secondary wave
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A wave that follows or is dependent on a primary wave; a wave of lesser intensity or significance than a primary wave.
Vietnamese Meaning
Một làn sóng xuất hiện sau hoặc phụ thuộc vào một làn sóng chính; một làn sóng có cường độ hoặc tầm quan trọng thấp hơn so với làn sóng chính.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The country is bracing for a secondary wave of COVID-19 infections."
"Đất nước đang chuẩn bị cho một làn sóng lây nhiễm COVID-19 thứ hai."
-
"Experts are concerned about a potential secondary wave of unemployment."
"Các chuyên gia lo ngại về một làn sóng thất nghiệp thứ hai tiềm ẩn."
-
"The secondary wave of the earthquake caused significant damage to the already weakened structures."
"Làn sóng thứ cấp của trận động đất đã gây ra thiệt hại đáng kể cho các công trình vốn đã suy yếu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Trong địa chất học, nó có thể đề cập đến sóng S (S-wave) trong động đất. Trong dịch tễ học, nó có thể đề cập đến làn sóng lây nhiễm thứ hai sau một làn sóng lây nhiễm ban đầu. Trong kinh tế, nó có thể đề cập đến các tác động thứ cấp của một sự kiện kinh tế nào đó.
Prepositions
Khi dùng với giới từ 'of', nó thường chỉ mối quan hệ phụ thuộc hoặc là một phần của một cái gì đó lớn hơn. Ví dụ: 'a secondary wave of infections' - một làn sóng lây nhiễm thứ hai (thuộc về một chuỗi các đợt lây nhiễm).
Collocations (Từ đi kèm)
-
another another secondary wave (một đợt sóng thứ cấp khác)
-
major a major secondary wave (một đợt sóng thứ cấp lớn)
-
subsequent a subsequent secondary wave (một đợt sóng thứ cấp tiếp theo)
-
economic an economic secondary wave (một đợt sóng kinh tế thứ cấp)
-
experience experience a secondary wave (trải qua một đợt sóng thứ cấp)
-
face face a secondary wave (đối mặt với một đợt sóng thứ cấp)
-
prevent prevent a secondary wave (ngăn chặn một đợt sóng thứ cấp)
-
deal with deal with a secondary wave (đối phó với một đợt sóng thứ cấp)
-
brace for brace for a secondary wave (chuẩn bị đối phó với một đợt sóng thứ cấp)
-
impact of the impact of a secondary wave (tác động của một đợt sóng thứ cấp)
-
threat of the threat of a secondary wave (mối đe dọa từ một đợt sóng thứ cấp)
-
beginning of the beginning of a secondary wave (sự khởi đầu của một đợt sóng thứ cấp)
-
series of a series of secondary waves (một loạt các đợt sóng thứ cấp)
Idioms
-
A secondary wave of [something]
Một làn sóng thứ cấp của [cái gì đó] (thường là bệnh tật, khủng hoảng)
"Experts are warning of a secondary wave of infections."
(Các chuyên gia đang cảnh báo về một làn sóng lây nhiễm thứ cấp.)
-
To weather a secondary wave
Vượt qua/đứng vững trước một đợt sóng thứ cấp
"The economy needs to be strong enough to weather a secondary wave of the recession."
(Nền kinh tế cần đủ mạnh để vượt qua đợt sóng thứ cấp của suy thoái.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
secondary wave
NounMột làn sóng xuất hiện sau hoặc phụ thuộc vào một làn sóng chính; một làn sóng có cường độ hoặc tầm quan trọng thấp hơn so với làn sóng chính.
"The country is bracing for a secondary wave of COVID-19 infections."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "secondary wave".
