(Top Banner Ad)
self-evidently
C2
Adverb C2 Triết học, Logic, Pháp luật

self-evidently

UK: /ˌselfˈevɪdəntli/ • US: /ˌselfˈevɪdəntli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách hiển nhiên một cách rõ ràng như ban ngày không cần bàn cãi ai cũng thấy rõ
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that is clear and obvious without needing any proof or explanation.

Vietnamese Meaning

Một cách rõ ràng và hiển nhiên mà không cần bất kỳ bằng chứng hoặc giải thích nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It is self-evidently true that all humans are mortal."

    "Một sự thật hiển nhiên là tất cả con người đều phải chết."

  • "The principles of democracy are self-evidently just."

    "Các nguyên tắc của nền dân chủ hiển nhiên là công bằng."

  • "It is self-evidently wrong to harm innocent people."

    "Việc làm hại người vô tội là hiển nhiên sai trái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective self-evident Tự hiển nhiên, hiển nhiên không cần chứng minh.
Noun self-evidence Tính tự hiển nhiên, sự hiển nhiên không cần bằng chứng.
Adjective evident Rõ ràng, hiển nhiên, rõ rệt.
Adverb evidently Một cách rõ ràng, rõ ràng là.
Noun evidence Bằng chứng, chứng cứ.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Logic, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
self
Latin
evidens
Old French
evident
English
evident
Old English
-lice
English (17th Century)
self-evident
English (17th-18th Century)
self-evidently

Nguồn gốc của 'self-evidently'

Từ 'self-evidently' được ghép từ 'self' (tự mình) và 'evidently' (rõ ràng, hiển nhiên). 'Evidently' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'evidens', nghĩa là 'rõ ràng, hiển nhiên, có thể nhìn thấy'. Khi kết hợp lại, 'self-evidently' mang ý nghĩa 'một cách hiển nhiên mà không cần bằng chứng hay giải thích'. Khái niệm 'chân lý tự hiển nhiên' (self-evident truth) trở nên nổi bật trong các tác phẩm triết học và chính trị phương Tây từ thế kỷ 17, đặc biệt là trong Tuyên ngôn Độc lập Hoa Kỳ, nhấn mạnh những điều hiển nhiên không cần chứng minh.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng, đặc biệt là khi thảo luận về các nguyên tắc, sự thật hoặc chân lý cơ bản. Nó nhấn mạnh tính chất hiển nhiên, không cần tranh cãi của một điều gì đó. So với các từ đồng nghĩa như 'obviously' hay 'clearly', 'self-evidently' mang sắc thái mạnh mẽ hơn về tính khách quan và tính phổ quát của sự thật được mô tả.

Collocations (Từ đi kèm)

self-evidently + Adjective
  • true self-evidently true
    (hiển nhiên là đúng)
  • false self-evidently false
    (hiển nhiên là sai)
  • clear self-evidently clear
    (hiển nhiên là rõ ràng)
  • obvious self-evidently obvious
    (hiển nhiên là hiển nhiên)
  • flawed self-evidently flawed
    (hiển nhiên là có sai sót, khuyết điểm)
Verb + self-evidently
  • is is self-evidently
    (hiển nhiên là)
  • seems seems self-evidently
    (dường như hiển nhiên là)
  • became became self-evidently
    (trở nên hiển nhiên là)
  • appear appear self-evidently
    (xuất hiện một cách hiển nhiên)

Idioms

  • It is self-evidently true/false that...

    Hiển nhiên là đúng/sai rằng... (dùng để khẳng định một điều gì đó là hiển nhiên không cần chứng minh)

    "It is self-evidently true that everyone needs water to survive."

    (Hiển nhiên là đúng rằng mọi người đều cần nước để sống sót.)

  • self-evidently wrong/correct

    hiển nhiên là sai/đúng

    "Her argument was self-evidently wrong, full of logical fallacies."

    (Lập luận của cô ấy hiển nhiên là sai, đầy những lỗi ngụy biện logic.)

  • to be self-evidently clear

    hiển nhiên là rõ ràng

    "The solution to the problem should be self-evidently clear to anyone with basic knowledge."

    (Giải pháp cho vấn đề này phải hiển nhiên là rõ ràng với bất kỳ ai có kiến thức cơ bản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

self-evidently

Adverb
Lật mặt

Một cách rõ ràng và hiển nhiên mà không cần bất kỳ bằng chứng hoặc giải thích nào.

"It is self-evidently true that all humans are mortal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He self-evidently understood the implications of his actions.
Anh ấy hiển nhiên hiểu rõ những hệ lụy từ hành động của mình.
Phủ định
Only self-evidently did the truth become apparent after years of investigation.
Chỉ đến khi sự thật hiển nhiên trở nên rõ ràng sau nhiều năm điều tra.
Nghi vấn
Should it self-evidently be true, what actions should we take?
Nếu điều đó hiển nhiên là đúng, chúng ta nên thực hiện những hành động gì?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The answer had self-evidently been wrong, as the test results later confirmed.
Câu trả lời hiển nhiên là sai, như kết quả kiểm tra sau đó đã xác nhận.
Phủ định
The solution had not self-evidently been the best one, given the persistent problems afterwards.
Giải pháp hiển nhiên không phải là giải pháp tốt nhất, xét đến những vấn đề dai dẳng sau đó.
Nghi vấn
Had it self-evidently been a mistake to trust him with the project?
Có phải hiển nhiên là một sai lầm khi tin tưởng giao dự án cho anh ta không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The solution has self-evidently proven to be the most effective.
Giải pháp rõ ràng đã chứng minh là hiệu quả nhất.
Phủ định
It has not self-evidently become clear why he resigned.
Không rõ ràng tại sao anh ấy đã từ chức.
Nghi vấn
Has it self-evidently been demonstrated that this approach is superior?
Có phải đã được chứng minh một cách hiển nhiên rằng cách tiếp cận này là vượt trội hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-evidently".

Chân lý Tự hiển nhiên trong Tuyên ngôn Độc lập Hoa Kỳ

Cụm từ nổi tiếng 'We hold these truths to be self-evident, that all men are created equal, that they are endowed by their Creator with certain unalienable Rights, that among these are Life, Liberty and the pursuit of Happiness' (Chúng tôi cho rằng những chân lý này là tự hiển nhiên, rằng mọi người sinh ra đều bình đẳng, rằng họ được Đấng Tạo hóa ban cho một số quyền bất khả xâm phạm, trong đó có quyền Sống, Tự do và Mưu cầu Hạnh phúc) từ Tuyên ngôn Độc lập Hoa Kỳ (1776) là ví dụ điển hình. Nó thể hiện niềm tin rằng một số quyền và sự thật cơ bản là hiển nhiên, không cần bằng chứng hay giải thích, và được công nhận rộng rãi trong tư tưởng phương Tây.

Trong Triết học và Tư duy Logic

Trong triết học và tư duy logic phương Tây, khái niệm 'self-evident truth' (chân lý tự hiển nhiên) rất quan trọng. Nó chỉ những mệnh đề hoặc nguyên tắc không cần chứng minh thêm mà được chấp nhận là đúng dựa trên sự hiểu biết bẩm sinh hoặc định nghĩa của các thuật ngữ. Điều này đối lập với những sự thật cần được chứng minh thông qua kinh nghiệm hoặc lập luận logic phức tạp, làm nền tảng cho nhiều hệ thống tư tưởng.