self-evidently
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a way that is clear and obvious without needing any proof or explanation.
Vietnamese Meaning
Một cách rõ ràng và hiển nhiên mà không cần bất kỳ bằng chứng hoặc giải thích nào.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It is self-evidently true that all humans are mortal."
"Một sự thật hiển nhiên là tất cả con người đều phải chết."
-
"The principles of democracy are self-evidently just."
"Các nguyên tắc của nền dân chủ hiển nhiên là công bằng."
-
"It is self-evidently wrong to harm innocent people."
"Việc làm hại người vô tội là hiển nhiên sai trái."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | self-evident | Tự hiển nhiên, hiển nhiên không cần chứng minh. |
| Noun | self-evidence | Tính tự hiển nhiên, sự hiển nhiên không cần bằng chứng. |
| Adjective | evident | Rõ ràng, hiển nhiên, rõ rệt. |
| Adverb | evidently | Một cách rõ ràng, rõ ràng là. |
| Noun | evidence | Bằng chứng, chứng cứ. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng, đặc biệt là khi thảo luận về các nguyên tắc, sự thật hoặc chân lý cơ bản. Nó nhấn mạnh tính chất hiển nhiên, không cần tranh cãi của một điều gì đó. So với các từ đồng nghĩa như 'obviously' hay 'clearly', 'self-evidently' mang sắc thái mạnh mẽ hơn về tính khách quan và tính phổ quát của sự thật được mô tả.
Collocations (Từ đi kèm)
-
true self-evidently true (hiển nhiên là đúng)
-
false self-evidently false (hiển nhiên là sai)
-
clear self-evidently clear (hiển nhiên là rõ ràng)
-
obvious self-evidently obvious (hiển nhiên là hiển nhiên)
-
flawed self-evidently flawed (hiển nhiên là có sai sót, khuyết điểm)
-
is is self-evidently (hiển nhiên là)
-
seems seems self-evidently (dường như hiển nhiên là)
-
became became self-evidently (trở nên hiển nhiên là)
-
appear appear self-evidently (xuất hiện một cách hiển nhiên)
Idioms
-
It is self-evidently true/false that...
Hiển nhiên là đúng/sai rằng... (dùng để khẳng định một điều gì đó là hiển nhiên không cần chứng minh)
"It is self-evidently true that everyone needs water to survive."
(Hiển nhiên là đúng rằng mọi người đều cần nước để sống sót.)
-
self-evidently wrong/correct
hiển nhiên là sai/đúng
"Her argument was self-evidently wrong, full of logical fallacies."
(Lập luận của cô ấy hiển nhiên là sai, đầy những lỗi ngụy biện logic.)
-
to be self-evidently clear
hiển nhiên là rõ ràng
"The solution to the problem should be self-evidently clear to anyone with basic knowledge."
(Giải pháp cho vấn đề này phải hiển nhiên là rõ ràng với bất kỳ ai có kiến thức cơ bản.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
self-evidently
AdverbMột cách rõ ràng và hiển nhiên mà không cần bất kỳ bằng chứng hoặc giải thích nào.
"It is self-evidently true that all humans are mortal."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He self-evidently understood the implications of his actions. |
Anh ấy hiển nhiên hiểu rõ những hệ lụy từ hành động của mình. |
| Phủ định | Only self-evidently did the truth become apparent after years of investigation. |
Chỉ đến khi sự thật hiển nhiên trở nên rõ ràng sau nhiều năm điều tra. |
| Nghi vấn | Should it self-evidently be true, what actions should we take? |
Nếu điều đó hiển nhiên là đúng, chúng ta nên thực hiện những hành động gì? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The answer had self-evidently been wrong, as the test results later confirmed. |
Câu trả lời hiển nhiên là sai, như kết quả kiểm tra sau đó đã xác nhận. |
| Phủ định | The solution had not self-evidently been the best one, given the persistent problems afterwards. |
Giải pháp hiển nhiên không phải là giải pháp tốt nhất, xét đến những vấn đề dai dẳng sau đó. |
| Nghi vấn | Had it self-evidently been a mistake to trust him with the project? |
Có phải hiển nhiên là một sai lầm khi tin tưởng giao dự án cho anh ta không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The solution has self-evidently proven to be the most effective. |
Giải pháp rõ ràng đã chứng minh là hiệu quả nhất. |
| Phủ định | It has not self-evidently become clear why he resigned. |
Không rõ ràng tại sao anh ấy đã từ chức. |
| Nghi vấn | Has it self-evidently been demonstrated that this approach is superior? |
Có phải đã được chứng minh một cách hiển nhiên rằng cách tiếp cận này là vượt trội hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-evidently".
