secret party
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một bữa tiệc không được công khai hoặc được biết đến rộng rãi; một buổi tụ tập riêng tư.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They threw a secret party for her birthday."
"Họ đã tổ chức một bữa tiệc bí mật cho ngày sinh nhật của cô ấy."
-
"The students organized a secret party to celebrate their graduation."
"Các sinh viên đã tổ chức một bữa tiệc bí mật để ăn mừng lễ tốt nghiệp của họ."
-
"The company held a secret party for its employees."
"Công ty đã tổ chức một bữa tiệc bí mật cho nhân viên của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'secret party' thường ám chỉ một bữa tiệc được tổ chức một cách kín đáo, có thể vì lý do bất ngờ, hoặc vì muốn giữ riêng tư, tránh sự chú ý của những người không liên quan. Nó mang sắc thái thân mật, có thể có yếu tố bất ngờ hoặc thú vị. So sánh với 'private party', 'secret party' nhấn mạnh vào yếu tố giữ bí mật hơn là chỉ đơn thuần là riêng tư.
Collocations (Từ đi kèm)
-
clandestine clandestine secret party (bữa tiệc bí mật lén lút)
-
surprise surprise secret party (bữa tiệc bí mật bất ngờ)
-
small small secret party (bữa tiệc bí mật nhỏ)
-
throw throw a secret party (tổ chức một bữa tiệc bí mật)
-
attend attend a secret party (tham dự một bữa tiệc bí mật)
-
plan plan a secret party (lên kế hoạch cho một bữa tiệc bí mật)
-
host host a secret party (chủ trì/đăng cai một bữa tiệc bí mật)
-
at at a secret party (tại một bữa tiệc bí mật)
-
for for a secret party (cho một bữa tiệc bí mật)
Idioms
-
Keep the secret party under wraps.
Giữ bí mật về bữa tiệc.
"We need to keep the secret party for Sarah under wraps until her birthday."
(Chúng ta cần giữ bí mật về bữa tiệc bất ngờ cho Sarah cho đến sinh nhật của cô ấy.)
-
Word got out about the secret party.
Tin tức về bữa tiệc bí mật đã bị lộ ra ngoài.
"Despite our best efforts, word got out about the secret party."
(Mặc dù đã cố gắng hết sức, tin tức về bữa tiệc bí mật vẫn bị lộ ra ngoài.)
-
Crash a secret party.
Xông vào/Phá đám một bữa tiệc bí mật (mà không được mời).
"They tried to crash our secret party, but we managed to keep them out."
(Họ đã cố gắng xông vào bữa tiệc bí mật của chúng tôi, nhưng chúng tôi đã giữ được họ ở ngoài.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
secret party
Cụm danh từMột bữa tiệc không được công khai hoặc được biết đến rộng rãi; một buổi tụ tập riêng tư.
"They threw a secret party for her birthday."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "secret party".
