(Top Banner Ad)
secret feature
B1
Tính từ B1 Công nghệ thông tin/ Marketing

secret feature

UK: /ˈsiːkrɪt ˈfiːtʃə(r)/ • US: /ˈsiːkrɪt ˈfiːtʃər/

Nghĩa tiếng Việt

tính năng bí mật chức năng ẩn tính năng ẩn giấu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not known or seen or not meant to be known or seen by others.

Vietnamese Meaning

Không được biết đến, nhìn thấy hoặc không dành cho người khác biết hoặc nhìn thấy; bí mật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company has a secret feature in their new product."

    "Công ty có một tính năng bí mật trong sản phẩm mới của họ."

  • "The new software update includes several secret features that enhance user experience."

    "Bản cập nhật phần mềm mới bao gồm một vài tính năng bí mật giúp nâng cao trải nghiệm người dùng."

  • "The secret feature of this product is its ability to adapt to different user needs."

    "Tính năng bí mật của sản phẩm này là khả năng thích ứng với các nhu cầu khác nhau của người dùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun secret bí mật
Adjective secret bí mật, kín đáo
Adverb secretly một cách bí mật
Noun secrecy sự bí mật, tính kín đáo
Verb secrete tiết ra (chất); giấu giếm
Noun feature tính năng, đặc điểm
Verb feature có, làm nổi bật; đóng vai chính
Adjective featured được làm nổi bật, có đặc điểm
Adjective featureless không có đặc điểm nổi bật, đơn điệu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin/ Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
secretus
Old French
secret
Middle English
secret
English
secret

Nguồn gốc của 'secret'

Từ 'secret' (bí mật) có gốc từ tiếng Latin 'secretus', mang nghĩa 'đặt riêng ra, ẩn giấu'. Bản thân 'secretus' là phân từ quá khứ của động từ 'secernere', có nghĩa là 'tách biệt', được tạo thành từ tiền tố 'se-' (ra khỏi) và 'cernere' (sàng lọc, phân biệt). Điều này cho thấy 'secret' ban đầu đã mang ý nghĩa về sự tách rời, riêng tư, và do đó, không được công khai hay biết đến rộng rãi.

Nguồn gốc của 'feature'

Từ 'feature' (đặc điểm, tính năng) có lịch sử từ tiếng Latin 'factura' (sự tạo ra, hình thành), sau đó chuyển qua tiếng Pháp cổ là 'faiture' (sự làm, hình dạng). Ban đầu, nó thường dùng để chỉ các đặc điểm riêng biệt trên khuôn mặt. Sau này, nghĩa của nó được mở rộng để chỉ một phần nổi bật, một đặc điểm riêng biệt hoặc một chức năng cụ thể của một vật thể, sản phẩm, hoặc ý tưởng.

Sự kết hợp 'secret feature'

Khi hai từ 'secret' và 'feature' kết hợp lại, 'secret feature' dùng để mô tả một tính năng được ẩn giấu có chủ ý trong một sản phẩm, phần mềm, trò chơi hoặc dịch vụ. Mục đích của việc này thường là để tạo ra sự bất ngờ thú vị cho người dùng khi họ khám phá ra, khuyến khích sự tò mò, hoặc đôi khi là một tính năng chưa hoàn thiện nhưng được giữ lại mà không công bố rộng rãi.

Usage Note

Tính từ 'secret' thường dùng để chỉ những thông tin, hành động, hoặc địa điểm được giữ kín, không công khai. Nó nhấn mạnh sự bảo mật và che giấu. So sánh với 'confidential', 'secret' thường mang tính chất cá nhân hoặc nhỏ lẻ hơn.

Prepositions

from to

'secret from': giữ bí mật với ai đó. 'secret to': bí quyết của cái gì.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + secret feature
  • discover discover a secret feature
    (khám phá một tính năng bí mật)
  • uncover uncover a secret feature
    (phát hiện một tính năng bí mật)
  • reveal reveal a secret feature
    (tiết lộ một tính năng bí mật)
  • implement implement a secret feature
    (triển khai một tính năng bí mật)
  • unlock unlock a secret feature
    (mở khóa một tính năng bí mật)
  • hide hide a secret feature
    (giấu một tính năng bí mật)
Adjective + secret feature
  • an undocumented an undocumented secret feature
    (một tính năng bí mật không có trong tài liệu)
  • a hidden a hidden secret feature
    (một tính năng bí mật được ẩn giấu)
  • a crucial a crucial secret feature
    (một tính năng bí mật quan trọng)
  • an unexpected an unexpected secret feature
    (một tính năng bí mật bất ngờ)
secret feature + Preposition
  • of the app secret feature of the app
    (tính năng bí mật của ứng dụng)
  • for advanced users secret feature for advanced users
    (tính năng bí mật dành cho người dùng nâng cao)

