(Top Banner Ad)
secret party
B1
Cụm danh từ B1 Xã hội, Giải trí

secret party

UK: /ˈsiːkrɪt ˈpɑːti/ • US: /ˈsiːkrət ˈpɑːrti/

Nghĩa tiếng Việt

bữa tiệc bí mật tiệc kín tiệc tổ chức bí mật
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A party that is not publicly announced or known; a private gathering.

Vietnamese Meaning

Một bữa tiệc không được công khai hoặc được biết đến rộng rãi; một buổi tụ tập riêng tư.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They threw a secret party for her birthday."

    "Họ đã tổ chức một bữa tiệc bí mật cho ngày sinh nhật của cô ấy."

  • "The students organized a secret party to celebrate their graduation."

    "Các sinh viên đã tổ chức một bữa tiệc bí mật để ăn mừng lễ tốt nghiệp của họ."

  • "The company held a secret party for its employees."

    "Công ty đã tổ chức một bữa tiệc bí mật cho nhân viên của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun secret bí mật, điều bí mật
Adjective secret bí mật, kín đáo
Adverb secretly một cách bí mật, lén lút
Noun secrecy sự bí mật, tính kín đáo
Noun party bữa tiệc, buổi liên hoan
Verb party ăn mừng, dự tiệc
Noun partier người thích tiệc tùng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
secretus
Old French
secret
English
secret
Latin
partita
Old French
partie
Middle English
partie
English
party

Nguồn gốc 'Bí mật' và 'Tiệc tùng'

Từ 'secret' (bí mật) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'secretus', mang nghĩa 'riêng tư, tách biệt, ẩn giấu'. Còn từ 'party' (bữa tiệc) lại xuất phát từ tiếng Latin 'partita', nghĩa là 'một phần, một nhóm'. Khi hai từ này kết hợp lại thành 'secret party', chúng tạo ra ý nghĩa một buổi tụ họp, gặp gỡ mà không muốn công khai, thường được tổ chức một cách kín đáo hoặc chỉ dành cho một nhóm người đặc biệt.

Sức hấp dẫn của sự bí mật

Khái niệm 'secret party' (tiệc bí mật) mang một sức hấp dẫn đặc biệt. Nó gợi lên sự tò mò, độc quyền và cảm giác hồi hộp. Việc tham gia một bữa tiệc mà không ai khác biết đến có thể tạo ra một trải nghiệm đáng nhớ và thú vị, nơi mọi người cảm thấy tự do hơn để thể hiện bản thân trong một môi trường kín đáo và an toàn.

Usage Note

Cụm từ 'secret party' thường ám chỉ một bữa tiệc được tổ chức một cách kín đáo, có thể vì lý do bất ngờ, hoặc vì muốn giữ riêng tư, tránh sự chú ý của những người không liên quan. Nó mang sắc thái thân mật, có thể có yếu tố bất ngờ hoặc thú vị. So sánh với 'private party', 'secret party' nhấn mạnh vào yếu tố giữ bí mật hơn là chỉ đơn thuần là riêng tư.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + secret party
  • clandestine clandestine secret party
    (bữa tiệc bí mật lén lút)
  • surprise surprise secret party
    (bữa tiệc bí mật bất ngờ)
  • small small secret party
    (bữa tiệc bí mật nhỏ)
Verb + secret party
  • throw throw a secret party
    (tổ chức một bữa tiệc bí mật)
  • attend attend a secret party
    (tham dự một bữa tiệc bí mật)
  • plan plan a secret party
    (lên kế hoạch cho một bữa tiệc bí mật)
  • host host a secret party
    (chủ trì/đăng cai một bữa tiệc bí mật)
Preposition + secret party
  • at at a secret party
    (tại một bữa tiệc bí mật)
  • for for a secret party
    (cho một bữa tiệc bí mật)

Idioms

  • Keep the secret party under wraps.

    Giữ bí mật về bữa tiệc.

    "We need to keep the secret party for Sarah under wraps until her birthday."

    (Chúng ta cần giữ bí mật về bữa tiệc bất ngờ cho Sarah cho đến sinh nhật của cô ấy.)

  • Word got out about the secret party.

    Tin tức về bữa tiệc bí mật đã bị lộ ra ngoài.

    "Despite our best efforts, word got out about the secret party."

    (Mặc dù đã cố gắng hết sức, tin tức về bữa tiệc bí mật vẫn bị lộ ra ngoài.)

  • Crash a secret party.

    Xông vào/Phá đám một bữa tiệc bí mật (mà không được mời).

    "They tried to crash our secret party, but we managed to keep them out."

    (Họ đã cố gắng xông vào bữa tiệc bí mật của chúng tôi, nhưng chúng tôi đã giữ được họ ở ngoài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

secret party

Cụm danh từ
Lật mặt

Một bữa tiệc không được công khai hoặc được biết đến rộng rãi; một buổi tụ tập riêng tư.

"They threw a secret party for her birthday."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "secret party".

Tiệc bất ngờ (Surprise Party)

Một dạng phổ biến của 'secret party' là 'surprise party' (tiệc bất ngờ), nơi khách mời bí mật tập hợp để làm ngạc nhiên người được tổ chức tiệc. Người chủ bữa tiệc giữ kín sự kiện này với người được mừng, và tất cả mọi người sẽ cùng hô 'Surprise!' khi người đó xuất hiện. Đây là một truyền thống phổ biến ở các nước phương Tây để thể hiện tình cảm và sự quan tâm.

Sự hấp dẫn của điều cấm đoán

Trong lịch sử, 'secret party' từng liên quan đến các hoạt động bị cấm hoặc cần giữ kín, ví dụ như 'speakeasy' (quán rượu bí mật) trong thời kỳ cấm rượu ở Mỹ. Ngày nay, tiệc bí mật vẫn giữ được sức hấp dẫn riêng, thường là để tạo ra một không gian độc quyền, riêng tư hoặc để tăng thêm sự kịch tính và thú vị cho một sự kiện xã hội.