new store
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Mới được làm, phát minh hoặc phát triển.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This is a new car."
"Đây là một chiếc xe hơi mới."
-
"The new store has a grand opening next week."
"Cửa hàng mới sẽ có lễ khai trương vào tuần tới."
-
"I am excited to visit the new store downtown."
"Tôi rất hào hứng đến thăm cửa hàng mới ở trung tâm thành phố."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'new' chỉ sự mới mẻ về thời gian, trạng thái, hoặc lần đầu tiên xuất hiện. Nó có thể ám chỉ sự cải tiến hoặc khác biệt so với cái cũ. Khác với 'recent' thường dùng để chỉ thời gian ngắn vừa qua, 'new' nhấn mạnh vào tính chất mới và khác biệt.
Danh từ 'store' thường được sử dụng để chỉ một cửa hàng bán lẻ. Nó có thể là một cửa hàng nhỏ hoặc một cửa hàng lớn trong một trung tâm mua sắm. Phân biệt với 'shop' có thể mang tính cá nhân hơn, 'store' thường có quy mô lớn hơn và đa dạng hàng hóa hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
successful successful new store (cửa hàng mới thành công)
-
small small new store (cửa hàng mới nhỏ)
-
flagship flagship new store (cửa hàng mới chủ lực/đầu tàu)
-
open open a new store (mở một cửa hàng mới)
-
launch launch a new store (ra mắt một cửa hàng mới)
-
visit visit a new store (ghé thăm một cửa hàng mới)
-
opening new store opening (lễ khai trương cửa hàng mới)
-
manager new store manager (quản lý cửa hàng mới)
-
policy new store policy (chính sách cửa hàng mới)
Idioms
-
grand opening of a new store
lễ khai trương rầm rộ của một cửa hàng mới
"The grand opening of the new department store attracted hundreds of customers."
(Lễ khai trương rầm rộ của cửa hàng bách hóa mới đã thu hút hàng trăm khách hàng.)
-
a new store on the block
một cửa hàng mới xuất hiện trong khu phố/khu vực
"There's a new coffee store on the block, everyone is excited to try it."
(Có một quán cà phê mới mở trong khu phố, mọi người đều háo hức muốn thử.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
new store
Tính từMới được làm, phát minh hoặc phát triển.
"This is a new car."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The new store is very big. |
Cửa hàng mới rất lớn. |
| Phủ định | Is there not a new store on Main Street? |
Không phải là có một cửa hàng mới trên đường Main sao? |
| Nghi vấn | Will a new store open here soon? |
Một cửa hàng mới sẽ sớm mở ở đây chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "new store".
