secret feature
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not known or seen or not meant to be known or seen by others.
Vietnamese Meaning
Không được biết đến, nhìn thấy hoặc không dành cho người khác biết hoặc nhìn thấy; bí mật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company has a secret feature in their new product."
"Công ty có một tính năng bí mật trong sản phẩm mới của họ."
-
"The new software update includes several secret features that enhance user experience."
"Bản cập nhật phần mềm mới bao gồm một vài tính năng bí mật giúp nâng cao trải nghiệm người dùng."
-
"The secret feature of this product is its ability to adapt to different user needs."
"Tính năng bí mật của sản phẩm này là khả năng thích ứng với các nhu cầu khác nhau của người dùng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | secret | bí mật |
| Adjective | secret | bí mật, kín đáo |
| Adverb | secretly | một cách bí mật |
| Noun | secrecy | sự bí mật, tính kín đáo |
| Verb | secrete | tiết ra (chất); giấu giếm |
| Noun | feature | tính năng, đặc điểm |
| Verb | feature | có, làm nổi bật; đóng vai chính |
| Adjective | featured | được làm nổi bật, có đặc điểm |
| Adjective | featureless | không có đặc điểm nổi bật, đơn điệu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'secret' thường dùng để chỉ những thông tin, hành động, hoặc địa điểm được giữ kín, không công khai. Nó nhấn mạnh sự bảo mật và che giấu. So sánh với 'confidential', 'secret' thường mang tính chất cá nhân hoặc nhỏ lẻ hơn.
Prepositions
'secret from': giữ bí mật với ai đó. 'secret to': bí quyết của cái gì.
Collocations (Từ đi kèm)
-
discover discover a secret feature (khám phá một tính năng bí mật)
-
uncover uncover a secret feature (phát hiện một tính năng bí mật)
-
reveal reveal a secret feature (tiết lộ một tính năng bí mật)
-
implement implement a secret feature (triển khai một tính năng bí mật)
-
unlock unlock a secret feature (mở khóa một tính năng bí mật)
-
hide hide a secret feature (giấu một tính năng bí mật)
-
an undocumented an undocumented secret feature (một tính năng bí mật không có trong tài liệu)
-
a hidden a hidden secret feature (một tính năng bí mật được ẩn giấu)
-
a crucial a crucial secret feature (một tính năng bí mật quan trọng)
-
an unexpected an unexpected secret feature (một tính năng bí mật bất ngờ)
-
of the app secret feature of the app (tính năng bí mật của ứng dụng)
-
for advanced users secret feature for advanced users (tính năng bí mật dành cho người dùng nâng cao)
Idioms
-
unlock a secret feature
mở khóa một tính năng bí mật (thường trong trò chơi, phần mềm)
"Gamers are always looking for ways to unlock a secret feature that gives them an advantage."
(Các game thủ luôn tìm cách mở khóa một tính năng bí mật giúp họ có lợi thế.)
-
stumble upon a secret feature
tình cờ phát hiện ra một tính năng bí mật
"I stumbled upon a secret feature in the new operating system that makes file management much easier."
(Tôi đã tình cờ phát hiện ra một tính năng bí mật trong hệ điều hành mới giúp quản lý tệp dễ dàng hơn nhiều.)
-
a well-kept secret feature
một tính năng bí mật được giữ kín rất tốt
"The developers managed to keep it a well-kept secret feature until the official launch."
(Các nhà phát triển đã giữ kín tính năng bí mật đó cho đến khi ra mắt chính thức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
secret feature
Tính từKhông được biết đến, nhìn thấy hoặc không dành cho người khác biết hoặc nhìn thấy; bí mật.
"The company has a secret feature in their new product."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you press this button, the secret feature activates. |
Nếu bạn nhấn nút này, tính năng bí mật sẽ được kích hoạt. |
| Phủ định | When the device malfunctions, the secret feature doesn't work. |
Khi thiết bị bị trục trặc, tính năng bí mật không hoạt động. |
| Nghi vấn | If the correct code is entered, does the secret feature unlock additional content? |
Nếu mã chính xác được nhập, tính năng bí mật có mở khóa nội dung bổ sung không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The engineers will be secretly adding a new feature to the software next week. |
Các kỹ sư sẽ bí mật thêm một tính năng mới vào phần mềm vào tuần tới. |
| Phủ định | The company won't be revealing the secret feature until the official launch. |
Công ty sẽ không tiết lộ tính năng bí mật cho đến khi ra mắt chính thức. |
| Nghi vấn | Will the developers be highlighting the secret features during the presentation? |
Liệu các nhà phát triển có nhấn mạnh các tính năng bí mật trong buổi thuyết trình không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The new phone will have a secret feature that nobody knows about. |
Điện thoại mới sẽ có một tính năng bí mật mà không ai biết đến. |
| Phủ định | The company is not going to reveal the secret features of the software until its official launch. |
Công ty sẽ không tiết lộ các tính năng bí mật của phần mềm cho đến khi ra mắt chính thức. |
| Nghi vấn | Will the next update include a secret feature to improve battery life? |
Liệu bản cập nhật tiếp theo có bao gồm một tính năng bí mật để cải thiện tuổi thọ pin không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "secret feature".
