seeing eye to eye
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To agree with someone.
Vietnamese Meaning
Đồng ý với ai đó, có cùng quan điểm với ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My sister and I don't always see eye to eye."
"Chị tôi và tôi không phải lúc nào cũng đồng ý với nhau."
-
"The board of directors finally saw eye to eye on the new marketing strategy."
"Ban giám đốc cuối cùng đã đồng ý với nhau về chiến lược marketing mới."
-
"It's difficult to work with someone when you don't see eye to eye."
"Rất khó để làm việc với ai đó khi bạn không có cùng quan điểm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thành ngữ này thường được sử dụng để diễn tả sự hòa hợp, đồng thuận giữa hai hoặc nhiều người về một vấn đề nào đó. Nó nhấn mạnh việc chia sẻ chung quan điểm và ý kiến. Khác với các từ đơn thuần chỉ sự đồng ý (agree), 'seeing eye to eye' mang sắc thái mạnh mẽ hơn, thể hiện sự thấu hiểu và hòa hợp sâu sắc.
Prepositions
'With' được sử dụng để chỉ người mà bạn đồng ý quan điểm. Ví dụ: 'I see eye to eye with my boss on most issues.' (Tôi đồng ý với sếp của tôi về hầu hết các vấn đề.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
fail fail to see eye to eye (không thể đồng thuận, không đạt được sự nhất trí)
-
struggle struggle to see eye to eye (gặp khó khăn trong việc đồng thuận)
-
manage manage to see eye to eye (xoay sở để đạt được sự đồng thuận)
-
agree agree to see eye to eye (đồng ý cùng đồng thuận)
-
rarely rarely see eye to eye (hiếm khi đồng thuận)
-
always always see eye to eye (luôn luôn đồng thuận)
-
never never see eye to eye (không bao giờ đồng thuận)
-
on see eye to eye on an issue/matter (đồng thuận về một vấn đề/vấn đề gì đó)
-
with see eye to eye with someone (đồng quan điểm với ai đó)
Idioms
-
see eye to eye (on something/with someone)
đồng quan điểm, đồng thuận, nhất trí với ai đó hoặc về một vấn đề
"My brother and I rarely see eye to eye on politics, so we avoid discussing it to maintain peace."
(Anh trai tôi và tôi hiếm khi đồng quan điểm về chính trị, nên chúng tôi tránh thảo luận về nó để giữ hòa khí.)
-
not see eye to eye (on something/with someone)
không đồng quan điểm, bất đồng, không nhất trí với ai đó hoặc về một vấn đề
"Despite being colleagues for years, they often don't see eye to eye on important project decisions."
(Dù là đồng nghiệp nhiều năm, họ thường không đồng thuận về các quyết định quan trọng của dự án.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
seeing eye to eye
IdiomĐồng ý với ai đó, có cùng quan điểm với ai đó.
"My sister and I don't always see eye to eye."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, we're finally seeing eye to eye on this project! |
Chà, cuối cùng chúng ta cũng đồng ý với nhau về dự án này rồi! |
| Phủ định | Alas, they aren't seeing eye to eye on the budget, which is causing major delays. |
Than ôi, họ không đồng ý với nhau về ngân sách, điều này đang gây ra sự chậm trễ lớn. |
| Nghi vấn | Oh my gosh, are they actually seeing eye to eye for once? |
Ôi trời ơi, họ thực sự đang đồng ý với nhau lần đầu tiên sao? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They are finally seeing eye to eye on the budget proposal. |
Cuối cùng họ cũng đồng ý với nhau về đề xuất ngân sách. |
| Phủ định | Why aren't they seeing eye to eye on this important issue? |
Tại sao họ không đồng ý với nhau về vấn đề quan trọng này? |
| Nghi vấn | On what issues do you see eye to eye with your colleagues? |
Bạn đồng ý với đồng nghiệp của mình về những vấn đề nào? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "seeing eye to eye".
