(Top Banner Ad)
get the idea
B1
Verb phrase B1 General English

get the idea

UK: /ɡɛt ðə aɪˈdɪə/ • US: /ɡɛt ðə aɪˈdiːə/

Nghĩa tiếng Việt

hiểu ý nắm bắt được ý tưởng hiểu ra vấn đề
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To understand something; to grasp the concept or meaning of something.

Vietnamese Meaning

Hiểu được điều gì đó; nắm bắt được khái niệm hoặc ý nghĩa của điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Did you get the idea of what I was trying to explain?"

    "Bạn có hiểu ý tôi đang cố gắng giải thích không?"

  • "I think I'm starting to get the idea now."

    "Tôi nghĩ tôi bắt đầu hiểu ra rồi."

  • "He quickly got the idea and started contributing to the project."

    "Anh ấy nhanh chóng hiểu ra và bắt đầu đóng góp vào dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb get nhận, lấy, hiểu
Noun getting sự nhận được, sự hiểu ra (dạng danh động từ)
Noun getter người/vật lấy được
Noun idea ý tưởng, khái niệm
Adjective ideal lý tưởng
Noun idealist người theo chủ nghĩa duy tâm
Adjective idealistic duy tâm, lý tưởng hóa
Adverb ideally lý tưởng mà nói, về mặt lý tưởng
Verb idealize lý tưởng hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General English

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
geta
Old English
ġetan
Middle English
geten
Modern English
get
Ancient Greek
ἰδέα (idéa)
Latin
idea
Old French
idée
Middle English
idee
Modern English
idea

Nguồn gốc 'Hiểu được một khái niệm'

Cụm từ "get the idea" kết hợp động từ "get" (ban đầu nghĩa là 'nhận, lấy' và sau này phát triển thêm nghĩa 'hiểu, nắm bắt') với danh từ "idea" (có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ, nghĩa là 'hình thức, khái niệm, ý tưởng'). Khi hai từ này ghép lại, chúng tạo thành một biểu thức thông dụng mang ý nghĩa 'nắm bắt hoặc hiểu được một khái niệm, một ý tưởng hoặc một tình huống'. Nó thường được dùng khi một người cuối cùng đã hiểu ra điều gì đó sau lời giải thích hoặc suy nghĩ.

Usage Note

This phrase is commonly used to check if someone understands what you are saying or explaining. It can also mean to come to an understanding or realization, sometimes implying a sudden insight. It’s generally used in informal contexts. It's similar to 'understand' but often carries a slightly more active connotation of comprehension, as if the person had to work to grasp the concept. Compare with 'catch on' which is very similar.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + get the idea
  • soon soon get the idea
    (sớm hiểu ra)
  • quickly quickly get the idea
    (nhanh chóng hiểu ra)
  • eventually eventually get the idea
    (cuối cùng cũng hiểu ra)
  • finally finally get the idea
    (rốt cuộc cũng hiểu ra)
Động từ/Cụm động từ + get the idea
  • help (someone) help (someone) get the idea
    (giúp (ai đó) hiểu ra)
  • try to try to get the idea
    (cố gắng hiểu ra)
  • manage to manage to get the idea
    (xoay sở để hiểu ra)
Các dạng dùng phổ biến
  • Do you Do you get the idea?
    (Bạn có hiểu không?)
  • I don't I don't get the idea.
    (Tôi không hiểu/không nắm được ý.)
  • I think I I think I get the idea.
    (Tôi nghĩ là tôi hiểu rồi.)

Idioms

  • get the wrong idea

    Hiểu lầm, hiểu sai ý ai đó hoặc một tình huống.

    "Don't get the wrong idea, I'm not criticizing you, just offering advice."

    (Đừng hiểu lầm nhé, tôi không chỉ trích bạn đâu, chỉ là đưa ra lời khuyên thôi.)

  • get a general idea of (something)

    Nắm được ý chính, hiểu khái quát về điều gì đó mà không cần biết chi tiết.

    "I've read the summary, so I have a general idea of the plot."

    (Tôi đã đọc bản tóm tắt, nên tôi nắm được ý chính của cốt truyện rồi.)

  • get the idea that...

    Có ấn tượng hoặc bắt đầu tin rằng điều gì đó là đúng.

    "I'm getting the idea that he doesn't want to come with us."

    (Tôi có cảm giác rằng anh ấy không muốn đi cùng chúng ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

get the idea

Verb phrase
Lật mặt

Hiểu được điều gì đó; nắm bắt được khái niệm hoặc ý nghĩa của điều gì đó.

"Did you get the idea of what I was trying to explain?"

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "get the idea".

Sự rõ ràng trong giao tiếp

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường công việc hoặc học thuật, việc sử dụng các cụm từ như "get the idea" thể hiện sự coi trọng tính trực tiếp và rõ ràng trong giao tiếp. Người nói muốn đảm bảo thông điệp của mình được hiểu đúng và người nghe cũng có thể xác nhận sự hiểu biết của mình, tránh những hiểu lầm không đáng có.

Khoảnh khắc 'sáng đèn' ý tưởng

Cụm từ "get the idea" thường gắn liền với hình ảnh "bật đèn sáng" (a lightbulb moment) – một biểu tượng phổ biến trong văn hóa phương Tây để mô tả khoảnh khắc đột ngột hiểu ra điều gì đó hoặc tìm ra một giải pháp. Điều này nhấn mạnh niềm vui và sự thỏa mãn khi một ý tưởng hay khái niệm phức tạp bỗng trở nên rõ ràng.