seeking trouble
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Intentionally behaving in a way that is likely to cause problems or arguments.
Vietnamese Meaning
Cố tình cư xử theo một cách có khả năng gây ra vấn đề hoặc tranh cãi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's always seeking trouble with someone."
"Anh ta luôn tìm kiếm rắc rối với ai đó."
-
"If you keep behaving like that, you're just seeking trouble."
"Nếu bạn cứ tiếp tục cư xử như vậy, bạn chỉ đang tự chuốc lấy rắc rối."
-
"She seems to be deliberately seeking trouble with her boss."
"Cô ấy dường như cố tình gây rắc rối với sếp của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | seek | tìm kiếm, mưu cầu |
| Noun | seeker | người tìm kiếm |
| Noun/Verb | trouble | rắc rối, phiền phức (N); gây rắc rối, làm phiền (V) |
| Adjective | troublesome | gây rắc rối, phiền toái |
| Noun | troublemaker | kẻ gây rối, người gây sự |
| Adjective | troubled | phiền muộn, lo lắng, gặp rắc rối |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ một người chủ động tìm kiếm hoặc tạo ra rắc rối. Nó khác với việc 'gặp rắc rối' một cách thụ động. 'Looking for trouble' là một cách diễn đạt đồng nghĩa. Sắc thái của cụm từ này mạnh hơn so với chỉ đơn thuần là 'provoking'.
Prepositions
Khi sử dụng 'with', nó thường liên quan đến một đối tượng hoặc tình huống cụ thể mà người đó đang cố tình gây rắc rối (ví dụ: 'He's seeking trouble with the police.'). Khi sử dụng 'from', nó chỉ nguồn gốc của những rắc rối mà người đó muốn (ví dụ: 'He is seeking trouble from gambling').
Collocations (Từ đi kèm)
-
go around go around seeking trouble (đi gây sự, kiếm chuyện khắp nơi)
-
always always seeking trouble (luôn tìm cách gây rắc rối/gây sự)
-
accused of accused of seeking trouble (bị buộc tội gây sự)
-
deliberately deliberately seeking trouble (cố ý gây sự/kiếm chuyện)
-
constantly constantly seeking trouble (liên tục gây rối/gây sự)
-
a person a person seeking trouble (một người hay gây sự/kiếm chuyện)
-
actions actions seeking trouble (những hành động gây sự/kiếm chuyện)
Idioms
-
be seeking trouble
đang tìm cách gây sự/rắc rối, đang kiếm chuyện
"He's just being rude and seeking trouble with everyone."
(Anh ta chỉ đang cư xử thô lỗ và tìm cách gây sự với mọi người.)
-
go seeking trouble
đi tìm cách gây sự, tự chuốc lấy rắc rối
"Why do you always go seeking trouble with your neighbors?"
(Tại sao bạn luôn đi tìm cách gây sự với hàng xóm vậy?)
-
always seeking trouble
luôn luôn gây sự/rắc rối, không bao giờ chịu yên
"That kid is always seeking trouble in class."
(Thằng bé đó luôn tìm cách gây rắc rối trong lớp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
seeking trouble
Cụm động từCố tình cư xử theo một cách có khả năng gây ra vấn đề hoặc tranh cãi.
"He's always seeking trouble with someone."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "seeking trouble".
