(Top Banner Ad)
self-contradictory
C1
adjective C1 Logic, Philosophy, General Usage

self-contradictory

UK: /ˌself.kɒn.trəˈdɪk.təri/ • US: /ˌself.kɑːn.trəˈdɪk.tɔːr.i/

Nghĩa tiếng Việt

mâu thuẫn với chính nó tự mâu thuẫn chống trái lẫn nhau
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Containing elements or statements that are inconsistent, logically opposed, or absurdly incongruous.

Vietnamese Meaning

Chứa đựng các yếu tố hoặc tuyên bố không nhất quán, đối lập về mặt logic hoặc phi lý một cách vô lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The politician's speech was self-contradictory, making it difficult to understand his stance on the issue."

    "Bài phát biểu của chính trị gia mâu thuẫn với chính nó, khiến việc hiểu được lập trường của ông về vấn đề này trở nên khó khăn."

  • "His argument was self-contradictory because he claimed to support free speech while simultaneously advocating for censorship."

    "Lý lẽ của anh ta mâu thuẫn với chính nó vì anh ta tuyên bố ủng hộ tự do ngôn luận đồng thời chủ trương kiểm duyệt."

  • "The company's policy on flexible working hours is self-contradictory: it allows employees to work from home, but requires them to be available in the office at a moment's notice."

    "Chính sách của công ty về giờ làm việc linh hoạt mâu thuẫn với chính nó: nó cho phép nhân viên làm việc tại nhà, nhưng yêu cầu họ phải có mặt tại văn phòng ngay lập tức khi được yêu cầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb contradict Mâu thuẫn với; phủ nhận; bác bỏ
Noun contradiction Sự mâu thuẫn; sự phủ nhận; sự trái ngược
Adjective contradictory Mâu thuẫn; trái ngược; đối lập
Noun self-contradiction Sự tự mâu thuẫn; điều tự nó mâu thuẫn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Logic, Philosophy, General Usage

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*swe-
Proto-Germanic
*selbaz
Old English
self
Latin
contra
Latin
dicere
Latin
contradicere
Old French
contradictoire
English
self-contradictory

Nguồn gốc từ 'Tự mâu thuẫn'

Từ 'self-contradictory' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp giữa 'self' (bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'self', mang nghĩa 'bản thân, tự') và 'contradictory' (bắt nguồn từ tiếng Latin 'contra' nghĩa là 'chống lại' và 'dicere' nghĩa là 'nói', tạo thành 'contradicere' nghĩa là 'nói ngược lại'). 'Contradictory' sau đó phát triển thành 'mâu thuẫn, trái ngược'. Khi ghép lại, 'self-contradictory' mô tả điều gì đó tự nó đã mâu thuẫn, không nhất quán hoặc không thể cùng đúng.

Usage Note

Từ này thường được dùng để mô tả các ý tưởng, tuyên bố, hoặc hành động. Nó nhấn mạnh sự mâu thuẫn nội tại, tức là mâu thuẫn nằm ngay trong bản thân sự vật được mô tả, chứ không phải mâu thuẫn với một cái gì đó bên ngoài. Sự khác biệt subtle nằm ở việc liệu mâu thuẫn có rõ ràng ngay lập tức hay không. Đôi khi, 'paradoxical' (nghịch lý) được sử dụng gần nghĩa, nhưng 'paradoxical' thường mang tính kích thích tư duy hơn là chỉ trích.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + self-contradictory
  • logically logically self-contradictory
    (tự mâu thuẫn một cách logic)
  • inherently inherently self-contradictory
    (vốn dĩ đã tự mâu thuẫn)
  • fundamentally fundamentally self-contradictory
    (tự mâu thuẫn về cơ bản)
Verb + self-contradictory
  • seem seem self-contradictory
    (có vẻ tự mâu thuẫn)
  • appear appear self-contradictory
    (tỏ ra tự mâu thuẫn)
  • prove prove self-contradictory
    (chứng tỏ là tự mâu thuẫn)
Noun + is self-contradictory
  • argument a self-contradictory argument
    (một lập luận tự mâu thuẫn)
  • statement a self-contradictory statement
    (một phát biểu tự mâu thuẫn)
  • policy a self-contradictory policy
    (một chính sách tự mâu thuẫn)

Idioms

  • a self-contradictory claim

    Một tuyên bố tự mâu thuẫn (không hợp lý vì các phần của nó trái ngược nhau).