Idioms

  • unlock a secret feature

    mở khóa một tính năng bí mật (thường trong trò chơi, phần mềm)

    "Gamers are always looking for ways to unlock a secret feature that gives them an advantage."

    (Các game thủ luôn tìm cách mở khóa một tính năng bí mật giúp họ có lợi thế.)

  • stumble upon a secret feature

    tình cờ phát hiện ra một tính năng bí mật

    "I stumbled upon a secret feature in the new operating system that makes file management much easier."

    (Tôi đã tình cờ phát hiện ra một tính năng bí mật trong hệ điều hành mới giúp quản lý tệp dễ dàng hơn nhiều.)

  • a well-kept secret feature

    một tính năng bí mật được giữ kín rất tốt

    "The developers managed to keep it a well-kept secret feature until the official launch."

    (Các nhà phát triển đã giữ kín tính năng bí mật đó cho đến khi ra mắt chính thức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

secret feature

Tính từ
Lật mặt

Không được biết đến, nhìn thấy hoặc không dành cho người khác biết hoặc nhìn thấy; bí mật.

"The company has a secret feature in their new product."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you press this button, the secret feature activates.
Nếu bạn nhấn nút này, tính năng bí mật sẽ được kích hoạt.
Phủ định
When the device malfunctions, the secret feature doesn't work.
Khi thiết bị bị trục trặc, tính năng bí mật không hoạt động.
Nghi vấn
If the correct code is entered, does the secret feature unlock additional content?
Nếu mã chính xác được nhập, tính năng bí mật có mở khóa nội dung bổ sung không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engineers will be secretly adding a new feature to the software next week.
Các kỹ sư sẽ bí mật thêm một tính năng mới vào phần mềm vào tuần tới.
Phủ định
The company won't be revealing the secret feature until the official launch.
Công ty sẽ không tiết lộ tính năng bí mật cho đến khi ra mắt chính thức.
Nghi vấn
Will the developers be highlighting the secret features during the presentation?
Liệu các nhà phát triển có nhấn mạnh các tính năng bí mật trong buổi thuyết trình không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new phone will have a secret feature that nobody knows about.
Điện thoại mới sẽ có một tính năng bí mật mà không ai biết đến.
Phủ định
The company is not going to reveal the secret features of the software until its official launch.
Công ty sẽ không tiết lộ các tính năng bí mật của phần mềm cho đến khi ra mắt chính thức.
Nghi vấn
Will the next update include a secret feature to improve battery life?
Liệu bản cập nhật tiếp theo có bao gồm một tính năng bí mật để cải thiện tuổi thọ pin không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "secret feature".

Easter Eggs trong công nghệ và giải trí

Trong văn hóa công nghệ và giải trí phương Tây, 'Easter Egg' là một thuật ngữ phổ biến để chỉ những tính năng bí mật, thông điệp ẩn, hoặc trò đùa mà các nhà phát triển cài cắm vào phần mềm, trò chơi điện tử, phim ảnh, hoặc sách. Việc tìm ra những 'Easter Egg' này mang lại cảm giác bất ngờ và thích thú, tạo thêm một lớp trải nghiệm tương tác giữa người sáng tạo và người dùng/khán giả.

Sức hấp dẫn của sự khám phá và độc quyền

Khái niệm 'secret feature' khai thác mạnh mẽ tâm lý thích khám phá và khao khát sự độc đáo của con người. Việc tìm thấy một tính năng ẩn mà không phải ai cũng biết có thể mang lại cảm giác đặc biệt, như được là một 'người trong cuộc' hoặc được tưởng thưởng cho sự tò mò. Điều này thường được các nhà thiết kế sản phẩm và trò chơi sử dụng để tăng cường sự gắn kết, tạo ra các cộng đồng chia sẻ kiến thức, và làm phong phú thêm trải nghiệm người dùng.