(Top Banner Ad)
new store
A1
Tính từ A1 Kinh doanh, Bán lẻ

new store

UK: /njuː stɔː/ • US: /nuː stɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

cửa hàng mới tiệm mới
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Recently made, invented, or developed.

Vietnamese Meaning

Mới được làm, phát minh hoặc phát triển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This is a new car."

    "Đây là một chiếc xe hơi mới."

  • "The new store has a grand opening next week."

    "Cửa hàng mới sẽ có lễ khai trương vào tuần tới."

  • "I am excited to visit the new store downtown."

    "Tôi rất hào hứng đến thăm cửa hàng mới ở trung tâm thành phố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun newness sự mới mẻ, tính mới
Adverb newly mới đây, gần đây
Verb renew làm mới, gia hạn
Verb store tích trữ, cất giữ
Noun storage kho chứa, sự lưu trữ
Noun storefront mặt tiền cửa hàng
Noun storekeeper chủ cửa hàng, người quản lý cửa hàng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Bán lẻ

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*néwos
Proto-Germanic
*niujaz
Old English
nīwe
Middle English
newe
Modern English
new
Latin
instaurare
Old French
estor
Middle English
store
Modern English
store

Nguồn gốc 'new store'

Cụm từ 'new store' là sự kết hợp trực tiếp của hai từ độc lập. 'New' (mới) có nguồn gốc từ tiếng Proto-Indo-European *néwos, chỉ sự tươi mới, chưa từng có. 'Store' (cửa hàng) bắt nguồn từ tiếng Latin 'instaurare' (phục hồi, dự trữ) qua tiếng Pháp cổ 'estor' (dự phòng, cung cấp). Khi kết hợp lại, 'new store' đơn giản mô tả một cơ sở bán lẻ vừa mới được thành lập hoặc khai trương, mang ý nghĩa của sự khởi đầu và đổi mới trong kinh doanh.

Usage Note

Tính từ 'new' chỉ sự mới mẻ về thời gian, trạng thái, hoặc lần đầu tiên xuất hiện. Nó có thể ám chỉ sự cải tiến hoặc khác biệt so với cái cũ. Khác với 'recent' thường dùng để chỉ thời gian ngắn vừa qua, 'new' nhấn mạnh vào tính chất mới và khác biệt.
Danh từ 'store' thường được sử dụng để chỉ một cửa hàng bán lẻ. Nó có thể là một cửa hàng nhỏ hoặc một cửa hàng lớn trong một trung tâm mua sắm. Phân biệt với 'shop' có thể mang tính cá nhân hơn, 'store' thường có quy mô lớn hơn và đa dạng hàng hóa hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + new store
  • successful successful new store
    (cửa hàng mới thành công)
  • small small new store
    (cửa hàng mới nhỏ)
  • flagship flagship new store
    (cửa hàng mới chủ lực/đầu tàu)
Verb + new store
  • open open a new store
    (mở một cửa hàng mới)
  • launch launch a new store
    (ra mắt một cửa hàng mới)
  • visit visit a new store
    (ghé thăm một cửa hàng mới)
new store + Noun
  • opening new store opening
    (lễ khai trương cửa hàng mới)
  • manager new store manager
    (quản lý cửa hàng mới)
  • policy new store policy
    (chính sách cửa hàng mới)

Idioms

  • grand opening of a new store

    lễ khai trương rầm rộ của một cửa hàng mới

    "The grand opening of the new department store attracted hundreds of customers."

    (Lễ khai trương rầm rộ của cửa hàng bách hóa mới đã thu hút hàng trăm khách hàng.)

  • a new store on the block

    một cửa hàng mới xuất hiện trong khu phố/khu vực

    "There's a new coffee store on the block, everyone is excited to try it."

    (Có một quán cà phê mới mở trong khu phố, mọi người đều háo hức muốn thử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

new store

Tính từ
Lật mặt

Mới được làm, phát minh hoặc phát triển.

"This is a new car."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new store is very big.
Cửa hàng mới rất lớn.
Phủ định
Is there not a new store on Main Street?
Không phải là có một cửa hàng mới trên đường Main sao?
Nghi vấn
Will a new store open here soon?
Một cửa hàng mới sẽ sớm mở ở đây chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "new store".

Lễ Khai Trương (Grand Opening)

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, việc khai trương một cửa hàng mới thường được coi là một sự kiện lớn. Các 'Grand Opening' thường đi kèm với các chương trình giảm giá đặc biệt, quà tặng, ruy băng cắt băng, và đôi khi có sự tham dự của các nhân vật nổi tiếng hoặc quan chức địa phương để thu hút khách hàng và tạo tiếng vang cộng đồng. Đây là dấu hiệu của sự tăng trưởng kinh tế và cơ hội việc làm.

Tác Động Đến Cộng Đồng

Việc mở một cửa hàng mới có thể có nhiều tác động đến cộng đồng. Nó không chỉ tạo ra việc làm và cung cấp thêm lựa chọn sản phẩm cho người tiêu dùng mà còn có thể thay đổi cảnh quan và động lực kinh tế của khu vực. Tùy thuộc vào loại cửa hàng (ví dụ: chuỗi cửa hàng lớn so với cửa hàng độc lập), phản ứng của cộng đồng có thể khác nhau, từ sự chào đón nồng nhiệt đến lo ngại về cạnh tranh với các doanh nghiệp địa phương hiện có.