(Top Banner Ad)
seeking trouble
B2
Cụm động từ B2 Xã hội

seeking trouble

UK: /ˈsiːkɪŋ ˈtrʌbəl/ • US: /ˈsiːkɪŋ ˈtrʌbəl/

Nghĩa tiếng Việt

chuốc lấy rắc rối tự tìm rắc rối gây sự muốn gây chuyện
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Intentionally behaving in a way that is likely to cause problems or arguments.

Vietnamese Meaning

Cố tình cư xử theo một cách có khả năng gây ra vấn đề hoặc tranh cãi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's always seeking trouble with someone."

    "Anh ta luôn tìm kiếm rắc rối với ai đó."

  • "If you keep behaving like that, you're just seeking trouble."

    "Nếu bạn cứ tiếp tục cư xử như vậy, bạn chỉ đang tự chuốc lấy rắc rối."

  • "She seems to be deliberately seeking trouble with her boss."

    "Cô ấy dường như cố tình gây rắc rối với sếp của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb seek tìm kiếm, mưu cầu
Noun seeker người tìm kiếm
Noun/Verb trouble rắc rối, phiền phức (N); gây rắc rối, làm phiền (V)
Adjective troublesome gây rắc rối, phiền toái
Noun troublemaker kẻ gây rối, người gây sự
Adjective troubled phiền muộn, lo lắng, gặp rắc rối

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*sōkijaną*
Old English
sēcan
Old French
trouble
Middle English
seken trouble
Modern English
seeking trouble

Nguồn gốc của sự Tìm kiếm Rắc rối

Cụm từ 'seeking trouble' là sự kết hợp của động từ 'seek' (tìm kiếm) và danh từ 'trouble' (rắc rối, phiền phức). 'Seek' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sēcan', mang nghĩa 'tìm kiếm, truy lùng'. 'Trouble' lại đến từ tiếng Pháp cổ 'trouble', chỉ sự xáo trộn, bất ổn. Khi hai từ này kết hợp, chúng tạo nên một ý nghĩa mạnh mẽ: 'cố ý đi tìm hay tạo ra vấn đề, xung đột', thường mang hàm ý tiêu cực về một hành vi không cần thiết hoặc gây hấn.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ một người chủ động tìm kiếm hoặc tạo ra rắc rối. Nó khác với việc 'gặp rắc rối' một cách thụ động. 'Looking for trouble' là một cách diễn đạt đồng nghĩa. Sắc thái của cụm từ này mạnh hơn so với chỉ đơn thuần là 'provoking'.

Prepositions

with from

Khi sử dụng 'with', nó thường liên quan đến một đối tượng hoặc tình huống cụ thể mà người đó đang cố tình gây rắc rối (ví dụ: 'He's seeking trouble with the police.'). Khi sử dụng 'from', nó chỉ nguồn gốc của những rắc rối mà người đó muốn (ví dụ: 'He is seeking trouble from gambling').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + seeking trouble
  • go around go around seeking trouble
    (đi gây sự, kiếm chuyện khắp nơi)
  • always always seeking trouble
    (luôn tìm cách gây rắc rối/gây sự)
  • accused of accused of seeking trouble
    (bị buộc tội gây sự)
Adverb + seeking trouble
  • deliberately deliberately seeking trouble
    (cố ý gây sự/kiếm chuyện)
  • constantly constantly seeking trouble
    (liên tục gây rối/gây sự)
Noun + seeking trouble (as modifier)
  • a person a person seeking trouble
    (một người hay gây sự/kiếm chuyện)
  • actions actions seeking trouble
    (những hành động gây sự/kiếm chuyện)

Idioms

  • be seeking trouble

    đang tìm cách gây sự/rắc rối, đang kiếm chuyện

    "He's just being rude and seeking trouble with everyone."

    (Anh ta chỉ đang cư xử thô lỗ và tìm cách gây sự với mọi người.)

  • go seeking trouble

    đi tìm cách gây sự, tự chuốc lấy rắc rối

    "Why do you always go seeking trouble with your neighbors?"

    (Tại sao bạn luôn đi tìm cách gây sự với hàng xóm vậy?)

  • always seeking trouble

    luôn luôn gây sự/rắc rối, không bao giờ chịu yên

    "That kid is always seeking trouble in class."

    (Thằng bé đó luôn tìm cách gây rắc rối trong lớp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

seeking trouble

Cụm động từ
Lật mặt

Cố tình cư xử theo một cách có khả năng gây ra vấn đề hoặc tranh cãi.

"He's always seeking trouble with someone."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "seeking trouble".

Thái độ xã hội đối với hành vi gây sự

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, hành vi 'seeking trouble' (cố ý gây sự, kiếm chuyện) thường bị xem là tiêu cực và thiếu chín chắn. Nó ám chỉ một người thích gây xung đột, không muốn duy trì hòa khí hoặc giải quyết vấn đề một cách hòa bình. Xã hội thường khuyến khích việc tránh xung đột không cần thiết và giải quyết mâu thuẫn thông qua đối thoại hoặc thỏa hiệp, chứ không phải chủ động khơi mào rắc rối.

Ngụ ý về 'Đừng chọc giận gấu'

Cụm từ 'seeking trouble' cũng có thể được hiểu trong bối cảnh các câu thành ngữ như 'don't poke the bear' (đừng chọc giận gấu) hoặc 'playing with fire' (đùa với lửa). Những cụm từ này cảnh báo về việc cố ý làm những điều có thể dẫn đến hậu quả nguy hiểm hoặc gây ra phản ứng tiêu cực mạnh mẽ từ người khác, nhấn mạnh rằng việc 'tìm kiếm rắc rối' thường dẫn đến những tình huống không mong muốn hoặc khó kiểm soát.