Synonyms

afterwave (sóng sau)subsidiary wave (sóng phụ)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học (vật lý, địa chất, dịch tễ học), Kinh tế, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sekw-
Proto-Italic
*sekwondos
Latin
secundus
Latin
secundarius
English
secondary
Proto-Germanic
*wēgaz
Old English
wæġ
English
wave
English (Compound)
secondary wave

Nguồn gốc của 'Secondary Wave'

'Secondary wave' là một cụm từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp giữa tính từ 'secondary' (thứ cấp, thứ hai, theo sau) và danh từ 'wave' (làn sóng, đợt sóng). 'Secondary' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'secundus' nghĩa là 'theo sau, thứ hai'. 'Wave' lại bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'wæġ' chỉ sự chuyển động của nước. Cụm từ này mô tả một đợt bùng phát hoặc tăng trưởng tiếp theo, không phải là đợt đầu tiên, thường được dùng trong các bối cảnh như dịch bệnh, kinh tế hoặc hiện tượng tự nhiên.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Trong địa chất học, nó có thể đề cập đến sóng S (S-wave) trong động đất. Trong dịch tễ học, nó có thể đề cập đến làn sóng lây nhiễm thứ hai sau một làn sóng lây nhiễm ban đầu. Trong kinh tế, nó có thể đề cập đến các tác động thứ cấp của một sự kiện kinh tế nào đó.

Prepositions

of

Khi dùng với giới từ 'of', nó thường chỉ mối quan hệ phụ thuộc hoặc là một phần của một cái gì đó lớn hơn. Ví dụ: 'a secondary wave of infections' - một làn sóng lây nhiễm thứ hai (thuộc về một chuỗi các đợt lây nhiễm).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + secondary wave
  • another another secondary wave
    (một đợt sóng thứ cấp khác)
  • major a major secondary wave
    (một đợt sóng thứ cấp lớn)
  • subsequent a subsequent secondary wave
    (một đợt sóng thứ cấp tiếp theo)
  • economic an economic secondary wave
    (một đợt sóng kinh tế thứ cấp)
Verb + secondary wave
  • experience experience a secondary wave
    (trải qua một đợt sóng thứ cấp)
  • face face a secondary wave
    (đối mặt với một đợt sóng thứ cấp)
  • prevent prevent a secondary wave
    (ngăn chặn một đợt sóng thứ cấp)
  • deal with deal with a secondary wave
    (đối phó với một đợt sóng thứ cấp)
  • brace for brace for a secondary wave
    (chuẩn bị đối phó với một đợt sóng thứ cấp)
Noun + secondary wave
  • impact of the impact of a secondary wave
    (tác động của một đợt sóng thứ cấp)
  • threat of the threat of a secondary wave
    (mối đe dọa từ một đợt sóng thứ cấp)
  • beginning of the beginning of a secondary wave
    (sự khởi đầu của một đợt sóng thứ cấp)
  • series of a series of secondary waves
    (một loạt các đợt sóng thứ cấp)

Idioms

  • A secondary wave of [something]

    Một làn sóng thứ cấp của [cái gì đó] (thường là bệnh tật, khủng hoảng)

    "Experts are warning of a secondary wave of infections."

    (Các chuyên gia đang cảnh báo về một làn sóng lây nhiễm thứ cấp.)

  • To weather a secondary wave

    Vượt qua/đứng vững trước một đợt sóng thứ cấp

    "The economy needs to be strong enough to weather a secondary wave of the recession."

    (Nền kinh tế cần đủ mạnh để vượt qua đợt sóng thứ cấp của suy thoái.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

secondary wave

Noun
Lật mặt

Một làn sóng xuất hiện sau hoặc phụ thuộc vào một làn sóng chính; một làn sóng có cường độ hoặc tầm quan trọng thấp hơn so với làn sóng chính.

"The country is bracing for a secondary wave of COVID-19 infections."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "secondary wave".

Sự Phổ Biến Trong Đại Dịch

Cụm từ 'secondary wave' trở nên đặc biệt phổ biến trong các cuộc thảo luận toàn cầu về đại dịch, chẳng hạn như COVID-19. Nó dùng để mô tả một giai đoạn bùng phát dịch bệnh trở lại sau khi đợt bùng phát đầu tiên đã được kiểm soát phần nào, hoặc sau một thời gian dịch bệnh lắng xuống. Điều này phản ánh nhận thức rằng các sự kiện lớn có thể diễn ra theo chu kỳ hoặc nhiều giai đoạn, và thành công ban đầu không đảm bảo sự kết thúc hoàn toàn.

Trong Bối Cảnh Kinh Tế

Ngoài y tế, 'secondary wave' cũng thường được sử dụng trong lĩnh vực kinh tế để chỉ một đợt suy thoái, thất nghiệp, hoặc lạm phát tiếp theo sau đợt đầu. Nó ngụ ý rằng các vấn đề kinh tế có thể tái diễn hoặc kéo dài, đòi hỏi các biện pháp ứng phó liên tục và thích nghi. Khái niệm này nhấn mạnh tính chu kỳ và khó lường của các biến động thị trường.