(Top Banner Ad)
seeing eye to eye
B2
Idiom B2 Giao tiếp, Quan hệ xã hội

seeing eye to eye

UK: /ˈsiːɪŋ ˈaɪ tuː ˈaɪ/ • US: /ˈsiːɪŋ ˈaɪ tuː ˈaɪ/

Nghĩa tiếng Việt

đồng lòng cùng quan điểm tâm đầu ý hợp chung chí hướng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To agree with someone.

Vietnamese Meaning

Đồng ý với ai đó, có cùng quan điểm với ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My sister and I don't always see eye to eye."

    "Chị tôi và tôi không phải lúc nào cũng đồng ý với nhau."

  • "The board of directors finally saw eye to eye on the new marketing strategy."

    "Ban giám đốc cuối cùng đã đồng ý với nhau về chiến lược marketing mới."

  • "It's difficult to work with someone when you don't see eye to eye."

    "Rất khó để làm việc với ai đó khi bạn không có cùng quan điểm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb see Nhìn, thấy, hiểu, nhận ra
Noun eye Mắt; cái nhìn
Noun sight Thị lực; tầm nhìn; cảnh tượng
Noun vision Tầm nhìn; thị lực; viễn cảnh; sự nhìn thấy
Adjective eyed Có (màu/loại) mắt (ví dụ: blue-eyed: mắt xanh; sharp-eyed: mắt tinh)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Quan hệ xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

English
c. 17th Century (Biblical)

Nguồn gốc thành ngữ

Thành ngữ 'see eye to eye' (thường được dùng ở dạng 'seeing eye to eye' trong các thì tiếp diễn) có nguồn gốc từ Kinh thánh, cụ thể là sách Isaiah 52:8 trong bản King James Bible năm 1611: 'Thy watchmen shall lift up the voice; with the voice together shall they sing: for they shall see eye to eye, when the LORD shall bring again Zion.' Trong ngữ cảnh này, 'see eye to eye' mang ý nghĩa nhìn thấy một cách rõ ràng, thống nhất và có chung tầm nhìn, đặc biệt là về tương lai và mục đích thần thánh. Từ đó, nó phát triển thành nghĩa bóng là đồng quan điểm hoặc đồng thuận.

Usage Note

Thành ngữ này thường được sử dụng để diễn tả sự hòa hợp, đồng thuận giữa hai hoặc nhiều người về một vấn đề nào đó. Nó nhấn mạnh việc chia sẻ chung quan điểm và ý kiến. Khác với các từ đơn thuần chỉ sự đồng ý (agree), 'seeing eye to eye' mang sắc thái mạnh mẽ hơn, thể hiện sự thấu hiểu và hòa hợp sâu sắc.

Prepositions

with

'With' được sử dụng để chỉ người mà bạn đồng ý quan điểm. Ví dụ: 'I see eye to eye with my boss on most issues.' (Tôi đồng ý với sếp của tôi về hầu hết các vấn đề.)

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + seeing eye to eye
  • fail fail to see eye to eye
    (không thể đồng thuận, không đạt được sự nhất trí)
  • struggle struggle to see eye to eye
    (gặp khó khăn trong việc đồng thuận)
  • manage manage to see eye to eye
    (xoay sở để đạt được sự đồng thuận)
  • agree agree to see eye to eye
    (đồng ý cùng đồng thuận)
Trạng từ + seeing eye to eye
  • rarely rarely see eye to eye
    (hiếm khi đồng thuận)
  • always always see eye to eye
    (luôn luôn đồng thuận)
  • never never see eye to eye
    (không bao giờ đồng thuận)
Cụm giới từ với seeing eye to eye
  • on see eye to eye on an issue/matter
    (đồng thuận về một vấn đề/vấn đề gì đó)
  • with see eye to eye with someone
    (đồng quan điểm với ai đó)

Idioms

  • see eye to eye (on something/with someone)

    đồng quan điểm, đồng thuận, nhất trí với ai đó hoặc về một vấn đề

    "My brother and I rarely see eye to eye on politics, so we avoid discussing it to maintain peace."

    (Anh trai tôi và tôi hiếm khi đồng quan điểm về chính trị, nên chúng tôi tránh thảo luận về nó để giữ hòa khí.)

  • not see eye to eye (on something/with someone)

    không đồng quan điểm, bất đồng, không nhất trí với ai đó hoặc về một vấn đề

    "Despite being colleagues for years, they often don't see eye to eye on important project decisions."

    (Dù là đồng nghiệp nhiều năm, họ thường không đồng thuận về các quyết định quan trọng của dự án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

seeing eye to eye

Idiom
Lật mặt

Đồng ý với ai đó, có cùng quan điểm với ai đó.

"My sister and I don't always see eye to eye."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, we're finally seeing eye to eye on this project!
Chà, cuối cùng chúng ta cũng đồng ý với nhau về dự án này rồi!
Phủ định
Alas, they aren't seeing eye to eye on the budget, which is causing major delays.
Than ôi, họ không đồng ý với nhau về ngân sách, điều này đang gây ra sự chậm trễ lớn.
Nghi vấn
Oh my gosh, are they actually seeing eye to eye for once?
Ôi trời ơi, họ thực sự đang đồng ý với nhau lần đầu tiên sao?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are finally seeing eye to eye on the budget proposal.
Cuối cùng họ cũng đồng ý với nhau về đề xuất ngân sách.
Phủ định
Why aren't they seeing eye to eye on this important issue?
Tại sao họ không đồng ý với nhau về vấn đề quan trọng này?
Nghi vấn
On what issues do you see eye to eye with your colleagues?
Bạn đồng ý với đồng nghiệp của mình về những vấn đề nào?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "seeing eye to eye".

Tầm quan trọng của sự đồng thuận

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường chuyên nghiệp hoặc chính trị, việc đạt được sự đồng thuận ('seeing eye to eye') được đánh giá cao. Nó được coi là dấu hiệu của làm việc nhóm hiệu quả, kỹ năng đàm phán thành công và sự đoàn kết. Khả năng tìm thấy điểm chung và cùng nhìn về một hướng thường được coi trọng hơn là sự tuân thủ phân cấp hay tránh né xung đột trực tiếp.

Giao tiếp trực tiếp và ánh mắt

Thành ngữ 'eye to eye' cũng ngầm liên kết với ý nghĩa văn hóa của việc giao tiếp bằng ánh mắt trực tiếp ở nhiều xã hội phương Tây. Duy trì giao tiếp bằng mắt trong một cuộc trò chuyện thường được xem là dấu hiệu của sự trung thực, chân thành và sự tập trung, điều này giúp thúc đẩy sự hiểu biết và tin cậy lẫn nhau – những yếu tố cần thiết để 'seeing eye to eye' theo nghĩa bóng.