    "His claim to be both an atheist and a devout believer is a self-contradictory claim."

    (Tuyên bố của anh ấy vừa là người vô thần vừa là tín đồ sùng đạo là một tuyên bố tự mâu thuẫn.)

  • inherently self-contradictory

    Vốn dĩ đã tự mâu thuẫn (bản chất của nó đã có sự trái ngược hoặc không nhất quán).

    "The idea of a lawless society with perfect order is inherently self-contradictory."

    (Ý tưởng về một xã hội vô luật pháp nhưng có trật tự hoàn hảo vốn dĩ đã tự mâu thuẫn.)

  • a self-contradictory position

    Một lập trường tự mâu thuẫn (một quan điểm mà các phần của nó không nhất quán với nhau).

    "He found himself in a self-contradictory position, arguing for both freedom and strict control."

    (Anh ấy thấy mình ở một lập trường tự mâu thuẫn, vừa tranh luận ủng hộ tự do vừa ủng hộ kiểm soát nghiêm ngặt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

self-contradictory

adjective
Lật mặt

Chứa đựng các yếu tố hoặc tuyên bố không nhất quán, đối lập về mặt logic hoặc phi lý một cách vô lý.

"The politician's speech was self-contradictory, making it difficult to understand his stance on the issue."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That his statement was self-contradictory became obvious during the interrogation.
Việc tuyên bố của anh ta tự mâu thuẫn trở nên rõ ràng trong quá trình thẩm vấn.
Phủ định
Whether the witness's testimony is self-contradictory is not yet clear to the jury.
Liệu lời khai của nhân chứng có tự mâu thuẫn hay không vẫn chưa rõ ràng với bồi thẩm đoàn.
Nghi vấn
Why his arguments are so self-contradictory remains a mystery to me.
Tại sao những lập luận của anh ấy lại mâu thuẫn đến vậy vẫn là một bí ẩn đối với tôi.

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the politician weren't self-contradictory in his speeches, he would gain more public trust.
Nếu chính trị gia không tự mâu thuẫn trong các bài phát biểu của mình, ông ấy sẽ nhận được nhiều sự tin tưởng của công chúng hơn.
Phủ định
If the evidence didn't appear self-contradictory, the jury wouldn't have acquitted the defendant.
Nếu bằng chứng không có vẻ mâu thuẫn, bồi thẩm đoàn đã không tha bổng bị cáo.
Nghi vấn
Would the philosophical argument be more convincing if it weren't so self-contradictory?
Liệu lập luận triết học có thuyết phục hơn nếu nó không quá mâu thuẫn?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His statement was self-contradictory, making it difficult to understand his true position.
Tuyên bố của anh ấy mâu thuẫn với chính nó, khiến người khác khó hiểu được quan điểm thực sự của anh ấy.
Phủ định
The evidence presented was not self-contradictory; it all pointed to the same conclusion.
Những bằng chứng được đưa ra không hề mâu thuẫn với nhau; tất cả đều chỉ ra cùng một kết luận.
Nghi vấn
Why is his argument so self-contradictory, making it hard to follow?
Tại sao lập luận của anh ấy lại mâu thuẫn đến vậy, khiến người khác khó theo dõi?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-contradictory".

Mâu thuẫn logic trong triết học

Trong triết học và logic, 'self-contradictory' là một khái niệm trung tâm. Một lập luận hay một tập hợp các niềm tin được coi là tự mâu thuẫn khi nó chứa đựng những mệnh đề không thể cùng đúng. Việc phát hiện ra sự tự mâu thuẫn thường là bước đầu tiên để bác bỏ một lý thuyết hoặc một quan điểm, vì nó cho thấy sự thiếu nhất quán cơ bản và không thể đúng trong mọi trường hợp.

Xung đột nhận thức (Cognitive Dissonance)

Khái niệm 'self-contradictory' cũng liên quan đến hiện tượng tâm lý học 'xung đột nhận thức' (cognitive dissonance). Đây là trạng thái khó chịu khi một người đồng thời nắm giữ hai hoặc nhiều niềm tin, ý tưởng, hoặc giá trị mâu thuẫn nhau, hoặc khi họ hành động theo cách trái ngược với niềm tin của mình. Để giảm bớt sự khó chịu này, con người thường có xu hướng thay đổi niềm tin, thái độ hoặc hành vi của mình để đạt được sự nhất quán.